- 1. Tầm quan trọng của bài văn nghị luận xã hội trong kỳ thi THPT Quốc gia
- 2. Tổng hợp các dạng đề văn nghị luận xã hội thường gặp
- Dạng 1: Nghị luận về tư tưởng, đạo lý
- Dạng 2: Nghị luận về hiện tượng đời sống
- Dạng 3: Nghị luận về vấn đề đặt ra từ văn bản đọc hiểu
- Dạng 4: Nghị luận về trách nhiệm của tuổi trẻ
- Dạng 5: Viết bài phát biểu, thư hoặc văn bản trao đổi
- 3. Danh sách các đề văn nghị luận xã hội hay và mới nhất năm 2024
- 4. Hướng dẫn cách viết bài văn nghị luận xã hội đạt điểm cao
- Bước 1: Đọc và phân tích đề
- Bước 2: Lập dàn ý nhanh
- Bước 3: Giải thích vấn đề
- Bước 4: Phân tích và chứng minh
- Bước 5: Sử dụng dẫn chứng
- Bước 6: Viết phản đề
- Bước 7: Liên hệ bản thân
- 5. Phân tích những bài văn nghị luận xã hội mẫu đạt giải quốc gia
- Mẫu phân tích chủ đề khát vọng
- Mẫu phân tích chủ đề ý thức công cộng
- Mẫu phân tích chủ đề trách nhiệm
- Những yếu tố làm nên bài viết chất lượng cao
- 6. Một số mẫu bài văn nghị luận xã hội ôn thi THPT Quốc gia hay nhất
- Nghị luận xã hội về thành công
- Nghị luận về phát triển bản thân
- Nghị luận về nói không với bệnh thành tích và tiêu cực trong thi cử
- 7. Những lưu ý quan trọng để làm tốt bài văn nghị luận xã hội
1. Tầm quan trọng của bài văn nghị luận xã hội trong kỳ thi THPT Quốc gia
Nghị luận xã hội là dạng bài yêu cầu người viết trình bày suy nghĩ, quan điểm và cách đánh giá về một vấn đề thuộc đời sống, đạo đức, lối sống hoặc trách nhiệm công dân. Trong cấu trúc đề thi Ngữ văn theo định hướng truyền thống, phần viết thường gồm nghị luận xã hội và nghị luận văn học. Nghị luận xã hội thường được yêu cầu dưới dạng đoạn văn khoảng 200 chữ, chiếm khoảng 2 điểm trong tổng số 10 điểm của bài thi.
Mặc dù có số điểm không lớn, phần nghị luận xã hội lại có ý nghĩa chiến lược. Đây là phần học sinh có thể chủ động nâng cao điểm số nếu nắm chắc cấu trúc, biết xác định đúng vấn đề và trình bày lập luận rõ ràng. So với nghị luận văn học, nghị luận xã hội thường không đòi hỏi ghi nhớ quá nhiều kiến thức tác phẩm mà chú trọng khả năng tư duy, phân tích và liên hệ thực tế.
Một đoạn văn nghị luận xã hội đạt yêu cầu cần bảo đảm các yếu tố:
- Xác định đúng vấn đề nghị luận.
- Giải thích được từ khóa hoặc khái niệm trọng tâm.
- Phân tích được ý nghĩa, nguyên nhân, biểu hiện hoặc tác hại của vấn đề.
- Có dẫn chứng phù hợp.
- Biết mở rộng, phản biện hoặc phê phán biểu hiện trái ngược.
- Rút ra bài học nhận thức và hành động.
- Diễn đạt mạch lạc, đúng chính tả, đúng dung lượng.
Nghị luận xã hội còn giúp đánh giá năng lực công dân của học sinh. Người viết không chỉ cần biết diễn đạt mà còn phải có khả năng quan sát đời sống, nhận diện các vấn đề xã hội, hình thành chính kiến và thể hiện trách nhiệm cá nhân.
Trong quá trình làm bài, học sinh có thể dành khoảng 15 đến 20 phút cho phần nghị luận xã hội nếu đề yêu cầu đoạn văn ngắn. Trước khi viết, nên dành vài phút đọc kỹ đề, gạch chân từ khóa và xác định rõ đề yêu cầu bàn về ý nghĩa, biểu hiện, nguyên nhân, hậu quả hay giải pháp. Việc viết đúng trọng tâm thường quan trọng hơn việc sử dụng lời văn cầu kỳ.
Cấu trúc đề thi và số điểm cụ thể có thể thay đổi theo từng năm, từng kỳ thi hoặc hướng dẫn chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Vì vậy, học sinh cần đối chiếu với đề minh họa và quy chế của kỳ thi tương ứng.
2. Tổng hợp các dạng đề văn nghị luận xã hội thường gặp
Dạng 1: Nghị luận về tư tưởng, đạo lý
Đây là dạng đề bàn về một phẩm chất, quan niệm sống hoặc giá trị đạo đức của con người. Những chủ đề thường gặp gồm:
- Nghị lực và ý chí vượt khó.
- Khát vọng, ước mơ và niềm tin.
- Lòng nhân ái, sự sẻ chia.
- Tinh thần trách nhiệm.
- Lòng trung thực.
- Sự tự lập và bản lĩnh cá nhân.
- Lòng biết ơn.
- Tính kỷ luật.
- Sự khiêm tốn.
- Khả năng sống là chính mình.
Cách triển khai thường gồm:
- Giải thích khái niệm.
- Nêu biểu hiện của phẩm chất hoặc tư tưởng.
- Phân tích ý nghĩa đối với cá nhân và xã hội.
- Đưa dẫn chứng.
- Phê phán biểu hiện trái ngược.
- Rút ra bài học.
Ví dụ: “Suy nghĩ về ý nghĩa của nghị lực trong cuộc sống” hoặc “Trình bày quan điểm về lòng trung thực của người trẻ hiện nay”.
Dạng 2: Nghị luận về hiện tượng đời sống
Dạng đề này tập trung vào một hiện tượng tích cực hoặc tiêu cực đang diễn ra trong xã hội. Các chủ đề có thể là:
- Áp lực đồng trang lứa.
- Sức khỏe tinh thần của học sinh.
- Bạo lực học đường.
- Sống ảo và sự lệ thuộc vào mạng xã hội.
- Vô cảm trước khó khăn của người khác.
- Xả rác bừa bãi.
- Gian lận trong học tập.
- Văn hóa đọc.
- Tinh thần tình nguyện.
- Ý thức bảo vệ môi trường.
- Trách nhiệm công dân trong cộng đồng.
Với hiện tượng tích cực, bài viết cần làm rõ biểu hiện, ý nghĩa và cách lan tỏa. Với hiện tượng tiêu cực, cần phân tích thực trạng, nguyên nhân, hậu quả và giải pháp.
Ví dụ: “Suy nghĩ về trách nhiệm của người trẻ trong việc bảo vệ môi trường” hoặc “Trình bày suy nghĩ về tình trạng áp lực đồng trang lứa ở học sinh hiện nay”.
Dạng 3: Nghị luận về vấn đề đặt ra từ văn bản đọc hiểu
Vấn đề xã hội có thể được gợi ra từ một câu chuyện, đoạn thơ, bài báo hoặc văn bản thông tin. Học sinh cần phân biệt rõ phần văn bản chỉ là điểm xuất phát, còn vấn đề xã hội mới là trọng tâm cần bàn luận.
Chẳng hạn, một câu chuyện về người khuyết tật vượt lên số phận có thể gợi ra vấn đề nghị lực sống; một văn bản về hành động giúp đỡ người gặp nạn có thể dẫn đến vấn đề lòng nhân ái hoặc trách nhiệm cộng đồng.
Sai lầm thường gặp là kể lại toàn bộ văn bản đọc hiểu mà không chuyển sang bàn luận xã hội. Phần dẫn từ văn bản chỉ nên chiếm một vài câu, sau đó cần mở rộng ra đời sống.
Dạng 4: Nghị luận về trách nhiệm của tuổi trẻ
Đây là nhóm chủ đề thường được sử dụng vì phù hợp với đối tượng học sinh cuối cấp. Đề có thể yêu cầu bàn về:
- Lý tưởng sống.
- Trách nhiệm với quê hương, đất nước.
- Ý thức học tập và rèn luyện.
- Tinh thần khởi nghiệp.
- Bản lĩnh trước khó khăn.
- Trách nhiệm sử dụng mạng xã hội.
- Bảo vệ môi trường.
- Giữ gìn bản sắc văn hóa.
- Cống hiến cho cộng đồng.
Khi làm dạng này, học sinh cần tránh khẩu hiệu chung chung. Thay vì viết “thanh niên phải cố gắng xây dựng đất nước”, nên nêu hành động cụ thể như học tập nghiêm túc, rèn kỹ năng, tuân thủ pháp luật, tham gia hoạt động cộng đồng và sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm.
Dạng 5: Viết bài phát biểu, thư hoặc văn bản trao đổi
Theo định hướng phát triển năng lực, đề thi có thể yêu cầu học sinh trình bày vấn đề xã hội dưới hình thức bài phát biểu, thư hoặc văn bản vận động.
- Bài phát biểu cần có lời chào, xác định đối tượng nghe, nêu vấn đề, đưa luận điểm và lời kêu gọi.
- Bức thư cần có người gửi, người nhận, lời mở đầu, nội dung trao đổi và lời kết phù hợp.
- Văn bản vận động cần rõ mục đích, đối tượng, lợi ích và hành động cần thực hiện.
Ngoài nội dung nghị luận, học sinh phải chú ý giọng điệu. Bài phát biểu cần trang trọng, truyền cảm; bức thư cần gần gũi, chân thành; văn bản vận động cần rõ ràng, thuyết phục.
3. Danh sách các đề văn nghị luận xã hội hay và mới nhất năm 2024
Các đề dưới đây phù hợp để tham khảo và luyện tập theo những chủ đề nổi bật trong năm 2024. Đây là đề luyện tập, không phải khẳng định về đề thi chính thức.
- Từ một câu chuyện về người trẻ vượt qua nghịch cảnh, hãy trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của nghị lực sống.
- Suy nghĩ về vai trò của khát vọng trong việc định hướng tương lai của tuổi trẻ.
- Từ hiện tượng nhiều học sinh chịu áp lực đồng trang lứa, hãy bàn về cách ứng xử trước kỳ vọng của xã hội.
- Trình bày suy nghĩ về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần trong đời sống học sinh hiện nay.
- Suy nghĩ về trách nhiệm của người trẻ trong việc sử dụng mạng xã hội văn minh.
- Từ một hành động đẹp trong cộng đồng, hãy bàn về sức mạnh của lòng nhân ái.
- Trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của tinh thần trách nhiệm đối với sự trưởng thành của mỗi người.
- Suy nghĩ về tình trạng sống ảo và nguy cơ đánh mất giá trị thật của một bộ phận giới trẻ.
- Bàn về vai trò của sách và văn hóa đọc trong quá trình phát triển tư duy.
- Từ hành động nhặt rác nơi công cộng, hãy trình bày suy nghĩ về ý thức bảo vệ môi trường.
- Suy nghĩ về sự cần thiết của tính trung thực trong học tập và thi cử.
- Bàn về trách nhiệm giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong thời đại hội nhập.
- Trình bày suy nghĩ về việc người trẻ cần biết cân bằng giữa đam mê cá nhân và trách nhiệm với gia đình.
- Từ một tấm gương tình nguyện, hãy bàn về ý nghĩa của sự cống hiến thầm lặng.
- Suy nghĩ về thái độ cần có của con người trước thất bại.
- Bàn về sự tự lập của học sinh trong học tập và cuộc sống.
- Trình bày suy nghĩ về việc tôn trọng sự khác biệt trong môi trường học đường.
- Từ hiện tượng gian lận trên không gian mạng, hãy bàn về trách nhiệm của mỗi cá nhân khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin.
- Suy nghĩ về sự cần thiết của lòng biết ơn trong xã hội hiện đại.
- Viết bài phát biểu kêu gọi học sinh chung tay xây dựng trường học xanh, sạch, đẹp.
- Viết thư trao đổi với một người bạn về cách vượt qua áp lực học tập.
- Viết bài phát biểu về trách nhiệm của học sinh trong việc bảo vệ môi trường sống.
- Suy nghĩ về việc dám sống đúng với năng lực và giá trị của bản thân.
- Bàn về mối quan hệ giữa thành công và sự kiên trì.
- Trình bày suy nghĩ về cách ứng xử nhân văn trước những người yếu thế trong xã hội.
Khi luyện các đề trên, học sinh không nên học thuộc một bài mẫu duy nhất. Cần luyện cách biến đổi dẫn chứng, thay đổi luận điểm và điều chỉnh giọng văn theo từng yêu cầu cụ thể.
4. Hướng dẫn cách viết bài văn nghị luận xã hội đạt điểm cao
Bước 1: Đọc và phân tích đề
Trước khi viết, cần xác định ba nhóm từ khóa:
- Từ khóa nội dung: vấn đề cần bàn luận, chẳng hạn “nghị lực”, “trách nhiệm”, “lòng nhân ái”.
- Từ khóa yêu cầu: “suy nghĩ”, “phân tích”, “bàn luận”, “nêu giải pháp”.
- Từ khóa phạm vi: cá nhân, tuổi trẻ, học sinh, cộng đồng hoặc xã hội hiện đại.
Cần phân biệt vấn đề rộng và vấn đề hẹp. Ví dụ, “nghị lực” là chủ đề rộng, còn “nghị lực của tuổi trẻ trước áp lực học tập” là vấn đề cụ thể. Xác định đúng phạm vi giúp bài viết không bị lan man.
Bước 2: Lập dàn ý nhanh
Có thể sử dụng cấu trúc năm bước:
- Mở đoạn: nêu vấn đề.
- Giải thích và bàn luận: làm rõ khái niệm, ý nghĩa.
- Dẫn chứng: đưa một hoặc hai dẫn chứng tiêu biểu.
- Phản đề: chỉ ra biểu hiện trái ngược hoặc cách hiểu sai.
- Kết đoạn: khẳng định và nêu bài học.
Với đoạn văn khoảng 200 chữ, có thể phân bổ dung lượng như sau:
- Mở đoạn: 20 đến 30 chữ.
- Giải thích và bàn luận: 40 đến 50 chữ.
- Dẫn chứng và phân tích: 50 đến 60 chữ.
- Phản đề: 30 đến 40 chữ.
- Kết đoạn: 30 đến 40 chữ.
Đây là mức tham khảo, không phải quy định cứng. Điều quan trọng là đoạn văn phải đủ ý và không vượt quá xa dung lượng đề yêu cầu.
Bước 3: Giải thích vấn đề
Phần giải thích cần ngắn gọn, chính xác. Không nên dùng những định nghĩa quá trừu tượng.
Ví dụ:
- Nghị lực là khả năng kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn để theo đuổi mục tiêu.
- Lòng nhân ái là tình yêu thương, sự đồng cảm và sẵn sàng giúp đỡ con người.
- Trách nhiệm là ý thức thực hiện nhiệm vụ, chịu hậu quả về hành động của mình và quan tâm đến lợi ích chung.
Nếu đề xuất phát từ văn bản đọc hiểu, có thể giải thích vấn đề trước hết qua văn bản rồi mở rộng ra đời sống.
Bước 4: Phân tích và chứng minh
Với tư tưởng tích cực, cần trả lời:
- Vì sao phẩm chất đó cần thiết?
- Nó giúp ích gì cho cá nhân?
- Nó có ý nghĩa thế nào với gia đình và xã hội?
- Làm thế nào để rèn luyện phẩm chất đó?
Với hiện tượng tiêu cực, cần trả lời:
- Hiện tượng biểu hiện như thế nào?
- Vì sao hiện tượng xuất hiện?
- Nó gây hậu quả gì?
- Cá nhân, gia đình, nhà trường và xã hội cần làm gì?
Bước 5: Sử dụng dẫn chứng
Dẫn chứng nên ngắn, chính xác và liên quan trực tiếp đến luận điểm. Không nên kể toàn bộ tiểu sử nhân vật hoặc sự kiện.
Một công thức sử dụng dẫn chứng hiệu quả là:
- Nêu sự kiện.
- Chỉ ra phẩm chất hoặc ý nghĩa của sự kiện.
- Liên hệ lại với luận điểm.
Ví dụ:
“Nguyễn Ngọc Mạnh từng cứu một em nhỏ rơi từ tầng cao của tòa nhà. Hành động diễn ra trong thời điểm khẩn cấp, không vụ lợi, cho thấy lòng nhân ái phải đi kèm sự dũng cảm và tinh thần sẵn sàng hành động. Từ đó, có thể thấy một xã hội tốt đẹp không chỉ cần những lời cảm thông mà còn cần những con người biết biến tình thương thành việc làm cụ thể.”
Bước 6: Viết phản đề
Phản đề giúp bài viết có chiều sâu và thể hiện khả năng nhìn nhận đa chiều. Học sinh có thể dùng các cách diễn đạt:
- “Tuy nhiên, bên cạnh những biểu hiện tích cực, vẫn còn…”
- “Cần phân biệt giữa… và…”
- “Sống là chính mình không có nghĩa là…”
- “Lòng nhân ái không đồng nghĩa với việc…”
- “Nghị lực không phải là cố chấp bất chấp mọi lời khuyên…”
Phản đề không nên chiếm quá nhiều dung lượng. Chỉ cần chỉ ra biểu hiện sai lệch và khẳng định cách hiểu đúng.
Bước 7: Liên hệ bản thân
Bài học cần cụ thể, tránh viết theo khẩu hiệu. Chẳng hạn:
- Tôi sẽ chủ động lập kế hoạch học tập và kiên trì thực hiện.
- Tôi sẽ kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ trên mạng.
- Tôi sẽ tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường tại trường và nơi cư trú.
- Tôi sẽ biết lắng nghe, tôn trọng sự khác biệt và lên tiếng trước hành vi bắt nạt.
- Tôi sẽ rèn luyện khả năng tự lập thay vì trông chờ hoàn toàn vào người khác.
5. Phân tích những bài văn nghị luận xã hội mẫu đạt giải quốc gia
Trong tài liệu tham khảo không có văn bản cụ thể kèm nguồn xác thực để khẳng định là bài đạt giải quốc gia. Vì vậy, không nên gắn nhãn “bài đạt giải” cho một bài viết nếu không có thông tin rõ ràng về kỳ thi, tác giả và nguồn công bố. Tuy nhiên, có thể phân tích những đặc điểm thường thấy ở một bài nghị luận xã hội đạt điểm cao.
Mẫu phân tích chủ đề khát vọng
Đề tham khảo: “Hãy trình bày suy nghĩ về ý nghĩa của khát vọng trong cuộc sống.”
Đoạn triển khai mẫu:
“Khát vọng là động lực giúp con người xác lập mục tiêu và không ngừng vươn lên. Nhờ có khát vọng, con người không dễ đầu hàng trước thất bại mà biết biến khó khăn thành cơ hội rèn luyện. Trong thực tế, những nhà khoa học bền bỉ nghiên cứu, những vận động viên kiên trì tập luyện hay những người bình thường nỗ lực thay đổi số phận đều cho thấy sức mạnh của ước mơ gắn với hành động. Tuy nhiên, khát vọng không phải là mong muốn viển vông hay tham vọng ích kỷ; nó cần được xây dựng trên năng lực, kế hoạch và trách nhiệm. Mỗi người trẻ nên nuôi dưỡng một mục tiêu tốt đẹp, bắt đầu từ những việc nhỏ và bền bỉ theo đuổi đến cùng.”
Đoạn văn trên có một số ưu điểm:
- Nêu khái niệm ngay từ đầu, giúp xác định rõ vấn đề.
- Phân tích được vai trò của khát vọng đối với cá nhân.
- Dẫn chứng được nêu theo nhóm, không kể dài dòng.
- Có phản đề, phân biệt khát vọng với mong muốn viển vông.
- Kết hợp nhận thức với hành động.
- Lời văn ngắn gọn, phù hợp đoạn văn nghị luận xã hội.
Mẫu phân tích chủ đề ý thức công cộng
Đề tham khảo: “Suy nghĩ về ý thức giữ gìn vệ sinh nơi công cộng.”
Bài viết đạt yêu cầu cần làm rõ ý thức công cộng không chỉ là việc không xả rác mà còn bao gồm việc tôn trọng không gian chung, xếp hàng, giữ trật tự và tuân thủ quy định. Dẫn chứng người hâm mộ Nhật Bản tự giác nhặt rác sau các trận đấu có thể được dùng để làm nổi bật tính kỷ luật và tinh thần tôn trọng cộng đồng.
Tuy nhiên, học sinh cần tránh tuyệt đối hóa hoặc so sánh dân tộc một cách phiến diện. Dẫn chứng nên được sử dụng để làm rõ hành vi cụ thể, không biến bài viết thành lời khen chung chung.
Mẫu phân tích chủ đề trách nhiệm
Khi viết về trách nhiệm, cần chỉ ra trách nhiệm có hai mặt: trách nhiệm với bản thân và trách nhiệm với cộng đồng. Một học sinh có trách nhiệm không chỉ hoàn thành bài tập mà còn biết giữ lời hứa, tôn trọng nội quy, bảo vệ môi trường và chịu trách nhiệm khi mắc lỗi.
Bài viết có chiều sâu cần phân biệt trách nhiệm với sự phục tùng máy móc. Có trách nhiệm không có nghĩa là làm theo mọi yêu cầu một cách thiếu suy xét, mà là biết cân nhắc đúng sai, lựa chọn hành động phù hợp và dám chịu hậu quả.
Những yếu tố làm nên bài viết chất lượng cao
Một bài nghị luận xã hội tốt thường có:
- Luận đề rõ ràng.
- Luận điểm không trùng lặp.
- Lý lẽ phù hợp với luận điểm.
- Dẫn chứng chính xác, vừa đủ.
- Có phản biện và cái nhìn đa chiều.
- Liên hệ bản thân chân thành.
- Cách diễn đạt tự nhiên, tránh sáo rỗng.
Học sinh nên học phương pháp triển khai thay vì học thuộc từng câu chữ của bài mẫu. Bài mẫu chỉ có giá trị khi giúp người học hiểu cách mở vấn đề, chuyển ý, dùng dẫn chứng và kết luận.
6. Một số mẫu bài văn nghị luận xã hội ôn thi THPT Quốc gia hay nhất
Nghị luận xã hội về thành công
Đề bài: Thành công chỉ đến khi chúng ta cố gắng hết sức và không ngừng hoàn thiện bản thân mình.
Khi chào đời, bản năng sinh tồn là điều tồn tại trong tất cả các sinh vật. Chúng có khả năng tự đứng lên và di chuyển bằng chính đôi chân của mình. Tạo hóa đã ban tặng cho chúng những khả năng đáng kinh ngạc đó. Nhưng con người lại khác biệt, khi chào đời, tiếng khóc là điều duy nhất mà chúng ta có. Tiếng khóc đơn giản là sự chứng tỏ rằng một cuộc sống mới đã ra đời. Cuộc sống đó sẽ điều khiển như thế nào và tương lai của nó sẽ trở thành gì, đều phụ thuộc vào chính con người. Giống như một triết gia từng nói: "Mỗi sinh vật khi sinh ra chỉ là chính nó. Chỉ có con người từ khi còn trong lòng mẹ đã không có gì. Nó sẽ trở thành gì, nó sẽ làm thế nào, tất cả đều do sự tự do của chính nó. Tôi chỉ có thể trở thành nhân vật do chính tôi tạo ra".
Mỗi sinh vật khi ra đời, nó mang trong mình tất cả những gì nó có. Chỉ có con người là trường hợp đặc biệt, từ khi còn trong bụng mẹ, chúng không có gì riêng biệt. Ban đầu, câu này có vẻ mâu thuẫn, nhưng nếu chú ý từng câu, từng chữ, nó thật sự phản ánh một quy luật tự nhiên. Điều rõ ràng nhất chúng ta có thể thấy là khi một loài động vật non sinh ra, nó mang trong mình tất cả các đặc điểm hình thái và tính cách của cha mẹ. Chẳng hạn, mèo con ngay từ khi mới sinh đã thừa hưởng toàn bộ đặc điểm của cha mẹ, như màu lông trùng với bố hoặc mẹ, móng vuốt sắc nhọn phục vụ cho việc săn chuột sau này. Hoặc như đàn rùa con, ngay khi cắn đứt vỏ trứng, chúng có thể bơi trong dòng nước lạnh lẽo, bởi chúng được trang bị khả năng di chuyển nhờ hai chân giống như hai cánh chèo. Những khả năng đặc biệt này chỉ thấy ở các loài vật sống trên Trái Đất.
Nhưng con người thì sao? Một đứa bé vừa chào đời, xinh xắn, tươi tắn, nhưng không ai có thể đoán được cha mẹ của nó là ai. Cơ thể yếu đuối không thể tự bảo vệ trước khắc nghiệt cuộc sống bên ngoài. Không giống như các sinh vật khác, khi chúng mở mắt và nhìn thấy ánh sáng mặt trời, chúng phải tự bước vào cuộc sống của mình. Một số loài có được sự chăm sóc của cha mẹ, nhưng theo thời gian, chúng tự lập và có thể không bao giờ gặp lại cha mẹ. Điều này khác biệt rất nhiều so với con người. Chúng ta, ngay từ khi sinh ra, dù không có gì thuộc về mình, đã được chào đón bởi tình yêu thương và sự quan tâm từ mẹ, cũng như sự chăm sóc tử tế từ cha... Theo thời gian, chúng ta lớn lên từng ngày trong vòng tay ấm áp đó.
Cuộc sống không bao giờ êm đềm và thường trớ trêu với nhiều người. Có những đứa trẻ không biết cha mẹ và cũng chưa từng thưởng thức mùi vị ngọt ngào của sữa mẹ. Tuy nhiên, qua thời gian, họ trưởng thành và trở thành công dân của một quốc gia. Tuy nhiên, tương lai và cuộc sống của họ thường bị giam cầm trong bốn bức tường của cảm giác bất hạnh và cô đơn.
Ngay từ khi lọt lòng, mỗi người không có gì và không biết người sinh ra mình là ai. Tuy vậy, điều đó không làm cho tương lai và cuộc sống trở nên mờ mịt và tối tăm, cũng không làm cho họ mất đi quyền lựa chọn và hy vọng. Tương lai sáng lạng, thành công và vẻ vang không bao giờ từ chối họ, bởi những ước mơ cao đẹp không phụ thuộc vào hoàn cảnh sinh ra, mà chính là do ý chí và quyết tâm của từng người.
Câu nói "Mỗi người sẽ trở thành như thế mà họ tự quyết định, và họ phải tạo ra bằng sự tự do của chính mình" của nhà triết học trở thành một lời khuyên cho chúng ta. Chúng ta phải luôn cố gắng tiến lên trong cuộc sống, mang trong mình hoài bão và lý tưởng, và đặt ra mục tiêu rõ ràng cho cuộc sống của chúng ta. Không bao giờ chùn bước trước bất kỳ khó khăn nào.
Thanh niên hiện nay không chỉ dành thời gian cho việc học sách như các đàn anh trước đây. Cuộc sống hiện đại với tiến bộ khoa học và kỹ thuật không giới hạn vào việc học hành. Thời gian hàng ngày dường như mở rộng với nhiều hoạt động thú vị như chiến dịch Mùa hè Xanh. Thanh niên được tự do và vui vẻ đến vùng khó khăn để giúp đỡ người dân nghèo ở các vùng sâu xa, hoặc tham gia những chuyến đi ngắn ngày chỉ để chia sẻ niềm vui với trẻ em ở các làng trẻ mồ côi. Tất cả những hành động này đều bắt nguồn từ lòng tình nguyện và yêu thương bản sắc.
Thanh niên ngày nay không chỉ là người học giỏi và làm việc chăm chỉ, mà còn mang trong mình lòng nhân ái và lòng khoan dung. Những điều kiện đó là nền tảng cho sự thành công trong tương lai. Thành công đó được họ đạt được nhờ sự đấu tranh của đôi tay và tư duy của chính mình, không dựa dẫm vào bất kỳ ai khác...
"Khát vọng chính là nguồn động lực mạnh mẽ, tiềm ẩn sâu trong mỗi con người. Động lực này được thể hiện qua những hành động liên tục và kiên nhẫn, khiến con người không bao giờ từ bỏ ước mơ và không bao giờ chịu khuất phục trước hoàn cảnh." Thật sự, như câu danh ngôn nói, con người có thể đạt được mọi điều khi có khát vọng thực sự. Thất bại chỉ xảy ra khi ta từ bỏ ước mơ và cố gắng.
Tuy những ý chí và quyết tâm không luôn mỉm cười với mọi người và không đến với bất kỳ ai, chỉ có những người luôn cố gắng vượt qua khó khăn trong cuộc sống mới đạt được thành công. Khi đối mặt với những thử thách, những người này không bị chùn bước và chính lúc đó, họ tìm thấy hạnh phúc và khám phá những điều hữu ích cho bản thân. Tuy nhiên, cũng có một số người không bao giờ khám phá ra những chân lý đó do tinh thần bi quan và sợ khó khăn. Thất bại là khởi đầu của thành công và chỉ khi chúng ta cố gắng hết sức và không ngừng hoàn thiện bản thân, thất bại mới trở thành thành công.
Khi con người chào đời, họ không có gì, chỉ là một mầm sống mới sinh ra, một đứa trẻ sơ sinh chưa có danh tính. Nhưng thông qua nỗ lực không ngừng, quyết tâm kiên cường và ý chí vươn lên, mầm sống ấy sẽ phát triển và đem lại những thành tựu trong cuộc sống. Khi qua đời, dù không còn ở thế gian này, họ đã đạt được tất cả những gì mình cần.
"Hãy sáng tạo! Hãy xây dựng! Hãy phục vụ!" - Đó là những mệnh lệnh mà tự nhiên ban cho chúng ta. Nếu chúng ta tuân thủ những mệnh lệnh đó, chúng ta sẽ trải nghiệm sự giàu có và phong phú của vũ trụ vô tận. Hãy sống cuộc đời một cách tận hưởng và không ngừng đấu tranh, bạn sẽ tìm thấy mọi thứ và trở thành chủ nhân của cuộc sống, bởi "Tôi chỉ có thể trở thành người tạo ra bản thân tôi." Không có ai khác sẽ sắp đặt hay ép buộc chúng ta, và tự do là món quà mà chúng ta sở hữu.
Nghị luận về phát triển bản thân
Đề Nghị luận xã hội Văn 12: Một triết học nói: "Mỗi con vật khi sinh ra đều là tất cả những gì nó có. Chỉ có con người là ngay từ thuở lọt lòng thì chẳng là gì cả. Nó làm thế nào thì nó sẽ trở thành như thế ấy, và nó phải làm bằng tự do của chính nó. Tôi chỉ có thể trở thành kẻ do chính tôi làm ra"
Bạn có từng nghe câu "Tôi chỉ có thể trở thành kẻ do chính tôi làm ra" chưa? Câu này có vẻ lạ lẫm, đúng không? Đó là câu nói của một nhà triết học, mặc dù khó hiểu nhưng chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc. Nhà triết học đang nhắc nhở chúng ta điều gì? Bây giờ, hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của câu nói này.
Nhà triết học không chỉ đơn giản nói một câu ngắn gọn như vậy, mà còn nói: "Mỗi con vật khi sinh ra đều là tất cả những gì nó có. Chỉ có con người là ngay từ khi chưa sinh ra đã không là gì. Nó sẽ trở thành như thế nào và nó phải tự do tạo nên bản thân. Tôi chỉ có thể trở thành kẻ do chính tôi tạo ra." Cánh cửa hiểu biết đã được mở rộng.
Tại sao lại nói "mỗi con vật khi sinh ra đều là tất cả những gì nó có"? Mỗi con vật khi sinh ra đã biết cách ăn, cách di chuyển, cách săn mồi... Điều đó đến từ bản năng sinh tồn. Ví dụ, con mèo con khi mới sinh ra đã biết bò lại gần mẹ để bú, để cảm nhận hơi ấm mà mẹ dành cho những đứa con yêu thương. Sau đó, con mèo con mở mắt nhỏ và bắt đầu tập đi bằng những bước chập chững, sau đó chạy nhảy và nô đùa, và học cách bắt chuột. Tất cả những điều này đến tự nhiên, không cần ai dạy dỗ. Mèo trưởng thành và cả đời của nó vẫn giữ nguyên. Điều này thật tuyệt vời, tự nhiên đã trao cho loài vật một bản năng đặc biệt để thích nghi với cuộc sống. Nhưng "chỉ có con người là ngay từ khi chưa sinh ra đã không là gì cả".
Chính xác, con người không sinh ra với bất kỳ bản năng đặc biệt nào, tất cả đều phụ thuộc vào người khác và đòi hỏi sự rèn luyện, nỗ lực để có được những khả năng đó. Khi sinh ra, con người không biết gì cả, chỉ có thể nhắm nghiền đôi mắt nhỏ bé và phát ra tiếng khóc yêu cầu sự chăm sóc từ mẹ. Thực sự, không thể tự mình tiếp cận được mẹ. Tất cả nhờ mẹ chăm sóc, ôm vào lòng và cho con sữa ngọt chạm vào môi hồng bé xinh mới có thể tiếp tục sống. Nhưng đó chưa phải là tất cả, làm sao con người có thể tự đứng, bò và di chuyển? Tất cả đều phải trải qua quá trình rèn luyện từ thời kỳ sơ khai. Hai tháng biết lật, ba tháng biết bò, sáu tháng bắt đầu chập chững biết đi, mười tháng mới hoàn thiện được bước đi của mình,... Điều đó không xảy ra tự nhiên! Đó là nhờ vào bàn tay ấm áp của mẹ dìu dắt từng bước, tạo ra khả năng tồn tại, hòa nhập với cuộc sống cho một sinh linh bé nhỏ khi bước vào thế giới.
Đúng vậy, con người khác biệt với động vật chính là có tri thức và phẩm chất đạo đức, nhưng điều này không tồn tại trong từng người mà phải được phát triển và rèn luyện qua quá trình học tập và giáo dục. Từ khi còn nhỏ, chúng ta đã được dạy rằng phải biết hiếu thảo với cha mẹ, tôn trọng người khác trong xã hội, trung thực và công bằng,... và nhiều giá trị khác. Những lời dạy này đã ăn sâu vào tâm trí và phát triển theo thời gian khi chúng ta trưởng thành, áp dụng trong cuộc sống. Nếu không có quá trình rèn luyện, không có sự nỗ lực, làm thế nào chúng ta có thể hòa nhập với cuộc sống hiện tại? Đó là lý do tại sao "nó sẽ trở thành như thế nào và nó phải tự do làm điều đó". Đó là lý do tại sao chúng ta cần biết sống, biết hành động, biết cố gắng. Tương tự như việc muốn chơi một bản nhạc tốt, chúng ta phải tập luyện đánh đàn, điều đó bắt nguồn từ sự đam mê, tự nguyện mà không bị ép buộc. Con người giống như một tờ giấy trắng, chỉ khi được vẽ từng nét, từng nét bút, nó mới trở thành một bức tranh hoàn thiện, do đó cần rèn luyện từ dễ đến khó, từ thấp đến cao để tiếp thu kiến thức từ cuộc sống. Giống như trong học tập, không phải ai cũng có thể ngồi trên ghế đại học ngay từ đầu, mà phải bắt đầu từ lớp một, trải qua mười hai năm rèn luyện gian khổ mới có thể vững chắc trên ghế đó. Tóm lại, để đạt thành công, ước muốn và mong muốn, chúng ta phải có nỗ lực thực sự, cố gắng toàn tâm toàn ý, và thành công sẽ đến trong tầm tay. Tuy nhiên, không phải ai cũng đạt được thành công cuối cùng. Có nhiều người học rất tốt nhưng do quá mê trò chơi, họ từ bỏ việc học và mất tất cả trong một thời gian ngắn, trở thành những con người thất bại. Điều này chứng tỏ rằng kết quả mà chúng ta đạt được phụ thuộc vào cách chúng ta hành động. Chính bản thân ta quyết định số phận của mình, con người ta trở thành như thế nào là do chính ta tạo ra. Người biết cống hiến vào việc học tập, quan tâm đến phẩm chất đạo đức, sẽ đóng góp vào danh tiếng và vinh quang của đất nước, xây dựng một tòa lâu đài đẹp nhất mà không cường quốc nào có thể sánh bằng. Tuy nhiên, đáng tiếc là xã hội hiện nay vẫn còn tồn tại những người tự làm tổn thương bản thân, những con người vụng về do chơi bời, dẫn đến bị nhiễm HIV, nghiện ma túy, điều đó là do chính họ tạo ra và đẩy mình vào cuộc sống khốn khổ, bị xa lánh. Ngoài ra, còn có những người chỉ biết hy vọng vào người khác, không biết tự nỗ lực trong học tập và công việc. Điều này thật đáng lên án!
Qua câu nói vô cùng quan trọng của nhà triết học, chúng ta có thể bị đánh thức, và từ bây giờ, chúng ta phải tự rèn luyện bản thân, học hành chăm chỉ, khắc phục những hạn chế của mình mà không phải dựa vào người khác. Chúng ta phải phát triển bản thân và trở thành người phù hợp với thời đại, bởi chỉ khi đó xã hội mới có thể phát triển, đất nước mới có thể giàu mạnh. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng chúng ta không phải đấu tranh với số phận một mình, bởi chúng ta còn có gia đình và xã hội bên cạnh. Những tác động đó cũng có thể tạo nên con người chúng ta trong tương lai. Câu nói của nhà triết học thật thú vị, phải không? Nó chứa đựng nhiều ý nghĩa và giá trị vô cùng quý giá. Hãy khẳng định cái tôi của chúng ta và tạo nên một con người thực sự có giá trị cho xã hội này, các bạn ạ! "Tôi chỉ có thể là kẻ do chính tôi tạo ra".
Nghị luận về nói không với bệnh thành tích và tiêu cực trong thi cử
Đề bài: Hãy thể hiện quan điểm của mình trước cuộc vận động: "Nói không với những tiêu cực trong thi cử và bệnh thành tích trong giáo dục".
Trong cuộc sống đầy bận rộn và sự biến đổi không ngừng như hiện nay, xã hội và đất nước đang cần những học sinh giỏi, có tài và đức để trở thành lực lượng trẻ tuổi của tương lai. Ngay từ bây giờ, học sinh được coi là những hạt giống cho tương lai, những người sẽ tiếp nhận truyền thống phát triển của đất nước và họ phải cống hiến hết mình trong việc học tập và rèn luyện. Tuy nhiên, đáng tiếc là cũng có một số học sinh đang theo học không phù hợp với khả năng của mình, và điều này đã tạo điều kiện cho một "căn bệnh" xâm nhập vào học đường, gây xáo trộn trong ngành giáo dục và xã hội nói chung. Đó chính là "bệnh thành tích" cùng với những tiêu cực trong thi cử.
Thành tích là kết quả đánh giá được của nỗ lực con người. Kết quả này không chỉ là lợi ích cá nhân về mặt vật chất hoặc tinh thần, mặc dù đa phần là yếu tố thúc đẩy con người cố gắng nhiều hơn, tốt hơn để đạt thành tích cá nhân. Tuy nhiên, con người vẫn có thể đóng góp hết mình vì lợi ích chung, lợi ích của xã hội và quốc gia.
Theo định nghĩa đó, nỗ lực đạt thành tích của một cá nhân hoặc một tập thể là một phẩm chất đạo đức tốt, đáng được khen ngợi và nhân rộng. Hãy tưởng tượng một xã hội, trong đó mọi thành viên đều cố gắng đạt thành tích cao hơn trong các lĩnh vực hoạt động: thể thao, văn hóa, nghệ thuật, giáo dục, sản xuất, thương mại, công nghệ... vì lợi ích cá nhân và cộng đồng. Xã hội đó chắc chắn sẽ tiến bộ, nền kinh tế sẽ phát triển, đời sống của người dân sẽ giàu có, và quốc gia đó sẽ trở nên mạnh mẽ. Tuy nhiên, có một thời điểm nào đó, khi chính những nỗ lực đạt thành tích, một phẩm chất tốt trong mỗi thành viên trong xã hội trở thành một căn bệnh. Điều này đã trở thành một vấn đề hiện nay, được gọi là "bệnh thành tích".
Bệnh thành tích là hiện tượng khi sự quan tâm quá mức đến thành tích và danh hiệu đã tạo ra áp lực lớn đối với cá nhân và xã hội. Mọi người thường bị cuốn vào cuộc đua khốc liệt để đạt được thành công và danh vọng, bỏ qua các giá trị đạo đức và sự phát triển toàn diện của bản thân. Học sinh cũng chịu áp lực từ hệ thống giáo dục, với sự tập trung vào kết quả thi cử và đánh giá dựa trên thành tích học tập. Điều này đã khiến cho môi trường học tập trở nên căng thẳng và cạnh tranh quá mức, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của học sinh.
Vấn đề này cũng lan rộng sang xã hội, khi mọi người trở nên ám ảnh bởi thành công vật chất, quyền lực và danh tiếng. Điều này tạo ra một tầm nhìn hẹp về thành công, coi trọng chỉ một khía cạnh của cuộc sống mà bỏ qua các giá trị nhân văn, tình yêu, sức khỏe tinh thần và cống hiến cho cộng đồng.
Để khắc phục bệnh thành tích, cần có sự thay đổi trong tư duy và giá trị hóa trong xã hội. Chúng ta cần đánh giá thành tích không chỉ dựa trên kết quả cuối cùng, mà còn trên quá trình phát triển cá nhân và đóng góp vào xã hội. Giáo dục cần tạo ra môi trường học tập lành mạnh, khuyến khích sự sáng tạo, tư duy đa chiều và khả năng thích ứng. Xã hội cần tạo ra một không gian đa dạng và chấp nhận sự khác biệt, đồng thời đánh giá cao những đóng góp xã hội và tinh thần đồng đội.
Chỉ khi mọi người có thể thoát khỏi áp lực thành tích vượt qua giới hạn cá nhân, chúng ta mới có thể xây dựng một xã hội cân bằng, phát triển toàn diện và đầy đủ giá trị.
Hiện tại, một vấn đề đáng lo ngại trong ngành giáo dục ở nước ta là căn bệnh "thành tích" đang lan rộng, không chỉ ảnh hưởng đến một số người làm việc trong ngành mà còn lan tỏa đến nhiều gia đình trong xã hội. Với căn bệnh "thành tích", các phương pháp đánh giá và kiểm tra kết quả học tập trở nên quá tải, phức tạp và thiếu tính sáng tạo cho học sinh và sinh viên. Từ phía ngành giáo dục, thành tích học tập được coi là tiêu chí đánh giá thành công nghề nghiệp của giáo viên, nhà trường và cộng đồng địa phương. Thật đáng tiếc, trong thời gian gần đây, ngành giáo dục đã "thiết kế" các tiêu chí giáo dục theo cách cứng nhắc và khô khan. "Bệnh thành tích giáo dục" là việc các trường học và cộng đồng địa phương cố gắng đạt được các tiêu chí giáo dục bằng mọi cách. Chúng ta đều nhận thức rõ ràng rằng một xã hội muốn phát triển và tiến bộ cần phải có nhiều nhân tài, những người thực sự có chất lượng học vấn, được truyền đạt kiến thức và giáo dục đạo đức từ cộng đồng và nhân loại. Giáo dục là nền tảng, nơi sinh sản năng lực cho sự phát triển mạnh mẽ của một quốc gia và cộng đồng dân tộc. Một hệ thống giáo dục tốt và công bằng sẽ tạo ra những con người có thành tích tốt và trung thực. Những thành tựu đáng khen ngợi và trung thực này sẽ đóng góp vào sự tiến bộ mạnh mẽ của cộng đồng dân tộc trên con đường phát triển.
Cuộc vận động "Nói không với tiêu cực trong thi cử và bệnh thành tích trong giáo dục" đã thu hút sự quan tâm của xã hội và nhận được sự ủng hộ từ mọi người. Mọi người đều nhận thức rằng nếu chúng ta không đối phó với vấn nạn "tiêu cực trong thi cử" và "bệnh thành tích trong giáo dục" và để chúng trở thành một căn bệnh "mãn tính", sẽ dẫn đến lãng phí thời gian, năng lực và tuổi trẻ của học sinh; lãng phí tiền bạc, công sức nuôi dạy con của phụ huynh; của giáo viên và lãng phí tài nguyên xã hội. Điều này sẽ dẫn đến suy thoái đạo đức của học sinh và suy thoái các mối quan hệ xã hội khác. Cuộc vận động này là một cuộc đấu tranh quyết liệt và đầy khó khăn. Điều đáng mừng là mọi người trong xã hội đều quyết tâm tham gia vào cuộc chiến chống lại tiêu cực trong thi cử và bệnh thành tích trong giáo dục, sẵn sàng chỉ trích những cá nhân hoặc tổ chức không hưởng ứng. Sự khởi đầu tích cực này cho thấy cuộc vận động mang tính nhân văn sâu sắc đã đạt được thành công.
Trong quá trình cải tổ giáo dục, việc loại bỏ bệnh thành tích là điều cần thiết. Điều này không phải là điều quá khó, nhưng chắc chắn cũng không dễ dàng. Đầu tiên, chúng ta phải thay đổi từ những sai lầm của hệ thống giáo dục, và quyết tâm thực hiện cuộc vận động đã được đề ra, vì điều đó sẽ trở thành một tấm gương để thế hệ trẻ ngày nay tin tưởng và lấy làm mẫu. Học sinh của chúng ta phải nỗ lực học tập một cách chân thành và không chấp nhận tiêu cực trong thi cử, đồng thời cùng nhà trường hỗ trợ và ngăn chặn những hành vi tiêu cực đó.
Đất nước chúng ta đang đi trên con đường đổi mới, mở cửa và hội nhập, đấu tranh và cạnh tranh với thế giới để giành được một vị trí đáng kể trên sân chơi quốc tế. Cuộc chiến kinh tế sắp tới sẽ rất khốc liệt và mang tính chất quyết định, giống như một trận đấu trên sàn đấu võ hay trên võ đài. Ở đó, người chiến thắng chỉ có thể dựa vào tài năng thực sự của bản thân, không phải vì bất kỳ bằng cấp cao hơn nào.
Tương lai thịnh vượng của đất nước chúng ta phụ thuộc vào việc giáo dục của chúng ta có thể đổi mới để tạo ra những tài năng thực sự hay không. Vì vậy, chúng ta hãy cùng nhau đóng góp để đẩy lùi những yếu tố tiêu cực và bệnh thành tích đó, từ đó đưa Việt Nam ngày càng phát triển và mạnh mẽ hơn.
Hãy chú trọng vào việc xây dựng một hệ thống giáo dục tiên tiến, khuyến khích sự sáng tạo và phát triển kỹ năng thực học. Đồng thời, chúng ta cần loại bỏ áp lực thành tích không cần thiết và coi trọng sự đa dạng, tôn trọng sự khác biệt. Bằng cách đó, chúng ta sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi để các tài năng thực sự nổi bật và góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.
Hãy hợp sức và cùng nhau làm việc để thúc đẩy sự tiến bộ và loại bỏ những rào cản đối với sự phát triển của quốc gia chúng ta. Mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm đóng góp và tạo điều kiện để Việt Nam trở nên mạnh mẽ, phồn vinh và thịnh vượng.
7. Những lưu ý quan trọng để làm tốt bài văn nghị luận xã hội
Thứ nhất, phải đọc kỹ yêu cầu đề. Đề hỏi về “ý nghĩa” thì không nên dành phần lớn dung lượng để kể biểu hiện. Đề hỏi về “nguyên nhân và giải pháp” thì cần tập trung vào hai nội dung đó.
Thứ hai, không biến nghị luận xã hội thành bài nghị luận văn học. Nếu đề gợi ra vấn đề từ một tác phẩm, tác phẩm chỉ là điểm tựa. Phần trọng tâm vẫn là bàn luận về đời sống.
Thứ ba, không dùng dẫn chứng thiếu kiểm chứng. Những nhân vật, số liệu hoặc sự kiện đang được chia sẻ trên mạng cần được kiểm tra trước khi đưa vào bài. Nếu không chắc chắn, nên dùng dẫn chứng khái quát nhưng xác thực.
Thứ tư, không sử dụng một dẫn chứng cho mọi chủ đề. Nguyễn Ngọc Ký có thể phù hợp với nghị lực và vượt khó nhưng không phù hợp để chứng minh trực tiếp cho mọi vấn đề như trung thực, ý thức công cộng hay trách nhiệm môi trường.
Thứ năm, cần tránh những câu khẩu hiệu chung chung như “chúng ta phải cố gắng học tập thật tốt để xây dựng đất nước”. Nên chuyển thành hành động cụ thể, phù hợp với lứa tuổi và hoàn cảnh của bản thân.
Thứ sáu, không viết phản đề cực đoan. Khi phê phán một hiện tượng, cần phân biệt giữa bản chất và biểu hiện. Chẳng hạn, sống theo sở thích cá nhân không phải lúc nào cũng là ích kỷ; nghỉ ngơi không đồng nghĩa với lười biếng; bảo vệ bản thân không đồng nghĩa với vô cảm.
Thứ bảy, phải kiểm soát dung lượng. Viết quá ngắn có thể thiếu luận điểm, nhưng viết quá dài dễ lan man, lặp ý và mất thời gian cho phần khác. Với đoạn văn 200 chữ, nên viết khoảng hai phần ba đến một trang giấy thi tùy cách trình bày.
Thứ tám, chú ý hình thức đoạn văn. Nếu đề yêu cầu đoạn văn, nên viết thành một đoạn thống nhất, không tùy tiện xuống dòng. Câu văn cần có liên kết, tránh mỗi câu là một ý rời rạc.
Thứ chín, dành thời gian soát bài. Cần kiểm tra lỗi chính tả, dấu câu, cách dùng từ, sự thống nhất chủ thể và việc đã trả lời đầy đủ yêu cầu đề hay chưa.
Cuối cùng, muốn đạt điểm cao, học sinh cần xây dựng vốn hiểu biết xã hội thường xuyên. Có thể đọc báo chí chính thống, theo dõi các câu chuyện người tốt, hoạt động cộng đồng, vấn đề môi trường, sức khỏe tinh thần và những thay đổi trong đời sống giới trẻ. Khi có vốn sống, bài viết sẽ tự nhiên, có chính kiến và thuyết phục hơn.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: