- 1. Khái niệm và ý nghĩa của lối sống cống hiến trong xã hội hiện đại
- 2. Các dẫn chứng về sự cống hiến thầm lặng trong đời sống và lịch sử Việt Nam
- 3. Vai trò và biểu hiện của sự cống hiến của tuổi trẻ cho đất nước
- 4. Phân tích mối quan hệ giữa khát vọng cống hiến và giá trị hưởng thụ của cá nhân
- 5. Những tấm gương về sự cống hiến tiêu biểu tại Việt Nam và trên thế giới
- 6. Bài học rút ra từ những dẫn chứng về sự cống hiến cho cộng đồng và xã hội
1. Khái niệm và ý nghĩa của lối sống cống hiến trong xã hội hiện đại
Cống hiến là việc cá nhân hoặc tập thể chủ động đem thời gian, trí tuệ, sức lực, tài năng và nguồn lực của mình để tạo ra những giá trị tích cực cho cộng đồng, xã hội, đất nước hoặc rộng hơn là nhân loại.
Lối sống cống hiến là cách sống trong đó con người không chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân mà còn ý thức rõ trách nhiệm đối với những người xung quanh và sẵn sàng đóng góp khả năng của mình cho mục tiêu chung.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng cống hiến không có nghĩa là phải từ bỏ toàn bộ quyền lợi cá nhân.
Một người sống có tinh thần cống hiến vẫn có quyền:
- Theo đuổi nghề nghiệp tốt;
- Nhận thu nhập xứng đáng;
- Nghỉ ngơi;
- Chăm sóc bản thân;
- Hưởng thụ những thành quả chính đáng do lao động tạo ra.
Điểm khác biệt nằm ở chỗ người có lối sống cống hiến không tuyệt đối hóa lợi ích riêng.
Họ hiểu rằng giá trị của bản thân còn được thể hiện qua những điều mình tạo ra cho người khác.
Một hành vi cống hiến thực sự thường có ba đặc điểm.
Thứ nhất, xuất phát từ sự tự nguyện và ý thức trách nhiệm.
Cống hiến không phải hành động bị ép buộc.
Thứ hai, tạo ra giá trị thực tế.
Ví dụ:
- Một bác sĩ cứu chữa bệnh nhân;
- Một giáo viên giúp học sinh vùng khó khăn tiếp cận tri thức;
- Một kỹ sư nghiên cứu công nghệ mới;
- Một thanh niên tham gia cứu trợ khi thiên tai;
- Một người bình thường giúp đỡ người gặp khó khăn.
Thứ ba, phù hợp với chuẩn mực đạo đức và pháp luật.
Không thể gọi là cống hiến nếu một hành động gây tổn hại cho người khác hoặc vi phạm pháp luật dù người thực hiện cho rằng mình đang phục vụ một mục tiêu lớn.
Trong xã hội hiện đại, lối sống cống hiến có ý nghĩa trên nhiều phương diện.
Đối với cá nhân, cống hiến giúp con người cảm nhận rõ hơn giá trị và ý nghĩa của cuộc sống.
Đối với cộng đồng, tinh thần cống hiến tạo ra sự gắn kết, tương trợ và niềm tin giữa con người với nhau.
Đối với đất nước, những cá nhân có năng lực và tinh thần trách nhiệm là nguồn lực quan trọng cho sự phát triển khoa học, giáo dục, kinh tế, quốc phòng và an sinh xã hội.
Có thể nói, cống hiến không nhất thiết bắt đầu từ những việc phi thường.
Một người làm tốt công việc của mình, sống trung thực và tạo ra giá trị cho người khác cũng đang thực hiện một hình thức cống hiến.
2. Các dẫn chứng về sự cống hiến thầm lặng trong đời sống và lịch sử Việt Nam
Lịch sử Việt Nam có rất nhiều tấm gương cống hiến tiêu biểu, trong đó có những người được biết đến rộng rãi và cũng có rất nhiều con người bình dị âm thầm làm việc mỗi ngày.
Một trong những dẫn chứng tiêu biểu là Giáo sư Trần Đại Nghĩa.
Ông là một trí thức có trình độ cao, từng có điều kiện nghề nghiệp tốt ở nước ngoài nhưng đã lựa chọn trở về phục vụ đất nước trong thời kỳ kháng chiến.
Trong điều kiện thiếu thốn, ông cùng cộng sự nghiên cứu, chế tạo nhiều loại vũ khí phục vụ kháng chiến và góp phần đặt nền móng cho ngành quân giới Việt Nam.
Dẫn chứng này cho thấy cống hiến có thể bắt đầu từ việc dùng đúng năng lực chuyên môn của mình cho nhu cầu của đất nước.
Bác sĩ Đặng Thùy Trâm cũng là một biểu tượng của tinh thần cống hiến.
Sau khi tốt nghiệp y khoa, chị tình nguyện vào chiến trường, trực tiếp chăm sóc và cứu chữa thương binh trong điều kiện vô cùng gian khổ.
Sự hy sinh của chị cho thấy lý tưởng cống hiến không nằm ở lời nói mà được thể hiện bằng hành động, trách nhiệm nghề nghiệp và sự dấn thân.
Trong đời sống hiện nay, những giáo viên đang công tác tại các điểm trường vùng sâu, vùng xa cũng là một hình ảnh đẹp của sự cống hiến thầm lặng.
Nhiều thầy cô phải đối mặt với:
- Đường sá khó khăn;
- Thiếu thốn cơ sở vật chất;
- Thời tiết khắc nghiệt;
- Khoảng cách xa gia đình.
Dù vậy, họ vẫn kiên trì bám trường, vận động học sinh đến lớp và góp phần mở rộng cơ hội giáo dục cho trẻ em vùng khó khăn.
Đội ngũ bác sĩ trẻ tình nguyện về công tác tại các huyện nghèo cũng là một dẫn chứng đáng chú ý.
Theo tài liệu nguồn, Dự án 585 đã đưa hàng trăm bác sĩ chuyên khoa trẻ đến những địa bàn còn thiếu nhân lực y tế.
Sự cống hiến ở đây không chỉ nằm ở việc khám chữa bệnh mà còn ở việc chuyển giao kỹ thuật, nâng cao năng lực y tế tại địa phương.
Một dẫn chứng gần gũi khác là câu chuyện Ngô Minh Hiếu trong nhiều năm cõng người bạn Nguyễn Tất Minh đến trường.
Đây không phải một chiến công lớn lao nhưng lại thể hiện sự kiên trì, tình bạn và tinh thần sẻ chia rất đáng quý.
Qua những dẫn chứng ấy có thể thấy:
Cống hiến không phải lúc nào cũng đi kèm danh tiếng.
Nhiều sự đóng góp có giá trị nhất lại diễn ra âm thầm, bền bỉ và không đòi hỏi sự ghi nhận.
3. Vai trò và biểu hiện của sự cống hiến của tuổi trẻ cho đất nước
Tuổi trẻ là giai đoạn con người có nhiều năng lượng, khả năng học hỏi và tinh thần sáng tạo.
Vì vậy, thanh niên luôn giữ vai trò quan trọng trong quá trình phát triển đất nước.
Trước hết, tuổi trẻ là lực lượng tiên phong trong học tập và đổi mới sáng tạo.
Trong thời đại khoa học – công nghệ phát triển nhanh, sự cống hiến của thanh niên không chỉ nằm ở sức lao động thể chất mà ngày càng thể hiện qua:
- Nghiên cứu khoa học;
- Công nghệ số;
- Khởi nghiệp;
- Sáng tạo kỹ thuật;
- Chuyển đổi số;
- Bảo vệ môi trường.
Một sinh viên nghiên cứu ra giải pháp tiết kiệm năng lượng cũng là đang cống hiến.
Một kỹ sư trẻ phát triển phần mềm hỗ trợ người khuyết tật cũng là cống hiến.
Một đoàn viên hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến cũng là một biểu hiện của trách nhiệm xã hội.
Tuổi trẻ còn có vai trò xung kích trong hoạt động tình nguyện.
Biểu hiện có thể rất đa dạng:
- Hiến máu;
- Tiếp sức mùa thi;
- Hỗ trợ người dân sau thiên tai;
- Trồng cây;
- Dọn rác;
- Xây dựng công trình cộng đồng;
- Hỗ trợ người yếu thế.
Những hoạt động này giúp thanh niên hiểu sâu hơn về trách nhiệm công dân và gắn bó với cộng đồng.
Sự cống hiến của tuổi trẻ còn thể hiện qua việc học tập và lao động nghiêm túc.
Không phải ai cũng cần tham gia những phong trào lớn.
Một sinh viên học tập nghiêm túc để trở thành bác sĩ giỏi cũng đang chuẩn bị cho sự cống hiến lâu dài.
Một người trẻ làm việc tận tâm, sáng tạo và trung thực trong nghề nghiệp cũng đang đóng góp vào sự phát triển chung.
Đối với đất nước, sự cống hiến của thanh niên có vai trò:
- Bổ sung nguồn nhân lực chất lượng cao;
- Thúc đẩy đổi mới;
- Tăng sức cạnh tranh;
- Hỗ trợ giải quyết các vấn đề xã hội;
- Giữ gìn truyền thống tương thân tương ái;
- Tạo động lực phát triển trong tương lai.
Điều quan trọng là sự cống hiến của tuổi trẻ phải đi cùng với tri thức, kỹ năng và trách nhiệm.
Nhiệt tình nhưng thiếu hiểu biết có thể dẫn đến hành động thiếu hiệu quả.
Vì vậy, muốn cống hiến tốt, người trẻ trước hết phải không ngừng học tập và hoàn thiện năng lực của bản thân.
4. Phân tích mối quan hệ giữa khát vọng cống hiến và giá trị hưởng thụ của cá nhân
Cống hiến và hưởng thụ không phải hai giá trị đối lập hoàn toàn.
Một quan niệm đúng đắn cần nhìn thấy mối quan hệ hài hòa giữa hai yếu tố này.
Trước hết, cần phê phán lối sống chỉ biết hưởng thụ.
Nếu một người chỉ quan tâm đến:
- Tiền bạc;
- Tiện nghi;
- Danh vọng;
- Thỏa mãn cá nhân;
mà không quan tâm đến trách nhiệm xã hội thì rất dễ rơi vào lối sống ích kỷ, thực dụng.
Tuy nhiên, cũng không nên cho rằng người cống hiến phải luôn chịu thiệt thòi.
Quan niệm này cũng cực đoan.
Con người cần:
- Thu nhập;
- Nghỉ ngơi;
- Chăm sóc sức khỏe;
- Đời sống tinh thần;
- Thời gian cho gia đình.
Đó là những nhu cầu chính đáng.
Hưởng thụ hợp lý còn giúp con người tái tạo sức lao động để tiếp tục cống hiến.
Ví dụ:
Một bác sĩ làm việc tận tâm cần được nghỉ ngơi để duy trì sức khỏe.
Một giáo viên vùng cao cần được bảo đảm điều kiện sống phù hợp để có thể gắn bó lâu dài.
Một nhà khoa học cần có môi trường nghiên cứu tốt và được hưởng thành quả từ lao động trí tuệ của mình.
Do đó, mối quan hệ giữa cống hiến và hưởng thụ nên được hiểu như một vòng tuần hoàn.
Con người học tập và rèn luyện để có năng lực.
Năng lực được sử dụng để tạo ra giá trị cho xã hội.
Xã hội ghi nhận và trả lại cho cá nhân bằng:
- Thu nhập;
- Danh dự;
- Cơ hội;
- Điều kiện sống;
- Sự tôn trọng.
Nhờ đó, cá nhân có thêm nguồn lực để tiếp tục cống hiến.
Ở một tầng ý nghĩa sâu hơn, chính việc cống hiến cũng tạo ra một loại “hưởng thụ” tinh thần.
Một người có thể cảm thấy hạnh phúc khi:
- Giúp được người khác;
- Hoàn thành một công việc có ý nghĩa;
- Thấy sản phẩm của mình mang lại lợi ích;
- Biết rằng sự tồn tại của mình có giá trị với cộng đồng.
Đó là niềm vui không dễ đo bằng vật chất.
Vì vậy, một lối sống lành mạnh không phải là “chỉ cống hiến” hay “chỉ hưởng thụ”, mà là biết hưởng thụ chính đáng từ thành quả lao động và tiếp tục dùng năng lực của mình để tạo ra giá trị mới.
5. Những tấm gương về sự cống hiến tiêu biểu tại Việt Nam và trên thế giới
Bên cạnh những nhân vật lịch sử của Việt Nam, thế giới cũng có nhiều tấm gương cống hiến đặc biệt.
Jonas Salk là một ví dụ nổi tiếng trong lịch sử y học.
Ông là nhà khoa học gắn với sự phát triển vắc xin phòng bại liệt.
Dẫn chứng này thường được nhắc đến khi bàn về tinh thần đặt lợi ích sức khỏe cộng đồng lên trên lợi ích thương mại cá nhân.
Giá trị của trường hợp Jonas Salk nằm ở việc khoa học không chỉ tạo ra tri thức mà còn có thể trở thành công cụ cứu sống hàng triệu người.
Bác sĩ Carlo Urbani là một dẫn chứng rất gần với Việt Nam.
Trong đợt dịch SARS năm 2003, ông tham gia trực tiếp vào việc nhận diện nguy cơ dịch bệnh tại Hà Nội, đưa ra cảnh báo sớm và thúc đẩy những biện pháp phòng dịch cần thiết.
Theo tài liệu nguồn, trong quá trình làm nhiệm vụ, ông bị lây nhiễm và qua đời.
Tấm gương này thể hiện rõ tinh thần nghề nghiệp, trách nhiệm và sự cống hiến không bị giới hạn bởi quốc tịch.
Marie Curie cũng là biểu tượng lớn của sự cống hiến cho khoa học.
Những nghiên cứu của bà về phóng xạ mở ra nhiều hướng phát triển quan trọng trong vật lý, hóa học và y học.
Trong Thế chiến thứ nhất, bà còn tham gia phát triển các phương tiện X-quang lưu động để hỗ trợ cứu chữa thương binh.
Ở Việt Nam, bé Nguyễn Hải An là một tấm gương rất đặc biệt.
Sau khi qua đời vì bệnh hiểm nghèo, giác mạc của em được hiến tặng để giúp người khác tìm lại ánh sáng.
Câu chuyện của Hải An gây xúc động bởi người cống hiến ở đây chỉ là một em nhỏ.
Điều đó cho thấy sự cống hiến không phụ thuộc vào tuổi tác hay địa vị.
Nhà giáo Nguyễn Ngọc Ký là một dẫn chứng khác.
Dù bị liệt hai tay, ông kiên trì tập viết bằng chân, học tập, trở thành nhà giáo và dành nhiều năm truyền cảm hứng cho học sinh.
Sự cống hiến của ông không chỉ nằm ở việc giảng dạy mà còn ở giá trị tinh thần:
Khuyến khích con người không đầu hàng trước hoàn cảnh.
Trong thời kỳ đại dịch, sáng kiến “ATM gạo” và “ATM oxy” của Hoàng Tuấn Anh cũng cho thấy một hình thức cống hiến mới:
Dùng công nghệ và khả năng sáng tạo để giải quyết vấn đề an sinh trong tình huống khẩn cấp.
Điểm chung của những tấm gương này là:
Họ không giống nhau về quốc gia, nghề nghiệp hay hoàn cảnh.
Nhưng tất cả đều biết sử dụng khả năng của mình để tạo ra giá trị vượt ra ngoài lợi ích cá nhân.
6. Bài học rút ra từ những dẫn chứng về sự cống hiến cho cộng đồng và xã hội
Bài học đầu tiên là cống hiến phải bắt đầu từ năng lực thực tế.
Muốn giúp ích lâu dài cho xã hội, con người cần học tập và rèn luyện nghiêm túc.
Một người có lòng tốt nhưng thiếu kiến thức và kỹ năng có thể khó tạo ra kết quả bền vững.
Vì vậy:
Muốn cống hiến nhiều, trước hết phải làm cho bản thân có năng lực.
Bài học thứ hai là không nên coi cống hiến chỉ là những hành động lớn lao.
Một nhân viên y tế làm tốt nhiệm vụ.
Một giáo viên tận tâm.
Một người công nhân bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Một người dân tuân thủ pháp luật và giúp đỡ người gặp khó khăn.
Tất cả đều góp phần tạo nên một xã hội tốt đẹp hơn.
Bài học thứ ba là cống hiến cần sự bền bỉ.
Một hành động thiện nguyện nhất thời có thể đáng quý, nhưng những giá trị xã hội lớn thường được hình thành từ quá trình lâu dài.
Giáo viên vùng cao không chỉ lên lớp một ngày.
Bác sĩ không chỉ chăm sóc một bệnh nhân.
Nhà khoa học không thể tạo ra công trình quan trọng chỉ sau vài giờ.
Cống hiến thật sự cần kiên trì.
Bài học thứ tư là phải cống hiến một cách tỉnh táo.
Không nên nhầm lẫn cống hiến với:
- Hy sinh mù quáng;
- Làm việc quá sức đến hủy hoại sức khỏe;
- Tự đặt mình vào nguy hiểm không cần thiết;
- Bỏ qua quyền lợi hợp pháp;
- Làm việc chỉ để tìm kiếm danh tiếng.
Sự cống hiến bền vững phải đi cùng khả năng tự chăm sóc bản thân.
Bài học thứ năm là biết lựa chọn lĩnh vực phù hợp với khả năng.
Không phải ai cũng phải trở thành anh hùng, bác sĩ hay nhà khoa học.
Mỗi người có thể cống hiến theo cách riêng.
Người giỏi công nghệ có thể tạo ra sản phẩm hữu ích.
Người giỏi giáo dục có thể giúp học sinh trưởng thành.
Người làm kinh doanh có thể tạo công ăn việc làm.
Người bình thường có thể hiến máu, tham gia thiện nguyện hoặc giúp đỡ hàng xóm.
Bài học thứ sáu là phải biết trân trọng những người đang âm thầm cống hiến.
Xã hội thường dễ chú ý đến những thành tích nổi bật nhưng có rất nhiều giá trị được tạo ra bởi những con người ít được biết đến.
Do đó, cần biết ghi nhận:
- Người lao động trực tiếp;
- Nhân viên y tế;
- Giáo viên;
- Lực lượng cứu hộ;
- Tình nguyện viên;
- Những người phục vụ cộng đồng.
Bài học cuối cùng là biến nhận thức thành hành động.
Không nên dừng ở việc ngưỡng mộ những tấm gương đẹp.
Mỗi người cần tự hỏi:
“Mình có thể làm gì trong khả năng hiện tại?”
Với học sinh, có thể bắt đầu từ:
- Học tập nghiêm túc;
- Giúp đỡ bạn bè;
- Giữ gìn môi trường;
- Tham gia hoạt động cộng đồng;
- Sống trung thực;
- Rèn luyện kỹ năng;
- Có trách nhiệm với việc mình làm.
Với người trưởng thành, sự cống hiến có thể bắt đầu từ việc làm tốt nghề nghiệp và không ngừng tạo ra những giá trị hữu ích cho xã hội.
Có thể khái quát rằng cống hiến là cách con người biến năng lực của mình thành giá trị chung. Một cuộc đời có ý nghĩa không nhất thiết phải được ghi tên trong lịch sử, nhưng sẽ trở nên đáng quý khi những gì ta làm giúp cuộc sống của người khác tốt đẹp hơn.
Bên cạnh đó, bạn đọc cũng có thể xem thêm: