- 1. Vai trò quan trọng của sản xuất nông nghiệp đối với nền kinh tế và an ninh lương thực quốc gia
- 2. Nâng mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp khi thiên tai, dịch bệnh thực vật
- 2.1. Mức hỗ trợ đối với cây trồng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
- 2.2. Mức hỗ trợ đối với lâm nghiệp bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
- 2.3. Mức hỗ trợ đối với nuôi trồng thủy sản, sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản bị thiệt hại do thiên tai
- 2.4. Mức hỗ trợ đối với vật nuôi bị thiệt hại do thiên tai
- 2.5. Mức hỗ trợ đối với sản xuất muối bị thiệt hại do thiên tai
- 2.6. Trường hợp hỗ trợ bằng hiện vật, mức hỗ trợ được quy đổi tương đương hỗ trợ bằng tiền theo giá tại thời điểm hỗ trợ
- 3. Lợi ích của việc nâng mức hỗ trợ đối với hộ gia đình, cơ sở sản xuất bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
1. Vai trò quan trọng của sản xuất nông nghiệp đối với nền kinh tế và an ninh lương thực quốc gia
Vai trò quan trọng của sản xuất nông nghiệp đối với nền kinh tế và an ninh lương thực quốc gia:
* Đối với nền kinh tế:
- Tạo nguồn cung cấp lương thực:
+ Nông nghiệp cung cấp lương thực cho người dân, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.
+ Lương thực là nhu cầu thiết yếu của con người, đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội.
- Thúc đẩy phát triển các ngành kinh tế khác:
+ Nông nghiệp cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, dệt may, da giày,...
+ Nông nghiệp cũng tạo thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm công nghiệp như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy móc, thiết bị nông nghiệp,...
- Góp phần tăng trưởng GDP:
+ Nông nghiệp đóng góp một tỷ trọng đáng kể vào GDP của Việt Nam.
+ Năm 2022, nông nghiệp chiếm 13,93% GDP cả nước.
- Giải quyết việc làm:
+ Nông nghiệp là ngành tạo ra nhiều việc làm cho người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn.
+ Theo số liệu năm 2020, nông nghiệp chiếm 36,4% tổng số lao động trong nền kinh tế.
- Giảm thiểu đói nghèo:
+ Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu đói nghèo ở khu vực nông thôn.
+ Phát triển nông nghiệp giúp nâng cao thu nhập cho người nông dân, cải thiện đời sống của họ.
* Đối với an ninh lương thực quốc gia:
- Đảm bảo nguồn cung cấp lương thực:
+ Nông nghiệp cung cấp lương thực cho người dân, đáp ứng nhu cầu thiết yếu về ăn uống.
+ An ninh lương thực là vấn đề quan trọng đối với mọi quốc gia, đảm bảo an ninh lương thực giúp đất nước ổn định và phát triển.
- Đảm bảo an ninh quốc phòng:
+ Khi đất nước có đủ lương thực, người dân sẽ yên tâm sản xuất, an ninh quốc phòng được củng cố.
+ Nông nghiệp góp phần bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, hải đảo của quốc gia.
- Ngoài ra, sản xuất nông nghiệp còn có vai trò:
+ Bảo vệ môi trường: Nông nghiệp góp phần bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu.
+ Phát triển văn hóa: Nông nghiệp gắn liền với văn hóa, phong tục tập quán của người dân ở mỗi địa phương.
Tóm lại, sản xuất nông nghiệp đóng vai trò quan trọng đối với nền kinh tế và an ninh lương thực quốc gia. Cần có những chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp hiệu quả để nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, góp phần vào sự phát triển chung của đất nước.
2. Nâng mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp khi thiên tai, dịch bệnh thực vật
2.1. Mức hỗ trợ đối với cây trồng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
Theo quy định tại Điều 5 Dự thảo Nghị định thay thế Nghị định 02/2017/NĐ-CP về cơ chế, chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp để khôi phục sản xuất vùng bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh quy định nâng mức hỗ trợ sản xuất nông nghiệp khi bị thiên tai, dịch bệnh thực vật so với quy định cũ như sau
| Loại cây trồng | Giai đoạn sinh trưởng | Mức hỗ trợ khi thiệt hại trên 70% diện tích | Mức hỗ trợ khi thiệt hại từ 30% - 70% diện tích |
| Lúa | Sau gieo trồng từ 1 đến 10 ngày | 6.000.000 đồng/ha | 3.000.000 đồng/ha |
| Lúa | Sau gieo trồng từ trên 10 ngày đến 45 ngày | 8.000.000 đồng/ha | 4.000.000 đồng/ha |
| Lúa | Sau gieo trồng trên 45 ngày | 10.000.000 đồng/ha | 5.000.000 đồng/ha |
| Mạ | - | 30.000.000 đồng/ha | 15.000.000 đồng/ha |
| Cây hàng năm khác | Giai đoạn cây con | 6.000.000 đồng/ha | 3.000.000 đồng/ha |
| Cây hàng năm khác | Giai đoạn cây đang phát triển | 10.000.000 đồng/ha | 5.000.000 đồng/ha |
| Cây hàng năm khác | Giai đoạn cận thu hoạch | 15.000.000 đồng/ha | 7.500.000 đồng/ha |
| Cây trồng lâu năm | Vườn cây ở thời kỳ kiến thiết cơ bản | 12.000.000 đồng/ha | 6.000.000 đồng/ha |
| Cây trồng lâu năm | Vườn cây ở thời kỳ kinh doanh (cây không chết) | 20.000.000 đồng/ha | 10.000.000 đồng/ha |
| Cây trồng lâu năm | Vườn cây ở thời kỳ kinh doanh (cây chết hoặc không còn khả năng phục hồi) | 30.000.000 đồng/ha | 15.000.000 đồng/ha |
| Cây giống | Vườn ươm | 60.000.000 đồng/ha | 30.000.000 đồng/ha |
2.2. Mức hỗ trợ đối với lâm nghiệp bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
| Loại rừng | Giai đoạn sinh trưởng | Mức hỗ trợ khi thiệt hại trên 70% diện tích | Mức hỗ trợ khi thiệt hại từ 30% - 70$ diện tích |
| Cây rừng, cây lâm sản ngoài gỗ trồng trên đất lâm nghiệp mới trồng đến 1/2 chu kỳ khai thác | - | 8.000.000 đồng/ha | 4.000.000 đồng/ha |
| Cây rừng, cây lâm sản ngoài gỗ trồng trên đất lâm nghiệp trên 1/2 chu kỳ khai thác | - | 15.000.000 đồng/ha | 7.500.000 đồng/ha |
| Vườn giống, rừng giống | - | 20.000.000 đồng/ha | 10.000.000 đồng/ha |
| Diện tích cây giống được ươm trong giai đoạn vườn ươm | - | 50.000.000 đồng/ha | 25.000.000 đồng/ha |
2.3. Mức hỗ trợ đối với nuôi trồng thủy sản, sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản bị thiệt hại do thiên tai
| Loại hình nuôi trồng | Mức hỗ trợ |
| Thủy sản giống | 20.000.000 đồng/100 m3 bể |
| Tôm quảng canh | 10.000.000 đồng/ha |
| Tôm sú thâm canh, bán thâm canh | 15.000.000 đồng/ha |
| Tôm thẻ chân trắng thâm canh, bán thâm canh | 30.000.000 đồng/ha |
| Cá truyền thống, cá bản địa | 10.000.000 đồng/ha |
| Cá tra thâm canh | 50.000.000 đồng/ha |
| Cá rô phi thâm canh | 30.000.000 đồng/ha |
| Cá nước lạnh (tầm, hồi) thâm canh | 50.000.000 đồng/ha |
| Nhuyễn thể | 30.000.000 đồng/ha |
| Lồng, bè nuôi thủy sản nước ngọt | 10.000.000 đồng/100m3 lồng |
| Lồng, bè nuôi hải sản | 20.000.000 đồng/100m3 lồng |
2.4. Mức hỗ trợ đối với vật nuôi bị thiệt hại do thiên tai
| Loại vật nuôi | Giai đoạn sinh trưởng | Mức hỗ trợ |
| Gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng) | Đến 28 ngày tuổi | 15.000 - 30.000 đồng/con |
| Gia cầm (gà, vịt, ngan, ngỗng) | Trên 28 ngày tuổi | 31.000 - 45.000 đồng/con |
| Lợn | Đến 28 ngày tuổi | 500.000 - 600.000 đồng/con |
| Lợn | Trên 28 ngày tuổi | 610.000 - 1.500.000 đồng/con |
| Lợn | Lợn nái và lợn đực đang khai thác | 3.000.000 đồng/con |
| Bê cái hướng sữa | Đến 6 tháng tuổi | 2.000.000 - 4.000.000 đồng/con |
| Bò sữa | Trên 6 tháng tuổi | 4.100.000 - 12.000.000 đồng/con |
| Trâu, bò thịt, ngựa | Đến 6 tháng tuổi | 1.500.000 - 3.000.000 đồng/con |
| Trâu, bò thịt, ngựa | Trên 6 tháng tuổi | 3.100.000 - 7.000.000 đồng/con |
| Hươu, sao, cừu, dê | - | 1.000.000 - 2.500.000 đồng/con |
2.5. Mức hỗ trợ đối với sản xuất muối bị thiệt hại do thiên tai
| Mức độ thiệt hại | Mức hỗ trợ |
| Diện tích sản xuất muối bị thiệt hại trên 70% | 3.000.000 đồng/ha |
| Diện tích sản xuất muối bị thiệt hại từ 30% – 70% | 2.500.000 đồng/ha |
2.6. Trường hợp hỗ trợ bằng hiện vật, mức hỗ trợ được quy đổi tương đương hỗ trợ bằng tiền theo giá tại thời điểm hỗ trợ
Theo quy định hiện hành, trong trường hợp hỗ trợ bằng hiện vật cho các cơ sở sản xuất bị thiệt hại do thiên tai, mức hỗ trợ sẽ được quy đổi tương đương với mức hỗ trợ bằng tiền theo giá tại thời điểm hỗ trợ.
- Lưu ý:
+ Đối với các cơ sở sản xuất có thiệt hại dưới 1,5 triệu đồng sẽ không được xem xét hỗ trợ.
+ Việc quy đổi mức hỗ trợ bằng hiện vật sẽ dựa trên giá thị trường của các vật tư, hàng hóa được sử dụng để hỗ trợ.
+ Cơ quan chức năng có thẩm quyền sẽ căn cứ vào tình hình thực tế để xác định giá trị quy đổi phù hợp, đảm bảo tính công bằng và hợp lý.
- Ví dụ:
+ Nếu mức hỗ trợ bằng tiền cho một hộ gia đình bị thiệt hại do thiên tai là 10 triệu đồng, thì khi hỗ trợ bằng hiện vật, hộ gia đình đó sẽ được cung cấp các vật tư, hàng hóa có giá trị tương đương 10 triệu đồng theo giá thị trường tại thời điểm hỗ trợ.
+ Ví dụ cụ thể, hộ gia đình có thể được hỗ trợ xi măng, tôn, thép, gỗ... để sửa chữa nhà cửa.
- Quy định này nhằm mục đích:
+ Đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc hỗ trợ các cơ sở sản xuất bị thiệt hại do thiên tai.
+ Tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở sản xuất khắc phục hậu quả thiên tai, sớm ổn định sản xuất và kinh doanh.
3. Lợi ích của việc nâng mức hỗ trợ đối với hộ gia đình, cơ sở sản xuất bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh thực vật
- Giúp người dân khắc phục thiệt hại, ổn định đời sống và khôi phục sản xuất:
+ Thiên tai, dịch bệnh thực vật có thể gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp, hoa màu, vật nuôi, nhà cửa, tài sản của người dân, dẫn đến khó khăn trong đời sống.
+ Việc nâng mức hỗ trợ sẽ giúp người dân có thêm nguồn lực để khắc phục thiệt hại, sớm ổn định đời sống, và khôi phục sản xuất.
+ Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực, an ninh kinh tế, và sự phát triển bền vững của khu vực.
- Thúc đẩy phát triển sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực quốc gia:
+ Nâng mức hỗ trợ sẽ tạo động lực cho người dân tiếp tục sản xuất, đầu tư vào khoa học kỹ thuật, áp dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất, nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm.
+ Góp phần đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định cho đất nước, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân.
- Góp phần giảm nghèo, nâng cao đời sống của người dân vùng sâu, vùng xa, đặc biệt khó khăn:
+ Hộ gia đình, cơ sở sản xuất ở khu vực này thường chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thiên tai, dịch bệnh.
+ Nâng mức hỗ trợ sẽ giúp họ có thêm điều kiện để ổn định cuộc sống, phát triển sản xuất, vươn lên thoát khỏi cảnh nghèo.
+ Góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, đảm bảo công bằng xã hội.
- Tạo môi trường đầu tư, sản xuất ổn định, thu hút nguồn lực đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp:
+ Khi người dân được hỗ trợ đầy đủ, kịp thời, họ sẽ an tâm sản xuất, đầu tư vào khoa học kỹ thuật, đổi mới công nghệ.
+ Điều này tạo môi trường đầu tư, sản xuất ổn định, thu hút nguồn lực đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, góp phần phát triển nông nghiệp bền vững.
- Ngoài ra, việc nâng mức hỗ trợ còn có những lợi ích khác như:
+ Thể hiện sự quan tâm của Đảng, Nhà nước đối với người dân, đặc biệt là những người dân gặp khó khăn do thiên tai, dịch bệnh.
+ Góp phần tăng cường lòng tin của người dân đối với chính quyền địa phương.
+ Nâng cao vị thế của Việt Nam trong công tác phòng chống thiên tai, dịch bệnh và hỗ trợ người dân bị ảnh hưởng.
- Tuy nhiên, cần lưu ý:
+ Việc nâng mức hỗ trợ cần được thực hiện một cách hợp lý, đảm bảo sự công bằng, minh bạch.
+ Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng nguồn hỗ trợ để đảm bảo hiệu quả.
+ Phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành trong việc hỗ trợ người dân bị thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh.
Ngoài ra, có thể tham khảo: 4 tại chỗ 3 sẵn sàng là gì? Phương châm 4 tại chỗ 3 sẵn sàng trong phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.