Mục lục bài viết

Hóa học lớp 8 trong chương trình mới là giai đoạn học sinh bắt đầu tiếp cận sâu hơn với sự biến đổi của chất và các phép tính định lượng trong hóa học. Nếu ở lớp 6, lớp 7, học sinh chủ yếu làm quen với chất, nguyên tử, nguyên tố hóa học, bảng tuần hoàn và một số kiến thức nền tảng thì đến lớp 8, các em bắt đầu học cách mô tả phản ứng hóa học, lập phương trình hóa học, sử dụng khái niệm mol và giải các bài toán liên quan đến khối lượng, thể tích khí, dung dịch.

Theo chương trình Kết nối tri thức với cuộc sống, nội dung hóa học không được tổ chức thành môn Hóa học độc lập mà thuộc môn Khoa học tự nhiên 8. Vì vậy, khi học và ôn tập, học sinh cần chú ý sử dụng đúng kiến thức, thuật ngữ và công thức của chương trình mới, tránh nhầm với cách học Hóa học 8 trước đây.

Dưới đây là hệ thống kiến thức trọng tâm, công thức quan trọng và phương pháp học Hóa học 8 dành cho học sinh đang theo học bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống.

 

1. Tổng quan về chương trình Hóa học lớp 8 theo sách giáo khoa mới

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, kiến thức hóa học ở trung học cơ sở được tích hợp trong môn Khoa học tự nhiên. Ở lớp 8, nội dung này tập trung chủ yếu vào mạch kiến thức “Chất và sự biến đổi của chất”.

Trong sách Khoa học tự nhiên 8 Kết nối tri thức với cuộc sống, phần kiến thức này có thể khái quát thành hai nhóm lớn:

  • Phản ứng hóa học và những kiến thức định lượng liên quan;
  • Một số hợp chất thông dụng và ứng dụng của chúng.

 

1.1. Phản ứng hóa học và các phép tính hóa học

Đây là phần nền tảng, giúp học sinh chuyển từ việc nhận biết chất sang nghiên cứu sự biến đổi của chất.

Học sinh cần làm quen và sử dụng được những nội dung quan trọng như:

Phản ứng hóa học; mol; tỉ khối của chất khí; dung dịch và nồng độ; định luật bảo toàn khối lượng; phương trình hóa học; tính theo phương trình hóa học; tốc độ phản ứng và chất xúc tác.

Đặc biệt, mol là một trong những kiến thức quan trọng nhất. Khi hiểu được mol, học sinh có thể liên hệ giữa lượng chất với khối lượng, thể tích khí và số lượng hạt.

 

1.2. Một số hợp chất thông dụng

Sau khi có nền tảng về phản ứng và tính toán hóa học, học sinh tiếp tục tìm hiểu các nhóm chất quan trọng như:

Acid, base, thang pH, oxide, muối và phân bón hóa học.

Điểm đáng chú ý của chương trình mới là kiến thức được gắn khá chặt với thực tiễn. Học sinh không chỉ cần nhớ công thức hóa học mà còn phải hiểu được ý nghĩa của pH, ứng dụng của acid, base, muối, phân bón và tác động của chúng đối với đời sống, sản xuất, môi trường.

 

1.3. Những điểm học sinh cần chú ý khi chuyển từ tài liệu cũ sang chương trình mới

Một trong những thay đổi dễ nhận thấy là cách sử dụng danh pháp hóa học. Chương trình mới tăng cường sử dụng tên gọi theo danh pháp khoa học, chẳng hạn oxygen, hydrogen, sodium, potassium, hydrochloric acid, sodium hydroxide...

Bên cạnh đó, khi thực hiện một số bài toán về chất khí theo điều kiện chuẩn được sử dụng trong chương trình, học sinh cần đặc biệt chú ý đến giá trị thể tích mol khí là 24,79 L/mol ở 25°C và 1 bar.

Đây là điểm học sinh rất dễ nhầm nếu sử dụng tài liệu Hóa học 8 của chương trình cũ.

 

2. Hệ thống kiến thức trọng tâm Hóa học 8 cần nắm vững

Muốn học tốt Hóa học 8, học sinh không nên học thuộc từng bài riêng lẻ. Cách hiệu quả hơn là chia kiến thức thành các nhóm có quan hệ với nhau.

 

2.1. Phản ứng hóa học

Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi từ chất này thành chất khác.

Học sinh cần phân biệt được chất tham gia và sản phẩm, nhận biết một số dấu hiệu thường gặp của phản ứng như xuất hiện chất mới, tạo chất khí, tạo kết tủa, thay đổi màu sắc hoặc có sự thay đổi về nhiệt.

Bên cạnh đó cần phân biệt phản ứng tỏa nhiệt và phản ứng thu nhiệt.

Phản ứng tỏa nhiệt giải phóng năng lượng ra môi trường. Ngược lại, phản ứng thu nhiệt cần nhận năng lượng từ môi trường để xảy ra.

 

2.2. Định luật bảo toàn khối lượng

Trong một phản ứng hóa học, tổng khối lượng các chất tham gia bằng tổng khối lượng các sản phẩm trong điều kiện xét thích hợp.

Có thể khái quát:

m chất tham gia = m sản phẩm

Ví dụ:

A + B tạo thành C + D

thì:

mA + mB = mC + mD

Định luật bảo toàn khối lượng là cơ sở quan trọng để học sinh hiểu vì sao phải cân bằng phương trình hóa học.

 

2.3. Phương trình hóa học

Phương trình hóa học biểu diễn ngắn gọn một phản ứng hóa học bằng công thức hóa học.

Ví dụ:

2H₂ + O₂ = 2H₂O

Khi lập phương trình hóa học, học sinh cần nhớ một nguyên tắc rất quan trọng:

Chỉ được thêm hệ số trước công thức hóa học để cân bằng số nguyên tử; không được tự ý thay đổi chỉ số trong công thức của chất.

Chẳng hạn H₂O không thể sửa thành H₂O₂ chỉ để cân bằng phương trình, bởi H₂O và H₂O₂ là hai chất khác nhau.

 

2.4. Mol và khối lượng mol

Một mol là lượng chất chứa 6,022 × 10²³ hạt đại diện của chất.

Khối lượng mol, kí hiệu M, là khối lượng của một mol chất và thường có đơn vị g/mol.

Ba đại lượng học sinh thường xuyên gặp là:

n: số mol, đơn vị mol;

m: khối lượng, đơn vị g;

M: khối lượng mol, đơn vị g/mol.

Mối quan hệ giữa chúng là:

n = m/M

m = n × M

M = m/n

Mol đóng vai trò trung tâm trong phần lớn bài toán định lượng của Hóa học 8.

 

2.5. Thể tích mol của chất khí

Ở điều kiện chuẩn được sử dụng trong chương trình mới:

1 mol khí tương ứng khoảng 24,79 L.

Do đó:

V = n × 24,79

và:

n = V/24,79

Trong đó V tính bằng lít.

Đây là công thức cần đặc biệt ghi nhớ bởi nhiều học sinh vẫn sử dụng 22,4 L/mol theo tài liệu cũ.

 

2.6. Tỉ khối chất khí

Tỉ khối giúp so sánh khí này nặng hay nhẹ hơn khí khác.

Tỉ khối của khí A đối với khí B:

d(A/B) = M(A)/M(B)

Tỉ khối của khí A đối với không khí:

d(A/kk) = M(A)/29

Nếu d(A/kk) > 1, khí A nặng hơn không khí.

Nếu d(A/kk) < 1, khí A nhẹ hơn không khí.

 

2.7. Dung dịch và nồng độ

Dung dịch gồm chất tan và dung môi.

Khối lượng dung dịch được xác định:

m dung dịch = m chất tan + m dung môi

Học sinh lớp 8 cần đặc biệt nắm chắc hai dạng nồng độ là nồng độ phần trăm và nồng độ mol.

Nồng độ phần trăm cho biết số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch.

Nồng độ mol cho biết số mol chất tan có trong một lít dung dịch.

Đây là phần kiến thức thường xuất hiện trong các bài toán kết hợp với phương trình hóa học.

 

2.8. Acid, base và pH

Acid là nhóm chất quan trọng, thường được nhận biết qua một số tính chất đặc trưng. Dung dịch acid làm quỳ tím chuyển đỏ và có pH nhỏ hơn 7.

Base là nhóm hợp chất chứa nhóm hydroxide. Các base tan trong nước tạo dung dịch có tính base; dung dịch base làm quỳ tím chuyển xanh và có pH lớn hơn 7.

Thang pH thường được sử dụng để biểu thị tính acid hoặc base của dung dịch:

pH < 7: môi trường acid.

pH = 7: môi trường trung tính.

pH > 7: môi trường base.

Học sinh không nên chỉ học thuộc ba dòng trên mà cần biết vận dụng để nhận biết môi trường của các dung dịch trong những tình huống thực tế.

 

2.9. Oxide

Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.

Trong phạm vi kiến thức lớp 8, học sinh cần nhận biết và bước đầu phân loại oxide, đồng thời hiểu những tính chất hóa học cơ bản của một số oxide.

Ví dụ:

CaO là calcium oxide.

CO₂ là carbon dioxide.

CuO là copper(II) oxide.

 

2.10. Muối

Muối là một nhóm hợp chất quan trọng trong hóa học vô cơ.

Ví dụ:

NaCl: sodium chloride.

CuSO₄: copper(II) sulfate.

CaCO₃: calcium carbonate.

Học sinh cần biết cách gọi tên, nhận biết một số tính chất và viết được những phương trình hóa học phù hợp với kiến thức đã học.

 

2.11. Phân bón hóa học

Học sinh cần nhận biết vai trò cơ bản của những nguyên tố dinh dưỡng quan trọng đối với cây trồng.

Có thể ghi nhớ đơn giản:

Đạm chủ yếu cung cấp nitrogen, hỗ trợ quá trình sinh trưởng.

Lân cung cấp phosphorus, có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của cây.

Kali cung cấp potassium, góp phần nâng cao khả năng chống chịu và chất lượng nông sản.

Ngoài việc nhận biết các loại phân bón, chương trình còn hướng học sinh đến việc sử dụng phân bón hợp lý để hạn chế tác động tiêu cực tới đất và môi trường.

 

3. Tổng hợp các công thức hóa học lớp 8 quan trọng nhất

Đây là phần học sinh nên lập thành một bảng công thức riêng để sử dụng trong suốt quá trình học.

Nội dung Công thức
Số mol theo khối lượng n = m/M
Khối lượng chất m = n × M
Khối lượng mol M = m/n
Thể tích khí ở điều kiện chuẩn V = n × 24,79
Số mol khí ở điều kiện chuẩn n = V/24,79
Số hạt N = n × 6,022 × 10²³
Số mol từ số hạt n = N/(6,022 × 10²³)
Tỉ khối khí A so với B d(A/B) = M(A)/M(B)
Tỉ khối khí A so với không khí d(A/kk) = M(A)/29
Khối lượng dung dịch mdd = mct + mdm
Nồng độ phần trăm C% = mct/mdd × 100%
Khối lượng chất tan mct = C% × mdd/100%
Nồng độ mol CM = n/V
Số mol chất tan n = CM × V
Khối lượng riêng D = m/V
Định luật bảo toàn khối lượng Tổng m chất tham gia = Tổng m sản phẩm
Hiệu suất H% = lượng thực tế/lượng lý thuyết × 100%

Trong các công thức về nồng độ mol, V của dung dịch phải tính bằng lít. Đây là lỗi rất phổ biến: đề cho 200 mL nhưng học sinh lấy ngay 200 để thay vào CM = n/V.

Cần đổi:

200 mL = 0,2 L.

Hệ thống công thức về mol, thể tích khí, dung dịch và nồng độ là nhóm công thức định lượng trọng tâm của phần Hóa học 8.

 

Cách giải bài toán tính theo phương trình hóa học

Phần lớn bài toán cơ bản có thể giải theo một quy trình thống nhất:

Bước 1: Viết và cân bằng phương trình hóa học.

Bước 2: Chuyển dữ kiện đề bài về số mol.

Bước 3: Dựa vào hệ số trong phương trình để xác định số mol chất cần tìm.

Bước 4: Chuyển số mol vừa tìm được thành đại lượng đề yêu cầu.

Ví dụ:

Zn + 2HCl = ZnCl₂ + H₂

Nếu có:

nZn = 0,2 mol

thì theo phương trình:

nH₂ = 0,2 mol.

Ở điều kiện chuẩn:

VH₂ = 0,2 × 24,79 = 4,958 L.

Ví dụ này cho thấy tại sao học sinh nên hình thành thói quen đưa dữ kiện về mol trước rồi mới sử dụng tỉ lệ của phương trình hóa học.

 

4. Phương pháp lấy lại gốc Hóa học 8 hiệu quả cho học sinh

Mất gốc Hóa học thường không phải do có quá nhiều kiến thức phải học thuộc mà do học sinh bị hổng một vài mắt xích nền tảng. Khi không viết được công thức hóa học, học sinh sẽ khó lập phương trình; không hiểu mol thì gần như toàn bộ bài toán định lượng phía sau đều trở nên khó khăn.

Vì vậy, không nên bắt đầu bằng việc giải đề khó. Có thể lấy lại kiến thức theo bốn giai đoạn.

 

Giai đoạn 1: Ôn lại kiến thức nền từ lớp 7

Học sinh cần kiểm tra lại khả năng nhận biết:

Kí hiệu hóa học của nguyên tố; nguyên tử khối; hóa trị; công thức hóa học và cách tính phân tử khối hoặc khối lượng mol.

Đặc biệt cần quen với những nguyên tố thường xuất hiện như H, O, C, N, Na, K, Ca, Mg, Al, Fe, Cu, Zn, Cl, S và P.

Mục tiêu của giai đoạn này không phải học thuộc thật nhiều mà là nhìn công thức và hiểu công thức đó chứa những nguyên tố nào, mỗi nguyên tố có bao nhiêu nguyên tử.

Ví dụ:

Al₂(SO₄)₃ có:

2 nguyên tử Al;

3 nguyên tử S;

12 nguyên tử O.

 

Giai đoạn 2: Học chắc phương trình hóa học

Học sinh nên luyện từ phương trình đơn giản rồi mới chuyển sang phương trình phức tạp.

Mỗi ngày có thể luyện khoảng 5 đến 10 phương trình, nhưng cần hiểu tại sao phải đặt hệ số như vậy.

Sau khi cân bằng xong, nên kiểm tra lại số nguyên tử của từng nguyên tố ở hai vế.

 

Giai đoạn 3: Làm chủ “cầu nối mol”

Đây là giai đoạn quan trọng nhất.

Học sinh cần hình thành sơ đồ tư duy:

Khối lượng và khối lượng mol liên hệ với số mol.

Thể tích khí và 24,79 L/mol liên hệ với số mol ở điều kiện chuẩn.

Nồng độ mol và thể tích dung dịch liên hệ với số mol chất tan.

Sau đó dùng số mol để tính theo phương trình hóa học.

Khi đã hiểu được mối liên hệ này, rất nhiều dạng bài tưởng khác nhau thực chất đều quay về cùng một phương pháp.

 

Giai đoạn 4: Hệ thống Acid, Base, Oxide và Muối

Thay vì học thuộc hàng chục phương trình riêng lẻ, học sinh nên phân loại chúng thành những nhóm phản ứng.

Ví dụ:

Acid + base tạo muối + nước.

Một số basic oxide + acid tạo muối + nước.

Một số acidic oxide + base tạo muối + nước.

Từ những quy luật chung, học sinh mới học các trường hợp và điều kiện cụ thể.

 

Lịch lấy lại gốc tham khảo trong 6 tuần

Tuần 1: Nguyên tố, kí hiệu, nguyên tử khối, hóa trị và công thức hóa học.

Tuần 2: Phản ứng hóa học, định luật bảo toàn khối lượng và phương trình hóa học.

Tuần 3: Mol, khối lượng mol và thể tích khí.

Tuần 4: Dung dịch, nồng độ phần trăm và nồng độ mol.

Tuần 5: Acid, base, pH, oxide và muối.

Tuần 6: Tính theo phương trình hóa học và luyện đề tổng hợp.

Mỗi ngày học khoảng 30 đến 45 phút đều đặn thường hiệu quả hơn việc dồn nhiều giờ vào một buổi rồi bỏ học trong nhiều ngày.

 

5. Hướng dẫn ôn tập Hóa học 8 đạt kết quả cao trong các kỳ thi

Muốn đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra Khoa học tự nhiên 8, học sinh cần kết hợp ba yếu tố: chắc lý thuyết, thuộc công thức có hiểu bản chất và biết trình bày bài tính toán.

 

5.1. Ôn theo chuyên đề thay vì đọc lại toàn bộ sách

Có thể chia nội dung thành các chuyên đề:

Chuyên đề 1: Phản ứng và phương trình hóa học.

Chuyên đề 2: Mol và tỉ khối chất khí.

Chuyên đề 3: Dung dịch và nồng độ.

Chuyên đề 4: Tính theo phương trình hóa học.

Chuyên đề 5: Acid, base và pH.

Chuyên đề 6: Oxide, muối và phân bón hóa học.

Sau mỗi chuyên đề nên làm một nhóm bài tập từ nhận biết đến vận dụng.

 

5.2. Tạo một trang “công thức Hóa 8”

Không cần chép cả quyển vở.

Một tờ giấy có thể tổng hợp các công thức:

n = m/M

V = n × 24,79

CM = n/V

C% = mct/mdd × 100%

d(A/B) = M(A)/M(B)

d(A/kk) = M(A)/29

Tổng khối lượng chất tham gia = tổng khối lượng sản phẩm.

Sau khi thuộc, học sinh nên luyện cách biến đổi công thức thay vì học riêng từng biến thể.

 

5.3. Trình bày bài toán theo một quy trình cố định

Đối với bài tính theo phương trình hóa học, có thể trình bày:

Đổi dữ kiện về mol.

Viết phương trình hóa học.

Xác định tỉ lệ mol.

Tính số mol chất cần tìm.

Đổi sang khối lượng, thể tích hoặc nồng độ theo yêu cầu.

Nếu đề cho lượng của nhiều chất tham gia, cần kiểm tra chất nào phản ứng hết và chất nào còn dư trước khi tính sản phẩm.

 

5.4. Làm một “sổ lỗi sai”

Đây là phương pháp rất hiệu quả nhưng thường bị bỏ qua.

Mỗi khi làm sai, học sinh ghi lại:

Dạng bài;

Lỗi mắc phải;

Nguyên nhân;

Cách làm đúng.

Sau khoảng vài tuần, học sinh sẽ nhận thấy mình thường lặp lại một số lỗi giống nhau.

Các lỗi phổ biến gồm:

Không cân bằng phương trình trước khi tính;

Đổi mL sang L sai;

Nhầm khối lượng chất tan với khối lượng dung dịch;

Tính sai khối lượng mol;

Dùng 22,4 L/mol trong bài yêu cầu điều kiện chuẩn của chương trình mới;

Thay đổi chỉ số trong công thức hóa học khi cân bằng phương trình;

Không xác định chất phản ứng hết khi đề cho lượng của hai chất tham gia.

Đây cũng là những nhóm sai sót cần đặc biệt rà soát trước khi nộp bài.

 

5.5. Cách ôn trước ngày kiểm tra

Khoảng một tuần trước bài kiểm tra, không nên tiếp tục học lan man.

Ba ngày đầu nên hệ thống lại lý thuyết và công thức.

Hai ngày tiếp theo luyện bài theo từng chuyên đề.

Ngày kế tiếp làm một đề tổng hợp trong thời gian quy định.

Ngày cuối xem lại những câu đã làm sai và công thức dễ nhầm.

Không nên dành đêm trước kỳ thi để học thuộc hàng loạt phương trình mới. Việc ôn lại những kiến thức đã học chắc thường mang lại hiệu quả tốt hơn.

 

5.6. Mẹo kiểm tra bài trước khi nộp

Với câu hỏi tính toán, hãy dành vài phút cuối để kiểm tra:

Phương trình đã cân bằng chưa?

Số mol đã tính đúng chưa?

mL đã đổi sang L chưa?

Bài khí đang sử dụng điều kiện nào?

Đơn vị cuối cùng đã đúng chưa?

Có nhầm C% với CM không?

Nếu đề cho hai chất phản ứng, đã kiểm tra chất hết và chất dư chưa?

Chỉ cần kiểm tra được những điểm này, học sinh có thể hạn chế đáng kể những lỗi mất điểm không đáng có.

 

Kết luận

Hóa học lớp 8 theo bộ Kết nối tri thức với cuộc sống không phải là một hệ thống kiến thức cần học thuộc một cách rời rạc. Phần lớn nội dung được liên kết theo một mạch khá rõ: hiểu phản ứng hóa học, biểu diễn bằng phương trình hóa học, sử dụng mol để định lượng, sau đó vận dụng vào dung dịch và các nhóm hợp chất thông dụng.

Trong đó, ba nền tảng học sinh cần ưu tiên nhất là viết và cân bằng được phương trình hóa học, sử dụng thành thạo khái niệm mol và nắm chắc các công thức về khối lượng, thể tích khí, nồng độ dung dịch. Khi ba phần này đã chắc, việc học Acid, Base, Oxide, Muối và giải các bài toán tổng hợp sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Đối với học sinh đang mất gốc, điều quan trọng không phải là giải thật nhiều bài khó ngay từ đầu. Hãy bắt đầu từ công thức hóa học, phương trình, mol và những bài toán một bước. Khi kiến thức nền đã chắc, tăng dần độ khó sẽ giúp việc học Hóa 8 nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

Bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: