Hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, đặc biệt với việc ban hành Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã khẳng định cam kết mạnh mẽ đối với việc bảo vệ công lý và quyền con người. Một trong những chế định tiên tiến và nhân văn nhất được bổ sung là quy định về Người được bảo vệ (Chương XXXV). Sự ra đời của chế định này là tất yếu, xuất phát từ thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm, nơi người tố giác, người làm chứng, bị hại và người thân thích của họ thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ bị đe dọa, xâm hại tính mạng, sức khỏe, danh dự và tài sản từ phía người bị buộc tội hoặc thân nhân của họ. Việc bảo đảm an toàn cho những người cung cấp thông tin quan trọng giúp cơ quan chức năng phát hiện, xác định tội phạm là chìa khóa để bảo vệ tính khách quan và triệt để của việc giải quyết vụ án. Nếu không có cơ chế bảo vệ hiệu quả, người dân sẽ ngần ngại hợp tác, dẫn đến việc bỏ lọt tội phạm và gây khó khăn nghiêm trọng cho công tác tố tụng. 

1. Cơ sở pháp lý của người được bảo vệ trong tố tụng hình sự

1.1. Bối cảnh của chế định bảo vệ người tham gia tố tụng

Sự ra đời và hoàn thiện của Chương XXXV – Người được bảo vệ trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một bước tiến quan trọng, phản ánh yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam. Về bản chất, chế định này nhằm củng cố lòng tin của công dân vào hệ thống tư pháp – một yếu tố nền tảng cho hiệu quả của công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm.

Trước BLTTHS 2015, mặc dù các cơ quan tiến hành tố tụng đã nhận thức được trách nhiệm bảo vệ người tố giác, làm chứng và bị hại khỏi sự đe dọa hoặc xâm hại từ phía người phạm tội, nhưng các quy định về bảo vệ chưa được hướng dẫn chi tiết và còn rời rạc. Sự thiếu hụt các quy định cụ thể về trách nhiệm, thủ tục, biện pháp và cơ sở vật chất dẫn đến tình trạng lúng túng trong việc triển khai; trên thực tế, các cơ quan chỉ có thể áp dụng một số biện pháp phòng ngừa tùy theo khả năng, thậm chí Tòa án phải áp dụng biện pháp bảo mật danh tính để bảo vệ nhân chứng khỏi sự trả thù, cho thấy sự cấp thiết phải xây dựng một cơ chế pháp lý thống nhất.

Việc bổ sung Chương XXXV đã khắc phục triệt để những hạn chế này, tạo cơ chế pháp lý đầy đủ và minh bạch cho công tác bảo vệ. Mục tiêu chính là bảo đảm an toàn cho những người đã cung cấp thông tin quan trọng về hành vi của người bị buộc tội, giúp cơ quan có thẩm quyền phát hiện và xác định tội phạm một cách chính xác. Nếu người dân không tin tưởng vào khả năng bảo vệ của Nhà nước, đặc biệt trong các vụ án nghiêm trọng hoặc có tổ chức, họ sẽ ngần ngại cung cấp chứng cứ và thông tin, làm suy giảm nghiêm trọng tính khách quan và triệt để của việc giải quyết vụ án. Do đó, việc quy định chi tiết về người được bảo vệ là một việc làm cần thiết và mang tính nhân văn sâu sắc, không chỉ bảo vệ sự an toàn tính mạng, sức khỏe của họ mà còn đảm bảo những người này yên tâm thực hiện đúng đắn và đầy đủ quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, góp phần bảo vệ công lý.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh người bảo vệ trong tố tụng hình sự

Khung pháp lý chính điều chỉnh chế định người được bảo vệ hiện nay là Chương XXXV (từ Điều 484 đến Điều 490) của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Tuy nhiên, việc thực thi chế định này không chỉ dừng lại ở BLTTHS mà còn liên quan mật thiết đến các văn bản pháp luật chuyên biệt khác. Đáng chú ý, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước 2017 đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh bồi thường thiệt hại phát sinh do hoạt động tố tụng hình sự, bao gồm cả trường hợp áp dụng biện pháp bảo vệ trái pháp luật hoặc gây thiệt hại trong quá trình thực hiện, qua đó bảo đảm rằng người bị thiệt hại có quyền được bồi thường về vật chất, tinh thần và phục hồi danh dự.

Bên cạnh đó Luật Trẻ em 2016 và Nghị định 56/2017/NĐ-CP đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm cho người bị hại hoặc người làm chứng là người dưới 18 tuổi, đảm bảo giữ bí mật cá nhân là rất quan trọng để bảo vệ nhân cách, phẩm giá và phúc lợi của trẻ em khỏi những hậu quả tiêu cực của sự công khai hóa quá mức. 

Các quy định pháp lý chính trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 được tóm tắt như sau:

Điều khoản Nội dung điều chỉnh chính Ghi chương
Điều 484 Phạm vi Người được bảo vệ (Đối tượng)

Chương XXXV 

Điều 485 Thẩm quyền quyết định áp dụng biện pháp

Chương XXXV 

Điều 486 Các biện pháp bảo vệ và căn cứ áp dụng

Chương XXXV 

Điều 487 Quyền và nghĩa vụ của Người được bảo vệ

Chương XXXV 

Điều 490 Hồ sơ bảo vệ và chấm dứt biện pháp

Chương XXXV 

2. Người được bảo vệ gồm những ai trong tố tụng hình sự?

Điều 484 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, quy định cụ thể về diện những người được bảo vệ, xác định các nhóm đối tượng có nguy cơ bị đe dọa hoặc trả thù vì sự hợp tác của họ với cơ quan tố tụng. Các đối tượng được bảo vệ trong tố tụng bao gồm:

  • Người tố giác tội phạm (cung cấp thông tin về hành vi phạm tội);
  • Người làm chứng (cung cấp lời khai về các tình tiết vụ án);
  • Bị hại (người bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra); v
  • Người thân thích của các đối tượng trên.

Việc mở rộng phạm vi bảo vệ sang "người thân thích" là một cơ chế pháp lý tiên tiến, thừa nhận tính chất gián tiếp và lan rộng của mối đe dọa trong các vụ án hình sự phức tạp, bởi lẽ người bị buộc tội có thể trả thù bằng cách gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của gia đình hoặc người thân của người hợp tác. Việc bảo vệ nhóm mở rộng này là cần thiết để loại bỏ động cơ trả thù gián tiếp, từ đó nâng cao hiệu quả bảo vệ và khuyến khích công dân yên tâm tham gia tố tụng.

2.1. Tiêu chí và căn cứ xác định nhu cầu bảo vệ

Biện pháp bảo vệ không được áp dụng một cách tùy tiện mà phải dựa trên các căn cứ xác định rõ ràng tại Điều 486 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Tiêu chí bắt buộc là phải có căn cứ xác định tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm của người được bảo vệ bị xâm hại hoặc bị đe dọa xâm hại. Quan trọng hơn, pháp luật yêu cầu phải thiết lập một mối liên hệ nhân quả rõ ràng: sự xâm hại hoặc đe dọa này phải phát sinh do việc cung cấp chứng cứ, tài liệu, thông tin liên quan đến tội phạm, nhằm phân biệt rủi ro do tham gia tố tụng gây ra với các rủi ro khác trong cuộc sống cá nhân.

Quá trình xác định căn cứ này cần được thể hiện bằng văn bản thông qua việc lập Hồ sơ bảo vệ theo Điều 490, trong đó Cơ quan điều tra đã ra quyết định áp dụng phải bao gồm kết quả xác minh về hành vi xâm hại hoặc đe dọa, cũng như tài liệu về hậu quả thiệt hại đã xảy ra (nếu có). Tuy nhiên, yêu cầu về việc xác minh và hồ sơ hóa căn cứ đặt ra một thách thức thực tiễn là có thể làm chậm trễ việc ra quyết định trong tình huống khẩn cấp, do đó, việc thi hành cần linh hoạt, cho phép áp dụng các biện pháp bảo vệ tạm thời hoặc khẩn cấp ngay khi có nghi ngờ hợp lý về mối đe dọa, sau đó mới hoàn tất hồ sơ xác minh chính thức, nhằm đảm bảo tính kịp thời của công tác bảo vệ.

2.2. Bảo vệ nhóm yếu thế và bảo mật thông tin cá nhân

Pháp luật Việt Nam dành sự bảo vệ đặc biệt cho nhóm người tham gia tố tụng yếu thế, cụ thể là người dưới 18 tuổi, bởi lẽ đây là nhóm chưa phát triển đầy đủ về nhận thức và thể chất để tự bảo vệ mình. Việc bảo vệ quyền riêng tư đối với trẻ em là vô cùng cần thiết, do việc để lộ thông tin về người bị hại là người dưới 18 tuổi ra công luận có thể gây ra những hậu quả nặng nề đối với sự phát triển nhân cách và phẩm giá của các em.

Theo Luật trẻ em 2016 và Nghị định 56/2017/NĐ-CP, trẻ em có quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư và bí mật cá nhân, các thông tin bí mật này được giải thích rộng rãi, bao gồm tên, tuổi, đặc điểm nhận dạng, tình trạng sức khỏe, hình ảnh cá nhân, thông tin về các thành viên gia đình, địa chỉ nơi ở, quê quán, và số điện thoại. Trách nhiệm bảo đảm giữ bí mật thông tin cho người dưới 18 tuổi trong các vụ án hình sự không chỉ thuộc về người có thẩm quyền tiến hành tố tụng mà còn là trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức tham gia tiến hành tố tụng, bao gồm cả Cơ quan Tòa án; ngoài ra, để bảo vệ các nhân chứng, Tòa án có thể không mời họ tham gia phiên tòa và khi công bố lời khai, chỉ nêu nội dung lời khai, các tình tiết vụ án mà không nêu tên, họ của nhân chứng.

3. Quyền và nghĩa vụ của người được bảo vệ trong tố tụng hình sự

3.1. Quyền lợi của người được bảo vệ

Điều 487 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, quy định chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người được bảo vệ, tạo ra một khuôn khổ pháp lý cân bằng giữa lợi ích cá nhân (an toàn) và trách nhiệm công dân. Người được bảo vệ được pháp luật trao cho một loạt các quyền lợi nhằm đảm bảo họ có thể tham gia vào cơ chế bảo vệ một cách chủ động, và được bồi hoàn nếu phát sinh thiệt hại. Về quyền chủ động trong cơ chế bảo vệ, người được bảo vệ có quyền đề nghị các hành động pháp lý từ cơ quan nhà nước, bao gồm việc đề nghị cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ đối với bản thân và người thân thích, cũng như đề nghị thay đổi, bổ sung, hoặc hủy bỏ biện pháp bảo vệ đã được áp dụng.

Đồng thời, việc được thông tin là quyền cơ bản, giúp họ hiểu rõ vị thế pháp lý và các cam kết của nhà nước thông qua quyền được thông tin và giải thích háp lý, cụ thể là được cơ quan có thẩm quyền bảo vệ thông báo, giải thích về quyền, nghĩa vụ và được biết về việc áp dụng biện pháp bảo vệ mà cơ quan có thẩm quyền sẽ thực hiện.

Một trong những quyền quan trọng nhất được quy định là quyền được bồi thường (quyền đảm bảo tài sản và danh dự). Người được bảo vệ có quyền được bồi thường thiệt hại, khôi phục danh dự, và bảo đảm các quyền và lợi ích hợp pháp trong thời gian bảo vệ. Quyền được bồi thường này không chỉ giới hạn ở thiệt hại do hành vi xâm hại của kẻ thù mà còn bao gồm những tổn thất phát sinh do chính các biện pháp can thiệp của nhà nước. Ví dụ, việc thay đổi nơi cư trú, làm việc (một biện pháp bảo vệ cụ thể) có thể dẫn đến mất thu nhập hoặc phát sinh chi phí sinh hoạt. Việc thừa nhận quyền được bồi thường này thể hiện sự ràng buộc trách nhiệm của Nhà nước: nếu Nhà nước can thiệp vào quyền tự do và sinh kế của công dân để đảm bảo an toàn tố tụng, Nhà nước phải đảm bảo bù đắp các tổn thất tài chính và pháp lý phát sinh từ sự can thiệp đó. Điều này củng cố nguyên tắc trách nhiệm nhà nước và tính nhân văn sâu sắc của chế độ bảo vệ.

3.2. Nghĩa vụ bắt buộc của người được bảo vệ

Để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp bảo vệ, người được bảo vệ phải thực hiện các nghĩa vụ quan trọng, đòi hỏi sự chấp nhận giới hạn đáng kể về quyền tự do cá nhân. Cụ thể, người được bảo vệ phải nghiêm chỉnh tuân thủ an ninh, chấp hành nghiêm chỉnh các yêu cầu của cơ quan bảo vệ liên quan đến việc bảo vệ trong cuộc sống, sinh hoạt, đi lại, và làm việc. Đồng thời, họ có nghĩa vụ bảo mật thông tin, giữ bí mật tuyệt đối về các biện pháp đã được cơ quan có thẩm quyền áp dụng để bảo vệ mình. Quan trọng nhất là nghĩa vụ hợp tác báo cáo, theo đó trong thời gian được bảo vệ, người này phải kịp thời phát hiện và thông báo những vấn đề nghi vấn có liên quan đến người có hành vi gây thiệt hại, đe dọa gây thiệt hại cho mình hoặc thân nhân, hoặc nghi vấn liên quan đến các biện pháp bảo vệ.

Sự giám sát và giới hạn này, dù cần thiết cho an ninh, có thể gây áp lực tâm lý và xã hội lớn; do đó, sự thành công của chế định bảo vệ nằm ở khả năng Nhà nước thiết lập sự cân bằng hợp lý giữa việc áp đặt các giới hạn cần thiết (nghĩa vụ tuân thủ) và việc đảm bảo bồi thường xứng đáng các thiệt hại phát sinh từ những giới hạn đó (quyền được bồi thường).

4. Cơ chế thực thi người được bảo vệ và trách nhiệm bồi thường

4.1. Thẩm quyền áp dụng biện pháp bảo vệ

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam phân công rõ ràng về thẩm quyền áp dụng và đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ nhằm đảm bảo tính chuyên môn nghiệp vụ an ninh và sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ chủ yếu là các cơ quan chuyên trách nghiệp vụ an ninh, bao gồm Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra của Công an nhân dân và Cơ quan điều tra trong Quân đội nhân dân, áp dụng đối với người được bảo vệ trong các vụ việc do cơ quan mình thụ lý. Trong khi đó, Viện kiểm sát Nhân dân và Tòa án Nhân dân các cấp thực hiện vai trò đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ (bằng văn bản) gửi đến Cơ quan điều tra trực tiếp thụ lý vụ án hình sự.

Việc giao trách nhiệm áp dụng chính cho Cơ quan Điều tra đảm bảo tính khẩn cấp và chuyên môn trong việc tổ chức các biện pháp bảo vệ cụ thể, đồng thời, vai trò đề nghị của Viện kiểm sát và Tòa án khẳng định nguyên tắc phân công và phối hợp trong tố tụng, đảm bảo rằng nhu cầu bảo vệ được xem xét và giải quyết ở mọi giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự.

4.2. Các biện pháp bảo vệ cụ thể và thủ tục hồ sơ

Điều 486 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, quy định các biện pháp bảo vệ rất đa dạng, bao gồm: bảo vệ an toàn thân thể; giữ bí mật thông tin cá nhân và nơi ở; bố trí lực lượng cảnh vệ; thay đổi nơi cư trú, làm việc, học tập; hoặc các biện pháp ngăn chặn khác nhằm loại trừ nguy cơ xâm hại. Để tiêu chuẩn hóa quy trình và khắc phục sự lúng túng trong thực tiễn trước đây, quy định về Hồ sơ bảo vệ tại Điều 490 yêu cầu Cơ quan điều tra đã ra quyết định áp dụng biện pháp bảo vệ phải lập hồ sơ chi tiết. Hồ sơ này phải bao gồm:

  • Văn bản đề nghị áp dụng;
  • Kết quả xác minh về hành vi xâm hại hoặc đe dọa xâm hại;
  • Tài liệu về hậu quả thiệt hại đã xảy ra và việc xử lý;
  • Văn bản yêu cầu thay đổi, bổ sung, hoặc hủy bỏ biện pháp; quyết định áp dụng biện pháp;
  • Tài liệu phản ánh diễn biến quá trình áp dụng; báo cáo kết quả thực hiện;
  • Quyết định chấm dứt biện pháp bảo vệ.

Tính minh bạch và đầy đủ của hồ sơ là nền tảng cho việc giám sát, đánh giá hiệu quả của công tác bảo vệ, đồng thời là cơ sở pháp lý để giải quyết các khiếu nại hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại sau này.

4.3. Cơ chế bồi thường thiệt hại

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại của Nhà nước là một cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm sự công bằng và tính tuân thủ pháp luật trong hoạt động tố tụng. Người được bảo vệ có quyền được bồi thường thiệt hại, khôi phục danh dự và các quyền lợi hợp pháp khác trong thời gian bảo vệ, và cơ chế bồi thường này được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017. Luật này quy định rõ rằng cơ quan nhà nước có trách nhiệm bồi thường khi cán bộ, công chức thi hành công vụ gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức, và trong lĩnh vực tố tụng hình sự, nó áp dụng đối với các trường hợp người bị thiệt hại do hoạt động tố tụng trái pháp luật gây ra, bao gồm cả các thiệt hại về vật chất, tinh thần và việc phục hồi danh dự.

Việc lồng ghép quyền được bồi thường vào Điều 487 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và việc tham chiếu đến Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước xác lập một hệ thống hậu quả pháp lý cho các hành vi sai phạm trong quá trình tố tụng, kể cả trong công tác bảo vệ, qua đó không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người dân mà còn nâng cao ý thức trách nhiệm trong việc thực thi công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức.

5. Đánh giá thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật người bảo vệ trong tố tụng hình sự

5.1. Thách thức thực tiễn trong công tác bảo vệ

Mặc dù Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc và tiến bộ so với Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, việc triển khai thực tế chế định người được bảo vệ vẫn còn nhiều vướng mắc và hạn chế. Một thách thức lớn là sự thiếu hụt văn bản hướng dẫn chi tiết, khiến các cơ quan tiến hành tố tụng vẫn lúng túng trong việc xác định thủ tục, trách nhiệm cụ thể và các biện pháp nghiệp vụ. Ngoài ra, hoạt động bảo vệ người tham gia tố tụng yêu cầu nguồn lực tài chính, kỹ thuật, và nhân sự chuyên nghiệp cao để thực hiện các biện pháp phức tạp như bảo vệ an toàn thân thể hay thay đổi nơi cư trú, dẫn đến hạn chế về năng lực vận hành và nguồn lực, đặc biệt là ở các cơ quan điều tra cấp dưới.

Thêm vào đó, trong thời đại công nghệ số, thách thức về bảo mật danh tính là rất lớn, khi nguy cơ thông tin bị công khai hóa quá mức hoặc rò rỉ vẫn luôn hiện hữu, đặc biệt đối với thông tin cá nhân của người dưới 18 tuổi. Các quy định của BLTTHS 2015 là tiến bộ về mặt lý thuyết, nhưng hiệu quả thực tế bị cản trở bởi các vấn đề về hạ tầng và thủ tục hành chính; sự chậm trễ hoặc lúng túng trong việc triển khai biện pháp bảo vệ có thể dẫn đến tâm lý e ngại, khiến người dân không dám hợp tác, làm ảnh hưởng đến chất lượng chứng cứ và tính khách quan của vụ án.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật  

Để hiện thực hóa triệt để mục tiêu của Chương XXXV Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, cần có các giải pháp đồng bộ về mặt pháp lý và tổ chức, trong đó ưu tiên hàng đầu là việc củng cố cơ quan chuyên trách và phân bổ nguồn lực. Cụ thể, cần xem xét thành lập hoặc củng cố đơn vị chuyên trách về bảo vệ nhân chứng và người tham gia tố tụng, thuộc Bộ Công an hoặc Viện Kiểm sát, được trang bị ngân sách và đào tạo chuyên sâu để đảm bảo tính chuyên nghiệp và hiệu quả của các biện pháp bảo vệ.

Song song đó, việc hoàn thiện văn bản hướng dẫn thủ tục là cấp thiết; khuyến nghị ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc Thông tư liên tịch giữa Bộ Công an, Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao và Tòa án Nhân dân Tối cao, quy định rõ ràng về quy trình, trách nhiệm phối hợp giữa các cơ quan tố tụng trong việc đề nghị, áp dụng, giám sát và chấm dứt biện pháp bảo vệ.

Cuối cùng, cần chú trọng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhóm yếu thế bằng cách bổ sung các quy định chi tiết về việc chỉ định người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho bị hại là người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, nhằm đảm bảo mọi đối tượng yếu thế đều được đại diện pháp lý đầy đủ và không bị bỏ qua quyền lợi trong quá trình tố tụng.

Dưới đây là bảng so sánh quy định bảo vệ người tham gia tố tụng trước và sau năm 2015:

Tiêu so sánh Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 (trước chương XXXV) Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (Chương XXXV)
Phạm vi đối tượng Thiếu chi tiết, không đề cập rõ người thân thích.

Rộng hơn, bao gồm Người tố giác, làm chứng, bị hại và người thân thích của họ.

Quyền lợi pháp lý Không có quyền đề nghị áp dụng biện pháp bảo vệ rõ ràng.

Quyền được đề nghị, được biết biện pháp, và quyền được bồi thường thiệt hại được quy định rõ.

Cơ chế thực thi

Lúng túng, dựa vào biện pháp phòng ngừa/ngăn chặn tùy tiện.

Thẩm quyền áp dụng tập trung ở Cơ quan Điều tra (Điều 485). Quy định chi tiết về Hồ sơ bảo vệ (Điều 490).

Thách thức cốt lõi

Thiếu hướng dẫn chi tiết về thủ tục, trách nhiệm và vật chất.

Vẫn tồn tại khoảng trống trong văn bản hướng dẫn chi tiết, thực tiễn triển khai còn chậm và thiếu đồng bộ.

Kết luận

Chế định người được bảo vệ trong Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một minh chứng cho cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc củng cố Nhà nước pháp quyền, nơi quyền con người và sự an toàn của công dân được đặt lên hàng đầu. Việc xác định rõ ràng phạm vi đối tượng (người tố giác, làm chứng, bị hại và người thân thích của họ) cùng với việc quy định đầy đủ các quyền (đề nghị bảo vệ, được thông tin, được bồi thường) và nghĩa vụ (tuân thủ, giữ bí mật) đã tạo ra nền tảng pháp lý cần thiết để khuyến khích sự hợp tác của công dân. Tuy nhiên, để chế định này đạt được hiệu quả tối đa, cần phải chuyển trọng tâm từ việc ban hành luật khung sang việc đảm bảo thực thi triệt để. Điều này đòi hỏi phải giải quyết các thách thức về hạ tầng, tài chính, và sự thiếu đồng bộ trong thủ tục liên ngành. Việc hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án, đặc biệt trong việc bảo vệ các đối tượng yếu thế như trẻ em, là yếu tố quyết định để đảm bảo rằng người tham gia tố tụng có thể yên tâm cung cấp chứng cứ, góp phần vào việc giải quyết vụ án hình sự một cách đúng đắn và khách quan.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.