1. Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc hiểu thế nào?

Theo quy định tại Điều 16 Nghị định 119/2021/NĐ-CP thì giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc là một văn bản quan trọng được quy định trong Nghị định thư giữa Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Chính phủ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, liên quan đến việc thực hiện Hiệp định vận tải đường bộ giữa hai nước. Hiệp định này đã được ký kết vào ngày 11 tháng 10 năm 2011 và mang tính chất quốc tế, nhằm thúc đẩy việc vận chuyển hàng hóa và người dân qua đường bộ giữa hai quốc gia.

Giấy phép này có ý nghĩa to lớn trong việc thúc đẩy sự hợp tác và phát triển kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc. Nó đảm bảo rằng các hoạt động vận tải đường bộ quốc tế được thực hiện theo các quy định và tiêu chuẩn đã được thỏa thuận, đồng thời đảm bảo an toàn và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc cấp phép vận tải đường bộ quốc tế giữa hai nước yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cơ quan quản lý vận tải của cả hai nước. Quy trình cấp phép được tiến hành một cách cẩn thận và theo đúng quy định, đảm bảo rằng các doanh nghiệp vận tải tuân thủ các quy tắc và quy chuẩn liên quan để đảm bảo an toàn giao thông và tránh các rủi ro tiềm ẩn.

Việc tổ chức và quản lý việc cấp phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc đòi hỏi sự cải tiến và đổi mới liên tục, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về giao lưu thương mại và di chuyển của người dân hai nước. Các bên liên quan cần thường xuyên đánh giá và nâng cao quy trình cấp phép, đồng thời tăng cường cơ chế hợp tác để đảm bảo rằng việc vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Trung Quốc được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Trong tương lai, việc cấp phép vận tải đường bộ quốc tế giữa hai nước có thể tiếp tục được đẩy mạnh, đồng thời mở ra nhiều cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế và hợp tác đa ngành giữa Việt Nam và Trung Quốc. Việc xây dựng và duy trì một quy trình cấp phép vận tải đường bộ chất lượng cao sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và đáng tin cậy của lĩnh vực vận tải đường bộ quốc tế giữa hai nước

2. Đối tượng nào được gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Trung Quốc?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 21 Nghị định 119/2021/NĐ-CP thì theo quy định của Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc, các phương tiện của Trung Quốc không được phép vượt quá thời gian lưu hành tại Việt Nam. Tuy nhiên, trong trường hợp có lý do chính đáng, việc gia hạn có thể được xem xét một lần duy nhất, với thời hạn không vượt quá 10 ngày.

Quy định này nhằm đảm bảo tuân thủ quy tắc và quy chuẩn liên quan đến vận tải đường bộ quốc tế, đồng thời đảm bảo an toàn và quyền lợi của cả hai bên. Việc gia hạn được thực hiện dựa trên lý do chính đáng, nhằm đảm bảo sự linh hoạt và công bằng trong việc quản lý và giám sát các phương tiện vận chuyển. Tuy nhiên, việc gia hạn chỉ áp dụng một lần duy nhất và có giới hạn thời gian không quá 10 ngày nhằm tránh việc lạm dụng và đảm bảo tính kỷ luật trong việc quản lý và điều hành vận tải đường bộ quốc tế. Các trường hợp yêu cầu gia hạn thời gian lưu hành của phương tiện Trung Quốc tại Việt Nam sẽ được xem xét cẩn thận và tuân thủ theo quy trình và quy định đã được đề ra. Điều này nhằm đảm bảo sự minh bạch, rõ ràng và công bằng trong việc xử lý các yêu cầu gia hạn và đồng thời đảm bảo an toàn và hiệu quả của vận tải đường bộ quốc tế giữa hai quốc gia.

Thẩm quyền gia hạn, tức là các cơ quan có thẩm quyền để thực hiện việc gia hạn thời gian lưu hành của phương tiện vận tải. Trong trường hợp này, có hai cơ quan được xác định là có thẩm quyền:

- Sở Giao thông vận tải: Đây là cơ quan có thẩm quyền về lĩnh vực giao thông và vận tải. Sở Giao thông vận tải sẽ đảm nhận trách nhiệm gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện của Trung Quốc trong trường hợp cần thiết.

- Sở Giao thông vận tải - Xây dựng các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương: Đây là các cơ quan có thẩm quyền liên quan đến lĩnh vực giao thông và vận tải cũng như xây dựng. Những tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương sẽ có cơ quan Sở Giao thông vận tải - Xây dựng riêng, và đó là nơi mà phương tiện đang lưu hành, do đó sẽ có thẩm quyền gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện Trung Quốc.

Các cơ quan này sẽ đảm nhận trách nhiệm quản lý và xem xét các yêu cầu gia hạn thời gian lưu hành của phương tiện Trung Quốc tại Việt Nam. Điều này bao gồm tiếp nhận hồ sơ đề nghị gia hạn, xem xét thông tin và lý do chính đáng, và sau đó quyết định về việc gia hạn thời gian lưu hành hoặc trả lời bằng văn bản nếu không được gia hạn, với lý do rõ ràng

3. Việc gia hạn thời gian lưu hành tại Việt Nam cho phương tiện của Trung Quốc thực hiện theo thủ tục nào?

* Về thành phần hồ sơ, gồm hai mục:

- Giấy đề nghị gia hạn theo Mẫu số 12 được ghi chi tiết trong Phụ lục III của Nghị định 119/2021/NĐ-CP: Đây là một tài liệu quan trọng trong quy trình gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện vận tải. Giấy đề nghị này được chuẩn bị theo Mẫu số 12, được ghi chi tiết trong Phụ lục III của Nghị định . Điều này cho thấy có một biểu mẫu cụ thể được sử dụng để đệ trình yêu cầu gia hạn và yêu cầu thông tin liên quan. Thông qua giấy đề nghị này, tổ chức hoặc cá nhân có thể cung cấp các thông tin cần thiết và lý do chính đáng để yêu cầu gia hạn thời gian lưu hành.

- Bản chính của Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc: Đây là tài liệu quan trọng khác trong hồ sơ gia hạn. Bản chính của Giấy phép vận tải đường bộ quốc tế giữa Việt Nam và Trung Quốc sẽ được yêu cầu để xác nhận và chứng minh rằng phương tiện đang có giấy phép hợp lệ và được phép lưu hành trên đường bộ quốc tế giữa hai quốc gia. Bản chính của giấy phép này cần được nộp kèm theo hồ sơ gia hạn để cơ quan có thẩm quyền xem xét và xác nhận tình trạng vận tải của phương tiện.

Cả hai thành phần này đều là những tài liệu quan trọng và bắt buộc trong quy trình gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện vận tải. Đảm bảo rằng giấy đề nghị và bản chính của giấy phép vận tải được chuẩn bị đầy đủ và chính xác là điều quan trọng để đảm bảo quá trình gia hạn được tiến hành một cách trơn tru và hiệu quả

*  Về trình tự và thủ tục trong quá trình gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện vận tải. Gồm hai mục:

- Tổ chức hoặc cá nhân yêu cầu gia hạn phải nộp 01 bộ hồ sơ trực tiếp tới cơ quan có thẩm quyền nơi phương tiện đang lưu hành: Điều này chỉ ra rằng người hoặc tổ chức yêu cầu gia hạn phải trực tiếp đệ trình hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền tại địa điểm phương tiện đang lưu hành. Quy định này đảm bảo sự trực tiếp và đáng tin cậy trong việc nộp hồ sơ, giúp tăng tính minh bạch và đảm bảo rằng hồ sơ được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền đúng địa điểm.

- Trong vòng 02 ngày làm việc, tính từ khi cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ theo quy định, họ sẽ tiến hành gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện Trung Quốc. Nếu không được gia hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ cung cấp câu trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do không gia hạn: Thời hạn cho quá trình xem xét và gia hạn được quy định là 2 ngày làm việc, tính từ thời điểm cơ quan có thẩm quyền nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trong khoảng thời gian này, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xem xét hồ sơ và đưa ra quyết định về việc gia hạn thời gian lưu hành cho phương tiện Trung Quốc. Trong trường hợp không được gia hạn, cơ quan có thẩm quyền sẽ phải cung cấp một câu trả lời bằng văn bản, ghi rõ lý do không gia hạn. Điều này đảm bảo sự minh bạch và rõ ràng trong việc thông báo kết quả đối với yêu cầu gia hạn và lý do không gia hạn nếu có.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề chi phí phải trả khi bị tạm giữ phương tiện vi phạm luật giao thông của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.