Hành vi này trực tiếp xâm phạm đến nền tảng sức mạnh của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là sự thống nhất ý chí và hành động của nhân dân dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tội phá hoại chính sách đoàn kết thuộc nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII BLHS 2015). Đây là nhóm tội có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, trực tiếp đe dọa đến sự tồn vong của chế độ, độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, cũng như sự ổn định của xã hội.

Điều 116 BLHS năm 2015 là công cụ pháp lý quan trọng để Nhà nước bảo vệ chính sách đại đoàn kết toàn dân, một trong những chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Việc xử lý nghiêm minh các hành vi phạm tội này nhằm răn đe, phòng ngừa, đảm bảo trật tự, an toàn xã hội. Chính sách đại đoàn kết là yếu tố then chốt tạo nên sức mạnh tổng hợp của dân tộc Việt Nam trong mọi giai đoạn lịch sử. Các hành vi phá hoại chính sách này gây chia rẽ dân tộc, tôn giáo, sắc tộc, vùng miền, làm suy yếu sức mạnh quốc gia, tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định chính trị, xung đột xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống nhân dân và sự phát triển của đất nước.

Ví dụ: Một nhóm đối tượng tuyên truyền xuyên tạc lịch sử, kích động mâu thuẫn giữa các dân tộc thiểu số với người Kinh, bôi nhọ chính sách hỗ trợ phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số, gây hoang mang, chia rẽ trong cộng đồng. Hành vi này nếu đủ yếu tố cấu thành sẽ bị xử lý theo Điều 116 BLHS.

Tội phá hoại chính sách đoàn kết không phải là tội danh phổ biến như các tội phạm thông thường (trộm cắp, cướp giật). Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, các hoạt động lợi dụng internet, mạng xã hội để tuyên truyền, xuyên tạc, kích động chia rẽ ngày càng phức tạp và tinh vi. Các vụ án liên quan thường được phát hiện thông qua công tác nắm tình hình an ninh, điều tra chuyên án của lực lượng công an, đặc biệt là các hành vi liên quan đến:

  • Kích động ly khai, tự trị ở một số vùng.
  • Lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo, dân tộc để xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, gây chia rẽ khối đại đoàn kết.
  • Phát tán tài liệu, thông tin có nội dung chống phá, gây mất đoàn kết nội bộ.

Điều 116 BLHS năm 2015 sửa đổi bổ sung năm 2017 có quy định như sau:

Điều 116. Tội phá hoại chính sách đoàn kết

1. Người nào thực hiện một trong những hành vi sau đây nhằm chống chính quyền nhân dân, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm:

a) Gây chia rẽ giữa các tầng lớp nhân dân, giữa nhân dân với chính quyền nhân dân, với lực lượng vũ trang nhân dân, với các tổ chức chính trị - xã hội;

b) Gây hằn thù, kỳ thị, chia rẽ, ly khai dân tộc, xâm phạm quyền bình đẳng trong cộng đồng các dân tộc Việt Nam;

c) Gây chia rẽ người theo tôn giáo với người không theo tôn giáo, giữa người theo các tôn giáo khác nhau, chia rẽ các tín đồ tôn giáo với chính quyền nhân dân, với các tổ chức chính trị - xã hội;

d) Phá hoại việc thực hiện chính sách đoàn kết quốc tế.

2. Phạm tội trong trường hợp ít nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

 

1. Các yếu tố cấu thành tội phá hoại chính sách đại đoàn kết 

Căn cứ theo quy định trên có thể phân tích 04 yếu tố cấu thành tội danh này như sau:

1.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội phá hoại chính sách đoàn kết là chính sách đoàn kết toàn dân tộc của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Đây là nền tảng cơ bản của an ninh quốc gia, bao gồm:

  • Đoàn kết dân tộc (giữa các dân tộc khác nhau).
  • Đoàn kết tôn giáo (giữa các tín ngưỡng, tôn giáo khác nhau).
  • Đoàn kết giữa các tầng lớp nhân dân (công nhân, nông dân, trí thức, doanh nhân, thanh niên, phụ nữ...).
  • Đoàn kết giữa nhân dân với lực lượng vũ trang.
  • Đoàn kết giữa nhân dân với cơ quan nhà nước.
  • Đoàn kết giữa nhân dân với Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự phương hại đến an ninh quốc gia là hậu quả nguy hiểm mà hành vi phạm tội gây ra cho khách thể này.

1.2. Mặt khách quan

Mặt khách quan của tội phá hoại chính sách đoàn kết được thể hiện thông qua các hành vi cụ thể sau:

Hành vi, bao gồm:

Thứ nhất, hành vi chia rẽ: Là những hoạt động nhằm tạo ra sự bất hòa, đối lập, mâu thuẫn giữa các nhóm người trong xã hội dựa trên các yếu tố như dân tộc, tôn giáo, tầng lớp xã hội, vùng miền.

Ví dụ: Một cá nhân lập ra các tài khoản mạng xã hội ẩn danh, đăng tải các bài viết, video xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ các vị anh hùng dân tộc, kích động hận thù giữa dân tộc Kinh và dân tộc thiểu số, hoặc giữa người có tín ngưỡng và người không có tín ngưỡng, nhằm gây chia rẽ trong cộng đồng.

Thứ hai, hành vi phá hoại khối đại đoàn kết: Là những hành động trực tiếp chống lại, làm suy yếu hoặc phá vỡ sự thống nhất, gắn bó giữa các thành phần trong xã hội, hoặc giữa nhân dân với các tổ chức chính trị, lực lượng vũ trang, cơ quan nhà nước.

Ví dụ: Một nhóm đối tượng thành lập tổ chức trái phép, tuyên bố “nhà nước” riêng, tự xưng là đại diện cho một dân tộc hoặc tôn giáo nhất định, kêu gọi người dân không tuân thủ pháp luật, không hợp tác với chính quyền, mục đích là phá vỡ sự thống nhất trong hệ thống chính trị và xã hội.

Các hành vi này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức như: tuyên truyền, kích động, xuyên tạc, lôi kéo, tập hợp lực lượng, thành lập tổ chức trái phép... Hành vi có thể được thực hiện công khai hoặc bí mật, trực tiếp hoặc gián tiếp, thông qua lời nói, bài viết, hình ảnh, tài liệu, trên các phương tiện thông tin đại chúng, internet, mạng xã hội...

Hậu quả: Hậu quả là yếu tố bắt buộc của tội danh này. Hậu quả phải là "gây phương hại đến an ninh quốc gia". Việc xác định mức độ phương hại đến an ninh quốc gia là một yếu tố phức tạp, đòi hỏi đánh giá toàn diện dựa trên tính chất, mức độ nghiêm trọng của hành vi, phạm vi ảnh hưởng, và khả năng gây mất ổn định xã hội. "Phương hại đến an ninh quốc gia" có thể hiểu là làm suy yếu sức mạnh, gây mất ổn định, tiềm ẩn nguy cơ bạo loạn, xung đột, hoặc tạo tiền đề cho các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia khác.

Ví dụ: Các bài viết kích động trên mạng xã hội không chỉ gây hoang mang dư luận mà còn dẫn đến việc một bộ phận người dân có những hành vi cực đoan, biểu tình, tụ tập trái phép, gây mất trật tự công cộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự và an toàn xã hội ở một địa phương cụ thể.

Mối quan hệ nhân quả: Phải có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi (chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết) và hậu quả (gây phương hại đến an ninh quốc gia). Tức là, chính hành vi của người phạm tội đã trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến hậu quả gây phương hại đó.

1.3. Chủ thể của tội phạm

  • Độ tuổi: Chủ thể của tội phá hoại chính sách đoàn kết là người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự.
  • Năng lực trách nhiệm hình sự: Người phạm tội phải là người có khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình và điều khiển được hành vi đó. Người mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 21 BLHS 2015).
  • Chủ thể đặc biệt: Tội này không đòi hỏi chủ thể đặc biệt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người có chức vụ, quyền hạn hoặc có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng mà thực hiện hành vi phạm tội sẽ bị xem xét nghiêm khắc hơn về tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.

1.4. Mặt chủ quan

Lỗi: Tội phá hoại chính sách đoàn kết được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết, biết hành vi đó sẽ gây phương hại đến an ninh quốc gia và mong muốn hậu quả đó xảy ra.

Ví dụ: Một đối tượng chủ động viết và phát tán các tài liệu với nội dung xuyên tạc lịch sử, phỉ báng chính sách tôn giáo của Nhà nước, với mục đích rõ ràng là gây hoang mang, chia rẽ trong cộng đồng tín đồ, làm suy yếu lòng tin của họ vào chính quyền.

Động cơ: Động cơ phạm tội thường rất đa dạng, có thể là do thù hằn cá nhân, do bị lôi kéo, dụ dỗ bởi các thế lực thù địch, do tư tưởng cực đoan, hoặc nhằm mục đích chính trị cá nhân. Tuy nhiên, động cơ không phải là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm.

Mục đích: Mục đích là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Người phạm tội thực hiện hành vi với mục đích phá hoại chính sách đoàn kết, gây phương hại đến an ninh quốc gia. Nếu không có mục đích này, hành vi dù có gây ra hậu quả tương tự cũng không cấu thành tội này (mà có thể cấu thành các tội danh khác như lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân – Điều 331 BLHS).

Ví dụ: Một người phát tán tài liệu lên mạng xã hội với nội dung chỉ trích gay gắt một chính sách của Nhà nước, gây bức xúc trong dư luận. Nếu mục đích của họ là góp ý xây dựng hoặc bày tỏ quan điểm cá nhân mà không nhằm phá hoại chính sách đoàn kết, thì hành vi đó không cấu thành tội này. Ngược lại, nếu mục đích là cố ý kích động chia rẽ, làm suy yếu lòng tin của nhân dân vào chính quyền, thì có thể cấu thành tội phạm.

 

2. Khung hình phạt và các tình tiết định khung 

2.1. Các khoản hình phạt tương ứng với hành vi và hậu quả

Điều 116 BLHS 2015 quy định 02 khung hình phạt:

Khoản 1: "Người nào có hành vi chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc, đoàn kết tôn giáo, đoàn kết giữa các tầng lớp nhân dân, giữa nhân dân với lực lượng vũ trang, với cơ quan nhà nước, với Đảng Cộng sản Việt Nam, gây phương hại đến an ninh quốc gia, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 15 năm."

Đây là khung hình phạt cơ bản, áp dụng cho các hành vi phạm tội chưa đến mức đặc biệt nghiêm trọng, nhưng đã gây phương hại đến an ninh quốc gia.

Khoản 2: "Phạm tội trong trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm."

Khung hình phạt này áp dụng khi hành vi phạm tội gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, có thể là hậu quả vật chất lớn, thiệt hại về người, hoặc gây mất ổn định chính trị, xã hội trên diện rộng, hoặc hành vi có tính chất cực đoan, tổ chức chặt chẽ.

2.2. Tình tiết định khung tăng nặng theo điều luật

BLHS 2015 không quy định các tình tiết định khung tăng nặng cụ thể cho Điều 116 như một số tội danh khác. Tuy nhiên, Khoản 2 Điều 116 đã chỉ rõ "phạm tội trong trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng" là tình tiết định khung tăng nặng duy nhất. Việc xác định "trường hợp phạm tội đặc biệt nghiêm trọng" sẽ dựa vào:

  • Mức độ phương hại đến an ninh quốc gia: Gây ra hậu quả đặc biệt lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự ổn định chính trị, xã hội (ví dụ: gây bạo loạn, xung đột sắc tộc/tôn giáo trên diện rộng).
  • Tính chất và quy mô của hành vi: Hành vi được thực hiện có tổ chức, có sự chỉ đạo từ bên ngoài, có sự tham gia của nhiều người, phạm vi ảnh hưởng rộng khắp.
  • Các yếu tố khác: Ví dụ như tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội.

Lưu ý: Ngoài tình tiết định khung tăng nặng quy định tại Khoản 2 Điều 116, Tòa án còn có thể áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự chung quy định tại Điều 52 BLHS 2015, nếu có. Ví dụ:

  • Phạm tội có tổ chức.
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội.
  • Phạm tội nhiều lần.
  • Phạm tội gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (nếu chưa được định lượng cụ thể trong Khoản 2 Điều 116).

2.3. Tình tiết giảm nhẹ nếu được luật ghi nhận

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 BLHS 2015 có thể áp dụng cho tội danh này, bao gồm:

  1. Người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả.
  2. Phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của người khác gây ra.
  3. Phạm tội nhưng chưa gây thiệt hại hoặc gây thiệt hại không đáng kể.
  4. Tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, tố giác tội phạm.
  5. Ăn năn hối cải.
  6. Người phạm tội là phụ nữ có thai, người già yếu, người có bệnh hiểm nghèo...
  7. Người phạm tội có thành tích xuất sắc trong sản xuất, chiến đấu, học tập hoặc công tác.

Lưu ý: Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ sẽ giúp Tòa án lượng hình một cách công bằng, đúng người, đúng tội, phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

Ví dụ: Một cá nhân bị dụ dỗ, lôi kéo tham gia một nhóm phá hoại chính sách đoàn kết trên mạng xã hội. Sau khi nhận thức được hành vi sai trái của mình, người này tự nguyện đến cơ quan công an đầu thú, thành khẩn khai báo toàn bộ hành vi, đồng thời chủ động xóa bỏ các nội dung sai trái đã đăng tải. Đây là những tình tiết có thể được xem xét để giảm nhẹ hình phạt.

2.4. Căn cứ pháp lý và các văn bản hướng dẫn 

Căn cứ chính là Điều 116 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017: Đây là điều luật trực tiếp quy định về tội phá hoại chính sách đoàn kết.

Hiện tại, chưa có Thông tư liên tịch hay Nghị quyết cụ thể nào của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn chi tiết về việc áp dụng Điều 116 BLHS 2015. Tuy nhiên, việc xét xử các vụ án liên quan đến tội xâm phạm an ninh quốc gia nói chung và tội phá hoại chính sách đoàn kết nói riêng thường phải tuân thủ các nguyên tắc chung của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự, cũng như các văn bản pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia.

  • Hiến pháp năm 2013: Là văn bản pháp luật tối cao, quy định các quyền tự do cơ bản của công dân nhưng cũng quy định trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn an ninh quốc gia.
  • Luật An ninh quốc gia năm 2004: Quy định các nguyên tắc, chính sách về an ninh quốc gia, bao gồm cả chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017: Quy định trình tự, thủ tục điều tra, truy tố, xét xử đối với các tội phạm hình sự, bao gồm tội xâm phạm an ninh quốc gia.
  • Các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao: Liên quan đến việc áp dụng chung một số quy định của BLHS, mặc dù không trực tiếp hướng dẫn Điều 116 nhưng có thể áp dụng các nguyên tắc về đánh giá chứng cứ, xác định hậu quả, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ...
  • Án lệ: Đến thời điểm hiện tại, chưa có án lệ nào được công bố chính thức liên quan trực tiếp đến việc xét xử tội phá hoại chính sách đoàn kết. Tuy nhiên, các bản án đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp cao, Tòa án nhân dân tối cao đối với các vụ án tương tự có thể được tham khảo để đảm bảo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật.

Việc thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết là một trong những khó khăn trong thực tiễn áp dụng tội danh này, đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải vận dụng linh hoạt, kết hợp chặt chẽ giữa các quy định của pháp luật và thực tiễn xét xử, đồng thời đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội và tôn trọng quyền con người.

 

3. So sánh với tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ  Điều 331 BLHS 2015

Để làm rõ hơn về "Tội phá hoại chính sách đoàn kết", chúng ta sẽ so sánh với một tội danh dễ bị nhầm lẫn, đó là Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân (Điều 331 BLHS 2015).

Bảng so sánh với Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân (Điều 331 BLHS 2015):

Tiêu chí so sánh Tội phá hoại chính sách đoàn kết (Điều 116 BLHS) Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân (Điều 331 BLHS)
 Khách thể Xâm phạm trực tiếp đến chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc và qua đó là an ninh quốc gia. Khách thể là nền tảng sức mạnh của quốc gia. Xâm phạm đến các quyền tự do dân chủ của công dân (quyền tự do ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội, biểu tình...) và qua đó xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.
 Mặt khách quan

Hành vi: Chia rẽ, phá hoại khối đại đoàn kết (dân tộc, tôn giáo, tầng lớp, nhân dân với Đảng/Nhà nước/lực lượng vũ trang).

Hậu quả: Gây phương hại đến an ninh quốc gia. Hậu quả là yếu tố bắt buộc của cấu thành tội phạm.

Hành vi: Lợi dụng các quyền tự do dân chủ (ngôn luận, báo chí, hội họp, lập hội, biểu tình...) để thực hiện hành vi khách quan gây thiệt hại.

Hậu quả: Gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân, hoặc gây mất trật tự, an toàn xã hội. Hậu quả là yếu tố bắt buộc của cấu thành tội phạm.

 Mặt chủ quan

Lỗi: Cố ý trực tiếp.

Mục đích: Phá hoại chính sách đoàn kết, gây phương hại đến an ninh quốc gia. Mục đích là dấu hiệu bắt buộc.

Lỗi: Cố ý trực tiếp hoặc gián tiếp.

Mục đích: Không nhất thiết là nhằm phá hoại chính sách đoàn kết hay an ninh quốc gia. Có thể là mục đích cá nhân (muốn nổi tiếng, gây rối, thù oán cá nhân, hoặc chỉ đơn thuần là biểu đạt quan điểm nhưng vượt quá giới hạn).

 Hình phạt Nặng hơn, thể hiện tính chất đặc biệt nghiêm trọng của tội xâm phạm an ninh quốc gia. Khung hình phạt từ 05 năm đến 20 năm tù. Nhẹ hơn. Khung hình phạt từ phạt cải tạo không giam giữ đến 07 năm tù.

Ý nghĩa thực tiễn của phân biệt đúng. Việc phân biệt rõ ràng giữa Điều 116 và Điều 331 BLHS có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong thực tiễn xét xử:

  • Đảm bảo nguyên tắc đúng người, đúng tội: Sai lầm trong việc định tội danh có thể dẫn đến việc kết án oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm, hoặc áp dụng hình phạt không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi.
  • Xác định chính xác yếu tố khách quan và chủ quan: Đối với Điều 116, việc chứng minh "mục đích phá hoại chính sách đoàn kết" và "gây phương hại đến an ninh quốc gia" là then chốt. Trong khi đó, Điều 331 tập trung vào hành vi "lợi dụng quyền tự do dân chủ" và hậu quả "gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân".

Ví dụ minh họa:

  • Trường hợp 1 (Điều 116): Ông A là người có ảnh hưởng trong một cộng đồng dân tộc thiểu số, thường xuyên đăng tải các bài viết trên mạng xã hội, tổ chức các cuộc họp bí mật, kêu gọi cộng đồng này ly khai khỏi Nhà nước Việt Nam, thành lập "nhà nước riêng", xuyên tạc chính sách của Đảng và Nhà nước đối với dân tộc thiểu số. Hành vi này có mục đích rõ ràng là phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc và gây phương hại đến an ninh quốc gia. Ông A sẽ bị truy tố theo Điều 116 BLHS.
  • Trường hợp 2 (Điều 331): Bà B bức xúc trước một vụ việc tiêu cực trong xã hội, đã sử dụng tài khoản Facebook cá nhân để viết bài, chia sẻ thông tin (chưa được kiểm chứng đầy đủ) về một lãnh đạo địa phương, kèm theo những lời lẽ xúc phạm. Hành vi của bà B là lợi dụng quyền tự do ngôn luận để xâm phạm danh dự, uy tín của cá nhân và gây ảnh hưởng xấu đến uy tín của cơ quan nhà nước. Nếu chưa đến mức gây phương hại an ninh quốc gia, bà B có thể bị truy tố theo Điều 331 BLHS.

Áp dụng đúng khung hình phạt: Định danh sai sẽ dẫn đến áp dụng sai khung hình phạt, gây ra sự bất công trong xét xử. Tội xâm phạm an ninh quốc gia (Điều 116) có mức hình phạt cao hơn đáng kể so với tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ (Điều 331).

4. Những khó khăn, vướng mắc áp dụng trên thực tiễn 

Việc áp dụng tội danh "Tội phá hoại chính sách đoàn kết" trong thực tiễn xét xử gặp phải một số khó khăn và vướng mắc đáng kể:

Khó khăn trong thu thập chứng cứ: Các đối tượng phạm tội thường có thủ đoạn tinh vi, lợi dụng không gian mạng, các ứng dụng ẩn danh, máy chủ nước ngoài để phát tán thông tin, gây khó khăn cho việc truy vết, thu thập chứng cứ điện tử. Việc xác định danh tính thật của đối tượng, nguồn gốc tài liệu, vật phẩm có tính chất phá hoại đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao và sự phối hợp quốc tế.

Khó khăn trong việc định lượng "phương hại đến an ninh quốc gia": Đây là một khái niệm trừu tượng, khó định lượng cụ thể. Việc xác định mức độ phương hại, phạm vi ảnh hưởng của hành vi đến an ninh quốc gia đôi khi mang tính chủ quan và có thể gây tranh cãi.

Ví dụ: Một bài viết xuyên tạc trên mạng xã hội có 100 lượt chia sẻ khác với bài viết có 10.000 lượt chia sẻ về mức độ nguy hiểm. Nhưng liệu bao nhiêu lượt chia sẻ thì được coi là "phương hại đến an ninh quốc gia" ở mức độ nào?

Vấn đề về chủ quan tội phạm (mục đích): Việc chứng minh mục đích "phá hoại chính sách đoàn kết" là vô cùng quan trọng nhưng cũng rất khó. Đôi khi, các đối tượng có thể biện minh rằng họ chỉ "góp ý", "bày tỏ quan điểm cá nhân" hoặc "phản ánh bức xúc" mà không có mục đích chống phá. Cơ quan tố tụng phải chứng minh được ý chí và mục đích xuyên suốt của hành vi.

Phân biệt ranh giới với các tội danh khác: Đặc biệt là với Điều 331 BLHS (Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ...). Ranh giới giữa một hành vi "góp ý tiêu cực" và "phá hoại chính sách đoàn kết" rất mong manh, đòi hỏi sự đánh giá khách quan, toàn diện.

 

5. Câu hỏi thường gặp (FAQs) có liên quan đến tội danh

Câu hỏi 1: Việc bình luận trên mạng xã hội chỉ trích gay gắt một chính sách của Nhà nước có bị coi là phá hoại chính sách đoàn kết không?

Trả lời: Không phải cứ bình luận chỉ trích là bị coi là phá hoại chính sách đoàn kết. Để bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 116 BLHS, hành vi đó phải có mục đích phá hoại chính sách đoàn kết (chia rẽ dân tộc, tôn giáo, các tầng lớp nhân dân...) và phải gây phương hại đến an ninh quốc gia. Nếu chỉ là bình luận thể hiện quan điểm cá nhân, dù gay gắt nhưng không có mục đích đó và chưa gây hậu quả phương hại an ninh quốc gia thì không cấu thành tội này. Tuy nhiên, hành vi này có thể bị xem xét theo Điều 331 BLHS (Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ...) nếu gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.

Ví dụ: Một người đăng bình luận "Chính sách này thật vô lý, gây khó khăn cho dân nghèo". Đây là biểu đạt quan điểm. Nhưng nếu người đó bình luận "Chính sách này là sự áp bức của người Kinh đối với người dân tộc thiểu số, hãy đứng lên chống lại!" thì có thể bị xem xét theo Điều 116.

Câu hỏi 2: Tham gia một nhóm kín trên mạng xã hội có nội dung kích động chia rẽ có bị phạm tội không?

Trả lời: Việc tham gia một nhóm kín, nếu chỉ là thành viên thụ động đọc các nội dung mà không có hành vi cụ thể (như đăng bài, chia sẻ, bình luận ủng hộ, lôi kéo người khác) thì chưa chắc đã cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, nếu người đó có hành vi tích cực tham gia vào việc chia sẻ, phát tán các nội dung có tính chất chia rẽ, phá hoại chính sách đoàn kết, và hành vi đó gây phương hại đến an ninh quốc gia, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 116 BLHS. Mức độ tham gia, vai trò và mục đích của người đó sẽ được xem xét kỹ lưỡng.

Câu hỏi 3: Nếu một người bị dụ dỗ, lôi kéo tham gia vào các hoạt động phá hoại chính sách đoàn kết, nhưng sau đó nhận ra sai lầm và hợp tác với cơ quan công an thì có được giảm nhẹ hình phạt không?

Trả lời: Có. Theo Điều 51 BLHS 2015, các tình tiết như "thành khẩn khai báo, tự thú, đầu thú", "ăn năn hối cải", "tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm hoặc trong giải quyết vụ án" là những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Nếu người đó tự nguyện ra đầu thú, khai báo thành khẩn, cung cấp thông tin giúp cơ quan điều tra làm rõ vụ án thì sẽ được xem xét giảm nhẹ hình phạt, thậm chí có thể được miễn trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp cụ thể theo quy định của pháp luật.

Câu hỏi 4: Thế nào là "khối đại đoàn kết dân tộc" và "an ninh quốc gia" theo quy định của pháp luật?

Trả lời: Khối đại đoàn kết dân tộc: Là sự thống nhất về ý chí và hành động của các tầng lớp nhân dân, các dân tộc, các tôn giáo, và mối quan hệ gắn bó giữa nhân dân với Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, và lực lượng vũ trang. Đây là sức mạnh nội sinh, yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

An ninh quốc gia: Được quy định tại Luật An ninh quốc gia năm 2004 là sự ổn định, phát triển bền vững của chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, sự bất khả xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Nó bao gồm an ninh chính trị, kinh tế, tư tưởng - văn hóa, xã hội, quốc phòng, đối ngoại. Hành vi gây phương hại đến an ninh quốc gia là hành vi làm suy yếu các yếu tố này, đe dọa đến sự tồn vong và phát triển của đất nước.

Kết luận

"Tội phá hoại chính sách đoàn kết" theo Điều 116 BLHS 2015 là một tội danh đặc biệt nghiêm trọng, trực tiếp xâm phạm đến nền tảng sức mạnh và sự ổn định của chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Tính nguy hiểm pháp lý - xã hội của tội danh này nằm ở chỗ nó không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn tác động sâu sắc đến tư tưởng, tinh thần, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc – một trong những giá trị cốt lõi và là sức mạnh nội sinh của Việt Nam.

Tóm lại: Đoàn kết là truyền thống quý báu ngàn đời bất diệt của dân tộc ta. Truyền thống đó luôn được Đảng, Nhà nước ta quan tâm, gìn giữ, phát triển và xác định là chính sách cơ bản, nền tảng, xuyên suốt trong mọi thời kỳ cách mạng. Đây vừa là công cụ vững chắc để huy động, tập hợp mọi nguồn trí lực, vật lực, tâm lực vào sự nghiệp xây dựng Tổ quốc Việt Nam XHCN, vừa là vũ khí sắc bén để trấn áp, đập tan mọi âm mưu và hoạt động chống phá cách mạng của các thế lực thù địch. Hiện nay, tình hình thế giới và khu vực diễn biến nhanh chóng, phức tạp và khó lường. Bản đồ thế giới trở nên xáo trộn bởi các âm mưu chính trị và toan tính về lợi ích giữa các cường quốc. Chủ nghĩa khủng bố, chủ nghĩa tôn giáo cực đoan, chủ nghĩa ly khai dân tộc đã và đang trở thành những tác nhân cơ bản dẫn tới sự sụp đổ các nhà nước hợp hiến, hợp pháp, sự tan rã các quốc gia dân tộc. Tất cả các yếu tố đó đã tác động mạnh mẽ tới tình hình An ninh trật tự nước ta, tạo niềm tin và ảo tưởng chính trị đối với các đối tượng phản động, thúc đẩy sự liều lĩnh, manh động trong các hoạt động chống phá, gây tâm lý hoang mang, nghi ngờ trong quần chúng nhân dân. Cùng với đó, nước ta là quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, đang trong thời kỳ quá độ đi lên CNXH nên tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Lợi dụng các yếu tố đó, các thế lực thù địch triệt để lợi dụng vấn đề “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do tôn giáo”, “bình đẳng dân tộc”... để lừa phỉnh quân chúng nhẹ dạ, cả tin, thiếu hiểu biết, tập hợp lực lượng, thực hiện các hoạt động phá rối an ninh, bạo loạn, lật đổ. Phá hoại chính sách đoàn kết là một trong những phương thức, chiến lược cơ bản, lâu dài của các thế lực thù địch và các đối tượng phản động nhằm phá vỡ nền an ninh nhân dân và thế trận quốc phòng toàn dân.