- 1. Khái quát về quyền tác giả
- 2. Đối tượng nào không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả?
- 2.1. Tin tức thời sự thuần túy đưa tin
- 2.2. Văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính và văn bản tư pháp
- 2.3. Quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu
- 3. Vai trò, trách nhiệm liên quan đến phạm vi bảo hộ quyền tác giả
- 4. Kết luận
Trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ được sửa đổi, bổ sung 2025 đóng vai trò thiết yếu, vạch rõ ranh giới giữa những sáng tạo mang dấu ấn cá nhân được bảo hộ độc quyền và những thông tin, tri thức nền tảng thuộc về công chúng. Quy định này không chỉ là sự nội luật hóa các cam kết quốc tế như Công ước Berne và Hiệp định TRIPS, mà còn phản ánh sâu sắc nguyên tắc "phân tách ý tưởng và sự thể hiện". Theo đó, pháp luật chỉ bảo hộ hình thức thể hiện ra bên ngoài của tác giả, chứ không bảo hộ bản thân ý tưởng, quy trình hay các dữ kiện thực tế chứa đựng trong đó. Việc loại trừ ba nhóm đối tượng chính (tin tức thời sự, văn bản pháp luật, và quy trình/hệ thống) khỏi phạm vi bảo hộ quyền tác giả nhằm mục đích tối thượng: đảm bảo dòng chảy tự do của thông tin và tri thức, ngăn chặn sự độc quyền làm kìm hãm sự phát triển của khoa học và dân chủ.
1. Khái quát về quyền tác giả
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền tác giả được xác lập đối với tổ chức, cá nhân là chủ thể sáng tạo ra tác phẩm hoặc chủ sở hữu hợp pháp của tác phẩm đó. Quyền tác giả được hiểu là tổng hợp các quyền nhân thân và quyền tài sản phát sinh từ việc sáng tạo và khai thác một tác phẩm thuộc lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học. Các loại hình tác phẩm thuộc đối tượng bảo hộ của quyền tác giả rất đa dạng, bao gồm nhưng không giới hạn ở tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật tạo hình, tác phẩm âm nhạc, tác phẩm điện ảnh, tác phẩm nhiếp ảnh, chương trình máy tính và các loại hình sáng tạo khác được thể hiện bằng phương tiện ngôn ngữ, ký hiệu hoặc hình thức vật chất tương đương.
Một trong những nguyên tắc nền tảng và quan trọng nhất của hệ thống pháp luật về quyền tác giả là nguyên tắc bảo hộ tự động. Theo đó, quyền tác giả phát sinh kể từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định - dù là bản thảo viết tay, bản ghi âm, bản vẽ phác thảo, hoặc bất kỳ phương tiện hữu hình nào cho phép xác định nội dung tác phẩm. Việc xác lập quyền không phụ thuộc vào tiêu chí về nội dung, chất lượng, mục đích sáng tạo, hình thức trình bày, ngôn ngữ thể hiện; đồng thời không đặt ra yêu cầu bắt buộc đối với việc công bố tác phẩm hay đăng ký quyền tác giả. Mặc dù thủ tục đăng ký quyền tác giả được pháp luật cho phép và khuyến khích nhằm tạo thuận lợi cho việc chứng minh quyền trong trường hợp xảy ra tranh chấp, việc đăng ký không phải là điều kiện để quyền được phát sinh hoặc được pháp luật bảo hộ.
Hệ thống quyền tác giả bao gồm hai nhóm quyền chủ yếu. Nhóm quyền nhân thân bao gồm các quyền gắn liền với danh dự, uy tín và dấu ấn của tác giả đối với tác phẩm, như quyền đặt tên tác phẩm, quyền đứng tên thật hoặc bút danh, quyền công bố tác phẩm và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm không bị sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc. Nhóm quyền tài sản là các quyền mang lại lợi ích kinh tế cho tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả, bao gồm quyền sao chép, quyền phân phối, quyền cho thuê, quyền nhập khẩu bản sao và quyền truyền đạt tác phẩm đến công chúng thông qua mọi phương tiện.
Mặc dù quyền tác giả được bảo hộ rộng rãi, pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật quốc tế đều tuân thủ nguyên tắc căn bản của Công ước Berne: chỉ bảo hộ hình thức thể hiện của ý tưởng, không bảo hộ ý tưởng thuần túy. Nghĩa là, pháp luật chỉ bảo vệ tác phẩm khi ý tưởng đã được cụ thể hóa thành hình thức cảm nhận được, còn bản thân ý tưởng, khái niệm, nguyên lý, số liệu, phương pháp hay quy trình chung không thuộc phạm vi bảo hộ của quyền tác giả. Chính nguyên tắc này là cơ sở pháp lý để xác định và loại trừ các đối tượng không được bảo hộ theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ, nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa quyền của tác giả và lợi ích công cộng, đồng thời ngăn ngừa việc lạm dụng quyền để hạn chế tự do sáng tạo và tiếp cận thông tin của xã hội.
2. Đối tượng nào không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả?
2.1. Tin tức thời sự thuần túy đưa tin
Khoản 1 Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ quy định rằng “Tin tức thời sự thuần túy đưa tin” không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Tuy nhiên, trên thực tiễn áp dụng pháp luật, ranh giới giữa “tin tức thuần túy” – vốn chỉ mang tính chất thông tin về sự kiện – và “tác phẩm báo chí” – thuộc đối tượng được bảo hộ theo điểm c khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ – thường không rõ ràng và là nguyên nhân phát sinh nhiều tranh chấp giữa các cơ quan báo chí và các tổ chức, cá nhân vận hành nền tảng tổng hợp thông tin.
Nhằm làm rõ phạm vi loại trừ này, Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ đã đưa ra định nghĩa mang tính pháp lý tại khoản 1 Điều 8, theo đó: “Tin tức thời sự thuần túy đưa tin quy định tại khoản 1 Điều 15 của Luật Sở hữu trí tuệ là các thông tin báo chí ngắn hàng ngày, tin vặt, số liệu sự thật, chỉ mang tính chất đưa tin, không có tính sáng tạo.” Như vậy, một nội dung chỉ bị coi là “tin tức thuần túy” và không được bảo hộ bởi quyền tác giả khi đồng thời đáp ứng đầy đủ các điều kiện: (i) về tính chất thông tin, chỉ bao gồm dữ kiện, số liệu, sự kiện có thật được ghi nhận trong thực tế; (ii) về hình thức thể hiện, phải là thông tin ngắn gọn, mang tính tin nhanh, tin vặt; và (iii) về dấu ấn sáng tạo, không bao hàm bất kỳ yếu tố phân tích, bình luận, đánh giá, sắp xếp hoặc cách thể hiện mang tính sáng tạo của tác giả. Chỉ khi hội tụ đủ các dấu hiệu này thì nội dung mới thuộc trường hợp bị loại trừ khỏi bảo hộ quyền tác giả theo luật định.
Về thực trạng tổng hợp tin tức (“xào tin”) tại Việt Nam, trong bối cảnh môi trường số phát triển mạnh mẽ, sự xuất hiện và phổ biến của các trang thông tin điện tử tổng hợp, công cụ thu thập nội dung tự động cùng các nền tảng mạng xã hội đã đặt quy định tại khoản 1 Điều 15 vào trọng tâm của nhiều tranh chấp pháp lý. Nhiều website và ứng dụng hoạt động bằng cơ chế quét, thu thập và đăng tải lại nội dung từ các cơ quan báo chí chính thống, dưới dạng trích dẫn nguyên văn hoặc tóm tắt. Khi bị phản ánh hoặc xử lý, các chủ thể này thường viện dẫn Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ và cho rằng hành vi của họ chỉ dừng lại ở việc phổ biến “tin tức thời sự thuần túy”.
2.2. Văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính và văn bản tư pháp
Khoản 2 Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ quy định rằng các đối tượng sau đây không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả: “Văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính, văn bản khác thuộc lĩnh vực tư pháp và bản dịch chính thức của văn bản đó.” Quy định này được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc nền tảng của Nhà nước pháp quyền, theo đó pháp luật phải thuộc về công chúng và mọi cá nhân đều có quyền tiếp cận, khai thác và phổ biến các quy định pháp luật mà họ có nghĩa vụ tuân thủ. Việc hạn chế quyền tiếp cận đối với văn bản pháp luật thông qua việc đặt chúng dưới sự bảo hộ của quyền tác giả sẽ trái với nguyên tắc công khai, minh bạch và làm suy giảm khả năng thực thi pháp luật của Nhà nước.
Để xác định một văn bản có thuộc phạm vi loại trừ theo Khoản 2 Điều 15 hay không, cần căn cứ vào bản chất pháp lý và thẩm quyền ban hành văn bản đó theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và các văn bản có liên quan.
Đối với văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL), đây là các văn bản mang chứa quy tắc xử sự chung, do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo trình tự, thủ tục luật định, bao gồm: Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội; pháp lệnh và nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; nghị định của Chính phủ; quyết định của Thủ tướng Chính phủ; thông tư của Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ; nghị quyết của Hội đồng nhân dân và quyết định của Ủy ban nhân dân các cấp. Tất cả các văn bản này đều mặc nhiên không thuộc đối tượng được bảo hộ quyền tác giả theo quy định của pháp luật.
Đối với văn bản hành chính, Khoản 2 Điều 8 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP xác định bao gồm văn bản do cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp và đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân ban hành, như công văn, chỉ thị, thông báo, báo cáo và các loại văn bản quản lý điều hành khác. Các văn bản này nhằm thực hiện chức năng quản lý nhà nước và không mang tính sáng tạo văn học – nghệ thuật, do đó không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả.
Đối với văn bản thuộc lĩnh vực tư pháp, bao gồm bản án, quyết định của Tòa án, cáo trạng của Viện kiểm sát, quyết định thi hành án và các văn bản tố tụng khác. Việc công khai bản án, quyết định của Tòa án trên cổng thông tin điện tử (trừ trường hợp thuộc danh mục bí mật hoặc liên quan đến bí mật đời tư) là sự thể hiện rõ ràng rằng các văn bản này mang tính chất công cộng và được loại trừ khỏi sự bảo hộ của quyền tác giả.
Liên quan đến vấn đề tuyển tập văn bản pháp luật, mặc dù từng văn bản pháp luật riêng lẻ không được bảo hộ, nhưng việc tuyển chọn, sắp xếp, phân loại hoặc chú giải các văn bản đó theo một phương pháp khoa học, logic hoặc sáng tạo nhất định có thể tạo thành một tác phẩm biên soạn theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Trong trường hợp này, quyền tác giả phát sinh đối với cấu trúc, hình thức tuyển chọn và cách thức trình bày của tuyển tập, chứ không làm phát sinh quyền độc quyền đối với nội dung các văn bản pháp luật được sử dụng. Do đó, bất kỳ cá nhân, tổ chức nào cũng có quyền tự tổng hợp và sắp xếp các văn bản pháp luật để tạo lập một tuyển tập mới, miễn là không sao chép nguyên trạng sự sắp xếp, cấu trúc hoặc phần thể hiện mang tính sáng tạo của tuyển tập do chủ thể khác thực hiện trước đó.
2.3. Quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu
Khoản 3 Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ quy định quy trình, hệ thống, phương pháp, khái niệm, nguyên lý và số liệu thuộc nhóm đối tượng không được bảo hộ quyền tác giả. Đây là nhóm đối tượng có tính chất trừu tượng, mang nội hàm khoa học – kỹ thuật, và là điểm phân định quan trọng giữa quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp, đặc biệt là đối với sáng chế và giải pháp hữu ích.
Trước thời điểm Nghị định số 17/2023/NĐ-CP được ban hành, phạm vi của các khái niệm này chưa được giải thích cụ thể, dẫn đến khó khăn trong việc xác định ranh giới bảo hộ, đặc biệt khi đánh giá các tác phẩm có yếu tố kỹ thuật. Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã bổ sung các định nghĩa mang tính pháp lý tại khoản 3 Điều 8, bao gồm: (i) Quy trình được hiểu là trình tự phải tuân theo để tiến hành công việc; (ii) Hệ thống là tập hợp các yếu tố hoặc đơn vị có mối liên hệ hữu cơ tạo thành một thể thống nhất; (iii) Phương pháp là cách thức tiến hành công việc; và (iv) Khái niệm, nguyên lý, số liệu là các yếu tố mang tính trừu tượng, nguyên tắc khoa học hoặc dữ liệu thuần tuý chưa qua xử lý sáng tạo.
Việc loại trừ các đối tượng nêu trên khỏi phạm vi bảo hộ quyền tác giả nhằm bảo đảm sự phân định rạch ròi giữa các cơ chế bảo hộ của pháp luật sở hữu trí tuệ. Các đối tượng như quy trình, hệ thống hoặc phương pháp chủ yếu mang tính chất chức năng và có khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật, do đó phù hợp với chế độ bảo hộ sáng chế hoặc giải pháp hữu ích. Nếu các đối tượng này được bảo hộ dưới hình thức quyền tác giả – vốn phát sinh tự động và có thời hạn bảo hộ dài hơn nhiều so với sáng chế – sẽ dẫn tới nguy cơ lạm dụng quyền và vô hiệu hóa hệ thống bảo hộ sáng chế, vốn đòi hỏi yêu cầu nghiêm ngặt về tính mới và trình độ sáng tạo.
Đối với khái niệm, nguyên lý và số liệu, việc loại trừ bảo hộ quyền tác giả có mục đích bảo đảm rằng tri thức nền tảng, nguyên tắc khoa học và dữ liệu thực nghiệm tiếp tục là tài sản chung của xã hội. Đây là cơ sở để khoa học và kỹ thuật được tiếp tục kế thừa, phát triển và sáng tạo, đồng thời ngăn ngừa việc độc quyền hóa các yếu tố mang tính học thuật – khoa học vốn là nền tảng chung của tiến bộ nhân loại.
Như vậy, việc quy định loại trừ bảo hộ đối với quy trình, hệ thống, phương pháp, khái niệm, nguyên lý và số liệu là cần thiết để bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ, tránh xung đột giữa các chế độ bảo hộ, đồng thời duy trì tự do tiếp cận tri thức khoa học – kỹ thuật của cộng đồng.
3. Vai trò, trách nhiệm liên quan đến phạm vi bảo hộ quyền tác giả
Thứ nhất, về việc tăng cường áp dụng chế tài hình sự.
Mặc dù Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ quy định các đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ, thực tiễn cho thấy một số tổ chức, cá nhân đã lợi dụng cơ chế loại trừ này để thực hiện các hành vi xâm phạm quyền tác giả dưới hình thức tinh vi, đặc biệt trong môi trường số, như việc trình chiếu, phát sóng lại tác phẩm điện ảnh hoặc chương trình thể thao nhưng được ngụy trang dưới dạng “tin tức” nhằm tránh chế tài pháp lý. Các vụ án gần đây, điển hình là vụ BestBuy IPTV, nơi bị cáo Lê Hải Nam bị tuyên phạt 30 tháng tù treo cùng hình phạt tiền và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, cho thấy xu hướng tăng cường xử lý hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả. Trong vụ án này, Tòa án khẳng định việc tiếp sóng trái phép các kênh truyền hình nước ngoài không thể được xem là hoạt động kỹ thuật hay tổng hợp thông tin thuần túy, mà là hành vi xâm phạm quyền tài sản ở mức độ nghiêm trọng, qua đó định hướng áp dụng nghiêm minh các quy định pháp luật hình sự trong lĩnh vực này.
Thứ hai, về vai trò của giám định sở hữu trí tuệ.
Trong các tranh chấp liên quan đến việc áp dụng Điều 15, đặc biệt là ở những lĩnh vực có ranh giới phức tạp giữa “ý tưởng” và “hình thức thể hiện” như phần mềm máy tính hoặc tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, công tác giám định sở hữu trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp cơ sở chuyên môn cho cơ quan tiến hành tố tụng. Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã quy định chi tiết hơn về quy trình và tiêu chí giám định, cho phép xác định rõ phần bị sao chép là “mã nguồn” – thuộc đối tượng bảo hộ quyền tác giả, hay chỉ là “thuật toán” hoặc “quy trình” – thuộc nhóm không được bảo hộ theo Điều 15. Việc nâng cao chất lượng giám định góp phần bảo đảm tính chính xác trong giải quyết tranh chấp và hạn chế việc áp dụng pháp luật sai lệch.
Thứ ba, về trách nhiệm của các tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian.
Các quy định hiện hành cũng tăng cường trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ trung gian trên môi trường mạng trong việc xử lý nội dung vi phạm quyền tác giả. Cơ chế “thông báo và gỡ bỏ” buộc các nền tảng như YouTube, Facebook và các dịch vụ tương tự phải nhanh chóng thực hiện biện pháp loại bỏ hoặc vô hiệu hóa truy cập đối với nội dung bị khiếu nại vi phạm. Trách nhiệm này được đặt ra ngay cả trong các trường hợp mà việc xác định hành vi xâm phạm còn có tranh chấp, như trường hợp YouTube tiến hành gỡ bỏ một số lượng lớn video theo yêu cầu của eOne liên quan đến tranh chấp giữa Wolfoo và Peppa Pig trước khi có phán quyết cuối cùng của Tòa án. Cơ chế này nhằm bảo vệ kịp thời quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền, đồng thời hạn chế việc lan truyền nội dung vi phạm trên môi trường số.
4. Kết luận
Tóm lại, Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ thiết lập phạm vi loại trừ khỏi sự bảo hộ quyền tác giả đối với ba nhóm đối tượng: (i) tin tức thời sự thuần túy đưa tin; (ii) văn bản quy phạm pháp luật, văn bản hành chính, văn bản thuộc lĩnh vực tư pháp và bản dịch chính thức của các văn bản này; và (iii) quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý và số liệu. Việc quy định các trường hợp loại trừ này phản ánh nguyên tắc cơ bản của pháp luật sở hữu trí tuệ, theo đó quyền tác giả chỉ bảo hộ hình thức thể hiện, không bảo hộ ý tưởng, quy tắc, thông tin thuần túy hoặc các yếu tố thuộc về tài sản chung của xã hội. Cơ chế loại trừ này đồng thời bảo đảm sự minh bạch của hệ thống pháp luật, tạo điều kiện cho tự do tiếp cận thông tin, duy trì sự phát triển của khoa học – công nghệ và tránh sự chồng chéo với các cơ chế bảo hộ khác như sáng chế hoặc bảo hộ dữ liệu. Qua đó, Điều 15 đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ranh giới hợp lý của quyền tác giả, cân bằng giữa lợi ích của chủ thể quyền và lợi ích chung của cộng đồng.
Mọi vướng mắc liên quan đến lĩnh vực sở hữu trí tuệ, hãy liên hệ ngay với Luật Minh Khuê để được tư vấn chi tiết các nội dung liên quan đến quyền tác giả, quyền liên quan...Liên hệ tổng đài tư vấn pháp luật qua Hotline 1900.6162 hoặc qua Email lienhe@luatminhkhue.vn.