1.Chương về chính sách xã hội
Chương về chính sách xã hội là bộ phận của TEC quy định về vấn đề bình đẳng giới (Điều 141 TEC) và về thời gian làm việc (quy định tại Chỉ thị về thời gian làm việc). Một trong những văn bản về chống phân biệt đối xử được ban hành gần đây là Chỉ thị 2006/54/EC về thực hiện nguyên tắc bình đẳng về cơ hội và đối xử giữa nam và nữ liên quan đến việc làm và nghề nghiệp. Bên cạnh đó, án lệ Defrenne v. Sabena 1976 cũng là án lệ quan trọng trong lĩnh vực này. Trong vụ này, một nữ chiêu đãi viên hàng không (tên là Defrenne) đã khởi kiện người sử dụng lao động (hãng hàng không Sabena của Bỉ) vì đã phân biệt đối xử trong việc trả tiền lương, theo đó đồng nghiệp nam, làm cùng một loại công việc, được trả lương cao hơn. Trong án lệ BECTU 2001, ECJ đã phán quyết rằng quyền được trả lương trong thời gian nghỉ phép hàng năm là một quyền xã hội của mọi người lao động được quy định trong luật cộng đồng. Vụ này xuất phát từ năm 1999, BECTU - một tổ chức công đoàn ở Anh, đã khởi kiện về việc luật của Anh không thừa nhận quyền được trả lương trong thời gian nghỉ phép của người lao động hợp đồng ngắn hạn, trên cơ sở theo đó luật này không phù hợp với một Chỉ thị của Cộng đồng về tổ chức thời gian làm việc.
2. Pháp luật cạnh tranh của EU
Ở EU, pháp luật cạnh tranh là bộ phận quan trọng, đảm bảo cho sự thành công của thị trường nội khối, với sự tự do dịch chuyển hàng hoá, dịch vụ, người lao động và vốn trong một châu Âu không biên giới. Bốn lĩnh vực chủ yếu trong chính sách của EU về cạnh tranh bao gồm: Thứ nhất, quy định về các-ten (Cartel), hay kiểm soát hành vi thông đồng và các hành vi phản cạnh tranh khác gây tác động đến EU - quy định tại Điều 81 TEC - Điều 101 TFEU. Thứ hai, quy định về độc quyền, hay ngăn chặn sự lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường của các doanh nghiệp - quy định tại Điều 82 TEC - Điều 102 TFEU. Thứ ba, quy định về sáp nhập, kiểm soát đề xuất sáp nhập, mua lại và liên doanh liên quan đến doanh nghiệp có mức doanh thu nhất định ở EU/EEA - điều chỉnh bởi quy định của Hội đồng bộ trưởng số 139/2004 EC (Quy định về sáp nhập). Thứ tư, quy định về hỗ trợ của nhà nước, kiểm soát các khoản hỗ trợ trực tiếp và gián tiếp mà các nước thành viên EU dành cho các doanh nghiệp - quy định tại Điều 87 TEC - Điều 107 TFEU. Án lệ của ‘Toà án chung’ cũng rất quan trọng trong điều chỉnh lĩnh vực IP (án lệ Henkel v. OHIM 2001), lĩnh vực cạnh tranh (các án lệ Piau v. Commission 2005, Airtours v. Commission 2002, HFB and Others v. Commission 2002), trợ cấp của nhà nước (án lệ Westdeutsche Landesbank Girozentrale and Land Nordrhein-Westfalen v. Commission [2003]).
3. Chính sách tiền tệ
Liên minh kinh tế và tiền tệ (‘EMU’), được quy định tại Tít VII TEC, đòi hỏi sự điều phối chặt chẽ về chính sách kinh tế giữa các nước thành viên ở cấp độ EU, yêu cầu các nước thành viên tránh để xảy ra thâm hụt ngân sách quá mức (‘Hiệp định về ổn định và tăng trưởng’). EMU đã cho ra đời một đồng tiền chung của khối: Đồng Euro. Đồng tiền này được áp dụng từ ngày 1/1/1999. Đồng tiền Euro là minh chứng sống động cho sự hội nhập của EU - đồng tiền này được sử dụng hàng ngày bởi khoảng 327 triệu người ở 17 trong số 27 nước EU. Các nước trong Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) là Áo, Bỉ, Síp, Ét-xtô-ni-a, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Ai-len, Ý, Luých-xămbua, Man-ta, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Xlô-va-ki-a, Xlô-vê-ni-a, và Tây Ban Nha. Đồng tiền chung đem lại rất nhiều lợi ích, ví dụ, loại trừ biến động tỉ giá và chi phí chuyển đổi tiền tệ. Các doanh nghiệp thuận lợi hơn khi tiến hành các hoạt động thương mại xuyên biên giới, nền kinh tế cũng ổn định hơn, nhờ đó kinh tế tăng trưởng và người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn. Đồng tiền chung cũng khuyến khích người dân đi du lịch và mua sắm ở các nước EU khác. Ở cấp độ toàn cầu, đồng Euro đã trở thành một trong những đồng tiền quốc tế quan trọng nhất. D. Chiến lược hội nhập pháp luật Trong nỗ lực xây dựng một EU không có biên giới nội bộ, các thiết chế của EU đã vận dụng ba chiến lược chủ yếu nhằm tiến hành hội nhập pháp luật: Thứ nhất, nhất thể hoá pháp luật: Tạo ra luật cộng đồng áp dụng thống nhất với tất cả các nước thành viên EU trong một số lĩnh vực kinh tế và thương mại, như thuế quan, thủ tục hải quan, cạnh tranh, vận tải, luật công ty v.v.. Thứ hai, hài hoà hoá pháp luật các nước thành viên: Chiến lược này dễ được chấp nhận hơn dưới góc độ chính trị, áp dụng trong các lĩnh vực như pháp luật lao động, thuế nội địa v.v. (khoản 1 Điều 114 TFEU - khoản 1 Điều 95 TEC). Thứ ba, công nhận lẫn nhau giữa các nước thành viên trên cơ sở có đi có lại về các tiêu chuẩn như: Tiêu chuẩn hàng hoá, bằng cấp đào tạo, v.v.. Việc công nhận đảm bảo sự tự do dịch chuyển hàng hoá và dịch vụ mà không cần phải hài hoà hoá pháp luật giữa các nước thành viên. Ví dụ, hàng hoá được sản xuất hợp pháp ở một nước thành viên này sẽ không bị cấm bán trên lãnh thổ của một nước thành viên khác, kể cả khi các tiêu chuẩn về kĩ thuật và chất lượng ở thị trường này khác với những tiêu chuẩn mà nhà sản xuất đã áp dụng. EU đã trải qua sáu mươi năm hoà bình, ổn định và thịnh vượng, góp phần nâng cao điều kiện sống của người dân, cho ra đời đồng tiền chung châu Âu và từng bước xây dựng thị trường thống nhất trên toàn châu Âu, cho phép con người, hàng hoá, dịch vụ và vốn dịch chuyển tự do giữa các nước thành viên như trong nội bộ một nước. Thành tựu này không phải là món quà của Thượng đế. Các nước thành viên đã phải trao cho EU một số quyền lực lập pháp của mình trong các lĩnh vực chính sách nhất định, như nông nghiệp và thủy sản. Trong những lĩnh vực khác như văn hoá, EU và chính phủ các nước thành viên phải cùng nhau chia sẻ thẩm quyền hoạch định chính sách. Các nước thành viên EU đã lựa chọn cả hai con đường phát triển EU theo ‘chiều rộng’ và theo ‘chiều sâu’. EU hiện tại đã mở rộng lên 27 thành viên và đã đi vào chiều sâu bằng việc tăng cường các chính sách kinh tế và sử dụng đồng tiền chung Euro, đồng thời áp dụng chính sách chung về đối ngoại, phòng vệ và tư pháp. Ngày nay sẽ dễ dàng tìm thấy một mặt hàng ‘Made in EU’ hơn là ‘Made in France’ hay ‘Made in Italy’. EU không phải là chính phủ liên bang, cũng không phải là tổ chức liên chính phủ truyền thống. Và luật EU không phải là luật quốc tế truyền thống, cũng không phải là luật quốc gia hay luật liên bang. Đó là luật siêu quốc gia, và nó đã tạo thành một trật tự pháp luật sáng tạo và độc đáo. Trong án lệ nổi tiếng 26/62 Van Gend en Loos v. Nederlanse Administratie der Belastingen 1962, ECJ đã phán quyết rằng Cộng đồng châu Âu ‘tạo nên một trật tự pháp luật mới của luật quốc tế, hướng đến lợi ích mà vì nó các nước đã tự giới hạn chủ quyền của mình trong một số lĩnh vực’. EU giờ đây là ví dụ điển hình về hội nhập kinh tế khu vực, có tiếng nói quan trọng trong rất nhiều vấn đề của thế giới.
4.Hiệp định tự do thương mại giữa Việt Nam và EU
Cam kết về Quy tắc Xuất xứ
Hiệp định EVFTA quy định 3 phương pháp để xác định xuất xứ của một hàng hóa, bao gồm: (i) hàng hóa có xuất xứ thuần túy; (ii) hàng hóa được gia công hoặc chế biến đáng kể; và (iii) quy tắc cụ thể đối với từng mặt hàng (PSR).
Bên cạnh đó, quy tắc cộng gộp cho phép Việt Nam và các nước thuộc EU được coi nguyên liệu của một hoặc nhiều nước thành viên khác như là nguyên liệu của nước mình khi sử dụng nguyên liệu đó để sản xuất ra một hàng hóa có xuất xứ EVFTA.
Ngoài ra, hai bên đã thống nhất một số nội dung mới như sau:
Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ:
Bên cạnh cơ chế cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) truyền thống, hai bên thống nhất cho phép nhà xuất khẩu được tự chứng nhận xuất xứ. Đây là cơ chế mà nhà xuất khẩu tự khai xuất xứ của sản phẩm trong bộ tài liệu nộp cho cơ quan hải quan của nước nhập khẩu thay vì phải xin giấy chứng nhận xuất xứ từ các cơ quan chức năng.
Đối với hàng hóa xuất khẩu từ EU:
Với lô hàng có trị giá dưới 6.000 EUR, bất kỳ nhà xuất khẩu nào cũng có thể tự chứng nhận xuất xứ.
Với lô hàng có trị giá trên 6.000 EUR, chỉ có nhà xuất khẩu đủ điều kiện (Approved exporters) mới được tự chứng nhận xuất xứ.
Hiện nay, EU đang xây dựng hệ thống nhà xuất khẩu đăng ký (Registered exporters) - là hệ thống cho phép nhà xuất khẩu chỉ cần đăng ký với cơ quan có thẩm quyền là có thể tự chứng nhận xuất xứ. Khi hệ thống này hoàn thiện và được áp dụng, EU sẽ thông báo cho Việt Nam trước khi thực hiện.
Đối với hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam:
Hiện nay, Việt Nam chưa chính thức triển khai cơ chế tự chứng nhận xuất xứ. Trong thời gian tới, khi có thể chính thức áp dụng cơ chế này, Việt Nam sẽ ban hành quy định liên quan trong nước và thông báo cho EU trước khi thực hiện.
Dự kiến, nhà xuất khẩu sẽ tự chứng nhận xuất xứ trên một hoá đơn, phiếu giao hàng hoặc bất kỳ chứng từ thương mại nào mô tả sản phẩm liên quan với đủ thông tin để xác định được sản phẩm đó. Chứng từ tự chứng nhận xuất xứ không phải thể hiện tiêu chí xuất xứ và mã HS hàng hóa nhưng phải có chữ ký của nhà xuất khẩu. Trong trường hợp nhà xuất khẩu đủ điều kiện có đăng ký với cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu về việc chịu hoàn toàn trách nhiệm với chứng từ tự chứng nhận xuất xứ do họ phát hành thì không phải ký tên trên chứng từ đó.
Bên cạnh đó, việc tự chứng nhận xuất xứ có thể được thực hiện sau khi xuất khẩu hàng hóa với điều kiện chứng từ chứng nhận xuất xứ đó phải được xuất trình tại Bên nhập khẩu không muộn hơn 2 năm hoặc khoảng thời gian được quy định trong luật pháp của Bên nhập khẩu, tính từ khi hàng hoá được nhập khẩu vào lãnh thổ của Bên đó.
5.Thông tin thể hiện trên Giấy chứng nhận xuất xứ
Việt Nam và EU nhất trí sử dụng mẫu C/O EUR 1 là mẫu chung trong Hiệp định EVFTA. Mẫu EUR 1 yêu cầu thông tin khai báo đơn giản hơn so với mẫu C/O trong các Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) và các Hiệp định FTA giữa ASEAN với các đối tác ngoại khối mà Việt Nam đã ký kết.
Một số thông tin nhà xuất khẩu được phép lựa chọn khai báo hoặc không khai báo như nhà nhập khẩu, hành trình lô hàng, số hóa đơn thương mại. Về nội dung khai báo, hai bên thống nhất không yêu cầu thể hiện tiêu chí xuất xứ, mã số HS của hàng hóa trên C/O.
Quá cảnh và chia nhỏ lô hàng tại nước thứ ba:
Hai bên đồng ý cho phép sản phẩm được quá cảnh và chia nhỏ tại nước thứ ba ngoài Hiệp định. Cụ thể:
- Sản phẩm đó không được thay đổi hoặc tham gia vào bất kỳ công đoạn gia công nào làm thay đổi sản phẩm, ngoại trừ các công đoạn bảo quản sản phẩm hoặc dán nhãn, nhãn hiệu, dấu niêm phong hoặc thêm các chứng từ khác để đảm bảo việc tuân thủ với các quy định cụ thể của Bên nhập khẩu. Các công đoạn này cần được thực hiện dưới sự giám sát của hải quan nước quá cảnh hoặc chia nhỏ hàng hoá trước khi làm thủ tục nhập khẩu vào nội địa.
- Sản phẩm hoặc lô hàng có thể được lưu kho với điều kiện sản phẩm hoặc lô hàng đó vẫn nằm trong sự giám sát của hải quan nước quá cảnh.
Trong trường hợp có nghi ngờ, cơ quan hải quan nước nhập khẩu có thể yêu cầu nhà nhập khẩu xuất trình các chứng từ chứng minh hàng hóa vẫn nằm trong sự kiểm soát của hải quan nước thứ ba và không bị thay đổi xuất xứ, cụ thể là:
- Chứng từ vận tải như vận đơn;
- Chứng từ về việc đánh dấu, đánh số hàng hóa;
- Chứng từ thực tế hoặc cụ thể về dán nhãn hoặc đánh số kiện hàng;
- Chứng từ chứng minh hàng hóa như hóa đơn thương mại, hợp đồng mua bán;
- Chứng nhận của hải quan nước thứ ba về việc hàng hóa không bị thay đổi hoặc chứng từ khác chứng minh hàng hóa vẫn nằm trong sự kiểm soát của hải quan nước quá cảnh hoặc chia nhỏ lô hàng.
Điều khoản về Quản lý lỗi hành chính:
Điều khoản Quản lý lỗi hành chính quy định về cơ chế phối hợp giữa hai cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam và EU như một biện pháp chống gian lận thương mại. Theo đó, các Bên sẽ hỗ trợ nhau, thông qua cơ quan có thẩm quyền của mình, trong việc kiểm tra tính xác thực của giấy chứng nhận xuất xứ hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ và mức độ chính xác của thông tin được kê khai trên những chứng từ đó.
Luật Minh Khuê ( sưu tầm và biên tập)