Doanh nghiệp có thể phải chấm dứt sự tồn tại của mình vì nhiều lý do khác nhau như hết thời hạn hoạt động, không còn nhu cầu tiếp tục kinh doanh, gặp khó khăn tài chính hoặc theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Khi đó, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục giải thể theo đúng quy định của pháp luật. Việc giải thể doanh nghiệp không chỉ đơn thuần là chấm dứt hoạt động kinh doanh mà còn liên quan đến việc thanh lý tài sản, thanh toán các khoản nợ và bảo đảm quyền lợi của người lao động, đối tác cũng như các chủ nợ. Vì vậy, pháp luật đã quy định cụ thể về trình tự và thủ tục giải thể doanh nghiệp nhằm bảo đảm quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp được thực hiện minh bạch, đúng quy định và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh.

1. Giải thể doanh nghiệp là gì? 

Giải thể doanh nghiệp là việc chấm dứt sự tồn tại và hoạt động của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Khi doanh nghiệp giải thể, doanh nghiệp phải thực hiện việc thanh toán toàn bộ các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản và các nghĩa vụ pháp lý khác trước khi chính thức chấm dứt tư cách pháp lý. Sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục theo quy định, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và doanh nghiệp sẽ không còn tồn tại trên phương diện pháp lý.

Việc giải thể doanh nghiệp có thể xảy ra trong nhiều trường hợp khác nhau, chẳng hạn như theo quyết định của chủ doanh nghiệp, của các thành viên hoặc cổ đông trong công ty, khi doanh nghiệp đã đạt được mục tiêu hoạt động, hết thời hạn hoạt động theo Điều lệ mà không gia hạn, hoặc khi doanh nghiệp không còn nhu cầu tiếp tục kinh doanh. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể bị buộc phải giải thể theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền nếu vi phạm nghiêm trọng các quy định của pháp luật.

Trong quá trình giải thể, doanh nghiệp phải thực hiện nhiều thủ tục quan trọng như thông qua quyết định giải thể, tiến hành thanh lý tài sản, thanh toán các khoản nợ đối với chủ nợ, nghĩa vụ thuế với Nhà nước và các quyền lợi của người lao động. Chỉ khi các nghĩa vụ này được thực hiện đầy đủ thì doanh nghiệp mới được phép hoàn tất thủ tục giải thể. Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các tổ chức, cá nhân có liên quan và bảo đảm tính minh bạch trong quá trình chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp.

2. Doanh nghiệp bị giải thể trong trường hợp nào? 

Theo khoản 1 Điều 207 Luật doanh nghiệp 2020 sửa đổi bởi Khoản 23 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025,  doanh nghiệp bị giải thể trong các trường hợp sau:

a) Kết thúc thời hạn hoạt động đã ghi trong Điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn;

Trong Điều lệ công ty, doanh nghiệp có thể quy định thời hạn hoạt động nhất định. Khi thời hạn này kết thúc mà các thành viên hoặc cổ đông của công ty không có quyết định gia hạn thời gian hoạt động, doanh nghiệp sẽ phải tiến hành giải thể. Quy định này nhằm bảo đảm rằng doanh nghiệp chỉ hoạt động trong phạm vi thời gian đã được xác định và khi hết thời hạn đó, nếu không có sự thống nhất tiếp tục hoạt động thì doanh nghiệp phải chấm dứt sự tồn tại.

b) Theo nghị quyết, quyết định của chủ doanh nghiệp đối với doanh nghiệp tư nhân, của Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh, của Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, của Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần;

Doanh nghiệp cũng có thể giải thể theo ý chí của chủ sở hữu hoặc của cơ quan có thẩm quyền trong doanh nghiệp. Tùy theo từng loại hình doanh nghiệp, thẩm quyền quyết định giải thể sẽ thuộc về chủ doanh nghiệp hoặc các cơ quan quản lý nội bộ như Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông. Khi các chủ thể này thông qua nghị quyết hoặc quyết định giải thể, doanh nghiệp sẽ tiến hành các thủ tục cần thiết để chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật.

c) Công ty không còn đủ số lượng thành viên, cổ đông tối thiểu theo quy định của Luật này trong thời hạn 06 tháng liên tục mà không làm thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;

Mỗi loại hình doanh nghiệp đều có quy định về số lượng thành viên hoặc cổ đông tối thiểu để bảo đảm sự tồn tại hợp pháp của doanh nghiệp. Nếu trong quá trình hoạt động, số lượng thành viên hoặc cổ đông giảm xuống dưới mức tối thiểu theo quy định của pháp luật và tình trạng này kéo dài liên tục trong 06 tháng mà công ty không thực hiện việc chuyển đổi sang loại hình doanh nghiệp phù hợp, thì doanh nghiệp sẽ phải tiến hành giải thể.

d) Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Luật Quản lý thuế có quy định khác.

Doanh nghiệp cũng có thể bị giải thể khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Việc thu hồi này thường xảy ra khi doanh nghiệp vi phạm nghiêm trọng các quy định của pháp luật về đăng ký và hoạt động kinh doanh. Khi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bị thu hồi, doanh nghiệp không còn đủ điều kiện pháp lý để tiếp tục hoạt động và phải thực hiện thủ tục giải thể theo quy định.

Như vậy, các trường hợp giải thể doanh nghiệp được pháp luật quy định rõ ràng nhằm bảo đảm việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp diễn ra đúng trình tự, thủ tục và bảo vệ quyền lợi của các bên có liên quan.

3. Hồ sơ giải thể doanh nghiệp bao gồm những gì? 

Theo khoản 1 điều 210 Luật doanh nghiệp 2020, Khi doanh nghiệp tiến hành giải thể, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải chuẩn bị và nộp hồ sơ giải thể cho Cơ quan đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Hồ sơ giải thể là căn cứ để cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét và cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Theo quy định, hồ sơ giải thể doanh nghiệp bao gồm các giấy tờ sau:

- Thông báo về giải thể doanh nghiệp;

Đây là văn bản chính thức do doanh nghiệp lập để thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh về việc doanh nghiệp đã thực hiện các thủ tục giải thể và đề nghị cơ quan có thẩm quyền ghi nhận việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp. Thông báo này thể hiện rõ thông tin của doanh nghiệp, căn cứ giải thể và cam kết về việc đã hoàn thành các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

- Báo cáo thanh lý tài sản doanh nghiệp; danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán, gồm cả thanh toán hết các khoản nợ về thuế và nợ tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động sau khi quyết định giải thể doanh nghiệp (nếu có).

Tài liệu này nhằm chứng minh rằng doanh nghiệp đã hoàn tất việc thanh lý tài sản và thanh toán các khoản nợ cũng như nghĩa vụ tài chính liên quan. Báo cáo thanh lý tài sản thể hiện quá trình xử lý tài sản của doanh nghiệp, còn danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán giúp cơ quan quản lý xác nhận rằng doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước, người lao động và các tổ chức, cá nhân có liên quan trước khi chấm dứt hoạt động.

Những giấy tờ trong hồ sơ giải thể có ý nghĩa quan trọng trong việc chứng minh doanh nghiệp đã hoàn tất các nghĩa vụ pháp lý cần thiết, từ đó làm cơ sở để cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét và chính thức ghi nhận việc giải thể doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

4. Trình tự, thủ tục giải thể doanh nghiệp làm như thế nào?

Việc giải thể doanh nghiệp trong các trường hợp quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 207 của Luật doanh nghiệp 2020 phải được thực hiện theo một trình tự, thủ tục nhất định nhằm bảo đảm tính minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể có liên quan như người lao động, chủ nợ và các đối tác kinh doanh. Trình tự giải thể doanh nghiệp được tiến hành theo các bước sau:

Bước 1: Thông qua nghị quyết, quyết định giải thể doanh nghiệp

Doanh nghiệp phải thông qua nghị quyết hoặc quyết định giải thể. Nghị quyết, quyết định giải thể doanh nghiệp phải bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:

Tên, địa chỉ trụ sở chính của doanh nghiệp; nội dung này nhằm xác định rõ doanh nghiệp tiến hành giải thể là doanh nghiệp nào.

Lý do giải thể; việc nêu rõ lý do giải thể giúp làm rõ căn cứ và nguyên nhân dẫn đến việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp.

Thời hạn, thủ tục thanh lý hợp đồng và thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp; đây là nội dung quan trọng nhằm xác định cách thức và thời gian doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính và thanh lý các hợp đồng còn hiệu lực.

- Phương án xử lý các nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng lao động; doanh nghiệp phải có kế hoạch cụ thể để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động.

- Họ, tên, chữ ký của chủ doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu công ty, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị; chữ ký của những người có thẩm quyền nhằm xác nhận tính hợp pháp của quyết định giải thể.

Bước 2: Tổ chức thanh lý tài sản của doanh nghiệp

Sau khi thông qua quyết định giải thể, chủ doanh nghiệp tư nhân, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty, Hội đồng quản trị trực tiếp tổ chức thanh lý tài sản doanh nghiệp, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định thành lập tổ chức thanh lý riêng. Việc thanh lý tài sản nhằm xác định giá trị tài sản của doanh nghiệp để thực hiện thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng.

Bước 3: Gửi và công khai nghị quyết, quyết định giải thể

Trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày thông qua, nghị quyết, quyết định giải thể và biên bản họp phải được gửi đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế và người lao động trong doanh nghiệp. Đồng thời, nghị quyết hoặc quyết định giải thể phải được đăng trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và niêm yết công khai tại trụ sở chính, chi nhánh và văn phòng đại diện của doanh nghiệp.

Trường hợp doanh nghiệp còn nghĩa vụ tài chính chưa thanh toán thì phải gửi kèm theo nghị quyết, quyết định giải thể phương án giải quyết nợ đến các chủ nợ và những người có quyền, nghĩa vụ và lợi ích liên quan. Phương án giải quyết nợ phải nêu rõ tên, địa chỉ của chủ nợ; số nợ; thời hạn, địa điểm và phương thức thanh toán; cũng như cách thức và thời hạn giải quyết khiếu nại của chủ nợ.

Bước 4: Thông báo tình trạng doanh nghiệp đang làm thủ tục giải thể

Sau khi nhận được nghị quyết hoặc quyết định giải thể, Cơ quan đăng ký kinh doanh phải thông báo tình trạng doanh nghiệp đang làm thủ tục giải thể trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Kèm theo thông báo này là việc đăng tải nghị quyết, quyết định giải thể và phương án giải quyết nợ (nếu có) để các bên liên quan được biết.

Bước 5: Thanh toán các khoản nợ của doanh nghiệp

Các khoản nợ của doanh nghiệp được thanh toán theo thứ tự ưu tiên sau đây:

- Các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động đã ký kết;

- Nợ thuế đối với Nhà nước;

Các khoản nợ khác của doanh nghiệp đối với các tổ chức, cá nhân liên quan.

Bước 6: Phân chia tài sản còn lại của doanh nghiệp

Sau khi đã thanh toán chi phí giải thể và các khoản nợ, phần tài sản còn lại của doanh nghiệp sẽ được chia cho chủ doanh nghiệp tư nhân, các thành viên, cổ đông hoặc chủ sở hữu công ty theo tỷ lệ sở hữu phần vốn góp hoặc cổ phần trong doanh nghiệp.

Bước 7: Nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp

Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp phải gửi hồ sơ giải thể doanh nghiệp cho Cơ quan đăng ký kinh doanh trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày doanh nghiệp thanh toán hết các khoản nợ. Hồ sơ này là căn cứ để cơ quan nhà nước xem xét và ghi nhận việc chấm dứt hoạt động của doanh nghiệp.

Bước 8: Cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp

Sau 180 ngày kể từ ngày nhận được nghị quyết, quyết định giải thể mà không nhận được ý kiến phản đối bằng văn bản của các bên liên quan, hoặc trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ giải thể, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cập nhật tình trạng pháp lý của doanh nghiệp trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Khi đó, doanh nghiệp chính thức chấm dứt sự tồn tại về mặt pháp lý.

Như vậy, việc giải thể doanh nghiệp phải được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục và các bước mà pháp luật quy định nhằm bảo đảm tính minh bạch, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, chủ nợ và các chủ thể có liên quan, đồng thời chính thức chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp trên phương diện pháp lý.

Kết luận 

Giải thể doanh nghiệp là một quá trình pháp lý quan trọng đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật. Việc thực hiện đúng trình tự và thủ tục giải thể không chỉ giúp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động một cách hợp pháp mà còn bảo đảm quyền lợi của người lao động, đối tác và các chủ nợ liên quan. Đồng thời, quy định về giải thể doanh nghiệp cũng góp phần duy trì trật tự, minh bạch trong môi trường kinh doanh, tạo sự ổn định và công bằng cho các chủ thể tham gia hoạt động kinh tế. Khi được thực hiện đúng quy định, quá trình giải thể sẽ diễn ra thuận lợi, hạn chế rủi ro pháp lý và khép lại hoạt động của doanh nghiệp một cách rõ ràng, minh bạch và đúng pháp luật.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.