1. Quy định về các yếu tố và hiện tượng khí tượng

Vào ngày 29/12/2023, Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường đã chính thức ký ban hành Thông tư số 27/2023/TT-BTNMT (chưa có hiệu lực), đề cập đến quy trình kỹ thuật chi tiết liên quan đến dự báo và cảnh báo về tình trạng khí tượng thủy văn trong điều kiện bình thường. Đây là một bước quan trọng nhằm tăng cường quản lý và đảm bảo an toàn trong lĩnh vực môi trường, góp phần đảm bảo sự ổn định và bền vững của hệ thống khí tượng thủy văn quốc gia. Thông tư này không chỉ đặt ra các nguyên tắc cơ bản mà còn xác định rõ quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, và các bước cụ thể trong việc thực hiện dự báo và cảnh báo. Điều này giúp tạo ra một khung pháp luật chặt chẽ và linh hoạt, đồng thời đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của thông tin dự báo, từ đó nâng cao khả năng ứng phó và quản lý rủi ro liên quan đến thời tiết và khí hậu.

Theo quy định chi tiết trong Thông tư 27/2023/TT-BTNMT, các yếu tố và hiện tượng liên quan đến dự báo và cảnh báo khí tượng thủy văn trong điều kiện bình thường đã được phân loại và mô tả chi tiết về các yếu tố và hiện tượng khí tượng:

- Mây: ​Lượng mây, đánh giá và mô tả độ phủ của mây trong không gian.

- Mưa: Dạng mưa và cấp mưa, xác định loại mưa (như mưa nhỏ, mưa lớn) và đo lường cấp độ của mưa. Khả năng mưa, đánh giá khả năng mưa xảy ra dựa trên các yếu tố như độ ẩm và áp suất không khí. Lượng mưa, ghi nhận và đo lường tổng lượng mưa trong một khoảng thời gian cụ thể. Phân bố mưa theo không gian ,mô tả cách mưa phân bố trên diện tích địa lý. Phân bố mưa theo thời gian, xác định xu hướng và biến động của mưa theo thời gian.

- Nhiệt độ: Nhiệt độ không khí theo thời điểm, đo và ghi nhận nhiệt độ không khí tại các thời điểm cụ thể. Nhiệt độ không khí trung bình, xác định giá trị trung bình của nhiệt độ không khí trong một khoảng thời gian cụ thể. Nhiệt độ không khí cao nhất trung bình, ghi nhận và tính toán giá trị trung bình của nhiệt độ không khí cao nhất. Nhiệt độ không khí thấp nhất trung bình, xác định giá trị trung bình của nhiệt độ không khí thấp nhất. Nhiệt độ không khí cao nhất tuyệt đối, đo lường và ghi nhận giá trị tuyệt đối của nhiệt độ không khí cao nhất. Nhiệt độ không khí thấp nhất tuyệt đối, đo lường và ghi nhận giá trị tuyệt đối của nhiệt độ không khí thấp nhất.

- Gió: Hướng gió, xác định hướng mà gió đang thổi tới. Tốc độ gió, đo lường và ghi nhận tốc độ của gió.

- Độ ẩm: Độ ẩm tương đối cao nhất, đánh giá và ghi nhận mức độ độ ẩm tương đối cao nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Độ ẩm tương đối thấp nhất, đo lường và xác định mức độ độ ẩm tương đối thấp nhất. Độ ẩm tương đối trung bình, xác định giá trị trung bình của độ ẩm tương đối trong khoảng thời gian cụ thể. Độ ẩm đất, ghi nhận và mô tả mức độ ẩm của đất, ảnh hưởng đến nền địa hình và các hoạt động nông nghiệp.

- Tầm nhìn xa: Xác định và đánh giá khả năng quan sát từ xa, ảnh hưởng đến việc vận hành giao thông và các hoạt động khác.

- Các yếu tố và hiện tượng khí tượng khác: Liệt kê và mô tả chi tiết về các yếu tố và hiện tượng khác như áp suất không khí, tỷ lệ hơi nước, và các yếu tố khí hậu đặc biệt có thể ảnh hưởng đến môi trường và cuộc sống hàng ngày.

Quy định chi tiết này không chỉ giúp hiểu rõ về các yếu tố và hiện tượng mà còn tạo ra cơ sở dữ liệu chính xác và chi tiết, từ đó cung cấp thông tin chính xác để hỗ trợ quá trình dự báo và cảnh báo về khí tượng thủy văn trong điều kiện bình thường. Điều này không chỉ là bước quan trọng để nâng cao hiệu suất dự báo mà còn giúp tăng cường khả năng ứng phó và quản lý rủi ro liên quan đến thời tiết và khí hậu.

 

2. Các yếu tố và hiện tượng thủy văn ở điều kiện bình thường

Trong khuôn khổ của Thông tư 27/2023/TT-BTNMT, các yếu tố và hiện tượng liên quan đến thủy văn, đặc biệt là mực nước, đã được đặc tả một cách chi tiết và đầy đủ để mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện về tình trạng thủy văn:

- Mực nước: Mực nước theo thời điểm, ghi nhận và mô tả mực nước tại các thời điểm cụ thể, cung cấp thông tin chính xác và chi tiết về sự biến động của mực nước. Mực nước cao nhất, đo và xác định mực nước cao nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Mực nước thấp nhất, xác định và ghi nhận mực nước thấp nhất, hữu ích để đánh giá tình trạng nguồn nước. Mực nước trung bình, xác định giá trị trung bình của mực nước trong khoảng thời gian nhất định. Biên độ mực nước, mô tả sự thay đổi giữa mực nước cao nhất và thấp nhất, giúp đánh giá sự biến động và ổn định của nguồn nước.

- Lưu lượng nước: Lưu lượng nước theo thời điểm, đánh giá và ghi nhận lưu lượng nước tại các điểm thời kỳ cụ thể, từ đó cung cấp thông tin chính xác về sự biến động của lưu lượng nước. Lưu lượng nước cao nhất, xác định và đo lường lưu lượng nước đạt mức cao nhất trong một khoảng thời gian cụ thể. Lưu lượng nước thấp nhất, ghi nhận và xác định lưu lượng nước thấp nhất, mang lại cái nhìn về tình trạng nguồn nước trong điều kiện đặc biệt. Lưu lượng nước trung bình, xác định giá trị trung bình của lưu lượng nước trong khoảng thời gian nhất định, là một chỉ số quan trọng cho quản lý nguồn nước.

- Chất lượng nước: Đo lường và theo dõi các chỉ số chất lượng nước như pH, oxy hóa- khử, và nồng độ các chất khoáng.

- Dòng chảy: Đánh giá và ghi nhận đặc điểm của dòng chảy nước, bao gồm tốc độ và hình thái của dòng chảy.

- Sự kiện thủy văn đặc biệt: Mô tả và phân loại các sự kiện thủy văn đặc biệt như lũ lụt, hạn hán, và các tình huống khẩn cấp khác.

- Sự đóng băng: Theo dõi và đánh giá sự đóng băng của các nguồn nước, đặc biệt là trong những điều kiện thời tiết lạnh.

- Dòng chảy dạng bùn: Ghi nhận và phân loại sự chuyển động của dòng chảy dạng bùn, đặc biệt là trong môi trường có độ dốc cao.

Thông tin chi tiết và đa dạng như vậy không chỉ giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng thủy văn mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định chiến lược và dự báo hiệu quả trong quản lý nguồn nước và ứng phó với các tình huống thủy văn đặc biệt

 

3. Yếu tố dự báo, hiện tượng hải văn ở điều kiện thường

Trong lĩnh vực hải văn, bên cạnh những yếu tố cơ bản như sóng biển và thủy triều, có một loạt các thông số chi tiết được Thông tư 27/2023/TT-BTNMT quy định để tạo nên bản dự báo, cảnh báo về tình trạng hải văn:

- Sóng biển: Độ cao sóng, đo lường và mô tả chiều cao của sóng biển, cung cấp thông tin đáng tin cậy về tình trạng biển động. Hướng sóng, xác định hướng mà sóng biển đang di chuyển, quan trọng để dự báo và ứng phó với các tình huống biển động.

- Thủy triều: Nước lớn, đo lường và ghi nhận mức nước tại thời điểm thủy triều nước lớn nhất, giúp đánh giá tác động của thủy triều lớn đối với khu vực ven biển. Nước ròng, xác định mức nước thấp nhất trong chu kỳ thủy triều, quan trọng để hiểu rõ về biến động của môi trường nước. Thời gian xuất hiện, ghi chép và phân loại thời gian xuất hiện của thủy triều, hỗ trợ trong việc xác định chu kỳ và dự báo thủy triều tương lai.

- Nước dâng: Độ cao nước dâng, ghi chép và đo lường độ cao của nước dâng, cung cấp thông tin quan trọng về tình hình biển động. Thời gian xuất hiện, ghi nhận và phân tích thời gian xuất hiện của nước dâng, giúp dự báo và ứng phó với các biến động thủy triều trong tương lai.

- Dòng chảy lớp mặt biển: Vận tốc trung bình, đo lường và ghi nhận vận tốc trung bình của dòng chảy lớp mặt biển, cung cấp thông tin về độ mạnh của dòng chảy. Hướng thịnh hành, xác định hướng chính mà dòng chảy lớp mặt biển đang di chuyển, giúp hiểu rõ hơn về đặc tính của hệ thống dòng chảy.

- Tình trạng biển: Biểu hiện toàn cảnh, ghi nhận và mô tả sự biến động của biển, bao gồm mức độ sóng, mực nước, và các yếu tố khác, để hiểu rõ về tình trạng biển trong khoảng thời gian nhất định. Tình hình thủy văn đặc biệt, liệt kê và phân loại những sự kiện thủy văn đặc biệt như thủy triều lớn, sóng lụt, gió mạnh, để có cái nhìn chi tiết về tình trạng thủy văn.

- Các yếu tố và hiện tượng hải văn khác: Đo lường độ cao của nước dâng và vận tốc của dòng chảy, giúp dự báo và ứng phó với tình hình thủy triều và dòng chảy biển. Xác định mức nước tại thời điểm nước lớn và nước ròng, giúp hiểu rõ về sự biến động của môi trường nước. Đo lường vận tốc và hướng chảy của dòng nước trên lớp mặt biển, mang lại thông tin quan trọng về độ mạnh và hướng của dòng chảy.

Nắm vững những thông số chi tiết này không chỉ giúp làm phong phú thông tin về hải văn mà còn hỗ trợ trong việc đưa ra các dự báo chi tiết và kịp thời trong quản lý và ứng phó với những biến động của môi trường biển.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Bổ sung tin dự báo hải văn thời hạn ngắn trong khí tượng thủy văn. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.