- 1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
- 2. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
- 2.1 GRAMMAR
- 2.2 Tính từ dạng so sánh hơn
- 2.3 Hỏi đáp so sánh xem ai hơn ai
- 3. Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
- 3.1. TASK
- 3.2 Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 2
- 1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại.)
- 2. Point and say. (Chỉ và nói.)
- 3. Let’s talk. (Cùng nói nào.)
- 4. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)
- 5. Look and write. (Nhìn và viết)
- 3.3. Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 3
- 1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)
- 2. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)
- 3. Let’s chant. (Chúng ta cùng hát ca.)
- 4. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
- 5. Write (Viết)
1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
VOCABULARY
| Tall | Cao |
| Short | Thấp |
| Old | Già |
| Young | Trẻ |
| Dictionary | Từ điển |
| Look like | Trông như thế nào |
| Big | To |
| Small | Nhỏ |
| Slim | Gầy |
| Fat | Béo |
| Thin | Mỏng |
| Thick | Dày |
| Footballer | Cầu thủ bóng đá |
| Kind | Tử tế, tốt bụng |
| Mother | Mẹ |
| Over there | ở đằng kia |
| Cheerful | Vui vẻ |
| Friendly | Thân thiện |
| Careful | Cẩn thận |
| Pretty | Xinh đẹp |
| Lovely | Đáng yêu |
| Tidy | Ngăn nắp |
| Beautiful | Xinh đẹp |
| Sport | Thể thao |
| Cycling | Đạp xe |
| Fit | Cân đối, khoẻ mạnh |
| Sporty | Yêu thể thao |
| Athletic | Năng động |
| Forget | Quên |
| Childhood | Tuổi thơ |
2. Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
2.1 GRAMMAR
1. Hỏi đáp về đặc điểm ngoại hình
• Nếu muốn hỏi về đặc điểm ngoại hình của 1 người cụ thể, ta dùng câu hỏi:
What + do/ does + he/ she/ tên người + look like?
Ta có thể trả lời ngắn gọn như sau:
He/ she + is + tính từ miêu tả ngoại hình.
Về các tính từ, các em có thể tham khảo bảng từ vựng bên trên.
VD:
- What does she look like?
She is tall and thin.
- What does Tom look like?
He is fit.
• Nếu muốn hỏi về đặc điểm của nhiều người, ta chỉ cần thay “does” bằng “do” trong câu hỏi:
What + do + they/ danh từ số nhiều + look like?
Trả lời:
They + are + tính từ miêu tả ngoại hình.
VD:
- What do they look like?
They are sporty.
- What do Tim and Kate look like?
They are slim.
| Ex 1: What does he look like? - He is tall. Ex 2: What does she look like? - She is pretty. | Ví dụ 1: Cậu ấy trông như thế nào? - Cậu ấy cao. Ví dụ 2: Cậu ấy trông như thế nào? - Cô ấy xinh. |
2.2 Tính từ dạng so sánh hơn
Trước hết, ta cần phân biệt khái niệm tính từ ngắn và tính từ dài.
• Tính từ/ trạng từ ngắn là những tính từ có 1 âm tiết. Các tính từ này khi chuyển sang so sánh hơn sẽ thêm đuôi –er.
eg: tall, high, big, large, fat, etc.
• Tính từ dài/ trạng từ là những tính từ có từ 2 âm tiết trở lên. Các tính từ này khi chuyển sang so sánh hơn sẽ thêm “more” đằng trước
eg: expensive, intelligent, diligent, etc.
Chú ý: Tính từ hai âm tiết nhưng tận cùng bằng -er, -le, -ow, -et thì xem như là một tính từ ngắn.
Cách thêm đuôi –er cho tinhs từ ở dạng so sánh hơn:
| Thêm đuôi –er/ –est | Tính từ | So sánh hơn |
|---|---|---|
| Tính từ kết thúc bởi 1 phụ âm hoăc đuôi –e | Old | Older |
| Nice | Nicer | |
| Tính từ kết thúc vởi 1 nguyên âm + 1 phụ âm | Small | Smaller |
| Tính từ kết thúc bởi đuôi –y | Funny | funnier |
2.3 Hỏi đáp so sánh xem ai hơn ai
Để hỏi xem ai hơn ai, ta dùng câu hỏi: Who + is + adj đuôi –er hoặc more + adj?
Để trả lời câu hỏi who, rất đơn giản ta chỉ cần thay “who” bằng tên nhân vật.
S (tên nhân vật) + is + adj đuôi –er hoặc more + adj.
VD:
- Who is taller, Alan or Sandra?
Alan is taller.
- Of the two sister, who is more beautiful?
Katherine is more beautiful.
3. Bài tập Tiếng Anh lớp 4 Unit 14
3.1. TASK
Exercise 1: Nối cột A với cột B
| A | B |
|---|---|
| 1. Would you like some orange juice? 2. What does Max look like? 3. What does your mother do? 4. What time is it? 5. What is your nationality? 6. Is he a doctor? 7. Who is tidier, Bing or Clara? 8. Do you like bread? | a. It’s half past eleven. b. Yes, please. c. Clara is tidier. d. No, I don’t. e. I’m Vietnamese. f. He is tall. g. No, he isn’t. h. She is a nurse. |
Exercise 2: Sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ đúng.
1. LLAT _________________
2. NKID _________________
3. THNI _________________
4. INGCLYC _________________
5. RTOSH _________________
6. FULRCHEE _________________
7. YLLOEV _________________
8. OUYNG _________________
Exercise 3: Chọn đáp án đúng
1. __________ is younger, you or your brother?
A. What B. Who C. Why D. When
2. What does he __________ like?
A. look B. do C. see D. have
3. Would you __________ some tea?
A. get B. like C. give D. are
4. My friend __________ short and fat.
A. be B. am C. is D. are
5. - What are you doing, Linda? – I’m __________ an email.
A. reading B. listening C. writing D. speaking
6. Is he __________ footballer?
A. a B. an C. the D. X
7. What __________ your grandmother look like?
A. do B. does C. is D. will
8. My sister is slimmer __________ your sister.
A. to B. would C. and D. than
Exercise 4: Chọn từ khác loại
1. A. Old B. Short C. Teacher D. Beautiful
2. A. Friendly B. Lovely C. Happily D. Pretty
3. A. Thick B. Than C. Thin D. Slim
4. A. Childhood B. Footballer C. Engineer D. Writer
Exercise 5: Đọc đoạn văn trả lời câu hỏi
Hi. I’m Lily. Look at this picture. I’ll tell you about my family. There are 4 people in my family. This is my parents. My father is taller than my mother. He is a driver and my mother is a housewife. This is my sister, Linda. She is eleven years old. She is older than me. She is slim but very sporty. She like playing football. She is lovely and cheerful. The smallest girl is me. I love family.
1. How many people are there in her family?
________________________________________________________.
2. Is her father tall?
________________________________________________________.
3. What is her sister’s name?
________________________________________________________.
4. What does her sister look like?
________________________________________________________.
Exercise 6: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
1. like/ What/ his/ does/ look/ brother?
________________________________________________________.
2. taller/ I’m/ sister/ than/ my.
_________________________________________________.
3. father/ or/ Who/ stronger/ is/ brother/ the/ the?
________________________________________________________.
4. is/ dictionary/ The/ thick.
________________________________________________________.
3.2 Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 2
1. Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và nhắc lại.)
a) This is my father. (Đây là ba mình.)
- He's tall. (Ông ấy cao.)
b) And this is my elder brother. (Và đây là anh trai mình.)
- Oh, he's tall, too. (Ồ, anh ấy cũng cao.)
c) Who's taller? (Ai cao hơn?)
- My brother is. My brother's taller than my father.
(Anh trai mình. Anh trai mình cao hơn ba mình.)
2. Point and say. (Chỉ và nói.)
a) Who's taller? - The girl is taller. (Ai cao hơn? - Cô gái cao hơn.)
Who's shorter? - The boy is shorter. (Ai thấp hơn? - Cậu bé thấp hơn.)
b) Who's bigger? - The boy is bigger. (Ai to hơn? - Cậu bé to hơn.)
Who's smaller? - The girl is smaller. (Ai nhỏ hơn? - Cô bé nhỏ hơn.)
c) Who's older? - The man is older. (Ai già hơn? - Người đàn ông già hơn.)
Who's younger? - The boy is younger. ( Ai trẻ hơn? - Cậu bé trẻ hơn.)
3. Let’s talk. (Cùng nói nào.)
• What does he/she look like? (Cậu ấy/cô ấy trông thế nào?)
• Who's taller/shorter/older...? (Ai cao hơn/ thấp hơn/già hơn...?)
4. Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)
Dịch nghĩa bài nghe:
Hi. My name's Nam. This is my family: my father, my mother, my sister and me.
(Chào. Tên tôi là Nam. Đây là gia đình của tôi: bố tôi, mẹ tôi, chị gái tôi và tôi.)
1. I'm not very tall, but I'm taller my sister.
(Tôi không cao lắm, nhưng tôi cao hơn chị của tôi.)
2. My sister's slim. She's slimmer than my mother.
(Chị gái tôi thon gọn. Chị ấy mảnh mai hơn mẹ tôi.)
3. My mother's thirty-three years old. She's younger than my father.
(Mẹ tôi ba mươi ba tuổi. Mẹ trẻ hơn bố tôi.)
4. My father's tall. He's taller than my mother.
(Bố tôi cao. Bố cao hơn mẹ.)
Đáp án:
| 1.a | 2.a | 3.b | 4.b |
5. Look and write. (Nhìn và viết)
1. A: Who's slimmer, the father or the brother? (Ai mảnh khảnh hơn, bố hay anh trai?)
B: The brother is slimmer than the father. (Anh trai mảnh khảnh hơn bố.)
2. A: Who's shorter, the father or the mother? (Ai thấp hơn, ba hay mẹ?)
B: The mother is shorter than the father. (Mẹ thấp hơn ba.)
3. A: Who's older, the brother or the sister? (Ai già hơn, em trai hay chị gái?)
B: The sister is older than the brother. (Chị gái già hơn em trai.)
4. A: Who's stronger, the father or the brother? (Ai khỏe hơn, ba hay anh trai?)
B: The brother is stronger than the father. (Anh trai khỏe hơn ba.)
3.3. Giải bài tập sách giáo khoa Lesson 3
1. Listen and repeat. (Nghe và đọc lại.)
| this | This is my mother. (Đây là mẹ tôi.) |
| that | That is my father. (Đó là bố tôi.) |
| thin | The book is thin. (Quyển sách mỏng.) |
| thick | The dictionary is thick. (Quyển từ điển dày.) |
2. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu)
1. My brother is thin. (Anh trai mình gầy.)
2. My sister is three. (Em gái mình 3 tuổi.)
3. Their books are on the table. (Quyển sách của họ ở trên bàn.)
4. Their books are thick. (Những quyển sách của họ dày.)
Đáp án:
| 1.a | 2.b | 3.a | 4.b |
3. Let’s chant. (Chúng ta cùng hát ca.)
| This is my family This is my mother. And this is my father. What do they look like? They're young and strong.
That's my grandfather. And that's my grandmother. What do they look like? They're old, and strong too. | Đây là gia đình mình. Đây là mẹ tôi. Và đây là ba tôi. Trông họ thế nào? Họ trẻ và khỏe.
Đó là ông tôi. Và đó là bà tôi. Trông họ thế nào? Họ già và cũng khỏe. |
4. Read and complete. (Đọc và hoàn thành)
Dịch nghĩa bài đọc:
Jane thân mến!
Tên mình là Marie. Mình chín tuổi và mình sống ở Cần Thơ. Có bốn người trong gia đình mình: ba mình, mẹ mình, em trai mình và mình. Ba mình 34 tuổi. Ông ấy là giáo viên, ông ấy cao và mảnh khảnh. Mẹ mình 31 tuổi. Bà ấy là bác sĩ. Mình nghĩ bà ấy rất xinh đẹp! Em trai mình và mình là học sinh của Trường Tiểu học Hoa Sen. Mình lớn tuổi hơn em trai nhưng cậu ấy cao hơn mình.
Chúc cậu những lời chúc tốt đẹp nhất,
Marie
Đáp án:
1. He is a teacher. (Ông ấy là giáo viên.)
2. He is tall and slim. (Ông ấy cao và mảnh khảnh.)
3. She is beautiful. (Bà ấy xinh đẹp.)
4. Her brother is younger. (Em trai cô ấy trẻ hơn.)
5. Marie is shorter. (Marie thấp hơn.)
5. Write (Viết)
Bài mẫu:
Dear Susan,
My name's Hoa. I'm ten years old. There are four people in my family. My father's a worker. He's tall and big. My mother's a nurse. She's slim and young.
Best wishes,
Hoa
Tạm dịch:
Susan thân mến,
Mình tên là Hoa. Mình mười tuổi. Gia đình mình có 4 người. Ba mình là công nhân. Ông ấy cao và lớn. Mẹ mình là y tá. Bà ấy mảnh khảnh và trẻ.