1. Các trường hợp phải lập hành lang bảo vệ nguồn nước từ 01/7/2024
Theo quy định tại Khoản 2 của Luật Tài nguyên nước 2023 (chưa có hiệu lực), việc thành lập các khu vực bảo vệ nguồn nước là bắt buộc trong năm tình huống cụ thể, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024:
- Thiết lập khu vực bảo vệ nước đối với các hồ chứa và cơ sở thủy điện được đặt ngang qua dòng sông và suối. Điều này bao gồm cả những công trình quan trọng này và đặt ra một tầm quan trọng đặc biệt đối với việc bảo vệ nguồn nước trong ngữ cảnh của quy hoạch toàn diện về tài nguyên nước.
- Lập hành lang bảo vệ cho những hồ không thuộc danh sách hồ chứa trên sông và suối. Những khu vực nước này, mặc dù không phải là phần của các dự án thủy điện lớn, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và nguồn nước cho cộng đồng xung quanh.
- Bảo vệ những vùng nước cụ thể, bao gồm các hồ, ao, đầm và phá được xác định trong danh mục. Quy định cụ thể này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo toàn các đặc điểm địa lý này và ngăn chặn hành vi san lấp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
- Một phần quan trọng của luật lệ này tập trung vào việc bảo vệ nguồn nước từ các yếu tố như sông, suối, kênh, rạch và mương. Các yếu tố này không chỉ là nguồn cung cấp nước quan trọng mà còn đóng vai trò chủ chốt trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội và duy trì môi trường.
- Mở rộng đối tượng bảo vệ bao gồm các nguồn nước có chức năng đặc biệt liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo, giữ gìn văn hóa, duy trì đa dạng sinh học và phát triển du lịch. Điều này thể hiện sự nhạy bén của luật lệ đối với giá trị văn hóa và du lịch, và cam kết bảo vệ những khía cạnh quan trọng này của đời sống xã hội.
Các trường hợp được nêu rõ này làm nổi bật sự cần thiết của việc thiết lập các vùng bảo vệ quanh nguồn nước để đảm bảo sự phát triển bền vững về mặt kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường và giữ gìn giá trị văn hóa và sinh thái. Việc thực hiện hiệu quả các biện pháp này nhằm tạo ra sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và quản lý trách nhiệm về nguồn nước, tạo điều kiện cho sự hoà hợp giữa hoạt động của con người và môi trường tự nhiên. Việc thực hiện hiệu quả của các khu vực bảo vệ nước sẽ đóng góp vào sự phồn thịnh lâu dài của cả hệ sinh thái và cộng đồng, điều này đồng thời hỗ trợ các mục tiêu rộng lớn về bảo vệ môi trường và duy trì di sản văn hóa.
2. Chức năng của hành lang bảo vệ nguồn nước là gì?
Theo quy định tại Điều 4 của Nghị định 43/2015/NĐ-CP, chức năng đa dạng của hành lang bảo vệ nguồn nước, như được quy định hiện nay, được miêu tả một cách chi tiết. Cụ thể, hành lang bảo vệ nguồn nước được thiết lập với mục đích cụ thể như sau:
- Hành lang bảo vệ nguồn nước được coi là khu vực đệm nhằm đảm bảo sự ổn định của bờ sông và bờ biển, đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự chiếm đất và lấn chiếm ven nguồn nước. Chức năng này nhấn mạnh vai trò quan trọng của những hành lang này trong việc duy trì tính nguyên vẹn của cảnh quan tự nhiên.
- Một mục tiêu chính của những hành lang này là ngăn chặn và giảm thiểu nguy cơ gây ô nhiễm và suy thoái nguồn nước. Bằng cách này, chúng đóng vai trò như một tuyến phòng ngự hàng đầu chống lại suy thoái môi trường, bảo vệ chất lượng và tính bền vững của nguồn nước.
- Vượt qua những biện pháp bảo vệ, hành lang bảo vệ nguồn nước cam kết bảo tồn và nâng cao hệ sinh thái thủy sinh, bao gồm nhiều loại động vật, thực vật tự nhiên, ven nguồn nước. Chức năng này nhấn mạnh cam kết bảo vệ đa dạng sinh học và sự cân bằng tinh tế trong các hệ sinh thái thủy sinh.
- Ngoài các chức năng sinh thái, những hành lang cũng được tưởng tượng như những không gian đa năng phục vụ cho các hoạt động văn hóa, giải trí và lịch sử. Chúng cung cấp một không gian mở cho các sự kiện văn hóa, hoạt động thể thao, giải trí và bảo tồn, phát triển các giá trị về lịch sử, văn hóa, du lịch và các niềm tin liên quan đến nguồn nước. Khía cạnh này nhấn mạnh sự tiếp cận toàn diện trong việc tích hợp hoạt động của con người với môi trường tự nhiên.
Nghị định không chỉ định rõ vai trò bảo vệ của hành lang ven nước mà còn nhấn mạnh sự quan trọng của chúng trong việc tạo ra một sự cân bằng hài hòa giữa bảo tồn môi trường, làm phong phú văn hóa và tạo cơ hội giải trí. Cách tiếp cận toàn diện này thể hiện một quan điểm nhìn xa trông rộng, hướng đến việc cân bằng tương tác động giữa hoạt động của con người và quản lý bền vững nguồn nước. Chức năng của hành lang bảo vệ nguồn nước, như quy định, không chỉ là một khái niệm toàn diện mà còn linh hoạt, có thể áp dụng cho cả toàn bộ hành lang và từng đoạn cụ thể của nó, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của việc bảo vệ nguồn nước.
Nói cách khác, chức năng của hành lang này không chỉ là để đáp ứng yêu cầu chung mà còn tối ưu hóa việc bảo vệ nguồn nước tùy thuộc vào từng tình huống cụ thể. Có thể hiểu, từng phần của hành lang này đều mang đến sự linh hoạt trong việc áp dụng các biện pháp bảo vệ, từ việc ổn định bờ sông, ngăn chặn ô nhiễm, đến việc bảo tồn hệ sinh thái và tạo không gian cho các hoạt động văn hóa, giải trí. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự đa dạng và tính đối ứng trong quản lý và bảo vệ nguồn nước, hướng đến một sự tương tác chặt chẽ giữa con người và môi trường tự nhiên.
3. Quy định về phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước đối với sông, suối, kênh, rạch
- Đối với hành lang bảo vệ sông, suối, kênh, rạch, với những chức năng quy định tại điểm a Khoản 1 Điều 4 Nghị định 43/2015/NĐ-CP, phạm vi của hành lang này được chi tiết và điều chỉnh theo những nguyên tắc nhất định, nhằm đảm bảo hiệu quả và linh hoạt tối đa trong việc bảo vệ nguồn nước. Cụ thể, phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước được quy định như sau:
+ Phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước không được nhỏ hơn 10m, tính từ mép bờ của đoạn sông, suối, kênh, rạch. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo không gian an toàn và sinh thái trong các khu vực đô thị và dân cư đông đúc.
+ Ở những vùng không thuộc đô thị, khu dân cư tập trung, phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước không nhỏ hơn 05m tính từ mép bờ. Điều này nhấn mạnh việc duy trì và bảo vệ nguồn nước ở những khu vực nông thôn và tự nhiên.
+ Trong trường hợp nguy cơ sạt, lở, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ căn cứ vào tình hình thực tế như sạt, lở bờ, đồng thời đánh giá diễn biến lòng dẫn để quyết định phạm vi hành lang bảo vệ. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tính mạng và tài sản của cộng đồng, hạn chế nguyên nhân gây sạt, lở bờ và bảo vệ ổn định của bờ.
+ Trong trường hợp đã có các công trình kè bờ chống sạt, lở, lấn chiếm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ xem xét và quyết định phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước, có thể là nhỏ hơn so với các quy định tối thiểu tại điểm a và điểm b của Khoản 1 Điều 9 Nghị định 43/2015/NĐ-CP. Điều này làm nổi bật sự linh hoạt và sáng tạo trong việc quản lý và bảo vệ nguồn nước, đồng thời đáp ứng đặc thù của từng vùng địa lý và công trình hạ tầng cụ thể.
- Đối với hành lang bảo vệ sông, suối, kênh, rạch, nơi có chức năng được đề cập tại điểm b của Khoản 1 Điều 4 Nghị định 43/2015/NĐ-CP, phạm vi hành lang này đã được cụ thể hóa nhằm tối ưu hóa khả năng bảo vệ nguồn nước và đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng loại địa hình. Chi tiết như sau:
+ Phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước không nhỏ hơn 20m, được tính từ mép bờ của đoạn sông, suối, kênh, rạch. Điều này đặt ra một tiêu chuẩn cao và linh hoạt nhằm đảm bảo rằng các khu vực đô thị và dân cư đông đúc sẽ có không gian đủ để đối mặt với thách thức của việc bảo vệ nguồn nước và duy trì cân bằng môi trường.
+ Tại những khu vực không thuộc đô thị, khu dân cư tập trung, phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước không ít hơn 15m, tính từ mép bờ. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc duy trì và bảo vệ nguồn nước ở những khu vực tự nhiên và nông thôn, giúp bảo đảm rằng môi trường sinh thái sẽ được duy trì và phục hồi một cách bền vững.
- Đối với hành lang bảo vệ sông, suối, kênh, rạch với chức năng quy định tại điểm c Khoản 1 Điều 4 Nghị định 43/2015/NĐ-CP, phạm vi hành lang bảo vệ nguồn nước đã được định rõ: không nhỏ hơn 30m tính từ mép bờ hoặc bao gồm toàn bộ vùng đất ngập nước ven sông, suối, kênh, rạch. Điều này không chỉ thể hiện sự cam kết mạnh mẽ đối với việc bảo vệ nguồn nước mà còn khẳng định sự nhạy bén đối với môi trường đặc biệt quan trọng này.
- Đối với hành lang bảo vệ sông, suối, kênh, rạch với chức năng được quy định tại điểm d Khoản 1 Điều 4 Nghị định 43/2015/NĐ-CP, quyết định về phạm vi cụ thể của hành lang này là thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Điều này không chỉ tôn trọng nguyên tắc quản lý đa cấp mà còn làm nổi bật tầm quan trọng của quyết định cụ thể và linh hoạt trong việc đối phó với các thách thức đặc biệt của từng vùng địa lý.
- Trong trường hợp hành lang bảo vệ nguồn nước mang đồng thời từ hai chức năng trở lên, phạm vi tối thiểu của hành lang được xác định theo chức năng có phạm vi tối thiểu rộng nhất. Điều này thể hiện một quan điểm toàn diện, hướng tới việc tối ưu hóa không gian và tài nguyên để đảm bảo rằng các chức năng khác nhau của hành lang đều được đáp ứng mà không làm suy giảm hiệu quả của bảo vệ nguồn nước. Đồng thời, đây cũng là sự nhấn mạnh về tính toàn vẹn và sự đồng nhất trong quản lý môi trường và nguồn nước.
- Đối diện với các đoạn sông, suối, kênh, rạch được quy định trong các khoản 1, 2, 3 và 4 của Điều 9 Nghị định 43/2015/NĐ-CP, tuy nhiên, khi xuất hiện công trình đê điều, tuyến đường sắt, đường bộ hoặc các công trình kết cấu hạ tầng khác ở ven nguồn nước, phạm vi tối đa của hành lang bảo vệ nguồn nước được xác định có sự linh hoạt và chi tiết. Không vượt quá chỉ giới hành lang bảo vệ đê về phía sông hoặc hành lang an toàn của các công trình đó về phía bờ. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về mối liên kết giữa cơ sở hạ tầng và bảo vệ nguồn nước, giúp tối ưu hóa hiệu quả của cả hai.
- Đối với kênh, rạch thuộc hệ thống công trình thủy lợi, việc lập và quản lý hành lang bảo vệ được thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo vệ công trình thủy lợi. Điều này không chỉ là một biện pháp chủ động trong việc duy trì hệ thống thủy lợi mà còn thể hiện sự nhận thức về tính quan trọng của bảo vệ nguồn nước trong kịch thước của quản lý thủy lợi.
- Khi sông, suối, kênh, rạch thuộc khu vực bảo tồn thiên nhiên hoặc trong phạm vi bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, việc thực hiện theo quy định của pháp luật về bảo tồn thiên nhiên và bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa là bước quan trọng để đảm bảo sự cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Điều này là một thể hiện rõ ràng về sự tôn trọng và cam kết đối với giá trị tự nhiên và lịch sử văn hóa, đồng thời là sự tích hợp tinh tế giữa phát triển và bảo tồn trong quản lý nguồn nước và môi trường.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định pháp luật hiện nay về kế hoạch, hoạt động bảo vệ nguồn nước. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.