Danh mục đầu tư chứng khoán (PORTFOLIO) là tổng số các chứng khoán được một tổ chức hoặc một cá nhân giữ vì các mục đích đầu tư hoặc đầu cơ. Xem Aggressive portfolio; Defensive portfolio.

The total securities held by an institution, or a private individual, for investment, or speculative purposes. See Aggressive portfolio; Defensive portfolio.