Bản án dân sự sau khi được tuyên, đại diện cho phán quyết cuối cùng của cơ quan tài phán có vai trò xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên. Tuy nhiên, trong quá trình soạn thảo và công bố văn bản, sai sót kỹ thuật là điều khó tránh khỏi. Sự tồn tại của cơ chế sửa chữa, bổ sung bản án, được quy định tại Điều 268 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 nhằm mục đích đảm bảo tính chính xác và khả thi của văn bản pháp lý mà không làm thay đổi nội dung xét xử. Cơ sở pháp lý nền tảng cho cơ chế đề nghị sửa chữa, bổ sung bản án dân sự, quyết định của Tòa án này là Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

1. Khi nào đề nghị sửa chữa, bổ sung bản án dân sự, quyết định của Tòa án?

Nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng dân sự là tính ổn định của phán quyết sau khi tuyên án. Theo khoản 1 Điều 268 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTDS) Tòa án không được phép sửa chữa hoặc bổ sung bản án sau khi tuyên án xong, nhằm duy trì sự ổn định pháp lý và tôn trọng nguyên tắc xét xử công khai. Tuy nhiên, pháp luật cho phép một ngoại lệ nghiêm ngặt để khắc phục những sai sót nhỏ mang tính chất kỹ thuật. Ngoại lệ duy nhất này chỉ áp dụng trong trường hợp Tòa án phát hiện "lỗi rõ ràng về chính tả, số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai".

Việc bản án, quyết định của Tòa án có sai sót mang tính kỹ thuật như lỗi chính tả, sai số liệu là điều có thể xảy ra trong quá trình soạn thảo văn bản. Pháp luật tố tụng dân sự đã dự liệu các trường hợp này nhằm đảm bảo tính chính xác của văn bản tư pháp mà không làm ảnh hưởng đến nội dung xét xử. Theo quy định tại Điều 268 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, Tòa án có thẩm quyền sửa chữa, bổ sung bản án hoặc quyết định đã tuyên xong khi xảy ra một trong hai trường hợp lỗi kỹ thuật sau:

Thứ nhất, các lỗi sai sót về chính tả, mặt ngữ pháp. Đây là loại sai sót kỹ thuật dễ dàng nhận diện nhất, liên quan đến các lỗi sai về ngôn ngữ hoặc đánh máy trong quá trình soạn thảo văn bản bản án. Các lỗi này bao gồm sai sót về ngữ pháp, sai tên riêng, sai địa danh, hoặc lỗi đánh máy khác. Bản chất của việc sửa chữa lỗi chính tả là khắc phục sự không chính xác về mặt văn bản, không làm ảnh hưởng đến nội dung xét xử, quyền và nghĩa vụ pháp lý của các đương sự.

Thứ hai, lỗi rõ ràng về số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Lỗi số liệu là những sai sót mang tính chất cơ học, thường xảy ra do nhầm lẫn khi nhập dữ liệu hoặc do tính toán sai về mặt toán học. Ví dụ: ghi nhầm số tiền bồi thường, sai sót trong phép cộng/trừ/nhân/chia số liệu diện tích đất đai hoặc tài sản. Giới hạn pháp lý tuyệt đối là: Việc sửa chữa lỗi số liệu phải đảm bảo không làm thay đổi bản chất nghĩa vụ pháp lý đã tuyên. Cụ thể, cần phân biệt rõ giữa: lỗi tính toán sai là lỗi kỹ thuật, được phép sửa chữa theo Điều 268 và sai sót trong việc áp dụng công thức hoặc đánh giá giá trị tài sản là lỗi nội dung, lỗi áp dụng pháp luật, không thuộc phạm vi sửa chữa theo Điều 268 và phải được khắc phục bằng thủ tục kháng cáo/kháng nghị.

Sự giới hạn nghiêm ngặt này cho thấy Điều 268 được thiết lập như một cơ chế kiểm soát chất lượng văn bản hành chính, chứ không phải là một cơ chế xem xét lại nội dung tư pháp. Nếu có bất kỳ sai sót nào mang tính nội dung hoặc pháp lý, cơ chế khắc phục phải là phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm. Việc chỉ cho phép sửa chữa các lỗi kỹ thuật là nhằm bảo vệ sự tin cậy của công chúng vào hệ thống tư pháp, đảm bảo rằng bất kỳ sự can thiệp nào vào văn bản đã tuyên đều không được làm thay đổi bản chất phán quyết đã tuyên tại phiên tòa.

2. Quy định về sửa chữa, bổ sung bản án theo Điều 268 BLTTDS 2015

2.1. Thẩm quyền ra quyết định sửa chữa, bổ sung bản án

Thẩm quyền ra quyết định sửa chữa, bổ sung bản án thuộc về Thẩm phán chủ tọa phiên tòa đã xét xử, phối hợp với các Hội thẩm nhân dân là thành viên Hội đồng xét xử đó. Trong trường hợp Thẩm phán chủ tọa phiên tòa đã xét xử không còn đảm nhiệm chức vụ tại Tòa án đó, việc sửa chữa, bổ sung bản án sẽ do Chánh án Tòa án đã ra bản án thực hiện. Quy định dự phòng này đảm bảo rằng quy trình khắc phục lỗi kỹ thuật không bị gián đoạn. Việc sửa chữa có thể được thực hiện khi Tòa án tự mình phát hiện lỗi kỹ thuật. Ngoài ra, các chủ thể liên quan đến việc thi hành án, bao gồm đương sự, Viện kiểm sát cùng cấp, và Cơ quan Thi hành án Dân sự, cũng có quyền yêu cầu Tòa án đã ra bản án, quyết định sửa chữa những điểm chưa rõ trong bản án, quyết định đó để thi hành.

Để thực hiện việc sửa chữa, Tòa án phải ban hành quyết định sửa chữa, bổ sung bản án rõ ràng. Tòa án có nghĩa vụ gửi ngay Quyết định này cho đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện, Viện kiểm sát cùng cấp và cơ quan thi hành án dân sự (nếu bản án đã được gửi cho cơ quan này). Việc công bố kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo quá trình thi hành án không bị ảnh hưởng.

2.2. Hậu quả pháp lý và vấn đề thời hạn

Quyết định sửa chữa, bổ sung bản án là một phần không thể tách rời của bản án gốc. Tuy nhiên, hậu quả pháp lý của nó chỉ giới hạn trong việc làm cho văn bản chính xác hơn về mặt kỹ thuật, tuyệt đối không được ảnh hưởng đến hiệu lực pháp lý của nội dung tư pháp đã tuyên. Điều 268 BLTTDS 2015 không quy định thời hạn cụ thể cho việc sửa chữa, chỉ quy định là được thực hiện "sau khi tuyên án xong". Sự thiếu vắng thời hạn cứng này tạo ra một kẽ hở pháp lý. Quyền kháng cáo của đương sự được ấn định trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Nếu Tòa án cố tình sử dụng Điều 268 để loại bỏ hoặc thay thế một phần quyết định sau khi đã hết thời hạn 15 ngày kháng cáo, điều này có nguy cơ tước đi cơ hội của đương sự để khiếu nại phần nội dung đã bị thay đổi hoặc loại bỏ đó. Hành vi này biến một hành động hành chính thành một hành vi tư pháp vượt quyền, vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và quyền cơ bản của đương sự, thường dẫn đến việc Tòa án cấp trên hủy án sơ thẩm.

3. Phân biệt ba cơ chế sửa chữa, kháng cáo và giải thích bản án

3.1. Phân biệt sửa chữa và giải thích bản án (Điều 269 BLTTDS 2015)

Sửa chữa, bổ sung bản án và Giải thích bản án là hai cơ chế pháp lý hoàn toàn khác nhau. Về bản chất, hai việc này đối lập nhau: Sửa chữa là cơ chế để khắc phục những sai sót rõ ràng (như lỗi chính tả hoặc nhầm lẫn số liệu), xử lý các lỗi kỹ thuật trong văn bản. Ngược lại, Giải thích là cơ chế được áp dụng để làm sáng tỏ những điểm chưa rõ hoặc mơ hồ trong bản án, nhằm xử lý sự không rõ ràng về ý chí.

Tuy nhiên, cả hai cơ chế đều có điểm đồng thuận về giới hạn: việc giải thích bản án có nguyên tắc là không được làm thay đổi nội dung bản án, không được làm phát sinh, thay đổi quyền và nghĩa vụ của người phải thi hành án. Trong thực tiễn áp dụng, việc sửa chữa, bổ sung bản án hầu như không gặp khó khăn vì đã được quy định khá cụ thể; nhưng phạm vi và nội dung giải thích bản án chưa rõ ràng, khiến cơ chế này thường gây ra nhiều vướng mắc.

3.2. Phân biệt kháng sửa chữa với kháng cáo bản án

Kháng cáo là một cơ chế tố tụng nhằm xem xét lại nội dung tư pháp, khác biệt hoàn toàn với việc sửa chữa lỗi kỹ thuật. Sự khác biệt này thể hiện rõ ở cơ sở, chủ thể, thời hạn và hậu quả pháp lý. Cụ thể, việc sửa chữa bản án chỉ dựa trên các lỗi kỹ thuật (như sai sót chính tả, nhầm lẫn số liệu), trong khi kháng cáo dựa trên sự không đồng ý của đương sự với một phần hoặc toàn bộ nội dung bản án, yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại do cho rằng bản án có sai sót về nội dung, pháp luật hoặc sự kiện.

Về chủ thể thực hiện, việc sửa chữa do Tòa án sơ thẩm (Thẩm phán/Chánh án) thực hiện, còn kháng cáo là quyền của đương sự (hoặc Viện kiểm sát kháng nghị). Đặc biệt, kháng cáo có thời hạn tố tụng cứng là 15 ngày kể từ ngày tuyên án (hoặc từ ngày đương sự vắng mặt nhận được bản án), trong khi việc sửa chữa bản án lại không có thời hạn cố định. Hậu quả pháp lý cũng khác biệt rõ rệt: sửa chữa bản án chỉ duy trì và làm rõ hiệu lực của nội dung phán quyết, còn kháng cáo mở ra quy trình xét xử phúc thẩm, có thể dẫn đến việc sửa đổi, giữ nguyên, hoặc hủy bỏ bản án sơ thẩm. 

Dưới đây là bảng so sánh ba cơ chế hậu tuyên án trong tố tụng dân sự:

Tiêu chí so sánh Sửa chữa/bổ sung bản án (Điều 268) Giải thích bản án (Điều 269) Kháng cáo bản án (Chương XV, Điều 273)
Bản chất sai sót

Lỗi kỹ thuật (chính tả, số liệu do tính toán sai) 

Điểm chưa rõ, mơ hồ trong bản án 

Sai sót về nội dung, pháp luật, sự kiện
Mục đích Đảm bảo tính chính xác văn bản Đảm bảo tính rõ ràng khi thi hành Yêu cầu xem xét lại nội dung vụ việc
Chủ thể yêu cầu

Tòa án tự phát hiện, đương sự, VKS, cơ quan THADS 

Đương sự liên quan đến thi hành án, cơ quan THADS 

Đương sự (Kháng cáo); Viện kiểm sát (Kháng nghị) 

Thời hạn

Không quy định cụ thể (khi phát hiện lỗi) 

Không quy định rõ

15 ngày kể từ ngày tuyên án/nhận bản án 

Thay đổi nội dung?

Tuyệt đối không được làm thay đổi nội dung quyết định 

Tuyệt đối không được làm thay đổi nội dung quyết định 

Có thể làm thay đổi nội dung (sửa đổi, hủy bỏ)
Án phí/Lệ phí Không áp dụng án phí Không áp dụng án phí

Áp dụng tạm ứng án phí phúc thẩm 

4. Thực tiễn ứng dụng, án phí, lệ phí và các vướng mắc 

4.1. Lạm dụng để thay đổi nghĩa vụ pháp lý

Trong thực tiễn, vấn đề nghiêm trọng nhất phát sinh là sự lạm dụng quyền sửa chữa của Tòa án, dẫn đến việc chuyển đổi một hành động hành chính (sửa lỗi kỹ thuật) thành một hành động tư pháp vượt quyền. Các ví dụ thực tiễn cho thấy Tòa án đã sử dụng quyết định sửa chữa để bổ sung các chi tiết mang tính chất quyết định về mặt pháp lý, như việc bổ sung cụm từ "chịu trách nhiệm liên đới". Việc này đã làm thay đổi bản chất phán quyết đã tuyên, gây bất lợi cho đương sự và bị coi là vượt quá thẩm quyền Điều 268.

4.2. Vi phạm thời hạn và hậu quả hủy án

Vấn đề phức tạp phát sinh khi Tòa án cố gắng khắc phục lỗi nội dung sau khi đã hết thời hạn kháng cáo (15 ngày). Việc Tòa án sơ thẩm ra quyết định sửa chữa, bổ sung bản án khi đã hết thời hạn kháng cáo, đồng thời loại bỏ hoàn toàn một phần quyết định của bản án, là hành vi không đúng với quy định tại Điều 268 BLTTDS. Hành vi này tước đoạt quyền kháng cáo của đương sự và bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Phân tích cho thấy, hành vi này đã dẫn đến việc Tòa án cấp phúc thẩm phải hủy án sơ thẩm, vì việc sửa chữa sai lầm pháp lý chỉ có thể được thực hiện thông qua con đường phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm, không thể thông qua Điều 268. Việc Tòa án tự ý sửa chữa nội dung sau khi hết thời hạn kháng cáo là một dấu hiệu của sự thiếu sót trong quá trình xét xử, nơi Tòa án cố gắng tự mình hợp thức hóa bản án đã bị lỗi.

4.3. Án phí, lệ phí sửa chữa, bổ sung bản án dân sự, quyết định Tòa án

Việc sửa chữa hoặc giải thích bản án dân sự không phát sinh án phí hoặc lệ phí, bởi vì đây là hoạt động hành chính – tư pháp nhằm hoàn thiện văn bản, không phải là giai đoạn giải quyết tranh chấp mới. Để đặt bối cảnh, án phí trong tố tụng dân sự bao gồm án phí dân sự sơ thẩm (có giá ngạch và không có giá ngạch) và án phí dân sự phúc thẩm. Mức án phí phụ thuộc vào giá trị tranh chấp kinh tế hoặc giá trị tài sản có tranh chấp. Ví dụ, mức án phí sơ thẩm đối với vụ án dân sự không có giá ngạch là 300.000 đồng. Đối với các vụ án có giá ngạch, mức án phí được tính theo tỷ lệ lũy tiến. Ví dụ, đối với tranh chấp kinh tế có giá trị từ trên 100 triệu đồng đến 200 triệu đồng, mức án phí là 5 triệu đồng cộng 4% của phần giá trị tranh chấp vượt quá 100 triệu đồng. 

4.4. Thách thức đối với cơ quan thi hành án

Các cơ quan thì hành án dân sự thường gặp rào cản pháp lý khi nhận được một Quyết định Sửa chữa/Bổ sung có dấu hiệu vượt quyền (thay đổi nội dung phán quyết). Trong những trường hợp này, Cơ quan THADS phải tạm dừng thi hành án để xác minh tính hợp pháp của quyết định, gây ra sự trì hoãn trong quá trình thực thi pháp luật. Ngoài ra, việc Tòa án chậm trễ trong việc tuân thủ thời hạn gửi quyết định, bản án cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình thi hành án và quyền lợi hợp pháp của các cá nhân, tổ chức. Việc Tòa án cần nâng cao trách nhiệm của mình trong việc tuân thủ thời hạn gửi bản án, quyết định là cần thiết để đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của hệ thống tư pháp.

Kết luận

Cơ chế sửa chữa, bổ sung bản án theo Điều 268 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một công cụ cần thiết để duy trì tính toàn vẹn kỹ thuật của các văn bản tư pháp. Bộ luật tố tụng dân sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định chỉ được đê nghị sửa chữa, bổ sung bản án dân sự, quyết định của Tòa án khi phát hiện lỗi rõ ràng về chính tả, về số liệu do nhầm lẫn hoặc tính toán sai. Tuy nhiên, sự vắng mặt của quy định về thời hạn tối đa cho phép sửa chữa và ranh giới mỏng manh giữa lỗi kỹ thuật và lỗi nội dung đã tạo điều kiện cho hiện tượng vượt quyền tư pháp. Để đảm bảo tính ổn định và tính chung thẩm của bản án, cần thiết phải siết chặt các giới hạn pháp lý, đặc biệt là khẳng định lại nguyên tắc cấm tuyệt đối việc làm thay đổi nội dung quyết định đã tuyên, đồng thời đưa ra các hướng dẫn cụ thể về thời hạn và phạm vi áp dụng, qua đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự và tính thống nhất của hệ thống thi hành án.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.