Dán bản thép - Gluing of steel plate

Dãn nở - Expansion
Dạng hình học của mặt cắt - Section geometry
Danh định -
Dầm - Girder, beam
Dầm bản thép hàn - Welded plate girder
Dầm bản có đường xe chạy dưới - Through plate girder
Dầm bản thép có đường xe chạy trên - Deck plate girder
Dầm bê tông cốt thép - Reinforced concrete beam
Dầm biên, dầm ngoài cùng - Edge beam,exterior girder
Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo - Beam reinforced in tension only
Dầm chịu tải trọng rải đều - Uniformly loaded beam
Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén - Beam reinforced in tension and compression
Dầm chịu uốn - Flexural beam
Dầm chịu uốn thuần túy - Pure Flexion beam
Dầm có chiều cao không đổi - Beam of constant depth
Dầm có khoét lỗ - Voided beam
Dầm chữ T - T-beam, T-girder
Dầm dọc phụ - Stringer
Dầm dự ứng lực kéo trước - Pretensioned beam
Dầm dự ứng lực kéo sau - Posttensioned beam
Dầm đỡ bản - Supporting beam
Dầm gối giản đơn - Simply supported beam, simple span
Dầm hẫng - Cantilever beam
Dầm hộp - Box girder
Dầm hộp nhiều đốt - Segmental box girder
Dầm liên tục - Continuous beam
Dầm ngang - Diaphragm
Dầm ngang đầu nhịp - End diaphragm
Dần ngang đỡ mặt cầu - Floor beam,tranverse beam table
Dầm ngang trong nhịp - Intennediate diaphragm
Dầm nhỏ,dầm định hình -
Dầm phía trong - Interior girder
Dầm tạm để lao cầu - Launching girder
Giá lao dầm Dầm tán đinh - Riveted girder
Dầm thép cán địng hình -
Dờu dương lấy hướng lên trên - Positive upward
Dây thép buộc - Ligature, Tie
Dịch vụ sau khi bán hàng - After sale service
Diện tích bao (không kể thu hẹp do lỗ) - Gross area
Diện tích cốt thép - Area of reinforcement
Diện tích danh định - Area of nominal
Diện tích mặt cắt - Area of cross section (cross sectional area)
Diện tích tiếp xúc - Contract area
Diện tích tính đổi - Transformed area
Diện tích tựa (ép mặt) - Bearing are
Dính bám - Bond
Dòng nước chảy - Stream flow,Tream current
Dỡ ván khuôn - Form removal
Dung môi, Dung sai - Tolerance Tolerance
Dùng - to use
Dụng cụ để thử nghiệm nhanh - Rapid testing kit
Dụng cụ đo, máy đo - Testing device, Testing instrument
Duy tu,bảo dưỡng - Maitenance
Dữ liệu (số liệu banđầu) - Data
Dữ liệu để tính toán - Calculation data
Dữ liệu về lũ lụt đã xảy ra - Past flood data
Dự án sơ bộ (đồ án sơ bộ) - Preliminary design
Dự đoán – Forecast

Liên hệ sử dụng dịch vụ dịch thuật:

Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH KHUÊ

Điện thoại yêu cầu dịch vụ: 043-9916057            Tổng đài tư vấn luật: 1900 6162

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email:  lienhe@luatminhkhue.vn

Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng!

Trân trọng./.

 

PHÒNG DỊCH THUẬT - CÔNG TY LUẬT MINH KHUÊ

-----------------------------------------------------------