1. Giấy chứng nhận thực hiện chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường với linh kiện nhập khẩu

Giấy chứng nhận thực hiện chất lượng, an toàn kỹ thuật, và bảo vệ môi trường (Certificate of Compliance with Quality, Technical Safety, and Environmental Protection) là một tài liệu chứng nhận cho thấy một sản phẩm hoặc linh kiện nhập khẩu tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan đến chất lượng sản phẩm, an toàn kỹ thuật, và bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng. Giấy chứng nhận này thường do các cơ quan quản lý, tổ chức kiểm định hoặc độc lập phê duyệt và cấp.

Nó có thể áp dụng cho nhiều loại sản phẩm hoặc linh kiện khác nhau, và mục tiêu chính là đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn, chất lượng và môi trường cụ thể mà quốc gia hoặc khu vực đó đặt ra. Các tiêu chuẩn này có thể liên quan đến việc sử dụng các nguyên liệu an toàn, quy trình sản xuất tiêu chuẩn, bảo vệ môi trường, và nhiều yếu tố khác. Nhận được một giấy chứng nhận như vậy có thể cho thấy rằng sản phẩm hoặc linh kiện đã được kiểm tra và đánh giá để đảm bảo rằng chúng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn cơ bản mà còn tuân theo các quy định đặc biệt về an toàn và bảo vệ môi trường. Điều này có thể làm tăng niềm tin của người tiêu dùng và giúp quảng cáo và xuất khẩu sản phẩm đến các thị trường quốc tế.

2. Trình tự, cách thức thực hiện chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với linh kiện nhập khẩu 

Theo quy định tại Điều 5 Nghị định 60/2023/NĐ-CP (chưa có hiệu lực) thì trình tự, cách thức thực hiện chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với linh kiện nhập khẩu cụ thể như sau:

- Bước 1: nộp hồ sơ:

Khi người nhập khẩu đối mặt với việc nhập khẩu loại linh kiện mới vào Việt Nam, họ cần tuân theo các quy định chặt chẽ tại Nghị định số 60 nêu trên. Điều này đòi hỏi họ phải hoàn thành một bộ hồ sơ đăng ký kiểm tra, mà theo quy định, bao gồm việc đăng ký thông tin về sản phẩm qua hệ thống trực tuyến trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (hình thức nộp hồ sơ điện tử). Tuy nhiên, trong trường hợp đặc biệt hoặc không thể tránh khỏi, họ có thể cung cấp hồ sơ bằng giấy truyền thống cho cơ quan kiểm tra.

Để đảm bảo quá trình này được thực hiện một cách hiệu quả, người nhập khẩu phải chuẩn bị và cung cấp tài liệu theo đúng quy định tại các điểm a, c, d và e của khoản 2 Điều 4 trong Nghị định số 60. Điều quan trọng là tài liệu tại điểm b và g cần phải được nộp đúng hạn, tức là trong vòng 15 ngày làm việc kể từ ngày thông quan hàng hóa. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ của quá trình nhập khẩu đối với loại linh kiện này.

Cho các loại linh kiện đã nhận được Thông báo miễn kiểm tra chất lượng và an toàn kỹ thuật, theo quy định tại Nghị định 60, người nhập khẩu sẽ không cần phải mở hồ sơ đăng ký kiểm tra khi nhập khẩu sản phẩm này. Thay vào đó, họ phải tuân thủ quy định về báo cáo định kỳ hàng năm. Theo quy định này, người nhập khẩu sẽ phải cung cấp thông tin về tình hình nhập khẩu của loại linh kiện này cho cơ quan kiểm tra một cách định kỳ, cụ thể là sau mỗi 12 tháng. Thông tin này sẽ phải tuân theo mẫu quy định tại Phụ lục VIII, đi kèm với Nghị định 60. Quá trình này giúp cơ quan kiểm tra theo dõi và đánh giá sự tuân thủ và hiệu suất của loại linh kiện nhập khẩu này, đảm bảo rằng chúng vẫn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và chất lượng được đề ra.

Cơ quan kiểm tra được ủy quyền và có khả năng tiến hành kiểm tra đột xuất trên lô hàng nhập khẩu trong trường hợp phát hiện vi phạm về chất lượng an toàn kỹ thuật hoặc nhận được khiếu nại hoặc tố cáo về chất lượng an toàn kỹ thuật của linh kiện nhập khẩu. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu cần thiết để bảo đảm an toàn và chất lượng, đồng thời cũng thể hiện tinh thần của việc quản lý và giám sát chặt chẽ trong lĩnh vực này

- Bước 2: tiếp nhận hồ sơ:

Cơ quan kiểm tra đã thiết lập một quy trình nhanh chóng và hiệu quả để xử lý các hồ sơ đăng ký kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Quá trình này được thực hiện với sự linh hoạt và tập trung vào đảm bảo tính đầy đủ và đúng đắn của thông tin. Khi hồ sơ đăng ký kiểm tra đầy đủ theo quy định, cơ quan kiểm tra sẽ tiến hành kiểm tra và sau đó ký xác nhận trên Bản đăng ký kiểm tra. Đồng thời, họ sẽ sử dụng hệ thống tự động để cấp số đăng ký kiểm tra. Đối với hồ sơ điện tử, thông tin này sẽ được tự động gửi lên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Còn đối với hồ sơ giấy, cơ quan kiểm tra sẽ cấp số đăng ký kiểm tra và ký xác nhận trên Bản đăng ký kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, sau đó trả lại cho người nhập khẩu. Điều này giúp người nhập khẩu tiếp tục quá trình làm thủ tục nhập khẩu một cách thuận tiện với cơ quan hải quan tại cửa khẩu.

Tuy nhiên, trong trường hợp hồ sơ đăng ký kiểm tra chưa đủ theo quy định, cơ quan kiểm tra sẽ thông báo về sự không đầy đủ này. Đối với hồ sơ điện tử, thông báo sẽ được đăng trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, và đối với hồ sơ giấy, thông báo sẽ được cung cấp theo mẫu quy định tại Phụ lục III kèm theo Nghị định 60. Người nhập khẩu sẽ được yêu cầu bổ sung hoặc sửa đổi hồ sơ để đảm bảo rằng nó đáp ứng đầy đủ yêu cầu, trước khi tiến hành quá trình kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. 

Cơ quan kiểm tra được quyền thực hiện từ chối tiếp nhận hồ sơ đăng ký kiểm tra và phải thông báo quyết định này cho người nhập khẩu. Thông báo này có thể được đăng trên Cổng thông tin một cửa quốc gia đối với hồ sơ điện tử hoặc theo mẫu được quy định tại Phụ lục III, đi kèm với Nghị định 60, đối với hồ sơ giấy. Các trường hợp dưới đây đề cập đến những tình huống cụ thể mà cơ quan kiểm tra có thể từ chối tiếp nhận hồ sơ:

- Trường hợp đe dọa đến an toàn hoặc môi trường: Nếu hồ sơ đăng ký kiểm tra liên quan đến ô tô hoặc linh kiện được xác định có tiềm ẩn đe dọa đến an toàn hoặc môi trường, cơ quan kiểm tra có quyền từ chối tiếp nhận hồ sơ này. Điều này đảm bảo rằng chỉ những sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và bảo vệ môi trường mới được phê duyệt và nhập khẩu.

- Trường hợp không xuất trình phương tiện kiểm tra lô hàng trước đó và vượt quá thời hạn 15 ngày: Nếu người nhập khẩu không cung cấp phương tiện cho cơ quan kiểm tra kiểm tra lô hàng trước đó hoặc vượt quá thời hạn 15 ngày kể từ ngày mở hồ sơ đăng ký kiểm tra, trừ trường hợp bất khả kháng, cơ quan kiểm tra cũng có thể từ chối tiếp nhận hồ sơ. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc thực hiện kiểm tra đúng thời hạn và tham gia tích cực vào quá trình này để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ

- Bước 3: kiểm tra hồ sơ:

Cơ quan kiểm tra đã thiết lập một quy trình tối ưu để xem xét hồ sơ kiểm tra. Trong khoảng thời gian 7 ngày làm việc sau khi họ đã nhận đủ tài liệu theo quy định, cơ quan kiểm tra sẽ tiến hành kiểm tra nội dung hồ sơ. Tuy nhiên, nếu hồ sơ không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu hoặc không hợp lệ, cơ quan kiểm tra sẽ thực hiện các biện pháp sau đây:

+ Thông báo trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (đối với hồ sơ điện tử): Nếu hồ sơ được nộp dưới dạng điện tử và không hợp lệ, cơ quan kiểm tra sẽ đăng thông báo về tình trạng này trên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Điều này giúp người nhập khẩu biết về vấn đề và cung cấp hướng dẫn về những điều cần bổ sung hoặc chỉnh sửa.

+ Thông báo theo mẫu quy định tại Phụ lục III kèm theo Nghị định 60 (đối với hồ sơ giấy): Đối với hồ sơ nộp dưới dạng giấy và không hợp lệ, cơ quan kiểm tra sẽ sử dụng mẫu thông báo được quy định tại Phụ lục III kèm theo Nghị định 60 để thông báo cho người nhập khẩu. Thông báo này sẽ ghi rõ các sửa đổi hoặc bổ sung cần thiết để hồ sơ trở nên hợp lệ.

Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quy trình xem xét hồ sơ kiểm tra, đồng thời cung cấp cơ hội cho người nhập khẩu điều chỉnh hồ sơ để đáp ứng các yêu cầu cần thiết.

- Bước 4: cấp thông báo:

Trong khoảng thời gian 4 ngày làm việc, bắt đầu từ ngày hồ sơ được xem xét và được xác nhận đầy đủ, hợp lệ theo quy định, cơ quan kiểm tra sẽ tiến hành cấp Thông báo miễn, sử dụng mẫu quy định tại Phụ lục VII kèm theo Nghị định 60. Thông báo miễn này sẽ được công bố trên Cổng thông tin một cửa quốc gia trong trường hợp hồ sơ điện tử hoặc cung cấp bản giấy trong trường hợp hồ sơ giấy. Sự hiệu lực của Thông báo miễn này sẽ tương ứng với hiệu lực của Tài liệu Chứng nhận tuân thủ (COP). Điều này bảo đảm rằng sản phẩm hoặc linh kiện nhập khẩu đã được xác minh và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn và yêu cầu liên quan đến an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường

3. Nguyên tắc phát hành giấy chứng nhận

Theo quy định tại Điều 6 Nghị định 60/2023/NĐ-CP thì nguyên tắc phát hành giấy chứng nhận được quy định cụ thể như sau:

- Đối với hồ sơ điện tử và phiên bản giấy: Giấy chứng nhận có thể phát hành phiên bản giấy trong trường hợp cơ quan có liên quan chưa thực hiện việc kết nối và sử dụng dữ liệu điện tử với cơ quan kiểm tra. Điều này đảm bảo tính tiện lợi và liên tục trong việc cung cấp Giấy chứng nhận cho người sử dụng.

- Phiên bản giấy của Giấy chứng nhận bao gồm các liên sau: Liên lưu (sử dụng để theo dõi lịch sử và quá trình của Giấy chứng nhận; liên sử dụng để giải quyết thủ tục hải quan (dành riêng cho việc giải quyết các thủ tục liên quan đến hải quan); liên sử dụng để thu lệ phí trước bạ và đăng ký xe (sử dụng để thanh toán các khoản phí liên quan đến đăng ký xe và thuế trước bạ)

- Giấy chứng nhận (bản điện tử hoặc phiên bản giấy) có thể được sử dụng cho các mục đích sau đây: Giải quyết thủ tục hải quan (để đảm bảo quá trình nhập khẩu hoặc xuất khẩu diễn ra một cách trơn tru); thu lệ phí trước bạ (để đáp ứng các nghĩa vụ thuế liên quan đối với phương tiện và tài sản); đăng ký xe (để xác nhận chủ sở hữu và đăng ký xe mới); kiểm định lưu hành lần đầu hoặc để giải quyết các thủ tục khác khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền (để đảm bảo tuân thủ các quy định và yêu cầu liên quan đến an toàn và quyền lợi của người dùng)

Ngoài ra, có thể tham khảo: Đăng ký bảo hộ độc quyền nhãn hiệu “GOMHANG Khách hàng có quyền được an tâm” co dịch vụ mua bán thiết bị điện tử và linh kiện điện tử. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.