1. Dàn ý phân tích nhân vật là gì và vai trò trong bài văn nghị luận

Dàn ý phân tích nhân vật là hệ thống các ý chính được sắp xếp theo trình tự logic nhằm định hướng cho quá trình viết bài văn nghị luận về một nhân vật trong tác phẩm văn học. Thay vì viết theo cảm hứng hoặc kể lại nội dung tác phẩm, người học xác định trước các luận điểm, dẫn chứng và cách triển khai để làm nổi bật đặc điểm, phẩm chất, số phận cũng như ý nghĩa của nhân vật.

Theo định hướng Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, bài văn phân tích nhân vật không chỉ yêu cầu học sinh nhận biết đặc điểm của nhân vật mà còn biết giải thích, đánh giá và cảm nhận giá trị nghệ thuật trong cách xây dựng hình tượng của nhà văn. Vì vậy, dàn ý đóng vai trò như "bản đồ tư duy", giúp người viết kiểm soát mạch lập luận, tránh bỏ sót ý quan trọng và đảm bảo tính logic của toàn bài.

Một dàn ý hoàn chỉnh thường được xây dựng theo bố cục ba phần: mở bài, thân bài và kết bài.

  • Mở bài giới thiệu tác giả, tác phẩm, nhân vật và nêu định hướng phân tích.
  • Thân bài triển khai các luận điểm về đặc điểm nhân vật dựa trên hệ thống dẫn chứng từ văn bản.
  • Kết bài khái quát giá trị của nhân vật, khẳng định tư tưởng của tác phẩm và nêu cảm nhận hoặc bài học rút ra.

Có thể hình dung quá trình lập dàn ý như một chuỗi tư duy gồm bốn bước:

  • Xác định yêu cầu của đề bài.
  • Tìm các đặc điểm nổi bật của nhân vật.
  • Sắp xếp các luận điểm theo trình tự hợp lý.
  • Lựa chọn dẫn chứng và nghệ thuật tiêu biểu để làm sáng tỏ từng luận điểm.

Vai trò của dàn ý trong bài văn phân tích nhân vật không chỉ dừng lại ở việc giúp bài viết đầy đủ ý mà còn góp phần hình thành tư duy nghị luận khoa học.

Trước hết, dàn ý giúp người học xác định đúng trọng tâm của đề. Đề bài phân tích nhân vật thường yêu cầu làm rõ một hoặc nhiều phương diện như tính cách, phẩm chất, diễn biến tâm lý, số phận hoặc nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nếu không lập dàn ý, học sinh dễ sa vào kể lại cốt truyện hoặc trình bày lan man.

Tiếp theo, dàn ý giúp các luận điểm được triển khai theo trình tự hợp lý. Chẳng hạn, khi phân tích một nhân vật trong truyện ngắn, có thể bắt đầu từ hoàn cảnh xuất hiện của nhân vật, sau đó phân tích ngoại hình, hành động, lời nói, tâm trạng rồi mới đánh giá ý nghĩa và nghệ thuật xây dựng. Sự sắp xếp này tạo nên mạch lập luận chặt chẽ, giúp người đọc dễ theo dõi.

Bên cạnh đó, dàn ý còn giúp lựa chọn dẫn chứng chính xác. Mỗi luận điểm đều cần có chi tiết tiêu biểu từ tác phẩm để chứng minh. Khi chuẩn bị dàn ý, người học sẽ chủ động xác định những dẫn chứng quan trọng thay vì nhớ đến đâu viết đến đó. Nhờ vậy, bài văn có sức thuyết phục cao hơn.

Một vai trò quan trọng khác là hạn chế lỗi kể chuyện thay cho phân tích. Trong bài nghị luận văn học, dẫn chứng chỉ là cơ sở để người viết nhận xét và đánh giá. Nếu chỉ kể lại diễn biến của câu chuyện mà không làm rõ ý nghĩa của các chi tiết, bài viết sẽ thiếu tính nghị luận. Dàn ý giúp người học luôn bám sát các luận điểm cần phân tích, từ đó cân đối giữa dẫn chứng và lời bình.

Ngoài ra, dàn ý còn hỗ trợ quản lý thời gian hiệu quả trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Khi đã có khung ý rõ ràng, học sinh sẽ phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần, tránh tình trạng viết quá dài ở phần đầu nhưng thiếu thời gian để hoàn thành kết bài.

Trong quá trình lập dàn ý phân tích nhân vật, học sinh cần chú ý một số nguyên tắc.

Thứ nhất, mọi luận điểm đều phải hướng tới việc làm sáng tỏ nhân vật, không tách rời khỏi yêu cầu của đề bài.

Thứ hai, các luận điểm cần được sắp xếp theo trình tự logic, tránh trùng lặp hoặc lặp lại cùng một ý ở nhiều đoạn.

Thứ ba, mỗi nhận xét đều cần có dẫn chứng cụ thể từ tác phẩm kết hợp với phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật như miêu tả ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, nội tâm, điểm nhìn trần thuật hoặc tình huống truyện.

Thứ tư, cần cân đối giữa nội dung và nghệ thuật. Bài văn không chỉ chỉ ra nhân vật có phẩm chất gì mà còn cần làm rõ nhà văn đã sử dụng những biện pháp nghệ thuật nào để khắc họa nhân vật đó.

Có thể thấy, dàn ý phân tích nhân vật không phải là bản liệt kê ý đơn thuần mà là hệ thống định hướng toàn bộ quá trình làm bài. Một dàn ý khoa học sẽ giúp học sinh phát triển tư duy phân tích, xây dựng lập luận mạch lạc, sử dụng dẫn chứng hiệu quả và tạo nền tảng để viết được bài văn nghị luận đạt yêu cầu về kiến thức, kỹ năng cũng như tiêu chí đánh giá trong chương trình Ngữ văn THCS và THPT.

 

2. Các dạng đề bài phân tích nhân vật phổ biến hiện nay

Trong chương trình Ngữ văn THCS và THPT, đề bài phân tích nhân vật được xây dựng theo nhiều mức độ từ nhận biết đến vận dụng và vận dụng cao. Việc nhận diện đúng dạng đề là bước đầu tiên giúp học sinh xác định hướng lập dàn ý phù hợp và triển khai bài viết đúng trọng tâm.

Dạng đề phân tích toàn diện một nhân vật

Đây là dạng đề phổ biến nhất trong các bài kiểm tra và kỳ thi. Đề yêu cầu làm rõ toàn bộ đặc điểm của một nhân vật thông qua hoàn cảnh, ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, tâm lý, phẩm chất và ý nghĩa của nhân vật trong tác phẩm.

Ví dụ:

  • Phân tích nhân vật Lão Hạc trong truyện ngắn cùng tên của Nam Cao.
  • Phân tích nhân vật anh thanh niên trong "Lặng lẽ Sa Pa".

Khi gặp dạng đề này, dàn ý cần bao quát đầy đủ các phương diện của nhân vật, đồng thời đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả.

Dạng đề phân tích một phương diện của nhân vật

Đề bài chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể thay vì toàn bộ nhân vật.

Có thể yêu cầu phân tích:

  • Phẩm chất.
  • Vẻ đẹp tâm hồn.
  • Diễn biến tâm lý.
  • Bi kịch.
  • Khát vọng sống.
  • Tình yêu quê hương, đất nước.
  • Lòng nhân ái hoặc tinh thần trách nhiệm.

Ví dụ:

  • Phân tích vẻ đẹp của nhân vật Vũ Nương.
  • Phân tích diễn biến tâm trạng của nhân vật ông Hai.

Khi lập dàn ý, cần tập trung vào đúng yêu cầu của đề, tránh mở rộng sang các nội dung không liên quan.

Dạng đề phân tích nhân vật thông qua một tình huống hoặc chi tiết

Đây là dạng đề thường xuất hiện trong các đề thi theo định hướng phát triển năng lực.

Ví dụ:

  • Phân tích nhân vật Chí Phèo qua cuộc gặp Thị Nở.
  • Phân tích nhân vật bé Thu qua tình huống nhận cha.

Người viết cần khai thác ý nghĩa của tình huống truyện hoặc chi tiết nghệ thuật để làm nổi bật tính cách và số phận nhân vật.

Dạng đề so sánh hai nhân vật

Đề yêu cầu chỉ ra điểm giống và khác nhau giữa hai nhân vật trong cùng hoặc khác tác phẩm.

Ví dụ:

  • So sánh nhân vật Lão Hạc và Chí Phèo.
  • So sánh Mị với Vũ Nương.

Khi lập dàn ý, nên trình bày lần lượt từng nhân vật trước khi chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó rút ra giá trị tư tưởng và phong cách nghệ thuật của từng tác giả.

Dạng đề phân tích nhân vật kết hợp nhận xét nghệ thuật

Ngoài việc phân tích nhân vật, đề còn yêu cầu đánh giá cách xây dựng nhân vật của nhà văn.

Ví dụ:

  • Phân tích nhân vật Mị để làm rõ nghệ thuật xây dựng nhân vật của Tô Hoài.
  • Phân tích nhân vật Huấn Cao và nhận xét bút pháp của Nguyễn Tuân.

Đây là dạng đề có yêu cầu cao hơn vì người viết phải kết hợp giữa phân tích nội dung và đánh giá nghệ thuật.

Dạng đề liên hệ, mở rộng

Đề yêu cầu phân tích nhân vật rồi liên hệ với một nhân vật khác hoặc rút ra bài học cho bản thân.

Ví dụ:

  • Từ nhân vật Phương Định, hãy liên hệ với thế hệ trẻ hôm nay.
  • Phân tích nhân vật ông Hai và liên hệ với lòng yêu nước của thanh niên hiện đại.

Ở dạng đề này, phần liên hệ cần ngắn gọn, phù hợp với nội dung đã phân tích, tránh sa đà sang vấn đề khác.

 

3. Cấu trúc dàn ý chung cho bài văn phân tích đặc điểm nhân vật

Một bài văn phân tích nhân vật hoàn chỉnh thường được triển khai theo bố cục ba phần: mở bài, thân bài và kết bài. Đây cũng là cấu trúc được áp dụng thống nhất trong chương trình Ngữ văn THCS và THPT.

Mở bài

Mở bài có nhiệm vụ giới thiệu vấn đề nghị luận và định hướng cho toàn bộ bài viết.

Nội dung cần có gồm:

  • Giới thiệu tác giả.
  • Giới thiệu tác phẩm.
  • Giới thiệu nhân vật cần phân tích.
  • Nêu nhận định khái quát về nhân vật.

Mở bài nên ngắn gọn, rõ ràng, tránh kể dài về cuộc đời tác giả hoặc nội dung tác phẩm.

Thân bài

Đây là phần quan trọng nhất, tập trung làm sáng tỏ đặc điểm của nhân vật thông qua các luận điểm.

Có thể triển khai theo trình tự sau:

  • Hoàn cảnh xuất hiện và vị trí của nhân vật trong tác phẩm.
  • Ngoại hình và những chi tiết miêu tả tiêu biểu.
  • Hành động, cử chỉ của nhân vật.
  • Lời nói, ngôn ngữ đối thoại hoặc độc thoại.
  • Diễn biến tâm trạng và thế giới nội tâm.
  • Phẩm chất, tính cách nổi bật.
  • Ý nghĩa của nhân vật đối với chủ đề tác phẩm.
  • Nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả.

Trong mỗi luận điểm cần kết hợp ba yếu tố:

  • Nhận xét.
  • Dẫn chứng.
  • Phân tích, đánh giá.

Kết bài

Kết bài khái quát lại những nội dung đã phân tích.

Có thể trình bày theo trình tự:

  • Khẳng định giá trị của nhân vật.
  • Khẳng định tài năng của tác giả.
  • Nêu ý nghĩa nhân văn của tác phẩm.
  • Liên hệ hoặc rút ra bài học nếu phù hợp.

Một kết bài tốt không lặp lại nguyên văn mở bài mà cần nâng cao vấn đề bằng những nhận xét khái quát.

 

4. Hướng dẫn lập dàn ý chi tiết phân tích nhân vật trong truyện ngắn và thơ

Mặc dù đều hướng đến phân tích nhân vật, nhưng truyện ngắn và thơ có đặc điểm nghệ thuật khác nhau nên cách lập dàn ý cũng có sự điều chỉnh.

Đối với nhân vật trong truyện ngắn

Nên xây dựng dàn ý theo các bước:

  • Xác định hoàn cảnh sống của nhân vật.
  • Phân tích ngoại hình nếu tác giả có miêu tả.
  • Phân tích hành động tiêu biểu.
  • Phân tích lời nói và cách ứng xử.
  • Phân tích diễn biến tâm lý qua từng tình huống.
  • Chỉ ra phẩm chất và số phận.
  • Đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật.

Đối với nhân vật trong thơ

Nhân vật trữ tình thường được thể hiện thông qua cảm xúc và hình ảnh nghệ thuật.

Dàn ý nên tập trung vào:

  • Xác định chủ thể trữ tình hoặc hình tượng nhân vật.
  • Phân tích cảm xúc chủ đạo.
  • Phân tích hình ảnh thơ tiêu biểu.
  • Làm rõ tâm trạng, khát vọng hoặc tư tưởng.
  • Nhận xét nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, biện pháp tu từ.
  • Khẳng định ý nghĩa của hình tượng trong toàn bài thơ.

Dù phân tích truyện hay thơ, người viết đều cần kết hợp giữa nội dung và nghệ thuật để bài viết có chiều sâu.

 

5. Cách viết đoạn văn phân tích nhân vật theo yêu cầu ngắn gọn

Trong nhiều bài kiểm tra, học sinh chỉ cần viết một đoạn văn khoảng 150 đến 200 chữ hoặc từ 7 đến 10 câu. Khi đó, cần trình bày đầy đủ ý nhưng ngắn gọn và mạch lạc.

Một đoạn văn phân tích nhân vật nên triển khai theo trình tự:

  • Câu mở đoạn nêu luận điểm.
  • Một đến hai câu giới thiệu dẫn chứng.
  • Hai đến ba câu phân tích ý nghĩa của dẫn chứng.
  • Một câu nhận xét nghệ thuật.
  • Câu kết khẳng định phẩm chất hoặc ý nghĩa của nhân vật.

Trong quá trình viết, cần lưu ý:

  • Chỉ lựa chọn một đặc điểm nổi bật để phân tích.
  • Không kể lại toàn bộ cốt truyện.
  • Dẫn chứng ngắn gọn, chính xác.
  • Kết hợp phân tích với nhận xét.
  • Diễn đạt rõ ràng, liên kết tự nhiên giữa các câu.

Đoạn văn ngắn vẫn cần thể hiện đầy đủ luận điểm, dẫn chứng và phân tích để đảm bảo tính nghị luận.

 

6. Những lưu ý quan trọng để bài phân tích nhân vật đạt điểm cao

Muốn bài văn đạt kết quả tốt, học sinh cần chú ý cả nội dung, kỹ năng lập luận và cách diễn đạt.

Một số lưu ý quan trọng gồm:

  • Đọc kỹ đề để xác định đúng yêu cầu phân tích.
  • Lập dàn ý trước khi viết bài.
  • Bám sát văn bản, không suy diễn tùy ý.
  • Mỗi luận điểm đều cần có dẫn chứng tiêu biểu.
  • Phân tích dẫn chứng thay vì chỉ kể lại sự việc.
  • Kết hợp đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật.
  • Sắp xếp các luận điểm theo trình tự logic.
  • Sử dụng từ ngữ chính xác, trong sáng, phù hợp với văn phong nghị luận.
  • Liên kết các đoạn bằng những từ chuyển ý hợp lý.
  • Dành thời gian đọc lại bài để sửa lỗi diễn đạt, chính tả và dấu câu.

Sai lầm phổ biến nhất là biến bài phân tích thành bài tóm tắt tác phẩm. Vì vậy, sau mỗi dẫn chứng, người viết nên tự đặt câu hỏi: "Chi tiết này cho thấy điều gì về nhân vật?" để tập trung vào thao tác phân tích.

 

7. Bài tập vận dụng

7.1. Dàn ý phân tích đặc điểm nhân vật Sơn trong Gió lạnh đầu mùa

A. Mở bài: trong tác phẩm "Gió lạnh đầu mùa", nhân vật Sơn đã được tác giả khắc họa qua dòng hoài niệm tư tưởng, tình cảm của mình.

B. Thân bài:

  • Trong truyện, Sơn được khắc họa qua phương diện ngôn ngữ, hành động để từ đó làm nổi bật về đặc điểm, tính cách cách
  • Thạch lam ít có những chi tiết miêu tả về ngoại hình của nhân vật.
  • Mở đầu câu chuyện Sơn xuất hiện với những hành động như "Tung chăn tỉnh dậy. Cậu thấy mọi người trong nhà mẹ và chị đã ngồi dậy ngồi quạt gió để pha nước chè uống. Cậu được mẹ mặc cho chiếc áo dạ". Những chiếc chi tiết đó cho thấy rằng Sơn được sinh ra trong một gia đình khá giả, luôn nhận được tình yêu thương và sự chăm sóc của mọi người trong gia đình.
  • Sơn hiện lên là một cậu bé sống tình cảm, nhân hậu qua các hình ảnh biểu hiện thương người. Khi nghe đến Duyên, khi thấy người cụ già và những đứa trẻ em nghèo ở xóm chợ.
  • Nhưng cảm động nhất là hành động của Sơn khi thấy Hiên, cô bé hàng xóm không có áo ấm để mặc khi Hiên đang đứng co ro với một quán trong gió lạnh chỉ mặc có mành áo rách tả tơi, hở cả lưng
  • Sơn nhớ đến em Duyên lúc trước vẫn cùng chơi với Hiên ở nhà.
  • Một ý nghĩa thoáng qua trong tâm trí Sơn đó là đem chiếc áo lông cũ của Duyên cho Hiên và Sơn đã nhận được sự đồng tình của chị gái
  • Truyện mang ý nghĩa nhân văn nhẹ nhàng mà xuất sắc, tính cách nhân vật Sơn được thể hiện sinh động

C. Kết bài: qua nhân vật Sơn nhà văn gửi gắm bài học giá trị về tình yêu thương con người

 

7.2. Dàn ý phân tích đặc điểm nhân vật qua tác phẩm Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ

A. Mở bài: Qua tác phẩm Vừa Nhắm Mắt Vừa Mở Cửa sổ của nhà văn Nguyễn Ngọc Thuận, ta không chỉ ấn tượng với khả năng lắng nghe của nhân vật tôi mà còn nhớ hình ảnh của người bố đầy dịu dàng, yêu thương. Nhân vật người bố chính là món quà của người con, là người đã khám phá dẫn dắt biết bao tài năng của con.

B. Thân bài:

  • Đoạn trích nhà văn Nguyễn Ngọc Thuận nêu các đặc điểm, tính cách của người bố qua những hành động và lời nói
  • Nhưng qua một chi tiết cũng có thể cho ta thấy về ngoại hình của nhân vật này
  • Qua chi tiết cứu người, người  đọc cũng cảm nhận được sự dũng cảm, anh hùng của nhân vật người bố
  • Không chỉ dũng cảm, nhân vật tôi còn cảm nhận được tình yêu thiên nhiên và yêu thương con cái từ nhân vật bố
  • Minh chứng là ở đầu câu chuyện tác giả đã kể về khu vườn nơi người bố trong rất nhiều hoa
  • Bố đã rủ con cùng tưới cây và chơi một trò chơi rất thú vị
  • Có thể nói người bố đã dẫn dắt và quan sát được khả năng đặc biệt của nhân vật tôi thông qua nhiều lần chơi và luyện tập
  • Cuối cùng người con cũng có thể đoán được hết vườn hoa ,ngoài đoán được tên các loài hoa người bố còn cùng con tham gia trò chơi đoán tìm đồ vật và khoảng cách
  • Nhờ được luyện tập khả năng này nhiều lần nên đôi tai của người con đã thính
  • Chính cậu bé đã lắng nghe được tiếng kêu của thằng Tín ngoài bờ sông và cứu mạng nó
  • Nhân vật người bố không chỉ là người chơi cùng con mà còn là người dạy cho con những bài học quý giá. Đó là việc biết trân trọng những âm thanh qua mỗi cái tên và những món quà khi được tặng
  • Qua câu chuyện ta còn cảm nhận được tình cảm của người con dành cho bố, một tình cảm ngây thơ và trong sáng.

C. Kết bài: Qua nhân vật người bố, được tác giả miêu tả  chân thực bằng nhiều hình ảnh, chi tiết khác nhau đã thể hiện đặc điểm của nhân vật thông qua các hành động của người bố thực hiện.

 

7.3. Dàn ý phân tích đặc điểm của nhân vật trong tác phẩm nhân vật Mon trong Bầy chim chìa vôi

A. Mở bài: Nhà văn Nguyễn Quang Thiệu đã ghi dấu trong đó độc giả nhỏ tuổi bằng tác phẩm bầy chim chìa vôi và hình ảnh cậu bé Mon hiện lên với vẻ đẹp của tình yêu thương động vật với tấm lòng trân trọng sự sống

B. Thân bài

  • Sự nhân hậu của Mon được mở đầu bằng đoạn hội thoại giữa Mon và anh lúc 2:00 sáng
  • Mon lo sợ nước sông dâng cao sẽ nhấn chìm và làm chết bầy chim chìa vôi
  • Tâm trạng nôn nóng của cậu bé trong đêm mưa, dường như  trong tâm trí Mon dành hết bận tâm của mình cho an nguy của bầy chim.
  • Thậm chí cậu không để ý thời tiết ngoài kia thương xót bầy chim
  • Ta có thể thấy ở mon chứa đựng tình yêu thương động vật sâu sắc
  •  Vì vậy Mon quyết định cùng anh lấy đồ sang bờ sông
  • Càng nổi bật tấm lòng trân trọng sự sống của Mon
  • Mon vô cùng xúc động và hạnh phúc khi đã cứu được bầy chim, những giọt nước mắt ấy đều bật ra từ một tâm hồn trong trẻo, vô tư và tràn đầy yêu thương.

C. Kết bài: với ngôn ngữ trong sáng, hình ảnh gần gũi, thân quen nhà văn đã khắc hoạ thành công nhân vật Mon với những phẩm chất tốt đẹp.

 

8. Câu hỏi thường gặp về cách lập dàn ý phân tích nhân vật

Có nên lập dàn ý trước khi viết bài không?

Có. Lập dàn ý giúp xác định rõ luận điểm, sắp xếp ý hợp lý và hạn chế thiếu hoặc lặp ý khi viết.

Bài phân tích nhân vật có cần kể lại cốt truyện không?

Không. Chỉ nên tóm lược những chi tiết cần thiết để làm dẫn chứng cho luận điểm, không kể lại toàn bộ diễn biến tác phẩm.

Nên phân tích nhân vật theo trình tự nào?

Thông thường nên bắt đầu từ hoàn cảnh, sau đó phân tích ngoại hình, hành động, lời nói, tâm lý, phẩm chất, cuối cùng đánh giá nghệ thuật và ý nghĩa của nhân vật.

Có cần phân tích nghệ thuật xây dựng nhân vật không?

Có. Đây là yêu cầu quan trọng trong chương trình Ngữ văn hiện nay. Ngoài việc chỉ ra đặc điểm nhân vật, cần nhận xét cách tác giả khắc họa nhân vật thông qua tình huống truyện, ngôn ngữ, miêu tả tâm lý, điểm nhìn trần thuật hoặc các biện pháp nghệ thuật khác.

Làm thế nào để tránh biến bài phân tích thành bài kể chuyện?

Sau mỗi dẫn chứng, hãy giải thích ý nghĩa của chi tiết đó đối với việc làm nổi bật tính cách, phẩm chất hoặc số phận nhân vật. Tỷ lệ giữa phân tích và kể nên nghiêng về phần phân tích.

Có cần liên hệ thực tế hoặc bản thân ở kết bài không?

Nếu đề bài không yêu cầu, phần liên hệ chỉ nên ngắn gọn. Quan trọng nhất vẫn là khẳng định giá trị của nhân vật và tư tưởng của tác phẩm.

Muốn bài văn phân tích nhân vật đạt điểm cao cần chú ý điều gì?

Cần xác định đúng yêu cầu của đề, lập dàn ý rõ ràng, lựa chọn dẫn chứng tiêu biểu, phân tích sâu thay vì kể lại, kết hợp đánh giá nghệ thuật xây dựng nhân vật và diễn đạt mạch lạc, chính xác.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể xem thêm một số bài văn mẫu phân tích một nhân vật trong tác phẩm văn học như: