Khảo sát địa hình - Topographic survey
Khảo sát thủy lực - Hydraulic investigation
Khảo sát thủy văn - Hydrologic investigation
Khẩu độ thoát nước - Waterway opening
Khe biến dạng cho cầu - Expansion joint for bridge, Road joint
Khe co dãn, khe biến dạng - Expansion joint
Khe nối - Joint
Khe nối thi công, vết nối thi công - Erection jiont ...
Khoan - Tosbou
Khoang - ...
Khoảng cách - Spacing, distance
Khoảng cách giữa các bánh xe - Wheel spacing
Khoảng cách giữa các cốt đai trong sườn dầm - Longitudinal spacing of the web reinforcement
Khoảng cách giữa các cốt thép dự ứng lực - Spacing of prestressing steel
Khoảng cách giữa các dầm - Girder spacing
Khoảng cách giữa các dầm ngang - Diaphragm spacing

Dịch vụ dịch thuật pháp luật

(Dịch vụ dịch thuật pháp luật - Ảnh minh họa)


Khoảng cách giữa các mấu neo - Anchorage spacing
Khoảng cách giữa các trụ cầu - Pier spacing
Khoảng cách giữa các trục xe - Axle spacing
Khoảng cách trống (nhịp trống) - Clear span
Khoảng cách từ tâm đến tâm của các... - Distance center to center of ...
Khoảng cách từ tim đến tim của các dầm - Distance center to center of beams
Khô - Dry
Khối bản mặt cầu đúc sẵn - Deck panel
Khối đầu neo - End block
Khối đất đắp (sau mố sau tường chắn) - Backfill
Khối đất trượt - Sliding mass
Khối neo,đầu neo (có lỗ chêm vào,tỳ vào đế neo) - Anchorage block
... không thay đổi dọc nhịp - ... constant alongthe span
Khối xây lớn đặc - Massive
Khối đầu dầm - Enol block
Khối xây đá - Stone masenry
Khổ giới hạn thông thuyền - Clearance for navigation
Khổ đường sắt - Raiway gauge, Width of track
Khổ đường hẹp - Narrow gauge
Khởi công - ...
Khởi công xây dựng - ...
Khớp nối, chốt nối - Hinge
Khu vực chịu Kéo của bê tông - Tension zone in concrete
Khu vực neo - Anchorage region
Khuấy trộn - to mix, Mỹxing
Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông - Abrahams cones
Khung - Frame

Khung kiểu cổng (khung hở) -
Open frame
Khuyết tật ẩn dấu - Hidden defect
Khuyết tật của công trình - Structural defect
Khuyết tật lộ ra (trông thấy được) - Apparent defect
Kích - Jack
Kích có bộ ngàm giữ cáp ở phía trước - ...
Kích có bộ ngàm giữ cáp ở phía sau - ...
Kích dẹt, kích đĩa Kích đẩy - Flat jack, Pushing jack
Kích để Kéo căng cáp có nhiều bó sợi xoắn - Multistrand jack
Kích để Kéo căng một bó sợi xoắn - Monostrand jack
Kích 2 tác dụng có pistông trong - ...
Kích tạo dự ứng lực - Prestressing jack
Kích thủy lực - Hydraulic jack
Kích thước bao ngoài - Overall dimension
Kích thước danh định - Nominal size
Kích thước tính bằng milimet - ...
Kích trượt trên teflon - Sliding jack on teflon
Kĩ sư thực hành - Practising engineer
Kỹ thuật cầu - Bridge engineering
Kiểm tra (kiểm toán) - Control, checking
Kiểm tra chất lượng bê tông - Checking concrete quality
Kiểm tra để nghiệm thu - Reception control
Kiểm tra thực nghiệm - ...
Kiểm tra trong quá trình sản xuất - Production supevision
Kiểu cầu - Bridge type
Ký hiệu - Notation
Kỹ sư cố vấn - Consulting engineer
Keo epoxy - Epoxy resin
Keo tổng hợp - Synthetic resin
Kéo căng - Prestressing
Kéo căng cốt thép từng phần - Partial prestressing ...
Kéo căng cốt thép theo từng giai đoạn - Prestressing by stages
Kéo căng không đồng thời - Non-simultaneity of jacking
Kéo căng quá mức - Overstressing
Kéo dài cốt thép - To extend reinforcement
Kéo thuần túy - Simple tension
Kết cấu bên dưới - Substructure
Kết cấu bên trên - Superstructure
Kết cấu dự ứng lực liên hợp - Composite prestressed structure
Kết cấu dự ứng lực liền khối - Monolithic prestressed structure
Kết cấu đúc bê tông tại chỗ (dầm, bản, cột) - Cast in situ structure (slab, beam, column)
Kết cấu được liên kết bằng bu lông - Bolted construction
Kết cấu được liên kết hàn - Welded construction
Kết cấu hiện có - Existing structure (Existing concrete)
Kết cấu khung, sườn - Structure
Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép - Composite steel and concrete structure
Kết cấu nhịp cầu - Bridge deck
Kết cấu nhịp - Desk
Kết cấu nhịp bản có lỗ rỗng - Hollow slab deck
Kết cấu nhịp bản liên tục - Continuous slab deck
Kết cấu nhịp có nhiều sườn dấm chủ - Multi-beam deck, multi-beam bridge
Kết cấu siêu tĩnh - Statically indeterminate structure
Kết cấu tường chắn - Retaining structure
Kết cấu phần trên - Superstructure
Kết cấu phần dưới - Substructure
Kết cấu liền khối - Monolithic structure
Kết quả thử nghiệm cầu - Bridge test result
Kết tinh - Crystallize
Khả năng chịu cắt của mặt cắt - Shear capacity of the section
Khả năng chịu lực đã tính toán được - Computed strength capacity
Khả năng chịu tải - Load capacity, Load-carrying capacity
Khả năng chịu tải của cọc - Supporting power of pile Supporting capacity of pile Load-carrying capacity of pile
Khả năng chịu tải của cọc theo vật liệu của cọc - Load capacity of the pile as a structural member
Khả năng chịu tải của cọc theo đất nền - Load capacity of the pile to transfer load to the ground
Khả năng chịu tải của đất nền - Bearing capacity of the foundation soils
Khả năng hấp thụ (làm tắt) dao động - Vibration-absorbing capacity
Khả năng tiêu nước - Discharge capacity

Liên hệ sử dụng dịch vụ dịch thuật:

Quý khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:

CÔNG TY LUẬT TNHH MINH KHUÊ

Điện thoại yêu cầu dịch vụ: 043-9916057            Tổng đài tư vấn luật: 1900 6162

Gửi thư tư vấn hoặc yêu cầu dịch vụ qua Email:  lienhe@luatminhkhue.vn

Rất mong nhận được sự hợp tác cùng Quý khách hàng!

Trân trọng./.

 

PHÒNG DỊCH THUẬT - CÔNG TY LUẬT MINH KHUÊ

--------------------------------------------------------