1. Các yếu tố cấu thành tội gây thương tích trong khi thi hành công vụ

Để một hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội gây thương tích trong khi thi hành công vụ theo Điều 137 BLHS, hành vi đó phải thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan.

1.1. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội "Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ" là chủ thể đặc biệt. Đó phải là người có đủ năng lực trách nhiệm hình sự (đủ 16 tuổi trở lên và không mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi) và đang thực hiện nhiệm vụ bảo vệ lợi ích của cơ quan Nhà nước, các tổ chức hoặc của người dân.

Điểm đặc biệt của chủ thể này nằm ở yếu tố "đang thi hành công vụ". Đây là điều kiện tiên quyết để áp dụng Điều 137, phân biệt tội danh này với các tội phạm khác. "Người thi hành công vụ" được định nghĩa là cán bộ, công chức, viên chức, sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ lực lượng vũ trang nhân dân được cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền giao thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định của pháp luật và được pháp luật bảo vệ nhằm phục vụ lợi ích của Nhà nước, nhân dân và xã hội. Điều này có nghĩa là hành vi gây thương tích phải xảy ra trong bối cảnh người phạm tội đang thực hiện nhiệm vụ được giao, không phải là hành vi cá nhân ngoài giờ làm việc hoặc không liên quan đến công vụ. Sự ràng buộc này nhấn mạnh rằng hành vi phạm tội là sự lạm dụng quyền lực nhà nước, chứ không đơn thuần là hành vi gây hấn cá nhân.

1.2. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội phạm quy định tại Điều 137 BLHS là quyền được bảo hộ về sức khỏe của con người. Đây là một trong những quyền cơ bản của công dân được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ. Khi người thi hành công vụ gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác, họ đã trực tiếp xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm về sức khỏe của nạn nhân.

Tuy nhiên, khách thể của tội phạm này không chỉ dừng lại ở việc xâm phạm quyền sức khỏe cá nhân. Hành vi của người thi hành công vụ gây thương tích trong khi làm nhiệm vụ còn gián tiếp xâm phạm đến trật tự quản lý hành chính của nhà nước và làm ảnh hưởng xấu đến uy tín của cơ quan nhà nước. Việc lạm dụng quyền lực công để gây hại cho người dân sẽ làm xói mòn lòng tin của công chúng vào sự công bằng, minh bạch của bộ máy nhà nước. Do đó, tội phạm này gây ra thiệt hại kép: một là đối với cá nhân người bị hại và hai là đối với lợi ích công cộng, cụ thể là uy tín và hiệu lực quản lý của nhà nước. Sự vi phạm này nghiêm trọng hơn so với tội cố ý gây thương tích thông thường, bởi nó liên quan đến sự vi phạm niềm tin của công chúng vào những người được giao nhiệm vụ bảo vệ và phục vụ họ.

1.3. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm theo Điều 137 BLHS bao gồm hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả.

Hành vi khách quan: Là hành vi "dùng vũ lực ngoài những trường hợp pháp luật cho phép gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ". "Dùng vũ lực" ở đây có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ, phương tiện, hoặc hành động trực tiếp tác động vật lý lên cơ thể nạn nhân. Yếu tố quan trọng nhất là việc sử dụng vũ lực này phải "ngoài những trường hợp pháp luật cho phép". Điều này đòi hỏi phải xem xét các quy định pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người thi hành công vụ trong việc sử dụng vũ lực, vũ khí, công cụ hỗ trợ (ví dụ: Luật Công an nhân dân, các nghị định, thông tư hướng dẫn). Nếu việc sử dụng vũ lực là hợp pháp (ví dụ: phòng vệ chính đáng, khống chế đối tượng nguy hiểm theo quy định), thì hành vi đó không cấu thành tội này.

Hậu quả: Là tỷ lệ tổn thương cơ thể của người bị hại. Đây là dấu hiệu bắt buộc của tội phạm. Theo Khoản 1 Điều 137, tỷ lệ tổn thương cơ thể phải từ 31% đến 60%. Nếu tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 31% hoặc không xảy ra hậu quả tổn thương cơ thể, thì người sử dụng vũ lực trong khi thi hành công vụ sẽ không bị kết tội theo Điều 137 BLHS. Trong trường hợp này, hành vi có thể bị xử lý theo tội danh khác (ví dụ: Tội chống người thi hành công vụ nếu hành vi nhằm cản trở việc thi hành công vụ và không gây thương tích hoặc gây thương tích dưới 11% ) hoặc chỉ bị xử lý hành chính. Đối với các khung tăng nặng tại Khoản 2, tỷ lệ tổn thương cơ thể có thể là 61% trở lên hoặc gây thương tích cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% trở lên.

Mối quan hệ nhân quả: Phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi dùng vũ lực trái pháp luật của người thi hành công vụ và hậu quả thương tích hoặc tổn hại sức khỏe của nạn nhân. Tức là, chính hành vi sử dụng vũ lực trái phép đó phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác.

Việc xác định hành vi "dùng vũ lực ngoài những trường hợp pháp luật cho phép" là một thách thức lớn trong thực tiễn, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các quy định chuyên ngành và bối cảnh cụ thể của vụ việc. Điều này liên quan đến việc đánh giá tính hợp lý, cần thiết của việc sử dụng vũ lực trong từng tình huống, đặc biệt khi người thi hành công vụ phải đối mặt với các hành vi chống đối hoặc vi phạm pháp luật.

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội phạm quy định tại Điều 137 BLHS được thực hiện với lỗi cố ý gián tiếp. Lỗi cố ý gián tiếp được hiểu là người phạm tội nhận thức rõ hành vi dùng vũ lực của mình là trái pháp luật và có khả năng gây ra hậu quả thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác, nhưng không mong muốn hậu quả đó xảy ra mà có ý thức bỏ mặc cho hậu quả tự xảy ra. Điều này có nghĩa là mục đích chính của người thi hành công vụ khi sử dụng vũ lực không phải là gây thương tích, mà thường là nhằm thực hiện nhiệm vụ, bảo vệ lợi ích Nhà nước, của tổ chức hoặc của công dân. Tuy nhiên, do vượt quá giới hạn hoặc sử dụng vũ lực không đúng quy định, họ đã chấp nhận rủi ro về hậu quả thương tích.

Nếu động cơ phạm tội không phải là nhằm bảo vệ lợi ích Nhà nước, của tổ chức hoặc của công dân, mà là do thù oán cá nhân, tư lợi, hoặc các động cơ khác, thì người phạm tội sẽ không bị xử phạt theo Điều 137 mà có thể bị xử phạt về tội khác theo quy định của Bộ luật Hình sự (ví dụ: Tội cố ý gây thương tích theo Điều 134 BLHS). Sự phân biệt này rất quan trọng, vì nó làm rõ bản chất của hành vi lạm dụng quyền lực công vụ.

Việc xác định lỗi cố ý gián tiếp và động cơ phạm tội là một trong những khía cạnh phức tạp nhất trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử các vụ án theo Điều 137. Nó đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải đánh giá toàn diện các tình tiết khách quan của vụ án, bao gồm cường độ, mức độ, vị trí tác động của hành vi, cũng như lời khai của người phạm tội và các chứng cứ khác để làm rõ ý chí chủ quan của họ.

 

2. Các khung hình phạt tội gây thương tích trong khi thi hành công vụ

Nội dung điều 137 BLHS năm 2015 sửa đổi năm 2017 quy định như sau:

Điều 137. Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác trong khi thi hành công vụ

1. Người nào trong khi thi hành công vụ dùng vũ lực ngoài những trường hợp pháp luật cho phép gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Đối với 02 người trở lên, mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 31% trở lên;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

c) Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ.

3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Điều 137 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, quy định cụ thể các hành vi cấu thành tội phạm và khung hình phạt tương ứng, thể hiện sự phân hóa trách nhiệm hình sự dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả gây ra.

Khoản 1 (Khung cơ bản): Quy định mức hình phạt nhẹ nhất cho hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%. Người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Mức tỷ lệ tổn thương cơ thể tối thiểu 31% là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm này, khác biệt so với tội cố ý gây thương tích thông thường (Điều 134 BLHS) có thể áp dụng từ 11%. Điều này cho thấy tính chất nghiêm trọng của hậu quả là một yếu tố quan trọng để khởi tố theo Điều 137.

Khoản 2 (Các khung tăng nặng): Quy định hình phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau :

  • Đối với 02 người trở lên, mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 31% trở lên: Trường hợp này nhấn mạnh tính chất nguy hiểm của hành vi khi gây hại cho nhiều người cùng lúc, cho thấy sự coi thường pháp luật và quyền con người.
  • Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên: Mức độ tổn thương cơ thể nghiêm trọng hơn sẽ dẫn đến hình phạt nặng hơn, phản ánh nguyên tắc tương xứng giữa hành vi và hậu quả.
  • Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người khác không có khả năng tự vệ: Đây là tình tiết tăng nặng đặc biệt quan trọng, bảo vệ những đối tượng yếu thế trong xã hội. Việc gây thương tích cho những người này trong khi thi hành công vụ bị coi là hành vi đặc biệt nghiêm trọng, bởi họ là những người cần được bảo vệ nhất và ít có khả năng tự vệ trước sự lạm dụng quyền lực.

Khoản 3 (Hình phạt bổ sung): Ngoài các hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Hình phạt bổ sung này không chỉ mang tính trừng phạt mà còn có ý nghĩa phòng ngừa, ngăn chặn người phạm tội tiếp tục lạm dụng vị trí, quyền hạn của mình trong tương lai. Việc tước bỏ quyền đảm nhiệm chức vụ là một biện pháp hữu hiệu để loại bỏ những cá nhân không đủ phẩm chất ra khỏi bộ máy nhà nước, góp phần làm trong sạch đội ngũ công chức.

Cấu trúc hình phạt phân tầng của Điều 137, với các khung hình phạt tăng dần theo mức độ nghiêm trọng của hậu quả và tính chất của nạn nhân, cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng của nhà làm luật trong việc áp dụng nguyên tắc công bằng và tương xứng trong xử lý hình sự. Hình phạt bổ sung cấm đảm nhiệm chức vụ cũng là một điểm đặc trưng, nhấn mạnh mục tiêu ngăn chặn tái phạm và bảo vệ sự liêm chính của công vụ.

 

3. Phân biệt Điều 137 BLHS với các tội danh liên quan

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, việc phân biệt "Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ" (Điều 137 BLHS) với các tội danh tương tự là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc các yếu tố cấu thành tội phạm.

3.1. Phân biệt với Tội Cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134 BLHS)

Mặc dù cả Điều 137 và Điều 134 BLHS đều liên quan đến hành vi gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe, nhưng có những điểm khác biệt cơ bản :

Về chủ thể:

  • Điều 137 BLHS: Chủ thể là chủ thể đặc biệt – người đang thi hành công vụ.
  • Điều 134 BLHS: Chủ thể là chủ thể thường – bất kỳ người nào đủ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự.

Về bối cảnh và động cơ:

  • Điều 137 BLHS: Hành vi xảy ra "trong khi thi hành công vụ" và động cơ thường là nhằm thực hiện nhiệm vụ, bảo vệ lợi ích công cộng, nhưng đã vượt quá giới hạn pháp luật cho phép.
  • Điều 134 BLHS: Hành vi không nhất thiết phải xảy ra trong bối cảnh công vụ, động cơ đa dạng, thường là do mâu thuẫn cá nhân, thù tức, hoặc các mục đích khác không liên quan đến công vụ.

Về tỷ lệ tổn thương cơ thể (hậu quả):

  • Điều 137 BLHS: Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc, tỷ lệ tổn thương cơ thể phải từ 31% trở lên cho khung cơ bản. Nếu dưới 31%, không cấu thành tội này.
  • Điều 134 BLHS: Tỷ lệ tổn thương cơ thể có thể từ 11% trở lên đã có thể cấu thành tội phạm ở khung cơ bản. Đặc biệt, hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% vẫn bị coi là tội phạm nếu thuộc trường hợp "đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân" (điểm o khoản 1 Điều 134 BLHS).

Điểm khác biệt về tỷ lệ tổn thương cơ thể là rất quan trọng. Nếu một người thi hành công vụ gây thương tích dưới 31% mà không thuộc các trường hợp tăng nặng khác, họ sẽ không bị xử lý theo Điều 137. Tuy nhiên, nếu hành vi đó được xác định là hành vi cố ý gây thương tích thông thường (không phải trong khi thi hành công vụ hoặc không xuất phát từ động cơ công vụ), thì có thể bị xử lý theo Điều 134 BLHS nếu tỷ lệ tổn thương từ 11% trở lên hoặc dưới 11% nhưng thuộc trường hợp quy định tại điểm o khoản 1 Điều 134 BLHS (đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân). Sự phức tạp này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về ý chí chủ quan và bối cảnh hành vi để định tội danh chính xác.

3.2. Phân biệt với Tội Chống người thi hành công vụ (Điều 330 BLHS)

Tội "Chống người thi hành công vụ" (Điều 330 BLHS) và "Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ" (Điều 137 BLHS) là hai tội danh thường bị nhầm lẫn do đều liên quan đến bối cảnh thi hành công vụ, nhưng chúng có bản chất và dấu hiệu pháp lý khác biệt rõ rệt.

Về chủ thể của hành vi phạm tội:

  • Điều 137 BLHS: Chủ thể là người thi hành công vụ (người gây ra thương tích).
  • Điều 330 BLHS: Chủ thể là người chống đối việc thi hành công vụ (người gây ra hành vi cản trở, chống đối).

Về khách thể bị xâm phạm:

  • Điều 137 BLHS: Xâm phạm trực tiếp đến sức khỏe của công dân và gián tiếp đến uy tín của cơ quan nhà nước.
  • Điều 330 BLHS: Xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý hành chính, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của cơ quan nhà nước, và có thể gián tiếp gây thiệt hại đến sức khỏe của người thi hành công vụ.

Về hành vi khách quan và hậu quả:

  • Điều 137 BLHS: Hành vi là người thi hành công vụ dùng vũ lực trái phép gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác, với hậu quả thương tích từ 31% trở lên.
  • Điều 330 BLHS: Hành vi là dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc các hành vi khác cản trở người thi hành công vụ thực hiện nhiệm vụ của họ. Tội này không yêu cầu hậu quả thương tích là dấu hiệu bắt buộc. Nếu hành vi chống người thi hành công vụ gây ra thiệt hại về tính mạng, sức khỏe cho người thi hành công vụ, thì hành vi đó sẽ chuyển thành các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người (như Điều 123 - Tội giết người hoặc Điều 134 - Tội cố ý gây thương tích) với tình tiết tăng nặng "đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân".

Về thời điểm thực hiện hành vi:

  • Điều 137 BLHS: Hành vi xảy ra "trong khi thi hành công vụ" của người gây án.
  • Điều 330 BLHS: Hành vi chống đối xảy ra trong quá trình người bị hại đang thi hành công vụ.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phức tạp. Ví dụ, nếu một người chống đối người thi hành công vụ và gây thương tích dưới 11% cho họ, hành vi đó sẽ bị xử lý về tội Chống người thi hành công vụ theo khoản 1 Điều 330 BLHS, chứ không phải là tình tiết định tội theo điểm o khoản 1 Điều 134 BLHS. Ngược lại, nếu người thi hành công vụ bị gây thương tích từ 11% trở lên, hoặc hành vi cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe đối với người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân (từ 11% trở lên), thì đây chỉ trở thành tình tiết định khung tăng nặng đối với tội Cố ý gây thương tích từ khoản 2 Điều 134 BLHS trở lên. Điều này cho thấy sự khác biệt rõ ràng về vai trò của người gây án và người bị hại trong hai tội danh này.

3.3. Phân biệt với trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng

Việc phân biệt Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ (Điều 137 BLHS) với trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là một vấn đề phức tạp, đặc biệt khi bị cáo là người đang thi hành công vụ. Phòng vệ chính đáng là hành vi không phải là tội phạm, được thực hiện để chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích hợp pháp. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là khi hành vi chống trả rõ ràng vượt quá mức cần thiết, gây thiệt hại nghiêm trọng hơn mức cần thiết để ngăn chặn sự xâm hại.

Để phân biệt hai trường hợp này khi người thi hành công vụ gây thiệt hại, cần làm rõ mục đích và tính chất của hành vi gây thiệt hại :

  • Nếu hành vi gây thiệt hại nhằm ngăn chặn sự tấn công gây nguy hiểm: Nếu người thi hành công vụ gây thiệt hại cho nạn nhân nhằm ngăn chặn sự tấn công của nạn nhân gây thiệt hại về sức khỏe, tính mạng cho chính người thi hành công vụ hoặc người khác, hoặc nhằm ngăn chặn nạn nhân có một hành vi xâm hại cho một lợi ích nào đó của xã hội, thì trong trường hợp hành vi đó không cần thiết, nó sẽ được coi là phạm tội do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Tức là, người thi hành công vụ có quyền phòng vệ, nhưng đã sử dụng vũ lực quá mức cần thiết để ngăn chặn hành vi tấn công.
  • Nếu hành vi gây thiệt hại nhằm ngăn chặn người phạm pháp trốn tránh pháp luật mà không có sự tấn công nguy hiểm: Nếu hành vi gây thiệt hại là để ngăn chặn một người phạm pháp trốn tránh pháp luật (ví dụ: bỏ chạy, kháng cự không tuân theo) mà không có sự tấn công gây nguy hiểm cho tính mạng hoặc sức khỏe của người thực thi nhiệm vụ hay người khác, thì trong trường hợp hành vi đó không cần thiết, nó sẽ được coi là phạm tội trong khi thi hành công vụ (Điều 137 BLHS). Trong tình huống này, người thi hành công vụ không đối mặt với nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng hoặc sức khỏe, nhưng đã sử dụng vũ lực quá mức để khống chế hoặc bắt giữ, dẫn đến thương tích.

Vấn đề này trở nên phức tạp hơn nhiều khi người thực thi nhiệm vụ sử dụng vũ khí và gây thiệt hại cho sức khỏe, tính mạng của những người trốn tránh chưa chấm dứt tội phạm. Do đó, cần có sự hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan có thẩm quyền để đảm bảo việc áp dụng pháp luật chính xác và thống nhất, tránh tình trạng định tội danh sai hoặc bỏ lọt tội phạm.

 

4. Thực tiễn ứng dụng và những vướng mắc

Trong thực tiễn áp dụng Điều 137 Bộ luật Hình sự, các cơ quan tiến hành tố tụng đã gặp phải không ít khó khăn, vướng mắc, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc định tội danh và xử lý các vụ án.

4.1. Khó khăn trong việc định tội danh và áp dụng pháp luật

Mặc dù đã có các quy định cụ thể, việc xác định tội danh theo Điều 137 vẫn khó khăn, đặc biệt khi phân biệt với tội Cố ý gây thương tích (Điều 134 BLHS) và tội Chống người thi hành công vụ (Điều 330 BLHS). Ranh giới giữa các tội danh này đôi khi rất mong manh, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ý chí chủ quan, động cơ, bối cảnh, và mức độ hậu quả. Ví dụ, có những quan điểm không thống nhất về việc áp dụng điều luật đối với hành vi dùng vũ lực chống người thi hành công vụ gây hậu quả thương tích hoặc tổn hại sức khỏe dưới 11%. Nếu định tội Cố ý gây thương tích, có thể dẫn đến việc người bị hại rút đơn yêu cầu khởi tố và vụ án phải đình chỉ.

Một trong những vướng mắc lớn là sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết về một số tình tiết định khung tăng nặng tại Khoản 2 Điều 137, đặc biệt là khái niệm "người già yếu" và "người khác không có khả năng tự vệ". Hiện nay, chưa có văn bản nào giải thích rõ ràng thế nào là "người già yếu", dẫn đến sự không thống nhất trong thực tiễn áp dụng. Ví dụ, một người 70 tuổi nhưng sức khỏe vẫn tốt có được coi là "già yếu" hay không, hoặc một người dưới 70 tuổi nhưng bị liệt nửa người có được coi là "già yếu" không. Điều này gây khó khăn cho các cơ quan tố tụng trong việc xác định chính xác tội danh và khung hình phạt, đôi khi phải áp dụng nguyên tắc có lợi cho người phạm tội hoặc chỉ áp dụng tình tiết tăng nặng chung "phạm tội đối với người đủ 70 tuổi trở lên" theo Điều 52 BLHS. Tương tự, khái niệm "khu vực có chiến sự" trong một số tội danh liên quan (như tội hành hung đồng đội) cũng chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, gây khó khăn trong việc áp dụng.

Việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ bắt buộc để định tội danh và khung hình phạt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, việc đánh giá tỷ lệ này có thể gặp khó khăn hoặc gây tranh cãi, đặc biệt khi có nhiều vết thương hoặc di chứng phức tạp.

4.2. Vướng mắc liên quan đến trách nhiệm bồi thường

Khi người thi hành công vụ gây thương tích trong khi làm nhiệm vụ, vấn đề trách nhiệm bồi thường thiệt hại trở nên phức tạp, liên quan đến cả trách nhiệm bồi thường của Nhà nước và trách nhiệm dân sự của cá nhân người gây thiệt hại.

Theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, Nhà nước có trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ gây ra. Tuy nhiên, việc xác định hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ có gây thiệt hại thuộc phạm vi trách nhiệm bồi thường của Nhà nước hay không, và mức độ thiệt hại được bồi thường, là một quá trình phức tạp. Các quy định hiện hành chủ yếu tập trung vào các trường hợp bồi thường do quyết định hành chính, tố tụng trái pháp luật, chưa có hướng dẫn cụ thể về bồi thường thiệt hại do thương tích trực tiếp gây ra bởi hành vi sử dụng vũ lực trái phép của công chức trong khi thi hành công vụ.

Người gây thương tích phải bồi thường thiệt hại về sức khỏe và bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị hại theo quy định của Bộ luật Dân sự. Các chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe, thu nhập thực tế bị mất, và chi phí chăm sóc đều phải được bồi thường. Tuy nhiên, trong thực tế, việc thu thập đầy đủ hóa đơn, chứng từ để chứng minh thiệt hại và xác định mức bồi thường cụ thể thường gặp khó khăn. Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần cũng thường được thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì có mức tối đa theo quy định của pháp luật.

Sự chồng chéo và thiếu rõ ràng trong cơ chế bồi thường giữa trách nhiệm của Nhà nước và trách nhiệm cá nhân có thể gây khó khăn cho người bị hại trong việc yêu cầu bồi thường, và cũng tạo ra thách thức cho các cơ quan có thẩm quyền trong việc xác định đúng đối tượng và mức độ bồi thường.

 

5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật

5.1. Kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 137 BLHS

Một số ý kiến cho rằng cần sửa đổi Điều 137 BLHS để khắc phục những bất cập hiện có. Các đề xuất sửa đổi có thể tập trung vào các điểm sau:

  • Làm rõ khái niệm "người già yếu" và "người khác không có khả năng tự vệ": Để khắc phục vướng mắc trong thực tiễn, cần có văn bản hướng dẫn cụ thể, giải thích rõ ràng hơn về các khái niệm này. Có thể xem xét định nghĩa "người già yếu" là người đủ 70 tuổi trở lên để phù hợp với tình tiết tăng nặng tại điểm i khoản 1 Điều 52 BLHS, đồng thời bổ sung tiêu chí về tình trạng sức khỏe (có xác nhận của cơ quan chuyên môn) để xác định chính xác người bị hại là "người già yếu" hoặc "không có khả năng tự vệ".
  • Xem xét lại ngưỡng tỷ lệ tổn thương cơ thể: Hiện tại, khung cơ bản của Điều 137 yêu cầu tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% trở lên, trong khi tội cố ý gây thương tích (Điều 134) có thể áp dụng từ 11% hoặc dưới 11% trong một số trường hợp. Điều này có thể dẫn đến việc những hành vi gây thương tích dưới 31% của người thi hành công vụ (mà không thuộc các trường hợp tăng nặng khác) không bị xử lý theo Điều 137, tiềm ẩn nguy cơ bỏ lọt hành vi lạm quyền gây thiệt hại nhỏ hơn nhưng vẫn đáng bị lên án. Cần nghiên cứu để đảm bảo tính thống nhất và công bằng trong việc xử lý.
  • Bổ sung các tình tiết tăng nặng khác (nếu cần): Nghiên cứu để xem xét liệu có cần bổ sung thêm các tình tiết tăng nặng khác phù hợp với tính chất đặc thù của hành vi lạm dụng quyền lực công vụ hay không, nhằm đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật.

Việc sửa đổi, bổ sung Điều 137 sẽ góp phần làm rõ hơn các dấu hiệu cấu thành tội phạm, giảm thiểu sự chồng chéo với các tội danh khác và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn.

5.2. Kiến nghị về hướng dẫn áp dụng pháp luật

Bên cạnh việc sửa đổi luật, việc ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật là vô cùng cần thiết để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn.

Ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao: Liên ngành tư pháp trung ương và Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể về việc áp dụng Điều 137 BLHS. Nghị quyết này cần làm rõ các vấn đề sau:

  • Tiêu chí phân biệt rõ ràng giữa Điều 137 BLHS với Điều 134 BLHS và Điều 330 BLHS trong các trường hợp phức tạp, đặc biệt là khi hành vi gây thương tích có tỷ lệ dưới 31% hoặc khi hành vi chống người thi hành công vụ gây thương tích.
  • Giải thích chi tiết các khái niệm chưa rõ ràng như "người già yếu", "người khác không có khả năng tự vệ" để đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng tình tiết định khung tăng nặng.
  • Hướng dẫn cụ thể về việc xác định "dùng vũ lực ngoài những trường hợp pháp luật cho phép" dựa trên các quy định chuyên ngành về sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ của lực lượng chức năng.
  • Hướng dẫn về việc xác định lỗi cố ý gián tiếp và động cơ phạm tội trong các tình huống cụ thể.
  • Phát triển án lệ: Tòa án nhân dân tối cao cần lựa chọn và công bố các bản án điển hình liên quan đến Điều 137 BLHS để làm án lệ, tạo tiền lệ pháp lý cho các vụ án tương tự. Án lệ sẽ giúp các thẩm phán có cơ sở vững chắc hơn để giải quyết các vụ việc phức tạp, đảm bảo tính công bằng và thống nhất trong xét xử.

Việc có hướng dẫn cụ thể và án lệ sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách chính xác, giảm thiểu sự tùy tiện và đảm bảo quyền lợi của người bị hại cũng như người bị buộc tội.

5.3. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của người thi hành công vụ

Bên cạnh các giải pháp về pháp luật, việc nâng cao năng lực và trách nhiệm của bản thân người thi hành công vụ là yếu tố then chốt để phòng ngừa tội phạm theo Điều 137 BLHS.

  • Đào tạo và tập huấn chuyên sâu: Các cơ quan nhà nước cần tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên sâu về pháp luật, đạo đức công vụ và kỹ năng sử dụng vũ lực, công cụ hỗ trợ cho người thi hành công vụ. Nội dung đào tạo cần chú trọng đến các tình huống thực tế, cách thức xử lý các vụ việc phức tạp một cách hợp pháp, nhân văn, và hiệu quả, tránh việc lạm dụng quyền hạn hoặc vượt quá giới hạn cho phép.
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ: Các cơ quan, đơn vị cần xây dựng và duy trì cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ đối với hoạt động của người thi hành công vụ, đặc biệt là trong các lĩnh vực thường xuyên tiếp xúc với công dân và có nguy cơ phát sinh hành vi lạm dụng quyền lực. Việc phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm, dù nhỏ nhất, sẽ góp phần ngăn chặn những hậu quả nghiêm trọng hơn.
  • Nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức nghề nghiệp: Cần thường xuyên giáo dục, quán triệt về ý thức tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần phục vụ nhân dân cho đội ngũ cán bộ, công chức. Việc xây dựng một nền văn hóa công vụ liêm chính, chuyên nghiệp sẽ là nền tảng vững chắc để phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật trong khi thi hành công vụ.

Những biện pháp này không chỉ giúp giảm thiểu các vụ việc gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe do người thi hành công vụ gây ra, mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào sự công bằng và minh bạch của bộ máy nhà nước, góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.

6. Kết luận

Điều 137 Bộ luật Hình sự Việt Nam về "Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ" là một điều luật có ý nghĩa lập pháp sâu sắc, thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người và đảm bảo trách nhiệm giải trình của người thi hành công vụ. Điều luật này không chỉ trừng phạt hành vi gây hại mà còn nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực, giữ vững uy tín của bộ máy nhà nước.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Điều 137 vẫn còn đối mặt với nhiều vướng mắc, đặc biệt là trong việc phân biệt với các tội danh liên quan như cố ý gây thương tích và chống người thi hành công vụ, cũng như sự thiếu rõ ràng trong các hướng dẫn về một số tình tiết định khung và cơ chế bồi thường thiệt hại. Sự phức tạp trong việc xác định ý chí chủ quan, bối cảnh hành vi, và tỷ lệ tổn thương cơ thể đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng và thống nhất trong toàn hệ thống tư pháp.

Để nâng cao hiệu quả thực thi Điều 137, báo cáo này đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Về mặt lập pháp, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung điều luật để làm rõ các khái niệm còn mơ hồ và xem xét lại ngưỡng tỷ lệ tổn thương cơ thể. Về mặt thực tiễn, việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao và phát triển án lệ là tối cần thiết để tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc định tội danh và xét xử. Đồng thời, việc tăng cường đào tạo, giám sát và nâng cao ý thức pháp luật, đạo đức nghề nghiệp cho người thi hành công vụ sẽ đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa các hành vi vi phạm.

Việc giải quyết những thách thức này không chỉ góp phần đảm bảo công lý cho người bị hại mà còn củng cố niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật, hướng tới một nền tư pháp minh bạch, công bằng và hiệu quả tại Việt Nam.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự, hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.