1. Khái niệm hình thái kinh tế - xã hội là gì?

Hình thái kinh tế - xã hội là một phạm trù cơ bản của chủ nghĩa duy vật lịch sử, dùng để chỉ xã hội ở một giai đoạn lịch sử nhất định, được đặc trưng bởi một kiểu quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ nhất định của lực lượng sản xuất và một kiến trúc thượng tầng tương ứng được xây dựng trên cơ sở những quan hệ sản xuất đó.

Có thể hiểu đơn giản, hình thái kinh tế - xã hội là mô hình khái quát giúp nhận diện một xã hội trong từng thời kỳ lịch sử thông qua ba yếu tố cơ bản:

  • Lực lượng sản xuất: bao gồm người lao động và tư liệu sản xuất, trong đó người lao động với tri thức, kinh nghiệm, kỹ năng cùng công cụ lao động giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là nền tảng vật chất - kỹ thuật và là yếu tố năng động nhất của phương thức sản xuất.
  • Quan hệ sản xuất: là những quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất, gồm quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối sản phẩm. Tổng thể các quan hệ sản xuất hợp thành cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội.
  • Kiến trúc thượng tầng: gồm toàn bộ các quan điểm chính trị, pháp luật, đạo đức, tôn giáo, triết học cùng các thiết chế tương ứng như nhà nước, tổ chức chính trị và các tổ chức xã hội. Kiến trúc thượng tầng được hình thành trên cơ sở kinh tế nhất định nhưng đồng thời có khả năng tác động trở lại đối với cơ sở kinh tế.

Ba yếu tố trên không tồn tại tách rời mà có mối quan hệ biện chứng với nhau. Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành phương thức sản xuất; quan hệ sản xuất tạo nên cơ sở kinh tế để hình thành một kiến trúc thượng tầng tương ứng. Vì vậy, khi nghiên cứu một hình thái kinh tế - xã hội cần xem xét toàn bộ các yếu tố trong mối liên hệ thống nhất chứ không thể chỉ căn cứ vào trình độ kinh tế hoặc chế độ chính trị riêng lẻ.

 

2. Tại sao nói sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên?

Nói sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên có nghĩa là sự vận động, phát triển và thay thế các hình thái xã hội không diễn ra hoàn toàn theo ý muốn chủ quan của con người mà chịu sự chi phối của những quy luật khách quan vốn có của đời sống xã hội.

Trước hết, sự phát triển xã hội chịu sự chi phối của quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất. Lực lượng sản xuất thường xuyên vận động và phát triển. Trong một thời kỳ nhất định, quan hệ sản xuất có thể tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất phát triển. Tuy nhiên, khi lực lượng sản xuất tiến lên trong khi quan hệ sản xuất trở nên lạc hậu, quan hệ sản xuất có thể trở thành lực cản đối với sự phát triển. Khi đó, yêu cầu cải biến quan hệ sản xuất để tạo ra sự phù hợp mới trở thành một đòi hỏi khách quan.

Bên cạnh đó, sự vận động của xã hội còn chịu sự tác động của quy luật về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng. Khi cơ sở kinh tế biến đổi căn bản thì sớm hay muộn kiến trúc thượng tầng cũng phải có những biến đổi tương ứng. Ngược lại, hệ thống chính trị, pháp luật và các thiết chế xã hội cũng có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của cơ sở kinh tế.

Tính “tự nhiên” ở đây không có nghĩa lịch sử diễn ra một cách tự phát, không có vai trò của con người. Con người chính là chủ thể thực hiện các hoạt động sản xuất, đấu tranh xã hội và cải biến hiện thực. Tuy nhiên, con người luôn hoạt động trong những điều kiện lịch sử đã có sẵn và không thể tùy ý xóa bỏ các quy luật khách quan. Hoạt động của con người chỉ đạt hiệu quả cao khi phù hợp với điều kiện thực tế và xu hướng vận động khách quan của xã hội.

Quá trình lịch sử - tự nhiên cũng không đồng nghĩa mọi dân tộc đều phải trải qua một con đường giống hệt nhau. Trong những điều kiện lịch sử nhất định, một quốc gia có thể phát triển rút ngắn hoặc bỏ qua một số nấc thang trung gian nếu có các điều kiện khách quan và chủ quan phù hợp. Vì thế, lịch sử nhân loại vừa có tính quy luật chung, vừa có sự đa dạng về hình thức và con đường phát triển cụ thể.

Có thể khái quát như sau:

Lực lượng sản xuất phát triển → quan hệ sản xuất cũ dần trở nên không phù hợp → mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất xuất hiện, phát triển → quan hệ sản xuất được cải biến → cơ sở kinh tế thay đổi → kiến trúc thượng tầng biến đổi tương ứng → hình thái kinh tế - xã hội mới từng bước hình thành.

 

3. Nguồn gốc và động lực thúc đẩy sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội

Nguồn gốc sâu xa của sự phát triển các hình thái kinh tế - xã hội nằm ngay trong những mâu thuẫn nội tại của phương thức sản xuất, trước hết là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.

Lực lượng sản xuất luôn có xu hướng vận động và phát triển do nhu cầu của con người, quá trình tích lũy kinh nghiệm, tri thức, cải tiến công cụ lao động và ứng dụng các thành tựu khoa học - kỹ thuật. Trong khi đó, quan hệ sản xuất có tính ổn định tương đối vì gắn với những lợi ích kinh tế và xã hội nhất định.

Ở một giai đoạn nhất định, quan hệ sản xuất phù hợp sẽ tạo điều kiện cho lực lượng sản xuất phát triển. Nhưng khi lực lượng sản xuất đạt đến trình độ mới mà quan hệ sản xuất vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, mâu thuẫn sẽ nảy sinh. Quan hệ sản xuất lúc này có thể từ chỗ là hình thức phát triển của lực lượng sản xuất trở thành yếu tố kìm hãm lực lượng sản xuất.

Chính yêu cầu giải quyết mâu thuẫn này thúc đẩy việc cải biến quan hệ sản xuất, từ đó làm thay đổi cơ sở kinh tế và kéo theo sự biến đổi của kiến trúc thượng tầng. Đây là nguồn gốc cơ bản của sự vận động và thay thế các hình thái kinh tế - xã hội.

Trong những xã hội có sự phân chia thành các giai cấp đối kháng, mâu thuẫn về kinh tế còn biểu hiện thành mâu thuẫn và đấu tranh giữa các giai cấp có lợi ích khác nhau. Khi những mâu thuẫn này phát triển đến mức gay gắt, cách mạng xã hội có thể xuất hiện, tạo ra bước chuyển biến về chất trong cơ cấu kinh tế và hệ thống chính trị - xã hội.

Ngoài ra, trong xã hội hiện đại, khoa học và công nghệ ngày càng có ảnh hưởng sâu sắc đến trình độ của lực lượng sản xuất. Những tiến bộ về tự động hóa, công nghệ số, tri thức và phương thức tổ chức sản xuất có thể làm thay đổi nhanh chóng năng suất lao động, cơ cấu nghề nghiệp cũng như phương thức quản lý kinh tế - xã hội. Quá trình giao lưu và hội nhập quốc tế cũng tạo điều kiện cho các quốc gia tiếp thu thành tựu khoa học, kỹ thuật và kinh nghiệm quản trị để rút ngắn khoảng cách phát triển.

Như vậy, có thể phân biệt:

  • Nguồn gốc sâu xa của sự phát triển xã hội là sự phát triển của lực lượng sản xuất.
  • Mâu thuẫn cơ bản thúc đẩy sự thay đổi phương thức sản xuất là mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất.
  • Trong xã hội có giai cấp đối kháng, đấu tranh giai cấp có thể trở thành động lực trực tiếp quan trọng của sự biến đổi xã hội.
  • Khoa học, công nghệ, giao lưu và hội nhập quốc tế ngày càng có tác động mạnh mẽ đến tốc độ phát triển của lực lượng sản xuất trong xã hội hiện đại.

 

4. Ví dụ minh họa về quá trình phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội

Theo cách trình bày của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, lịch sử nhân loại có thể được khái quát qua các hình thái cơ bản gồm: cộng sản nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản chủ nghĩa và cộng sản chủ nghĩa mà giai đoạn đầu là chủ nghĩa xã hội.

Có thể hình dung quá trình này qua sự phát triển của lực lượng sản xuất.

Ở xã hội cộng sản nguyên thủy, công cụ lao động còn rất thô sơ, chủ yếu làm bằng đá. Năng suất lao động thấp khiến con người phải lao động và sinh sống theo cộng đồng. Tư liệu sản xuất cơ bản thuộc sở hữu chung, sản phẩm chủ yếu được phân phối theo tập quán cộng đồng. Nhà nước và giai cấp chưa hình thành rõ rệt.

Khi công cụ kim khí xuất hiện, năng suất lao động được nâng lên, xã hội bắt đầu có sản phẩm dư thừa và sự phân hóa về tài sản. Những biến đổi này tạo điều kiện cho sở hữu tư nhân và sự phân chia giai cấp phát triển, từ đó xuất hiện hình thái chiếm hữu nô lệ ở một số khu vực.

Tiếp đó, sự phát triển của kỹ thuật sản xuất nông nghiệp và các công cụ bằng sắt góp phần làm cho quan hệ sản xuất dựa trên lao động nô lệ dần bộc lộ hạn chế. Quan hệ phong kiến với chế độ sở hữu ruộng đất của địa chủ, lãnh chúa và sự lệ thuộc của nông dân trở thành một hình thức tổ chức sản xuất phổ biến trong nhiều xã hội.

Đến thời kỳ công trường thủ công và đặc biệt là cách mạng công nghiệp, lực lượng sản xuất phát triển mạnh với máy móc và đại công nghiệp. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa từng bước hình thành và mở rộng trên cơ sở chế độ sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất và lao động làm thuê.

Học thuyết của chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng những mâu thuẫn nội tại của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa cùng sự phát triển của lực lượng sản xuất sẽ tạo ra những tiền đề khách quan cho sự xuất hiện một hình thái kinh tế - xã hội mới, trong đó chủ nghĩa xã hội được coi là giai đoạn đầu của hình thái cộng sản chủ nghĩa.

Tuy nhiên, sự phát triển lịch sử không phải ở mọi quốc gia đều diễn ra theo đúng một trình tự cứng nhắc. Tài liệu nêu trường hợp các bộ tộc Giéc-man sau sự sụp đổ của Đế quốc La Mã không thiết lập một chế độ chiếm hữu nô lệ hoàn chỉnh mà chuyển sang xã hội phong kiến; Hoa Kỳ và Australia cũng không trải qua chế độ phong kiến điển hình giống nhiều quốc gia Tây Âu mà tiếp thu trực tiếp những thành tựu của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Các ví dụ này cho thấy tính “lịch sử - tự nhiên” không nên được hiểu thành một sơ đồ cứng nhắc bắt buộc mọi quốc gia phải lần lượt trải qua tất cả các hình thái giống nhau. Quy luật chung luôn được biểu hiện thông qua những điều kiện lịch sử cụ thể của từng quốc gia và dân tộc.

 

5. Liên hệ thực tiễn: Việt Nam bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa có hợp quy luật?

Theo lập luận của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và quan điểm được trình bày trong tài liệu, con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa ở Việt Nam được giải thích như một hình thức phát triển rút ngắn, không đồng nghĩa với việc phủ nhận quy luật khách quan của lịch sử.

Điểm quan trọng nhất cần hiểu đúng là “bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa” không có nghĩa bỏ qua mọi thành tựu mà xã hội tư bản đã tạo ra, cũng không phải phủ nhận kinh tế thị trường, kinh tế tư nhân hay khoa học - công nghệ hiện đại.

Theo cách xác định tại Đại hội IX của Đảng Cộng sản Việt Nam, nội dung của sự “bỏ qua” là không xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa; đồng thời vẫn tiếp thu, kế thừa những thành tựu mà nhân loại đạt được trong chủ nghĩa tư bản, đặc biệt là khoa học, công nghệ và phương thức tổ chức sản xuất hiện đại, nhằm phát triển lực lượng sản xuất.

Như vậy, “bỏ qua” không thể được hiểu là bỏ qua việc phát triển lực lượng sản xuất. Ngược lại, muốn xây dựng một xã hội có trình độ phát triển cao thì Việt Nam vẫn phải thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển khoa học - công nghệ, nâng cao năng suất lao động, hoàn thiện thể chế và tiếp thu các thành tựu quản trị tiên tiến.

Thực tiễn Đổi mới cũng được tài liệu xem là sự điều chỉnh nhận thức theo hướng tôn trọng hơn các quy luật kinh tế khách quan. Việt Nam xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thừa nhận nhiều hình thức sở hữu và nhiều thành phần kinh tế, đồng thời sử dụng cơ chế thị trường trong phân bổ các nguồn lực.

Do đó, xét trong logic của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội, vấn đề không nằm ở việc một quốc gia có “đi đủ” mọi hình thái hay không mà ở chỗ con đường phát triển được lựa chọn có dựa trên những điều kiện khách quan của lực lượng sản xuất, kinh tế, chính trị, lịch sử và bối cảnh quốc tế hay không.

Cần đặc biệt tránh hai cách hiểu cực đoan:

Một là, cho rằng bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa đồng nghĩa với bỏ qua kinh tế thị trường, kinh tế tư nhân, cạnh tranh, công nghệ hoặc phương thức quản trị hiện đại.

Hai là, cho rằng chỉ cần lựa chọn mục tiêu chính trị là có thể bỏ qua những điều kiện vật chất cần thiết của quá trình phát triển.

Theo nguyên lý duy vật lịch sử, không thể xây dựng một hình thái xã hội mới chỉ bằng ý chí chủ quan. Việc phát triển lực lượng sản xuất, hoàn thiện quan hệ sản xuất và xây dựng một kiến trúc thượng tầng phù hợp vẫn là quá trình lâu dài, phải dựa trên những điều kiện kinh tế - xã hội hiện thực.

 

6. Các câu hỏi thường gặp về học thuyết hình thái kinh tế - xã hội

Hình thái kinh tế - xã hội gồm những yếu tố nào?

Một hình thái kinh tế - xã hội được xem xét thông qua ba yếu tố cơ bản là lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng. Trong đó, lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất hợp thành phương thức sản xuất; tổng thể các quan hệ sản xuất tạo thành cơ sở hạ tầng để hình thành kiến trúc thượng tầng tương ứng.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định đối với sự phát triển của hình thái kinh tế - xã hội?

Xét đến cùng, sự phát triển của lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định. Khi lực lượng sản xuất thay đổi về trình độ, quan hệ sản xuất cũng phải được điều chỉnh để tạo ra sự phù hợp mới. Sự biến đổi của cơ sở kinh tế tiếp tục tác động đến kiến trúc thượng tầng.

Tại sao gọi là quá trình “lịch sử - tự nhiên”?

Bởi sự phát triển xã hội diễn ra trong lịch sử cụ thể nhưng chịu sự chi phối của những quy luật khách quan, không phụ thuộc hoàn toàn vào mong muốn chủ quan của con người. Tuy nhiên, các quy luật xã hội được thực hiện thông qua hoạt động thực tiễn của con người chứ không vận hành tách rời con người.

Học thuyết hình thái kinh tế - xã hội có phủ nhận vai trò của con người hay không?

Không. Theo nội dung tài liệu, việc thừa nhận quy luật khách quan không đồng nghĩa với phủ nhận vai trò của nhân tố chủ quan. Con người là chủ thể hoạt động lịch sử. Khi nhận thức đúng các điều kiện và quy luật khách quan, con người có thể lựa chọn phương thức hành động phù hợp để thúc đẩy hoặc hạn chế những xu hướng nhất định của quá trình phát triển xã hội.

Mọi quốc gia có bắt buộc phải lần lượt trải qua năm hình thái kinh tế - xã hội hay không?

Không nên hiểu học thuyết theo cách máy móc như vậy. Tiến trình chung của lịch sử có tính quy luật nhưng con đường cụ thể của mỗi quốc gia có thể khác nhau. Trong những điều kiện lịch sử thích hợp, một dân tộc có thể thực hiện sự phát triển rút ngắn hoặc không trải qua đầy đủ một hình thái xã hội điển hình.

“Bỏ qua chế độ tư bản chủ nghĩa” ở Việt Nam có nghĩa là bỏ kinh tế tư nhân không?

Không. Theo quan điểm được trình bày trong tài liệu, “bỏ qua” không phải là xóa bỏ kinh tế tư nhân hay phủ nhận kinh tế thị trường. Nội dung chủ yếu là không xác lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa, đồng thời tiếp thu có chọn lọc thành tựu khoa học, công nghệ, tổ chức sản xuất và quản trị mà nhân loại đã đạt được.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất của học thuyết hình thái kinh tế - xã hội là gì?

Học thuyết yêu cầu khi nghiên cứu hoặc hoạch định chính sách xã hội phải xuất phát từ những điều kiện vật chất và kinh tế khách quan, đặc biệt là trình độ của lực lượng sản xuất, thay vì chỉ xuất phát từ mong muốn chủ quan. Đồng thời, cần xem xét xã hội như một chỉnh thể trong đó kinh tế, chính trị, pháp luật và tư tưởng có sự tác động qua lại.

Đối với Việt Nam, cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu xây dựng và hoàn thiện thể chế phải phù hợp với trình độ phát triển thực tế của nền kinh tế, tạo điều kiện giải phóng và phát triển lực lượng sản xuất, đồng thời phát huy vai trò của pháp luật và bộ máy nhà nước trong định hướng và thúc đẩy sự phát triển xã hội.

Có thể ghi nhớ nội dung cốt lõi của học thuyết bằng chuỗi quan hệ sau:

Lực lượng sản xuất phát triển → quan hệ sản xuất phải được điều chỉnh cho phù hợp → cơ sở kinh tế biến đổi → kiến trúc thượng tầng biến đổi tương ứng → hình thái kinh tế - xã hội vận động và phát triển.

Đây cũng chính là cơ sở để lý giải vì sao C. Mác coi sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là một quá trình lịch sử - tự nhiên.

Quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: