1. 05 trường hợp giáo viên bị thu hồi giấy phép hành nghề dạy học theo đề xuất mới
Theo Công văn số 3700/BGDĐT-NGCBQLGD của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đề nghị thẩm định dự án Luật Nhà giáo, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã lên kế hoạch trình Dự án Luật này lên Quốc hội để xem xét, cho ý kiến lần đầu vào kỳ họp thứ Tám dự kiến tổ chức vào tháng 10 năm 2024. Sau đó, dự án Luật sẽ tiếp tục được Quốc hội thảo luận và xem xét thông qua tại kỳ họp thứ Chín, diễn ra vào tháng 5 năm 2025.
Công văn 3700/BGDĐT-NGCBQLGD cùng các tài liệu kèm theo bao gồm hồ sơ thẩm định và Dự thảo Luật Nhà giáo (Lần 3) đều đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, nhằm đảm bảo sự minh bạch và đầy đủ trước khi chính thức trình lên Quốc hội.
Điều 21: Quy định về việc thu hồi giấy phép hành nghề dạy học
Theo Dự thảo Luật Nhà giáo (Lần 3), Điều 21 quy định về các trường hợp thu hồi giấy phép hành nghề dạy học của nhà giáo, với các điều khoản cụ thể như sau:
1. Giấy phép hành nghề dạy học bị thu hồi trong các trường hợp sau: a) Nhà giáo có kết quả đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ trong hai năm liên tục. Đây là biện pháp nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và sự chuyên nghiệp của đội ngũ giáo viên. Những nhà giáo không đáp ứng được yêu cầu sẽ không được tiếp tục hành nghề.
b) Nhà giáo không đạt điều kiện gia hạn giấy phép hành nghề dạy học. Giấy phép hành nghề dạy học là công cụ để quản lý và đánh giá chất lượng giảng dạy, do đó nếu nhà giáo không đáp ứng các tiêu chuẩn về chuyên môn hoặc vi phạm quy định về điều kiện gia hạn, giấy phép sẽ bị thu hồi.
c) Nhà giáo vi phạm kỷ luật và bị xử lý bằng hình thức buộc thôi việc hoặc sa thải. Việc tuân thủ kỷ luật là yếu tố quan trọng trong ngành giáo dục. Những hành vi vi phạm nghiêm trọng về đạo đức nghề nghiệp hoặc kỷ luật lao động có thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép hành nghề.
d) Người hành nghề dạy học tự do lợi dụng hoạt động giáo dục để tuyên truyền các nội dung trái với đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước, hoặc những nội dung không phù hợp với thuần phong mỹ tục của Việt Nam; tuyên truyền các tư tưởng thù địch, gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc; hoặc những hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia và xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm của người khác, theo quy định tại Bộ luật Hình sự. Đây là quy định nhằm bảo vệ môi trường giáo dục lành mạnh, tránh tình trạng lợi dụng giáo dục để truyền bá tư tưởng sai trái.
đ) Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép hành nghề không đúng quy định. Việc cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ trong quá trình cấp giấy phép sẽ dẫn đến việc thu hồi giấy phép để bảo đảm tính minh bạch và công bằng.
2. Trường hợp giấy phép hành nghề dạy học bị thu hồi do nhầm lẫn hoặc không đúng quy định, nếu được cơ quan có thẩm quyền xác nhận, nhà giáo sẽ được cấp lại giấy phép hành nghề. Điều này thể hiện sự linh hoạt và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà giáo trong trường hợp có sai sót hành chính.
3. Chính phủ sẽ quy định chi tiết các nội dung liên quan đến việc thu hồi giấy phép hành nghề dạy học. Quy định này giúp chi tiết hóa các trường hợp, thủ tục và điều kiện để thu hồi giấy phép, đảm bảo tính minh bạch và thực hiện nhất quán trong toàn bộ ngành giáo dục.
Tóm lại, theo Dự thảo Luật Nhà giáo (Lần 3), có 5 trường hợp cụ thể dẫn đến việc thu hồi giấy phép hành nghề dạy học của nhà giáo:
- Nhà giáo có kết quả đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ trong hai năm liên tục.
- Nhà giáo không đáp ứng điều kiện gia hạn giấy phép hành nghề.
- Nhà giáo vi phạm kỷ luật với mức độ bị buộc thôi việc hoặc sa thải.
- Người hành nghề dạy học lợi dụng công việc để tuyên truyền các nội dung trái pháp luật, trái thuần phong mỹ tục hoặc có hành vi phạm tội nghiêm trọng liên quan đến an ninh quốc gia, danh dự và tính mạng con người.
- Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép hành nghề không đúng quy định.
Với các quy định này, Dự thảo Luật Nhà giáo nhằm tạo ra một môi trường giáo dục minh bạch, lành mạnh, nâng cao chất lượng giảng dạy và bảo vệ quyền lợi của học sinh, sinh viên. Đồng thời, nó cũng khuyến khích các nhà giáo không ngừng hoàn thiện bản thân và tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật trong quá trình hành nghề.
2. Giấy phép hành nghề dạy học được cấp cho các đối tượng nào (Đề xuất)?
Theo Điều 20 Dự thảo Luật Nhà giáo (Lần 3), quy định về việc cấp giấy phép hành nghề dạy học và công nhận giá trị tương đương được đưa ra nhằm đảm bảo việc quản lý chặt chẽ đội ngũ giáo viên cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho những người hành nghề dạy học có trình độ, kinh nghiệm phù hợp, kể cả những trường hợp được công nhận từ các văn bản nước ngoài. Cụ thể, các quy định được nêu như sau:
- Đối tượng được cấp giấy phép hành nghề dạy học
Giấy phép hành nghề dạy học sẽ được cấp cho các đối tượng có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, bao gồm:
a) Nhà giáo đã được tuyển dụng và đang làm việc tại các cơ sở giáo dục trước ngày Luật Nhà giáo chính thức có hiệu lực. Điều này nhằm đảm bảo rằng những nhà giáo đã có kinh nghiệm và đang giảng dạy trước thời điểm ban hành Luật vẫn tiếp tục được hành nghề mà không cần trải qua các thủ tục cấp mới quá phức tạp.
b) Cán bộ quản lý giáo dục có kinh nghiệm giảng dạy trong các cơ sở giáo dục trước khi Luật này có hiệu lực. Các cán bộ quản lý không chỉ đóng vai trò giám sát mà còn từng tham gia giảng dạy, vì vậy họ cũng thuộc diện được cấp giấy phép hành nghề để tiếp tục công tác.
c) Nhà giáo được tuyển dụng đặc cách theo quy định của Luật Nhà giáo. Những trường hợp tuyển dụng đặc cách là những nhà giáo có năng lực, phẩm chất đặc biệt mà không cần qua thi tuyển thông thường, họ sẽ được cấp giấy phép hành nghề theo những tiêu chí đặc biệt do Luật quy định.
d) Nhà giáo đã nghỉ hưu trước khi Luật này có hiệu lực nhưng đã từng được tuyển dụng và làm việc tại các cơ sở giáo dục. Điều này đảm bảo rằng những nhà giáo đã cống hiến cả sự nghiệp giảng dạy trước khi nghỉ hưu vẫn được công nhận hành nghề nếu có nhu cầu tiếp tục.
đ) Những trường hợp đáp ứng đầy đủ các điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 18 của Luật Nhà giáo. Điều này bao gồm những nhà giáo đáp ứng trình độ đào tạo chuẩn mực, đã hoàn thành các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, và thực hành nghề tại các cơ sở giáo dục theo đúng quy định pháp luật.
- Công nhận tương đương giấy phép hành nghề dạy học cấp bởi nước ngoài
Giấy phép hành nghề dạy học hoặc các văn bản có giá trị tương đương do các cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp cũng có thể được công nhận tại Việt Nam nếu đáp ứng đủ các điều kiện sau đây:
a) Được thừa nhận theo các điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận song phương mà Việt Nam là thành viên. Đây là điều kiện quan trọng nhằm tạo điều kiện cho các nhà giáo nước ngoài, hoặc người Việt Nam đã hành nghề giảng dạy tại nước ngoài có thể tiếp tục giảng dạy khi trở về Việt Nam.
b) Giấy phép còn hiệu lực tại thời điểm đề nghị công nhận. Điều này nhằm đảm bảo rằng giấy phép hành nghề của nhà giáo vẫn có giá trị pháp lý tại quốc gia cấp phép khi họ đề nghị công nhận tại Việt Nam.
c) Giấy phép đáp ứng các yêu cầu cơ bản theo khoản 2 Điều 18 Luật Nhà giáo. Giấy phép phải bao gồm các thông tin cần thiết như trình độ chuyên môn, kinh nghiệm giảng dạy, và các điều kiện khác phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam về hành nghề dạy học.
- Quy định chi tiết của Chính phủ
Chính phủ sẽ ban hành các quy định chi tiết liên quan đến việc cấp giấy phép hành nghề dạy học và việc công nhận giá trị tương đương của giấy phép này đối với các văn bản do nước ngoài cấp. Điều này nhằm đảm bảo việc thực thi được thống nhất, minh bạch và phù hợp với tình hình thực tế, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý và cấp phép hành nghề dạy học một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tóm lại, giấy phép hành nghề dạy học theo Dự thảo Luật Nhà giáo (Lần 3) được cấp cho những đối tượng sau:
- Nhà giáo đã tuyển dụng và đang làm việc trước ngày Luật có hiệu lực.
- Cán bộ quản lý giáo dục có kinh nghiệm giảng dạy.
- Nhà giáo được tuyển dụng đặc cách.
- Nhà giáo đã nghỉ hưu nhưng từng làm việc tại các cơ sở giáo dục.
- Những trường hợp khác đáp ứng đầy đủ các điều kiện về trình độ và chuyên môn theo quy định của Luật.
Ngoài ra, giấy phép hành nghề hoặc các văn bản tương đương do các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài cấp cũng có thể được công nhận tại Việt Nam nếu đảm bảo các điều kiện về giá trị pháp lý, thỏa thuận quốc tế, và tính hợp lệ theo quy định của pháp luật.
Với các quy định này, Dự thảo Luật Nhà giáo không chỉ thiết lập một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ trong việc cấp giấy phép hành nghề dạy học mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc hội nhập quốc tế trong lĩnh vực giáo dục, đồng thời bảo đảm rằng những người hành nghề dạy học tại Việt Nam đạt chuẩn mực về chuyên môn và đạo đức.
3. Giáo viên cần có trình độ đào tạo như thế nào?
Theo Điều 72 Luật Giáo dục 2019, quy định về trình độ đào tạo của giáo viên đã thiết lập các tiêu chuẩn nhằm đảm bảo chất lượng đội ngũ giáo viên, đáp ứng yêu cầu nâng cao trình độ và chuyên môn trong công tác giảng dạy. Cụ thể, các yêu cầu về trình độ đào tạo đối với từng bậc giáo dục được nêu như sau:
Trình độ đào tạo của giáo viên mầm non
Đối với giáo viên mầm non, yêu cầu tối thiểu là phải có bằng tốt nghiệp cao đẳng sư phạm trở lên. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo rằng giáo viên mầm non không chỉ có kiến thức chuyên môn về giáo dục mầm non mà còn được trang bị các kỹ năng sư phạm cần thiết để chăm sóc và giáo dục trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu đời. Với nền tảng từ bằng cao đẳng sư phạm, giáo viên mầm non có thể đáp ứng các tiêu chuẩn về kiến thức, kỹ năng và phương pháp giáo dục phù hợp với độ tuổi, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ.
Trình độ đào tạo của giáo viên tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông
Đối với giáo viên ở các cấp học cao hơn, gồm tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, yêu cầu tối thiểu là phải có bằng cử nhân thuộc ngành đào tạo giáo viên trở lên. Điều này có nghĩa là giáo viên không chỉ cần đạt trình độ đại học mà còn phải tốt nghiệp từ các ngành đào tạo chuyên sâu về sư phạm, nhằm đảm bảo họ được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và phương pháp sư phạm để có thể giảng dạy hiệu quả ở các cấp học này. Việc yêu cầu bằng cử nhân sư phạm trở lên giúp giáo viên có đủ khả năng đáp ứng các yêu cầu giảng dạy theo chuẩn kiến thức và kỹ năng của chương trình giáo dục phổ thông.
Trường hợp đặc biệt: giáo viên giảng dạy môn học chưa đủ cử nhân ngành sư phạm
Trong thực tế, có những môn học tại các cơ sở giáo dục chưa đủ giáo viên có bằng cử nhân thuộc ngành đào tạo giáo viên. Để giải quyết vấn đề này, Luật Giáo dục 2019 đưa ra một giải pháp linh hoạt: giáo viên có thể có bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp với môn học cần giảng dạy, kèm theo chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm.
Cụ thể, trong trường hợp chưa đủ giáo viên có bằng cử nhân ngành sư phạm, những người có bằng cử nhân thuộc các chuyên ngành phù hợp với môn học cần giảng dạy vẫn có thể đảm nhiệm vai trò giáo viên nếu họ hoàn thành chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm. Chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ này là yêu cầu bắt buộc, giúp giáo viên có đủ năng lực sư phạm, hiểu biết về phương pháp giảng dạy và quản lý học sinh theo đúng chuẩn mực của nghề giáo viên.
Việc yêu cầu giáo viên có chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm là nhằm đảm bảo rằng, dù giáo viên không xuất thân từ ngành sư phạm, họ vẫn được trang bị các kỹ năng giảng dạy, xử lý tình huống trong lớp học, và nắm vững các phương pháp giáo dục hiện đại. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng giảng dạy mà còn giúp giáo viên không chính quy trở thành những người giảng dạy có đầy đủ phẩm chất và năng lực, đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giáo viên.
Chính sách và tầm quan trọng của việc nâng cao trình độ giáo viên
Việc quy định trình độ đào tạo cụ thể cho từng bậc giáo viên là một trong những chính sách quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo, góp phần cải thiện chất lượng giáo dục quốc gia. Đội ngũ giáo viên với trình độ cao, được đào tạo chuyên sâu, không chỉ đảm bảo việc truyền tải kiến thức đúng đắn mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nhân cách và kỹ năng sống cho học sinh.
Bên cạnh đó, chính sách này cũng thúc đẩy giáo viên không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm. Giáo viên luôn được khuyến khích tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông mới được áp dụng với nhiều đổi mới trong phương pháp giảng dạy.
Tóm lại, Điều 72 Luật Giáo dục 2019 đã quy định rõ ràng và chi tiết về trình độ đào tạo của giáo viên từ bậc mầm non đến phổ thông, nhằm đảm bảo chất lượng giáo viên trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Điều này không chỉ giúp chuẩn hóa trình độ giáo viên mà còn mở ra cơ hội cho những người có năng lực nhưng không thuộc ngành sư phạm, đồng thời yêu cầu họ phải hoàn thành chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm để đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn trong giảng dạy. Chính sách này góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng giáo dục và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế.