1. Quy định chung về cách tính điểm trung bình môn học hiện nay

Tính đến ngày 27/8/2026, cách tính điểm trung bình môn học ở Việt Nam không còn áp dụng một công thức chung cho mọi bậc học mà được chia theo từng cấp đào tạo.

Ở cấp THCS và THPT, quy định nền tảng hiện hành là Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 05/9/2021. Theo quy định này, học sinh được đánh giá theo từng môn học, từng học kỳ và cả năm. Điểm trung bình vẫn được tính cho từng môn có chấm điểm, nhưng không còn dùng “điểm trung bình cộng của tất cả các môn” để xếp loại học lực theo kiểu cũ. Thay vào đó, kết quả học tập được đánh giá theo các mức Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt dựa trên ngưỡng điểm của từng nhóm môn và kết quả các môn đánh giá bằng nhận xét.

Riêng ở cấp THPT, ngoài điểm trung bình môn học kỳ và cả năm của từng môn, quy chế thi tốt nghiệp hiện hành còn yêu cầu tính điểm trung bình các năm học cấp THPT để phục vụ xét công nhận tốt nghiệp. Nội dung này hiện được điều chỉnh bởi Thông tư 24/2024/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 08/02/2025 và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 13/2026/TT-BGDĐT có hiệu lực từ ngày 24/04/2026.

Ở bậc đại học, khung pháp lý chính là Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 03/5/2021. Phần lớn các trường đại học hiện đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Khi đó, điểm trung bình học kỳ và điểm trung bình tích lũy được tính theo phương pháp bình quân gia quyền, lấy số tín chỉ của từng học phần làm trọng số. Đây là lý do vì sao một môn 3 tín chỉ ảnh hưởng đến GPA nhiều hơn một môn 2 tín chỉ.

Hiểu ngắn gọn, học sinh THCS và THPT chủ yếu quan tâm đến điểm trung bình từng môn và mức đánh giá kết quả học tập, còn sinh viên đại học cần đặc biệt chú ý đến GPA hoặc CPA tích lũy theo tín chỉ.

 

2. Hướng dẫn cách tính điểm trung bình môn THCS chi tiết

Ở cấp THCS, trước hết cần phân biệt hai nhóm môn học.

Nhóm thứ nhất là các môn đánh giá bằng nhận xét, như Giáo dục thể chất, Nghệ thuật, Nội dung giáo dục địa phương, Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp. Các môn này không tính điểm trung bình theo thang 10 mà chỉ đánh giá ở mức Đạt hoặc Chưa đạt.

Nhóm thứ hai là các môn đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số như Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ, Khoa học tự nhiên, Lịch sử và Địa lý, Giáo dục công dân, Công nghệ, Tin học. Với nhóm này, điểm được chấm theo thang 10 và làm tròn đến 1 chữ số thập phân.

Công thức tính điểm trung bình môn học kỳ như sau:

ĐTB môn học kỳ = (Tổng điểm đánh giá thường xuyên + 2 x điểm giữa kỳ + 3 x điểm cuối kỳ) / (Số đầu điểm thường xuyên + 5)

Trong đó:

  • Điểm đánh giá thường xuyên có hệ số 1
  • Điểm giữa kỳ có hệ số 2
  • Điểm cuối kỳ có hệ số 3

Số đầu điểm thường xuyên trong mỗi học kỳ được chọn theo số tiết của môn học trong năm:

  • Môn có 35 tiết/năm: 2 đầu điểm thường xuyên
  • Môn trên 35 đến 70 tiết/năm: 3 đầu điểm thường xuyên
  • Môn trên 70 tiết/năm: 4 đầu điểm thường xuyên

Điểm trung bình môn cả năm được tính theo công thức:

ĐTB môn cả năm = (ĐTB học kỳ I + 2 x ĐTB học kỳ II) / 3

Học kỳ II được nhân hệ số 2 nên có ảnh hưởng lớn hơn học kỳ I. Đây là điểm nhiều phụ huynh và học sinh hay bỏ sót.

Ví dụ, một học sinh có môn Toán học kỳ I với các điểm thường xuyên là 7, 8, 9; điểm giữa kỳ là 8; điểm cuối kỳ là 9. Khi đó:

ĐTB học kỳ I = (7 + 8 + 9 + 2 x 8 + 3 x 9) / 8 = 67 / 8 = 8,375, làm tròn thành 8,4.

Nếu học kỳ II đạt 8,8 thì điểm trung bình cả năm sẽ là:

(8,4 + 2 x 8,8) / 3 = 8,67, làm tròn thành 8,7.

Cần lưu ý rằng điểm trung bình môn chỉ dùng để đánh giá riêng môn đó. Việc xếp mức kết quả học tập của cả học kỳ hoặc cả năm còn phụ thuộc vào toàn bộ các môn và các ngưỡng điểm theo Thông tư 22.

 

3. Công thức tính điểm trung bình môn và điểm cả năm THPT

Về nguyên tắc, cách tính điểm trung bình môn ở THPT giống với THCS đối với các môn được đánh giá bằng nhận xét kết hợp điểm số.

Công thức điểm trung bình môn học kỳ vẫn là:

ĐTB môn học kỳ = (Tổng điểm thường xuyên + 2 x điểm giữa kỳ + 3 x điểm cuối kỳ) / (Số đầu điểm thường xuyên + 5)

Công thức điểm trung bình môn cả năm vẫn là:

ĐTB môn cả năm = (ĐTB học kỳ I + 2 x ĐTB học kỳ II) / 3

Điểm khác ở THPT là ngoài điểm trung bình từng môn, còn có “điểm trung bình năm học” và “điểm trung bình các năm học cấp THPT” để phục vụ xét tốt nghiệp.

Điểm trung bình của từng năm học được hiểu là trung bình cộng của tất cả các môn học được đánh giá bằng điểm số trong năm đó. Các môn chỉ đánh giá bằng nhận xét không đưa vào phép tính này.

Công thức khái quát:

ĐTB lớp = Tổng điểm trung bình cả năm của các môn được chấm điểm / Số môn được chấm điểm

Sau đó, điểm trung bình các năm học cấp THPT được tính như sau:

ĐTB các năm THPT = (ĐTB lớp 10 + 2 x ĐTB lớp 11 + 3 x ĐTB lớp 12) / 6

Lớp 12 được tính hệ số cao nhất vì là năm học cuối cấp, phản ánh rõ nhất năng lực học tập trước kỳ thi tốt nghiệp.

Ví dụ, nếu một học sinh có:

  • ĐTB lớp 10 là 7,2
  • ĐTB lớp 11 là 7,8
  • ĐTB lớp 12 là 8,1

Thì ĐTB các năm THPT là:

(7,2 + 2 x 7,8 + 3 x 8,1) / 6 = 47,1 / 6 = 7,85

Theo quy chế thi tốt nghiệp hiện hành, các điểm này được làm tròn đến 2 chữ số thập phân.

Vì vậy, ở THPT cần phân biệt rất rõ 3 khái niệm:

  • Điểm trung bình môn học kỳ
  • Điểm trung bình môn cả năm
  • Điểm trung bình các năm học cấp THPT để xét tốt nghiệp

Ba loại điểm này liên quan với nhau nhưng không phải là một.

 

4. Cách tính điểm trung bình tích lũy cho sinh viên Đại học

Ở đại học, cách tính điểm khác hẳn phổ thông vì gắn với tín chỉ và học phần.

Trước hết, từng học phần sẽ có điểm thành phần như chuyên cần, bài tập, thuyết trình, giữa kỳ, thi cuối kỳ. Tỷ trọng của từng phần do đề cương học phần hoặc quy chế của trường quy định. Sau khi tổng hợp, trường sẽ ra điểm học phần theo thang 10, thường làm tròn đến 1 chữ số thập phân.

Sau đó, điểm học phần được xếp thành điểm chữ. Theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, mức cơ bản là:

  • A: từ 8,5 đến 10,0
  • B: từ 7,0 đến 8,4
  • C: từ 5,5 đến 6,9
  • D: từ 4,0 đến 5,4
  • F: dưới 4,0

Nhiều trường có thể chia nhỏ hơn như B+, C+, D+, nhưng đây là quy định nội bộ của từng trường và vẫn phải quy đổi về thang điểm 4 để tính GPA.

Công thức tính GPA học kỳ hoặc CPA tích lũy là:

Điểm trung bình = Tổng của (điểm quy đổi thang 4 x số tín chỉ từng học phần) / Tổng số tín chỉ của các học phần được tính điểm

Ví dụ, một sinh viên học 3 môn:

  • Môn A: 3 tín chỉ, điểm quy đổi 4,0
  • Môn B: 2 tín chỉ, điểm quy đổi 3,0
  • Môn C: 4 tín chỉ, điểm quy đổi 2,0

Khi đó GPA = (3 x 4,0 + 2 x 3,0 + 4 x 2,0) / 9 = 26 / 9 = 2,89

Điểm này phản ánh đúng bản chất “môn nhiều tín chỉ ảnh hưởng nhiều hơn”.

Một số ký hiệu đặc biệt ở đại học cũng cần nhớ:

  • P: đạt, nhưng không tính vào GPA
  • I: chưa hoàn thiện do được phép hoãn
  • X: chưa đủ dữ liệu
  • R: được miễn học hoặc công nhận tín chỉ

Các ký hiệu này không tính vào GPA hoặc CPA. Tuy nhiên, tín chỉ được công nhận có thể vẫn được tính vào số tín chỉ tích lũy để xét tiến độ học tập hoặc điều kiện tốt nghiệp, tùy từng trường hợp.

 

5. Các trường hợp đặc biệt và lưu ý quan trọng khi tính điểm

Điểm đầu tiên cần lưu ý là không nên nhầm giữa “điểm trung bình môn” và “xếp loại kết quả học tập”. Ở THCS và THPT, một học sinh có điểm môn Toán rất cao chưa chắc đã được xếp mức Tốt nếu nhiều môn khác không đạt ngưỡng quy định.

Điểm thứ hai là các môn đánh giá bằng nhận xét như Thể dục hay Nghệ thuật không được đưa vào phép tính trung bình theo thang 10. Tuy vậy, kết quả Đạt hay Chưa đạt của các môn này vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến mức đánh giá chung.

Điểm thứ ba là cách làm tròn. Theo Thông tư 22, điểm trung bình môn học kỳ và cả năm của THCS, THPT được làm tròn đến 1 chữ số thập phân. Trong khi đó, điểm trung bình các năm THPT phục vụ xét tốt nghiệp được làm tròn đến 2 chữ số thập phân theo quy chế thi tốt nghiệp.

Điểm thứ tư là cơ chế điều chỉnh mức đánh giá ở phổ thông. Nếu kết quả học tập của học sinh bị giảm từ 2 mức trở lên chỉ vì duy nhất 1 môn học, nhà trường có thể xem xét điều chỉnh lên mức liền kề theo quy định. Đây là cơ chế bảo đảm đánh giá toàn diện, tránh việc một môn duy nhất kéo tụt toàn bộ kết quả.

Điểm thứ năm là ở đại học, không nên mặc định mọi trường đều tính GPA giống nhau ở chi tiết kỹ thuật. Khung chung do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định, nhưng từng trường có thể khác nhau ở tỷ lệ điểm thành phần, có cho học cải thiện hay không, cách lấy điểm khi học lại, hoặc việc dùng thang chữ chi tiết hơn như A, B+, B, C+.

Điểm cuối cùng là sinh viên học lại hoặc học cải thiện cần đọc kỹ quy chế đào tạo của trường mình. Thông tư 08 cho phép trường quy định cụ thể việc thi lại, học lại, cải thiện điểm và cách ghi nhận điểm chính thức. Vì vậy, không có một câu trả lời chung áp dụng cho mọi trường đại học.

 

6. Giải đáp thắc mắc thường gặp về quy chế đánh giá xếp loại học sinh

Hiện nay THCS và THPT có còn lấy điểm trung bình tất cả các môn để xếp loại học lực không?

Không theo cách cũ. Theo Thông tư 22/2021/TT-BGDĐT, việc đánh giá kết quả học tập được thực hiện theo các mức Tốt, Khá, Đạt, Chưa đạt dựa trên ngưỡng điểm từng môn và kết quả các môn nhận xét, chứ không chỉ dựa vào một con số trung bình chung toàn bộ môn học.

Học kỳ II có quan trọng hơn học kỳ I không?

Có. Cả ở THCS lẫn THPT, khi tính điểm trung bình môn cả năm, học kỳ II được nhân hệ số 2. Vì vậy, nếu học kỳ I chưa tốt thì học kỳ II vẫn là giai đoạn rất quan trọng để cải thiện kết quả.

Môn Thể dục, Mỹ thuật, Âm nhạc có tính vào điểm trung bình không?

Không tính theo thang điểm 10. Các môn này được đánh giá ở mức Đạt hoặc Chưa đạt. Tuy nhiên, kết quả đó vẫn ảnh hưởng đến mức đánh giá chung cuối học kỳ và cuối năm.

Sinh viên đại học GPA 3,2 là mức gì?

Theo khung xếp loại của Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT trên thang 4, GPA từ 3,2 đến dưới 3,6 được xếp loại Giỏi.

Điểm F ở đại học có được tính vào GPA không?

Có. Điểm F được quy đổi là 0 và được đưa vào GPA cho đến khi có kết quả học lại hoặc xử lý theo quy chế của trường. Đây là lý do một học phần trượt có thể làm giảm CPA khá mạnh.

Có phải trường nào cũng quy đổi điểm đại học theo A, B+, B, C+, C như nhau không?

Không hoàn toàn. Thông tư 08 quy định mức cơ bản A, B, C, D, F và cho phép cơ sở đào tạo dùng nhiều mức điểm chữ hơn nếu thấy cần thiết. Vì vậy, sinh viên phải xem quy chế đào tạo chính thức của trường mình để biết cách quy đổi cụ thể.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: