ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH THANH HÓA

-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 3014/QĐ-UBND

Thanh Hóa, ngày 27 tháng 08 năm 2013

QUYẾT ĐỊNH

VỀ VIỆC GIẢM TIỀNTHUÊ ĐẤT NĂM 2013, NĂM 2014

CHỦ TỊCH UBND TỈNH THANH HÓA

Căn cứ Luật Tổ chức HĐND và UBND ngày 26/11/2003;

Căn cứ Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07/01/2013của Chính phủ về một số giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất, kinh doanh, hỗtrợ thị trường, giải quyết nợ xấu;

Căn cứ Thông tư số 16/2013/TT-BTC ngày08/02/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện việc gia hạn, giảm một số khoảnthu Ngân sách Nhà nước theo Nghị quyết số 02/NQ-CP ngày 07/01/2013 của Chínhphủ về một số giải pháp tháo gỡ khó khăn cho sản xuất, kinh doanh, hỗ trợ thịtrường, giải quyết nợ xấu;

Xét đề nghị của Cục Thuế Thanh Hóa tại Tờ trìnhsố 2769/TTr-CT ngày 19/8/2013 về việc đề nghị phê duyệt giảm tiền thuê đấttrong năm 2013 và năm 2014,

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Giảm tiền thuê đất năm 2013 và năm2014 đối với các tổ chức kinh tế trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa, gồm những nộidung chính như sau:

- Tổng số lô đất được giảm tiền thuê đất: 77 lô;

- Tổng diện tích đất: 1.093.356m2;

- Số tiền giảm năm 2013: 7.444.944.000 đồng;

- Số tiền giảm năm 2014: 7.444.944.000 đồng;

(Có phụ lục số 1, số 2 kèm theo).

Điều 2. Căn cứ nội dung tại Điều 1 Quyếtđịnh này, Cục Thuế Thanh Hóa thông báo cho các tổ chức kinh tế; đồng thời phốihợp với Sở Tài chính, Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa, UBND các huyện, thị xã, thànhphố thực hiện thủ tục giảm tiền thuê đất theo quy định.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực thi hànhkể từ ngày ký.

Chánh Văn phòng UBND tỉnh, Giám đốc Sở Tài chính,Cục trưởng Cục Thuế Thanh Hóa, Giám đốc Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa, Chủ tịchUBND các huyện, thị xã, thành phố, Thủ trưởng các tổ chức có liên quan chịutrách nhiệm thi hành Quyết định này./.

KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH




Nguyễn Đình Xứng

PHỤ LỤC SỐ 1

DANH SÁCH CÁC TỔCHỨC ĐƯỢC GIẢM TIỀN THUÊ ĐẤT NĂM 2013
(Kèm theo Quyết định số 3014/QĐ-UBND ngày 27/8/2013 của Chủ tịch UBND tỉnh)

Đơnv:1.000đồng

Số TT

Đơn vị

Mã sốthuế

Đa chỉlô đt

Ngành nghề

Diện tích m2

Số tiền 2013

Số tiền 2010

Số tiền giảm

Còn phải nộp

Tngcng

1.093.356

9.629.430

1.210.554

7.444.944

2.184.486

1

Ngân hàng HTX Vit NamChinhánh Thanh Hóa

0100112620-021

Điện Biên, TPTH

Tín dụng

908

239.190

25.708

187.774

51.416

2

CôngtyCPgạchtuynel TrườngLâmTH

2800753366

Trường Lâm, Tĩnh Gia

Sản xuất gạch ngói

149.000

221.265

6.400

208.465

12.800

3

Công ty CP Mía đường ThanhHóa

2800773267

TT Vân Du, Thạch Thành

Vận Tải

3.365

27.055

3.127

20.801

6.254

4

Doanh nghip tư nn ThanhDuyên

2800720385

Quang Trung, Ngọc Lặc

Thương mại

3.684

23.143

3.814

15.515

7.628

5

Công ty TNHH may TùngPhương

2800733024

Đông Thọ, TP. TH

Sản xuất

4.922

160.836

2.707

155.422

5.414

6

Công ty thương mi QuangCường

2800664758

Đông Thọ, TP. TH

Sản xuất

4.930

90.825

2.712

85.401

5.424

7

CôngtyTNHHXDTM PhươngĐông

2800518813

Trường Sơn, Sầm Sơn

Thương mại

731

44.079

1.023

42.033

2.046

8

CôngtyTNHH1 thành viênminnúiTH

2800119738

Điện Biên, TP. TH

Thương mại

1.920

433.740

36.450

360.840

72.900

9

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

TT Kim Tân, Thạch Thành

Thương mại

1.178

43.468

3.077

37.314

6.154

10

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Long, Thạch Thành

Thương mại

50

111

5

100

11

11

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

Thạch Bình, Thạch Thành

Thương mại

320

705

160

385

320

12

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Kim, Thạch Thành

Thương mại

383

5.279

479

4.321

958

13

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Kim, Thạch Thành

Thương mại

450

16.605

1.237

14.131

2.474

14

CôngtyTNHH1 thành viênMinnúiTH

2800119738

Phú Sơn, TPTH

Thương mại

526

35.229

4.471

26.287

8.942

15

Tổngcôngtycôngtrình GT1TH-CTYCP

2800803835

Đông Cương, TPTH

Xây dựng

1.140

53.064

11.215

30.634

22.430

16

Tổngcôngtycôngtrình GT1TH-CTYCP

2800803835

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Xây dựng

4.090

83.207

11.234

60.739

22.468

17

Công ty TNHH Châu TunHiThanh

2800804229

Hải Thanh, Tĩnh Gia

Sản xuất

6.006

19.820

1.036

17.748

2.072

18

Công ty cổ phn a đườngNôngCng

2800492925

Quảng Thịnh, TPTH

Sản xuất đường

11.184

415.206

34.950

345.306

69.900

19

Công ty CP Mía đường NôngCng

2800492925

Thắng Long. N Cống

Sản xuất đường

100.000

73.900

30.000

36.950

36.950

20

BưuđinHuLộc

2801124917

Đại Lộc, Hậu Lộc

Thương mại

879

12.536

1.840

8.856

3.680

21

Bưu điện Cẩm Thủy

2801124917

Cẩm Phong, Cẩm Thủy

Thương mại

840

4.528

336

3.856

672

22

Bưu điện Cẩm Thủy

2801124917

Cẩm Thành, Cẩm Thủy

Thương mại

350

2.426

140

2.146

280

23

Bưu điện Cẩm Tân

2801124917

Cẩm Tân, Cẩm Thủy

Thương mại

425

1.145

170

805

340

24

Bưu điện Hậu Lộc

2801124917

Hoa Lộc, Hậu Lộc

Thương mại

81

680

202

340

340

25

Bưu điện Triệu Sơn

2801124917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Thương mại

290

4.594

725

3.144

1.450

26

Bưu điện Triệu Sơn

2801124917

Hợp Thành, Triệu Sơn

Thương mại

146

925

365

462

462

27

Bưu điện Triệu Sơn

2801124917

TT Triệu, Sơn

Thương mại

1.250

40.063

5.000

30.063

10.000

28

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Kiên Thọ, Ngọc Lặc

S.xuất đường

429

991

69

853

138

29

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Thọ Xương, Thọ Xuân

S.xuất đường

62.000

156.302

31.000

94.302

62.000

30

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Thọ Xương, Thọ Xuân

S.xuất đường

66.453

90.376

49.839

45.188

45.188

31

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

100.000

489.700

160.000

244.850

244.850

32

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc

Sản xuất đường

8.700

97.927

4.350

89.227

8.700

33

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

S.xuất đường

12.612

220.559

31.056

158.447

62.112

34

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Xuân Bái, Thọ Xuân

S.xuất đường

6.971

610

202

305

305

35

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

13.559

80.932

28.552

40.466

40.466

36

Công ty CP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

S.xuất đường

2.842

29.918

3.012

23.894

6.024

37

Côngtycổphn BiaTH

2800791192

Ngọc Trạo, TP. TH

Sản xuất Bia

9.383

651.124

30.901

589.322

61.802

38

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Trường Thi, TP. TH

Xây dựng

2.930

670.188

89.013

492.162

178.026

39

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Hoàng Giang, N. Cống

Xây dựng

40.000

22.080

2.000

18.080

4.000

40

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Phú Sơn, TP. TH

Xây dựng

2.050

144.642

19.238

106.166

38.476

41

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Quảng Yên, Q.Xương

Xây dựng

45.000

222.300

21.875

178.550

43.750

42

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Đông Nam, Đông Sơn

Xây dựng

60.000

90.000

3.000

84.000

6.000

43

Công CP VL cht đốt ThanhHóa

2800153175

Trường Thi, TP. TH

Thương mại

2.372

175.561

10.081

155.399

20.162

44

CôngtycổphnThương miThọXuân

2800115652

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Thương mại

2.131

81.191

7.381

66.429

14.762

45

CôngtycổphnThương miThọXuân

2800115652

TT Thọ Xuân, Thọ Xuân

Thương mại

260

1.716

650

858

858

46

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

746

6.266

1.865

2.536

3.730

47

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

192

2.788

480

1.828

960

48

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

1.348

51.097

5.392

40.313

10.784

49

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Văn Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

500

6.600

1.250

4.100

2.500

50

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hà Long, Hà Trung

Thương mại

2.000

22.890

5.000

12.890

10.000

51

CôngtyCPVttưnông nghipThanhHóa

2800104202

Thị trấn Quan Hóa, Quan Hóa

Thương mại

178

2.147

240

1.667

480

52

CôngtyCPVttưnông nghipThanhHóa

2800104202

Phường Phú Sơn, TPTH

Thương mại

5.983

342.694

20.073

302.548

40.146

53

CôngtyTNHH1 thành viênXổsốKTTH

2800225493

Điện Biên, TPTH

Thương mại

343

123.655

14.054

95.547

28.108

54

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngst

0100106031-013

Tân Sơn, TPTH

Thương mại

2.576

557.039

68.625

419.789

137.250

55

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngst

0100106031-013

Đông Vệ, TPTH

Thương mại

5.303

315.067

16.056

282.955

32.112

56

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngst

0100106031-013

Đông Vệ, TPTH

Sản xuất VL

8.892

336.936

13.780

309.376

27.560

57

Công ty CP ĐT và XD giaotng2

2800218168

Phường Lam Sơn, TPTH

Xây dựng CT

895

116.720

4.332

108.056

8.664

58

CôngtyTNHHBoLĩnh

2800836559

Quảng Tiến, TX Sầm Sơn

Thương mại

500

12.060

1.260

9.540

2.520

59

Công ty cổ phn Cng ThanhHóa

2800196475

Quảng Hưng, TPTH

Thương mại

9.308

263.961

29.119

205.723

58.238

60

Cty CP CRÔMIT Cổ ĐnhThanhHóa

2801007917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Sản xuất

4.650

18.033

1.347

15.339

2.694

61

Cty CP CRÔMIT Cổ ĐnhThanhHóa

2801007917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Sản xuất

110.972

66.583

16.492

33.599

32.984

62

CôngtyCP xekháchTH

2800196299

Trường Sơn TX Sầm Sơn

Thương mại

2.145

232.409

27.283

177.843

54.566

63

CôngtyCP xekháchTH

2800196299

Trường Thi, TPTH

Thương mại

180

26.377

4.752

16.873

9.504

64

Ngân hàng NN&PTNT VĩnhLộc CNTH

2800112411

TT Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc

Tín dụng

1.949

49.372

6.847

35.678

13.694

65

Ngân hàng NN&PTNT VĩnhLộc CNTH

2800112411

Vĩnh Minh, Vĩnh Lộc

Tín dụng

460

6.376

1.150

4.076

2.300

66

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

Hợp Thành, Triệu Sơn

Tín dụng

345

2.186

863

1.093

1.093

67

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

Tân Ninh, Triệu Sơn

Tín dụng

478

7.572

1.195

5.182

2.390

68

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

TT Triệu Sơn, Triệu Sơn

Tín dụng

4.743

161.456

13.019

135.418

26.038

69

Ngân hàng NN&PT NT TĩnhGiaCNTH

2800112411

Hải Ninh, Tĩnh Gia

Tín dụng

759

11.873

2.372

7.129

4.744

70

Ngân hàng NN&PT NT TĩnhGiaCNTH

2800112411

TT Tĩnh Gia, Tĩnh Gia

Tín dụng

4.295

142.993

16.392

110.209

32.784

71

Ngân hàng NN&PT NT LangChánhCNTH

2800112411

TT Lang Chánh, L. Chánh

Tín dụng

1.517

17.787

2.105

13.577

4.210

72

Xí nghip Huy Hoàng ThanhHóa

2800484459

Nga Mỹ, Nga Yên, Nga Sơn

Sản xuất

11.608

79.143

29.029

39.572

39.571

73

Công ty cổ phn Vĩnh Nguyên

2800773235

Tân Sơn, TPTH

Sản xuất

3.359

794.756

97.745

599.266

195.490

74

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Định Liên, Yên Định

Sản xuất gạch ngói

44.730

84.316

44.730

42.158

42.158

75

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Phường Đông Sơn, TPTH

Sản xuất gạch ngói

450

54.351

9.133

36.085

18.266

76

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Định Công, Yên Định

Sản xuất gạch ngói

123.144

69.207

11.699

45.809

23.398

77

CôngtycổphnvàThiết bị trườnghọcThanhHóa

2800230817

Tân Sơn, TTPTH

Thương mại

2.069

364.979

62.073

240.834

124.146

PHỤ LỤC SỐ 2

DANH SÁCH CÁC TỔCHỨC ĐƯỢC GIẢM TIỀN THUÊ ĐẤT NĂM 2014
(Kèm theo Quyết định số 3014/QĐ-UBND ngày 27/8/2013 của Chủ tịch UBND tỉnh)

Đơnv:1000đồng

Số TT

Đơn vị

Mã sốthuế

Đa chỉlô đt

Ngành nghề

Diện tích m2

Số tiền 2013

Số tiền 2010

Số tiền giảm

Còn phải nộp

Tngcng

1.093.356

9.629.430

1.210.554

7.444.944

2.184.486

1

Ngân hàng HTX Vit NamChinhánh Thanh Hóa

0100112620-021

Điện Biên, TPTH

Tín dụng

908

239.190

25.708

187.774

51.416

2

CôngtyCPgạchtuynel TrườngLâmTH

2800753366

Trường Lâm, Tĩnh Gia

Sản xuất gạch ngói

149.000

221.265

6.400

208.465

12.800

3

Công ty CP Mía đường ThanhHóa

2800773267

TT Vân Du, Thạch Thành

Vận Tải

3.365

27.055

3.127

20.801

6.254

4

Doanh nghip tư nn ThanhDuyên

2800720385

Quang Trung, Ngọc Lặc

Thương mại

3.684

23.143

3.814

15.515

7.628

5

Công ty TNHH may TùngPhương

2800733024

Đông Thọ, TPTH

Sản xuất

4.922

160.836

2.707

155.422

5.414

6

Công ty thương mi QuangCường

2800664758

Đông Thọ, TPTH

Sản xuất

4.930

90.825

2.712

85.401

5.424

7

CôngtyTNHHXDTM PhươngĐông

2800518813

Trường Sơn, Sầm Sơn

Thương mại

731

44.079

1.023

42.033

2.046

8

CôngtyTNHH1 thành viênminnúiTH

2800119738

Điện Biên, TP. TH

Thương mại

1.920

433.740

36.450

360.840

72.900

9

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

TT Kim Tân, Thạch Thành

Thương mại

1.178

43.468

3.077

37.314

6.154

10

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Long, Thạch Thành

Thương mại

50

111

5

100

11

11

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

Thạch Bình, Thạch Thành

Thương mại

320

705

160

385

320

12

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Kim, Thạch Thành

Thương mại

383

5.279

479

4.321

958

13

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

Thành Kim, Thạch Thành

Thương mại

450

16.605

1.237

14.131

2.474

14

CôngtyTNHH1thành viênMinnúiTH

2800119738

Phú Sơn, TPTH

Thương mại

526

35.229

4.471

26.287

8.942

15

Tổngcôngtycôngtrình GT1TH-CTYCP

2800803835

Đông Cương, TPTH

Xây dựng

1.140

53.064

11.215

30.634

22.430

16

Tổngcôngtycôngtrình GT1TH-CTYCP

2800803835

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Xây dựng

4.090

83.207

11.234

60.739

22.468

17

Công ty TNHH Châu TunHiThanh

2800804229

Hải Thanh, Tĩnh Gia

Sản xuất

6.006

19.820

1.036

17.748

2.072

18

Công ty cổ phn Mía đườngNôngCng

2800492925

Quảng Thịnh, TPTH

Sản xuất đường

11.184

415.206

34.950

345.306

69.900

19

CôngtyCP Mía đường NôngCng

2800492925

Thắng Long N Cống

Sản xuất đường

100.000

73.900

30.000

36.950

36.950

20

BưuđinHuLộc

2801124917

Đại Lộc, Hậu Lộc

Thương mại

879

12.536

1.840

8.856

3.680

21

BưuđinCmThy

2801124917

Cẩm Phong, Cẩm Thủy

Thương mại

840

4.528

336

3.856

672

22

BưuđinCmThy

2801124917

Cẩm Thành, Cẩm Thủy

Thương mại

350

2.426

140

2.146

280

23

BưuđinCmTân

2801124917

Cẩm Tân, Cẩm Thủy

Thương mại

425

1.145

170

805

340

24

BưuđinHuLộc

2801124917

Hoa Lộc, Hậu Lộc

Thương mại

81

680

202

340

340

25

BưuđinTriuSơn

2801124917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Thương mại

290

4.594

725

3.144

1.450

26

BưuđinTriuSơn

2801124917

Hợp Thành, Triệu Sơn

Thương mại

146

925

365

462

462

27

BưuđinTriuSơn

2801124917

TT Triệu, Sơn

Thương mại

1.250

40.063

5.000

30.063

10.000

28

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Kiên Thọ, Ngọc Lặc

Sản xuất đường

429

991

69

853

138

29

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Thọ Xương, Thọ Xuân

Sản xuất đường

62.000

156.302

31.000

94.302

62.000

30

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Thọ Xương, Thọ Xuân

Sản xuất đường

66.453

90.376

49.839

45.188

45.188

31

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

100.000

489.700

160.000

244.850

244.850

32

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Ngọc Lặc, Ngọc Lặc

Sản xuất đường

8.700

97.927

4.350

89.227

8.700

33

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

12.612

220.559

31.056

158.447

62.112

34

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

Xuân Bái, Thọ Xuân

Sản xuất đường

6.971

610

202

305

305

35

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

13.559

80.932

28.552

40.466

40.466

36

CôngtyCP Mía đường Lam Sơn

2800463346

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Sản xuất đường

2.842

29.918

3.012

23.894

6.024

37

Côngtycổphn BiaTH

2800791192

Ngọc Trạo, TP. TH

Sản xuất Bia

9.383

651.124

30.901

589.322

61.802

38

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Trường Thi, TP. TH

Xây dựng

2.930

670.188

89.013

492.162

178.026

39

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Hoàng Giang, Nông Cống

Xây dựng

40.000

22.080

2.000

18.080

4.000

40

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Phú Sơn, TP. TH

Xây dựng

2.050

144.642

19.238

106.166

38.476

41

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Quảng Yên, Q.Xương

Xây dựng

45.000

222.300

21.875

178.550

43.750

42

Công ty cphn Sông Đà25

2800221072

Đông Nam, Đông Sơn

Xây dựng

60.000

90.000

3.000

84.000

6.000

43

Công CP VL cht đt ThanhHóa

2800153175

Trường Thi, TPTH

Thương mại

2.372

175.561

10.081

155.399

20.162

44

CôngtycổphnThương miThọXuân

2800115652

TT Lam Sơn, Thọ Xuân

Thương mại

2.131

81.191

7.381

66.429

14.762

45

CôngtycổphnThương miThọXuân

2800115652

TT Thọ Xuân, Thọ Xuân

Thương mại

260

1.716

650

858

858

46

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

746

6.266

1.865

2.536

3.730

47

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

192

2.788

480

1.828

960

48

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hoa Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

1.348

51.097

5.392

40.313

10.784

49

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Văn Lộc, Hậu Lộc.

Thương mại

500

6.600

1.250

4.100

2.500

50

CôngtycổphnThương miHuLộc

2800115927

Hà Long, Hà Trung

Thương mại

2.000

22.890

5.000

12.890

10.000

51

CôngtyCPVttưnông nghipThanhHóa

2800104202

TT Quan Hóa, Quan Hóa

Thương mại

178

2.147

240

1.667

480

52

CôngtyCPVttưnông nghipThanhHóa

2800104202

Phường Phú Sơn, TPTH

Thương mại

5.983

342.694

20.073

302.548

40.146

53

CôngtyTNHH1thành viênXổsốKTTH

2800225493

Điện Biên, TPTH

Thương mại

343

123.655

14.054

95.547

28.108

54

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngSt

0100106031-

013

Tân Sơn, TPTH

Thương mại

2.576

557.039

68.625

419.789

137.250

55

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngSt

0100106031-

013

Đông Vệ, TPTH

Thương mại

5.303

315.067

16.056

282.955

32.112

56

CNCôngtyCPXNKVT TBĐườngSt

0100106031-

013

Đông Vệ, TPTH

Sản xuất VL

8.892

336.936

13.780

309.376

27.560

57

CôngtyCP ĐT và XD giaotng2

2800218168

Phường Lam Sơn, TPTH

Xây dựng CT

895

116.720

4.332

108.056

8.664

58

CôngtyTNHHBoLĩnh

2800836559

Quảng Tiến, TX Sầm Sơn

Thương mại

500

12.060

1.260

9.540

2.520

59

Công ty cổ phn cng ThanhHóa

2800196475

Quảng Hưng, TPTH

Thương mại

9.308

263.961

29.119

205.723

58.238

60

Cty CP CRÔMIT Cổ ĐnhThanhHóa

2801007917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Sản xuất

4.650

18.033

1.347

15.339

2.694

61

Cty CP CRÔMIT Cổ ĐnhThanhHóa

2801007917

Tân Ninh, Triệu Sơn

Sản xuất

110.972

66.583

16.492

33.599

32.984

62

CôngtyCP xekháchTH

2800196299

Trường Sơn TX Sầm Sơn

Thương mại

2.145

232.409

27.283

177.843

54.566

63

CôngtyCP xekháchTH

2800196299

Trường Thi, TPTH

Thương mại

180

26.377

4.752

16.873

9.504

64

Ngân hàng NN&PTNT VĩnhLộc CNTH

2800112411

TT Vĩnh Lộc, Vĩnh Lộc

Tín dụng

1.949

49.372

6.847

35.678

13.694

65

Ngân hàng NN&PTNT VĩnhLộc CNTH

2800112411

Vĩnh Minh, Vĩnh Lộc

Tín dụng

460

6.376

1.150

4.076

2.300

66

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

Hợp Thành, Triệu Sơn

Tín dụng

345

2.186

863

1.093

1.093

67

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

Tân Ninh, Triệu Sơn

Tín dụng

478

7.572

1.195

5.182

2.390

68

Ngân hàng NN&PT NT TriuSơnCNTH

2800112411

TT Triệu Sơn, Triệu Sơn

Tín dụng

4.743

161.456

13.019

135.418

26.038

69

Ngân hàng NN&PT NT TĩnhGiaCNTH

2800112411

Hải Ninh, Tĩnh Gia

Tín dụng

759

11.873

2.372

7.129

4.744

70

Ngân hàng NN&PT NT TĩnhGiaCNTH

2800112411

TT Tĩnh Gia, Tĩnh Gia

Tín dụng

4.295

142.993

16.392

110.209

32.784

71

Ngân hàng NN&PT NT LangChánhCNTH

2800112411

TT Lang Chánh, L. Chánh

Tín dụng

1.517

17.787

2.105

13.577

4.210

72

Xí nghip Huy Hoàng ThanhHóa

2800484459

Nga Mỹ, Nga Yên, Nga Sơn

Sản xuất

11.608

79.143

29.029

39.572

39.571

73

Công ty cổ phn Vĩnh Nguyên

2800773235

Tân Sơn, TPTH

Sản xuất

3.359

794.756

97.745

599.266

195.490

74

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Định Liên, Yên Định

Sản xuất gạch ngói

44.730

84.316

44.730

42.158

42.158

75

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Phường Đông Sơn, TPTH

Sản xuất gạch ngói

450

54.351

9.133

36.085

18.266

76

CôngtyCPSXTMCm Trướng

2800221971

Định Công, Yên Định

Sản xuất gạch ngói

123.144

69.207

11.699

45.809

23.398

77

Côngtycổphnvàthiết bị trườnghọcThanhHóa

2800230817

Tân Sơn, TTPTH

Thương mại

2.069

364.979

62.073

240.834

124.146