1. Các yêu cầu cần phải đảm bảo đối với ống khói của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt

Ống khói của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường khỏi những tác động tiêu cực của khí thải. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT, ống khói phải tuân thủ một số yêu cầu cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả và an toàn của quá trình xử lý chất thải. Điều này đồng nghĩa với việc thiết kế và vận hành các ống khói phải tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo rằng quá trình xả thải không gây hại cho môi trường xung quanh.

Một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với ống khói của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt là chiều cao của chúng. Theo quy định, chiều cao của ống khói phải được tính toán sao cho đảm bảo chất lượng môi trường không khí xung quanh khi khí thải được phát tán ra môi trường. Điều này có nghĩa là ống khói phải có chiều cao không thấp hơn 20 mét tính từ mặt đất. Trong trường hợp có vật cản cố định trong phạm vi 40 mét tính từ chân ống khói ảnh hưởng đến quá trình phát tán khí thải, ống khói phải được thiết kế cao hơn tối thiểu 03 mét so với điểm cao nhất của vật cản. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc đảm bảo ống khói đạt độ cao phù hợp để tránh việc khí thải gây ô nhiễm cho môi trường xung quanh.

Bên cạnh đó, ống khói cũng phải được thiết kế với điểm lấy mẫu khí thải phù hợp. Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia quy định rằng điểm lấy mẫu này phải có đường kính hoặc độ rộng từ 90 đến 110 mm, kèm theo nắp đậy để điều chỉnh độ mở rộng. Điểm lấy mẫu cũng phải được đặt trong một vị trí cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả và độ chính xác của việc thu thập mẫu khí thải. Điều này bao gồm việc đặt điểm lấy mẫu phía trên điểm cao nhất của mối nối giữa ống dẫn từ hệ thống xử lý khí thải và ống khói, cách xa ít nhất 08 lần đường kính lớn nhất của ống khói. Ngoài ra, điểm lấy mẫu cũng phải đặt phía dưới miệng ống khói, cách xa ít nhất 02 lần đường kính lớn nhất của ống khói, tính từ miệng ống khói. Điều này đảm bảo rằng mẫu khí thải được lấy một cách chính xác và đáng tin cậy từ quá trình đốt cháy, giúp đánh giá chất lượng khí thải và hiệu suất của quá trình xử lý chất thải.

Như vậy, các yêu cầu về ống khói của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt được đề xuất trong Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT nhằm mục đích đảm bảo rằng quá trình xử lý chất thải diễn ra an toàn, hiệu quả và không gây hại cho môi trường. Việc tuân thủ các yêu cầu này không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là trách nhiệm xã hội của các nhà sản xuất và quản lý lò đốt chất thải. Chỉ thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật này, chúng ta mới có thể đảm bảo rằng việc xử lý chất thải được thực hiện một cách bền vững và an toàn cho môi trường và con người

 

2. Những lưu ý khi xây dựng và thực hiện quy trình vận hành an toàn lò đốt chất thải rắn sinh hoạt 

Trong quá trình vận hành lò đốt chất thải rắn sinh hoạt, việc xây dựng và thực hiện quy trình vận hành an toàn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu suất hoạt động và bảo vệ môi trường. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT, các điều khoản cụ thể được đề ra để hướng dẫn quá trình này.

Quy trình khởi động lò đốt chất thải rắn sinh hoạt phải tuân theo một trình tự cụ thể. Đầu tiên, quá trình này bao gồm việc khởi động hệ thống xử lý khí thải. Sau đó, các vùng đốt phải được khởi động và sấy nóng. Cuối cùng, quy trình sẽ chuyển sang giai đoạn chính thức nạp chất thải vào lò đốt. Tuy nhiên, trong trường hợp lò đốt có quy trình hoạt động đặc biệt do nhà sản xuất quy định và được xem xét, chấp thuận bởi cơ quan xác nhận bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường, trình tự này có thể thay đổi để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt.

Khi kết thúc hoạt động, quy trình cũng phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Đầu tiên, việc ngừng nạp chất thải phải được thực hiện. Sau đó, hệ thống xử lý khí thải sẽ được tắt khi nhiệt độ của vùng đốt sơ cấp giảm xuống dưới mức 200 độ Celsius. Điều này nhằm đảm bảo rằng quá trình hoạt động kết thúc một cách an toàn và hiệu quả.

Ngoài ra, quy trình còn đề cập đến việc kiểm soát chất thải trước khi nạp vào lò đốt. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng chất thải không gây ảnh hưởng đến quá trình vận hành bình thường của lò đốt. Các loại chất thải như có nguy cơ gây nổ, tính ăn mòn, hoặc chứa các hợp chất nguy hại như thủy ngân, chì, cadimi vượt ngưỡng không được phép đưa vào lò đốt.

Để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của lò đốt, cần có biện pháp kỹ thuật để lấy tro xỉ ra khỏi vùng đốt sơ cấp một cách thuận lợi. Điều này giúp bảo đảm rằng lò đốt có thể hoạt động liên tục mà không gặp phải sự gián đoạn.

Cuối cùng, việc lập nhật ký vận hành lò đốt là một phần quan trọng trong quá trình này. Thông qua việc ghi lại số lượng, thời gian vận hành, tên người vận hành và nhiệt độ tại các vị trí có thiết bị đo nhiệt độ, cơ sở xử lý có thể theo dõi và đánh giá hiệu suất của lò đốt một cách chính xác.

Như vậy, việc xây dựng và thực hiện quy trình vận hành an toàn lò đốt chất thải rắn sinh hoạt là một phần không thể thiếu trong quá trình xử lý chất thải. Chỉ thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này, cơ sở xử lý mới có thể đảm bảo rằng hoạt động của họ không chỉ an toàn mà còn hiệu quả và bảo vệ môi trường

 

3. Cách tính công suất thực tế của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt 

Trong quá trình xác định công suất thực tế của một lò đốt chất thải rắn sinh hoạt, có một số phương pháp được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Cụ thể, theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 61-MT:2016/BTNMT, phần Phụ lục cung cấp các hướng dẫn chi tiết về cách tính toán công suất thực tế của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt. Dưới đây là các phương pháp cụ thể:

1. Công thức tính toán khi biết nhiệt trị của chất thải rắn sinh hoạt:

Công suất thực tế của lò đốt CTRSH được tính dựa trên nhiệt trị của chất thải, theo công thức sau:

Cách tính công suất thực tế của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt

Trong đó:

- S: Công suất thực tế của lò đốt CTRSH (kg/h);

- Vsc: Thể tích của vùng đốt sơ cấp (m3);

- q: Mật độ nhiệt thể tích vùng đốt (kcal/m3h);

- Q: Nhiệt trị (thấp) của từng loại chất thải trên thực tế (kcal/kg).

2. Cách tính căn cứ vào thực tế hoạt động của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt:

Phương pháp này yêu cầu giám sát và điều chỉnh tải lượng nạp chất thải vào lò đốt cho đến khi lò đốt vận hành ổn định, tuân theo các thông số quy định và chất thải được đốt hoàn toàn trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn 24 giờ, đủ để đảm bảo kết quả tin cậy.

Qua hai cách tiếp cận này, chúng ta có thể xác định công suất thực tế của lò đốt chất thải rắn sinh hoạt. Điều này quan trọng để đảm bảo rằng hoạt động của lò đốt là hiệu quả và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó cũng giúp quản lý hiểu rõ về khả năng của lò đốt và có thể điều chỉnh hoạt động một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu cụ thể

Bài viết liên quan: Quy trình thẩm định, công bố công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!