1. Top 3+ bài văn mẫu nêu cảm nhận về bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ chọn lọc hay nhất

Cảm nhận về bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ - Mẫu số 1

Thế Lữ được biết tới là một trong những nhà thơ tiêu biểu trong phong trào Thơ Mới, trong suốt sự nghiệp sáng tác của mình, ông đã để lại cho kho tàng thơ ca Việt Nam những bài thơ đặc sắc. Nhớ Rừng là một trong những tác phẩm tiêu biểu.

 Nhớ Rừng là tác phẩm được viết năm 1934, đến năm 1935 được in trong tập Mấy vần thơ và được xuất bản. Trong bài thơ, Thế Lữ đã mượn lời nhân vật chính là con hổ bị nhốt ở vườn bách thú để nói lên những nỗi lòng của mình khi phải sống trong sự tù túng căm hờn khi bị kìm hãm tự do.

Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt

Ta nằm dài, trông ngày tháng dần qua

Con hổ vốn luôn được coi là chúa sơn lâm, vậy mà nay lại bị nhốt trong cũi sắt. Nó đang bị mất tự do, bị kiểm soát bởi con người. Không còn được tung hoành ngang dọc khắp bốn phương. "Khối căm hờn" chính là sự uất ức, căm hận đến tột độ của con hổ. Cách sử dụng từ "khối căm hờn" không chỉ gợi mức độ nặng nề của tâm trạng mà còn gợi cảm giác sự tù túng đã tích tụ từ rất lâu, khiến nó muốn cắn nát, muốn nhai vụn sự uất ức trong lòng mình. Hoàn cảnh sống của hổ được mở ngay từ câu thơ đầu tiên, nối tiếp đó là tư thế nằm dài chẳng bao giờ có của một chúa sơn lâm. Ấy vậy mà nay hổ phải sống trong cũi sắt ngày qua ngày sống một cuộc sống nhàm chán tẻ nhạt. Chính nó cũng đang tự thấy xót xa cho thân phận của mình:

Khinh lũ người kia ngạo mạn, ngẩn ngơ

Giương mắt bé giễu oai linh rừng thẳm

Nay sa cơ bị nhục nhằn tù hãm

Để làm trò lạ mắt, thứ đồ chơi

Chịu ngang bầy cùng bọn gấu dở hơi

Với cặp báo chuồng bên vô tư lự

Hổ xót xa khi nhìn thấy mình vốn là một chúa Sơn Lâm tung hoành ngang dọc nay lại bị nhốt trong cũi sắt, trở thành một thứ đồ chơi cho con người và đặc biệt là phải chịu ngang hàng với những con vật tầm tưởng khác. Hổ đã không còn là chính mình, không còn được sống cuộc sống của mình như trước kia. Mọi sự kiêu ngạo nó đã đánh mất, đổi lại là một cuộc sống nhàm chán. Đây là tâm trạng điển hình của bất cứ ai khi bị rơi vào thế kìm hãm sự tự do. Đặt trong hoàn cảnh ra đời của bài thơ, đó chính là tình cảnh đất nước đang chịu bao xiềng xích nô lệ. Ta càng cảm thấy đồng điệu với tâm trạng đau khổ tù túng của nhân dân.

Trong hoàn cảnh sống đó, Hổ nhớ về những năm tháng tung hoành của mình: 

Ta sống mãi trong tình thương nỗi nhớ

Thủa tung hoành hống hách những ngày xưa

Cuộc sống hiện tại phải tù túng, bức bách đến mức nào thì mới khiến hổ phải sống mãi trong tình thương, nỗi nhớ về những ngày tháng tự do của mình. Ngay sau đó bức tranh về cảnh núi non bạt ngàn, cùng bóng dáng của chúa sơn lâm được Thế Lữ miêu tả vô cùng sinh động:

Nhớ cảnh sơn lâm, bóng cả, cây già

Với tiếng gió gào ngàn, với giọng nguồn hét núi

Với khi thét khúc trường ca dữ dội

Với các động từ mạnh "gào thét", "hét" đã thể hiện sự dữ dội của thiên nhiên núi rừng. Nhưng bức tranh đó dù có hoành tráng đến đâu cũng chỉ làm nền cho sự xuất hiện của hổ

Ta bước chân lên, dõng dạc, đường hoàng

Lượn tấm thân như sóng cuộn nhịp nhàng

Vờn bóng âm thầm, lá gai, cỏ sắc

Trong hang tối, mắt thần khi đã quắc

Là khiến cho mọi vật đều im hơi

Với giọng thơ đanh thép, Thế Lữ đã khắc họa lên một chúa sơn lâm bất khả xâm phạm với những bước chân thật mạnh mẽ tấm thân như bóng nước cùng đôi mắt sáng quắc trong đêm tối Tư thế oai hùng đó của hổ không chỉ khiến cho mọi vật đều phải sợ hãi mà chính nó có thể tự hào về bản thân mình

Ta biết ta chúa tể muôn loài

Giữa chốn thảo hoa không tên không tuổi

Chỉ một đoạn thơ đã đủ nói cái quá khứ oai hùng, giang sơn nhất khoảnh của chúa rừng. Trí tưởng tượng của nhà thơ thật phong phú khi ông đã xây dựng được chân dung tâm hồn của vị chúa tể với bức tranh tứ bình. Với bút pháp tả cảnh đặc sắc, ông đã vẽ lên một bức tranh tứ bình thật đẹp, đồng thời giúp người đọc thấy được cái hồn của cảnh và tâm trạng của con vật:

Nào đâu những đêm vàng bên bờ suối

Ta say mồi đứng uống ánh trăng tan

Sự im lặng nơi rừng có chút ghê rợn nhưng thật huyền ảo, quyến rũ. Tác giả đã nâng uy quyền của chúa rừng bằng cách để hổ đối diện với thiên nhiên, đối diện với trăng, với mưa, với bình minh, với hoàng hôn và ở cả bốn khung cảnh chúa sơn lâm đều ở thế chế ngự.

Chính sự khẳng định chắc chắn mình là Chúa Tể Muôn Loài đã cho thấy sự tự tin cũng như bản lĩnh không ai có thể sánh bằng của hổ. Chính cuộc sống tự do, khí thế oai hùng đó càng khiến nó cảm thấy phẫn uất, tù túng trong một không gian nhỏ bé, chật hẹp và tất cả đã làm nên một khát khao tự do cháy bỏng của hổ. Nó nhớ tới những đêm vàng bên bờ suối, nhớ đến những ngày mưa chuyển bốn phương ngàn, nhớ đến những buổi bình minh rực rỡ ánh nắng, nhớ tiếng chim ca rộn rã khắp cánh rừng. Tất cả những điều đó không chỉ là nỗi nhớ, nó còn là nỗi đau của một chúa Sơn Lâm khi bị giam chân trong cũi sắt. Nhưng thiên nhiên có tươi đẹp đến mấy, dáng vẻ kia có oai hùng đến đâu cũng chỉ là một thời quá khứ, để rồi giờ đây hồ phải thốt lên rằng "than ôi! thời oanh liệt nay còn đâu?". Từ quá khứ vàng son Thế Lữ khiến hổ giật mình nhìn lại hoàn cảnh bấy giờ. Câu thơ khiến người đọc không khỏi xót xa trước tình cảnh của Hồ. Nỗi nhớ đó khiến hổ chỉ biết ôm niềm uất hận. Trước những cảnh tẻ nhạt, vô vị hổ nhớ:

Hỡi oai linh, cảnh nước non hùng vĩ

Là nơi giống hùm thiêng ta ngự trị

Nơi thênh thang ta vùng vẫy ngày xưa

Nơi ta không còn được thấy bao giờ

Bao nhiêu những nỗi nhớ ấy là bấy nhiêu uất hận, kìm nén của hổ. Càng đọc ta cảm thấy thương cho thân phận của một chúa sơn lâm, càng ngẫm ta cảm thấy nó giống với tình cảnh của nhân dân ta lúc bấy giờ.

Văn học bắt nguồn từ cuộc sống, phản ánh chân thực cuộc sống để từ văn học người ta có thể nhìn thấy mọi sự ở đời. Nhớ Rừng của Thế Lữ đã làm được điều ấy, nhà thơ đã mượn lời của Hổ để nói lên sự tù túng, ngột ngạt của chính mình cũng như của cả dân tộc Việt Nam bởi xiềng xích nô lệ.. Bằng thể thơ tự do của mình, với những hình ảnh thơ kỳ bí,. tráng lệ Thế Lữ đã xây dựng thành công hình ảnh một chúa sơn lâm đầy hùng vĩ trong lòng độc giả.

 

Cảm nhận về bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ - Mẫu số 2

Bài thơ đặt lời kể vào chính tâm trạng của một con hổ bị giam trong vườn thú – một hình tượng giàu kịch tính. Bên ngoài, đó chỉ là một con thú bị nhốt, bất lực và mệt mỏi. Nhưng ẩn trong hình hài ấy lại là linh hồn của chúa sơn lâm từng tung hoành giữa núi rừng. Nó đã trải qua những ngày oanh liệt, giờ chỉ biết âm thầm chịu cảnh giam cầm, nuốt nỗi tủi hờn, mặc cho số phận bị hạ xuống ngang hàng với những loài vốn yếu đuối hơn. Người ngoài có thể ngỡ rằng con hổ đã được thuần hóa, sống lẫn lộn với gấu, báo trong những chiếc chuồng chật hẹp. Thế nhưng, đằng sau vẻ lặng lẽ đó lại là một thế giới nội tâm bùng cháy, nơi ký ức oai linh vẫn còn nguyên vẹn. Chính khi tái hiện đời sống tinh thần ấy, bút pháp lãng mạn của Thế Lữ trở nên rộng mở, giúp làm hiện lên cả một không gian mộng tưởng vừa hùng vĩ vừa da diết.

Bi kịch của “thân tù mà hồn gửi chốn rừng xanh” khiến hoài niệm trở thành một thứ men say. Trong cái nhìn của loài hổ, cảnh núi rừng cũ hiện lên thật tráng lệ: thâm u bởi những tán cây cổ thụ, dữ dội trong tiếng gầm vang của muôn thú, và bí ẩn bởi những hang động tối sâu thăm thẳm, những loài hoa cỏ chỉ có ở chốn hoang vu.

Giữa khung cảnh ấy, hình tượng chúa sơn lâm nổi bật oai linh. Trước khi cho hổ xuất hiện, nhà thơ dựng nên không khí mạnh mẽ của núi rừng như một màn dạo đầu. Đúng khi thiên nhiên đạt đến cao trào của tiếng gào thét, hổ hiện ra. Từ bước chân chắc nịch đến tấm thân dài mềm mại như làn sóng, mọi chi tiết đều được miêu tả chậm rãi, dứt khoát. Chỉ vài nét chấm phá, Thế Lữ đã dựng nên một con hổ vừa uy nghi vừa đầy sức sống. Những câu thơ tiếp theo hoàn chỉnh bức chân dung ấy: khi hổ đi qua, mọi sự trở nên im lặng, và lời tự khẳng định của nó – “ta biết ta chúa tể cả muôn loài” – vang lên đầy kiêu hãnh. Ngần ấy thôi cũng đủ gợi lại thời vàng son nơi núi rừng.

Sau đó, tác giả tiếp tục mở rộng ký ức bằng bốn cảnh thiên nhiên: đêm trăng, ngày mưa, buổi sớm và buổi chiều. Những bức tranh này ít chi tiết nhưng giàu màu sắc, giàu âm hưởng, gợi cảm giác vừa thực vừa mơ. Cảnh nào con hổ cũng hiện lên với tư thế chủ động, đầy quyền uy: khi thì say mồi dưới ánh trăng, khi lặng lẽ ngắm nhìn non nước, khi trầm ngâm chờ mặt trời tắt để làm chủ không gian. Đặc biệt, cảnh hoàng hôn với sắc đỏ rực rỡ mang nét bi tráng mạnh mẽ: sắc đỏ của mặt trời sắp lặn hòa với sắc đỏ tưởng như của máu, khiến mọi vật như sắp chìm vào im lặng tuyệt đối, chỉ còn lại sức mạnh của chúa rừng. Đó là khoảnh khắc đẹp nhất, nhưng cũng đau đớn nhất, vì ngay sau khi men say hồi tưởng đạt đỉnh, con hổ lại trở về thực tại đắng cay: “Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?”. Mỗi lần nhớ lại là một lần nhận ra sự bất lực, càng khiến nỗi căm hờn thêm sâu.

Nhiều nhà nghiên cứu đã cho rằng hình tượng hổ bị nhốt là biểu tượng cho nỗi niềm của con người mất nước. Cách hiểu ấy không sai, nhưng nếu chỉ nhìn ở góc độ xã hội thì vô tình làm hẹp đi giá trị thẩm mỹ của bài thơ. Đoạn cuối, dù không gây ấn tượng mạnh như những đoạn miêu tả trước đó, lại nói rõ tư tưởng của tác phẩm. Hổ oán ghét những cảnh giả tạo của nơi giam cầm: cây cối bị cắt tỉa, suối nước nhân tạo, những lối đi phẳng phiu… Tất cả đều không mang hơi thở tự nhiên. Nỗi uất không chỉ vì bị trói buộc mà còn vì phải sống trong cái giả dối, tầm thường. Nhớ rừng, trước hết, là nhớ cái cao cả, rộng lớn, thật thà của thiên nhiên – cảm hứng đậm chất lãng mạn. Cũng như nhiều thi sĩ đương thời, Thế Lữ hướng tới những gì phi thường, vượt thoát khỏi những giới hạn chật hẹp. Nỗi khao khát của hổ là nỗi khao khát của người nghệ sĩ lãng mạn muốn vươn tới cái đẹp siêu phàm, dù niềm khao khát ấy thường mang theo sự cô đơn, thất vọng.

Từ đó, có thể thấy nỗi lòng con hổ trong cũi sắt không chỉ mang ý nghĩa tượng trưng cho thân phận mất nước, mà còn là tiếng nói của tâm hồn nghệ sĩ trước sự tù túng của cái giả dối, nhỏ bé. Hổ mong muốn trở về với sự hùng vĩ tự nhiên, nhưng chính khát vọng ấy cũng hé lộ bi kịch: cái cao cả mà nó tìm kiếm chỉ còn trong hồi ức. Hiểu như vậy, ta sẽ cảm nhận trọn vẹn hơn vẻ đẹp nhân văn và chất lãng mạn độc đáo của bài thơ.

 

Cảm nhận về bài thơ Nhớ rừng của Thế Lữ - Mẫu số 3

Bài thơ “Nhớ rừng” mở ra tiếng lòng của một con hổ bị giam trong vườn bách thú – một hình tượng giàu sức gợi và đầy kịch tính. Con vật vốn được tôn xưng là chúa tể núi rừng nay phải sống cảnh tù túng, mất hết quyền làm chủ thiên nhiên rộng lớn. Nỗi đau ấy càng trở nên thấm thía khi hổ ý thức rõ sự trái ngược giữa quá khứ tung hoành và hiện thực bị giam hãm trong cũi sắt.

Tác phẩm tái hiện bi kịch sâu sắc của một sinh linh từng tự do nhưng nay phải chịu cảnh trói buộc, đè nặng bởi cảm giác phẫn uất. Suốt những ngày dài sống trong ngục tù, hổ luôn mang trong lòng một khối uất hờn không thể giải tỏa. Ngòi bút lãng mạn của Thế Lữ đã diễn tả rất tinh tế sự đối lập ấy qua hình ảnh con hổ buồn bã nhìn ra thế giới bên ngoài bằng ánh mắt mỏi mòn, đầy tuyệt vọng:

Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt
Ta nằm dài cho ngày tháng dần trôi.

Từ “gậm” gợi cảm giác đau đớn, nghẹn ngào của một linh hồn bị dồn nén. Hổ không chỉ mất tự do về thể xác, mà tâm hồn cũng bị bóp nghẹt bởi nỗi buồn không nguôi.

Khinh lũ người kia ngạo mạn, ngẩn ngơ,
Giương mắt bé giễu oai linh rừng thẳm.

Trong ánh nhìn của hổ là sự tổn thương sâu sắc. Nó cảm thấy bị coi thường, bị biến thành trò tiêu khiển. Hình ảnh ấy khắc họa tâm trạng đầy mặc cảm và uất nghẹn, như một con người muốn vươn lên nhưng bị xiềng xích bởi hoàn cảnh.

Nay sa cơ, bị nhục nhằn tù hãm,
Để làm trò lạ mắt, thứ đồ chơi.

Hai câu thơ gợi rõ sự cay đắng khi hổ phải chấp nhận thân phận tầm thường, trái ngược hoàn toàn với những ngày từng thống trị núi rừng. Nó hiểu rằng mình chỉ còn là món đồ giải trí trong mắt con người. Sự tự tôn bị chà đạp khiến hổ càng khắc khoải nhớ về thời kỳ huy hoàng.

Chịu ngang bầy cùng bọn gấu dở hơi,
Với cặp báo chuồng bên vô tư lự.

Tâm trạng của hổ lúc này là nỗi nhớ da diết những tháng ngày tự do. Hồi ức được sống giữa đại ngàn, tung hoành giữa thiên nhiên mênh mông luôn cháy lên mãnh liệt trong tâm trí nó – nơi nó từng là biểu tượng của sức mạnh và sự tôn kính.

Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?

Tiếng than ấy như một lời tiếc nuối thấm đẫm nỗi đau. Trong hoàn cảnh bị giam cầm, hổ càng day dứt hơn khi nhận ra mình bất lực, không thể giành lại những điều vốn thuộc về mình. Hình ảnh con hổ bị trói buộc gợi lên liên tưởng đến đất nước ta trong thời kỳ mất độc lập, phải sống kiếp nô lệ, bị tước đi quyền tự chủ.

“Nhớ rừng” vì thế không chỉ là tiếng kêu u uất của loài mãnh thú mà còn là biểu tượng cho nỗi đau mất nước. Qua hình tượng nghệ thuật giàu tính ẩn dụ, bài thơ khơi dậy lòng tự hào dân tộc, nhắc nhở con người phải biết trân trọng tự do và nuôi dưỡng khát vọng vươn lên.

Tác phẩm của Thế Lữ, bằng giọng điệu bi tráng và sức gợi mạnh mẽ, đã lay động trái tim bao thế hệ, trở thành lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của độc lập, tự do và khát vọng sống cao đẹp của mỗi con người.

 

2. Dàn ý bài văn cảm nhận bài thơ Nhớ Rừng của Thế Lữ chi tiết

I. Mở bài

  • Giới thiệu khái quát về phong trào Thơ Mới – một bước chuyển mình mạnh mẽ của thơ ca Việt Nam đầu thế kỉ XX.
  • Nêu vị trí tiên phong của Thế Lữ trong buổi bình minh của phong trào, với Nhớ rừng được xem như tác phẩm đánh dấu “cái tôi” đầy kiêu hãnh của Thơ Mới.
  • Dẫn vào vấn đề: Nhớ rừng không chỉ kể về bi kịch của con hổ bị giam cầm mà còn là tiếng nói đau đớn, khát vọng tự do của cả một thế hệ trong cảnh mất nước.

II. Thân bài

- Tìm hiểu chung về tác giả – tác phẩm

Thế Lữ: nhà thơ có “công đầu trong việc xây dựng nền thơ mới”; tiếng thơ như “vừng sao đột hiện”, đem lại niềm tin về tương lai của phong trào.

Hoàn cảnh sáng tác (1934): đất nước chìm trong cảnh nô lệ, tâm trạng u uất của con hổ cũng chính là tâm trạng của người dân mất nước.

Mạch cảm xúc của bài thơ theo ba chặng chính:

  • Hiện tại tù túng →
  • Hồi tưởng quá khứ huy hoàng →
  • Khát vọng được sống lại với tự do nơi đại ngàn.

- Cảm nhận chi tiết bài thơ

+ Bi kịch hiện tại – Nỗi căm hờn và chán ghét thực tại (Đoạn 1 và Đoạn 4)

a. Đoạn 1 – Nỗi cay đắng bị dồn nén

Hình ảnh mở đầu: “Gậm một khối căm hờn trong cũi sắt”.

  • “khối căm hờn”: cảm xúc được vật chất hóa, cho thấy sự tích tụ lâu ngày của nỗi uất ức.
  • “gậm”: diễn tả sự chịu đựng âm thầm, đau đớn đến nghẹt thở.

Nhịp điệu đối lập giữa câu 1 (nặng nề, bức bối) và câu 2 (buông xuôi, mỏi mệt) làm bật lên bi kịch của kẻ vương giả nhưng phải chịu cảnh nhục nhã.

Sự hạ thấp: từ vị thế “chúa sơn lâm” nay thành kẻ “nằm dài” bất lực, bị lũ người “giương mắt bé giễu”, tạo nên nỗi đau sâu sắc về danh dự và phẩm giá.

b. Đoạn 4 – Sự khinh bỉ đối với cái giả dối

  • Cảnh vườn bách thú: “hoa chăm, cỏ xén, lối phẳng, cây trồng” – tất cả đều bị sắp đặt, thiếu sức sống tự nhiên.
  • “Dải nước đen giả suối”: sự bắt chước vụng về khiến con hổ càng thêm ghê sợ thực tại tầm thường.
  • Đoạn thơ này trở nên sắc nhọn hơn vì đứng ngay sau những hình ảnh huy hoàng của quá khứ ở đoạn 3 – chính sự đối lập đó làm bật lên nỗi đau của kẻ từng làm chủ đại ngàn.

+ Hoài niệm về thời oanh liệt – Vẻ đẹp của “giấc mộng ngàn” (Đoạn 2 và 3)

a. Đoạn 2 – Không gian rừng thiêng và uy quyền chúa tể

  • Bức tranh sơn lâm hùng vĩ: “cảnh sơn lâm bóng cả cây già”, “gió núi mưa ngàn”, “nguồn hét núi gào”.
  • Con hổ hiện lên với khí thế lẫm liệt: “đi đứng oai vệ”, “mắt thần quắc”.
  • Tác giả sử dụng bút pháp miêu tả giàu nhạc điệu và hình khối, dựng lên một thế giới hùng tráng mà con hổ thực sự làm chủ.

b. Đoạn 3 – Những khoảnh khắc vàng son của kẻ thống trị

Con hổ nhớ về bốn cảnh tượng như bốn bức tranh tứ bình:

  • Đêm trăng: hình ảnh “đứng uống ánh trăng tan” tạo nên vẻ đẹp vừa dữ dội vừa lãng mạn.
  • Ngày mưa: con hổ “lặng ngắm giang san”, tư thế đường hoàng như một bậc đế vương.
  • Bình minh: không khí trong trẻo, tươi sáng, con hổ đón ngày mới trong tiếng chim ca.
  • Hoàng hôn: cảnh tượng dữ dội “chiều lênh láng máu” thể hiện quyền uy tuyệt đối của chúa sơn lâm.
  • Tiếng than “Than ôi! Thời oanh liệt nay còn đâu?” là điểm nghẽn cảm xúc, khép lại quá khứ huy hoàng để kéo tâm trạng trở về thực tại đau đớn.

+ Khát vọng thoát ly – Lời gọi về với rừng thiêng (Đoạn 5)

  • Lời kêu gọi tha thiết: “Hỡi cảnh nước non hùng vĩ!” – con hổ hướng về quá khứ như một chốn linh thiêng để gửi gắm tâm hồn mình.
  • Dù bị giam hãm trong cũi sắt, “hồn ta” vẫn thuộc về “giấc mộng ngàn to lớn”.
  • Đây là tinh thần cốt lõi của chủ nghĩa lãng mạn: dù thân xác bị trói buộc, tinh thần vẫn tự do và luôn hướng tới cái đẹp, cái cao cả.

- Tầng nghĩa biểu tượng – Giá trị tư tưởng của bài thơ

  • Con hổ tượng trưng cho “cái tôi” kiêu hãnh của người nghệ sĩ Thơ Mới, luôn khao khát tự do.
  • Tầng nghĩa sâu hơn: nỗi đau của con hổ chính là nỗi đau mất nước của người dân Việt Nam trong cảnh nô lệ.
  • Bài thơ là lời khẳng định lòng yêu nước thầm kín, niềm tự hào về quá khứ oanh liệt và khát vọng mãnh liệt được sống tự do.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại vẻ đẹp của Nhớ rừng: giàu tính tạo hình, nhạc điệu, chất lãng mạn bay bổng, đồng thời chứa đựng chiều sâu tư tưởng về tự do và nhân phẩm.
  • Đánh giá đóng góp của Thế Lữ: mở đường cho Thơ Mới bằng cách dựng lên một “cái tôi” mạnh mẽ, kiêu hùng, đầy bi kịch nhưng không bao giờ khuất phục.
  • Bài thơ vẫn còn nguyên giá trị, bởi khát vọng tự do là khát vọng vĩnh hằng của con người.