1. Top 3 mẫu bài cảm nhận về bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm siêu hay

Bài cảm nhận về bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm - Mẫu số 1

Trong mạch thơ viết về tình mẫu tử của văn học Việt Nam hiện đại, Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một tiếng nói riêng, trầm lắng mà sâu xa. Bài thơ không sử dụng những lời lẽ ồn ào, cũng không trực tiếp kể lể công ơn sinh thành, mà chọn một con đường biểu đạt giàu tính biểu tượng. Qua hình ảnh “mẹ” và “quả”, nhà thơ đã gửi gắm một triết lí thấm thía về sự hi sinh âm thầm của mẹ và trách nhiệm trưởng thành của người con trước bước đi nghiệt ngã của thời gian.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã gợi ra một liên tưởng độc đáo. Không phải “Mẹ và con” theo cách gọi quen thuộc, mà là “Mẹ và quả”. Cách đặt nhan đề ấy mở ra một hệ thống ẩn dụ xuyên suốt bài thơ: mẹ là người vun trồng, còn con là “quả” – thành quả của bao năm tháng chăm bẵm, hi sinh. Nhờ hình ảnh này, mối quan hệ tình cảm được soi chiếu dưới góc nhìn của lao động và sự bền bỉ. Con không chỉ được mẹ yêu thương mà còn được mẹ “làm ra” bằng mồ hôi, bằng sự nhọc nhằn lặng lẽ suốt cả một đời người.

Bốn câu thơ đầu mở ra trước mắt người đọc hình ảnh quen thuộc của những “mùa quả” và đôi tay mẹ vun trồng. Từ “những” gợi cảm giác thời gian dài rộng, không phải một mùa, một vụ, mà là nhiều mùa nối tiếp nhau, như cả cuộc đời tảo tần của mẹ. Câu thơ “Mẹ vẫn trông vào tay mẹ vun trồng” khắc họa sự chủ động và tin tưởng vào lao động của người mẹ. Mẹ không trông chờ may rủi, mà tin vào chính đôi tay cần mẫn của mình. Đặc biệt, phép so sánh “Những mùa quả lặn rồi lại mọc / Như mặt trời, khi như mặt trăng” đã nâng tầm công việc thầm lặng ấy lên thành quy luật của tự nhiên. Tình mẹ, vì thế, không còn là cảm xúc riêng lẻ mà trở thành quy luật vĩnh hằng, tuần hoàn, bền bỉ như sự vận hành của trời đất.

Nếu khổ thơ đầu là khúc nhạc êm đềm về quy luật yêu thương, thì khổ thơ tiếp theo lại gợi ra sự đánh đổi âm thầm phía sau sự trưởng thành của con. Hình ảnh “Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên / Còn những bí và bầu thì lớn xuống” tạo nên một đối lập giàu ý nghĩa. “Lớn lên” gợi sự vươn cao, phát triển của con người; “lớn xuống” gợi sức nặng trĩu xuống mặt đất của quả. Qua đó, nhà thơ kín đáo cho thấy: sự vươn lên của con được đánh đổi bằng sự oằn mình, nhọc nhằn của mẹ. Những “bí và bầu” – thành quả vật chất – mang “dáng giọt mồ hôi mặn”, kết tinh từ bao vất vả. Hình ảnh “rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi” khiến người đọc không khỏi nghẹn ngào. Mồ hôi không chỉ rơi xuống đất, mà như thấm vào chính “lòng thầm lặng” – nơi mẹ âm thầm chịu đựng, không một lời than thở. Sự hi sinh của mẹ vì thế càng trở nên cao cả, bởi nó không cần được nhìn thấy hay ghi nhận.

Đến khổ thơ cuối, mạch cảm xúc chuyển hẳn sang sự tự vấn đầy day dứt của người con. Tác giả ý thức rõ: “Và chúng tôi, một thứ quả trên đời”. Cách gọi “một thứ quả” vừa khiêm nhường, vừa chứa đựng nỗi băn khoăn. Mẹ đã “bảy mươi tuổi”, đã dành cả đời để đợi chờ ngày “được hái” – tức là được nhìn thấy con trưởng thành, vững vàng, nên người. Hình ảnh “bàn tay mẹ mỏi” là một hoán dụ giản dị mà ám ảnh, gợi tuổi già, gợi sự hữu hạn của thời gian. Chính trong khoảnh khắc nhận ra điều ấy, người con “hoảng sợ”. Đó không chỉ là nỗi buồn, mà là cú giật mình sâu sắc trước nguy cơ mình vẫn còn “một thứ quả non xanh”. “Non xanh” là chưa chín chắn, chưa đủ trưởng thành, chưa kịp đền đáp công lao dưỡng dục. Nỗi hoảng sợ ấy không bi lụy, trái lại, nó là sự thức tỉnh cần thiết để con người tự soi lại mình và sống có trách nhiệm hơn.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi ngôn ngữ giản dị mà hàm chứa chiều sâu triết lí. Thể thơ linh hoạt, nhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với dòng suy tưởng nội tâm. Đặc biệt, hệ thống ẩn dụ xuyên suốt từ đầu đến cuối – mẹ là người vun trồng, con là quả, trưởng thành là chín, già yếu là tay mỏi – tạo nên sự thống nhất chặt chẽ về hình tượng và tư tưởng. Chính sự mộc mạc ấy lại làm cho cảm xúc trở nên chân thành và thấm thía.

Mẹ và quả không chỉ là bài thơ ca ngợi tình mẫu tử, mà còn là lời nhắc nhở mỗi người con về trách nhiệm của mình. Sự trưởng thành không phải là điều đến một cách tự nhiên và vô hạn trong thời gian, mà là một bổn phận phải hoàn thành khi mẹ còn đủ sức để mỉm cười tự hào. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta đều có thể tự hỏi: mình đã thực sự “chín” hay vẫn còn “non xanh”? Chính câu hỏi ấy làm nên giá trị lâu bền của tác phẩm, khiến bài thơ trở thành một tiếng chuông lặng lẽ mà lay động sâu xa trong tâm hồn người đọc.

 

Bài cảm nhận về bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm - Mẫu số 2

Tình mẫu tử từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận của văn học. Tuy nhiên, mỗi nhà thơ lại có một cách thể hiện riêng, mang dấu ấn phong cách và chiều sâu suy tưởng của mình. Với Nguyễn Khoa Điềm, tình mẹ không chỉ là cảm xúc để ngợi ca mà còn là điểm tựa cho những chiêm nghiệm về sự trưởng thành và trách nhiệm của người con. Bài thơ Mẹ và quả vì thế không chỉ khiến người đọc xúc động mà còn buộc ta phải tự vấn: liệu mình đã sống xứng đáng với những tháng năm mẹ âm thầm vun trồng?

Nhan đề bài thơ gợi mở ngay một tầng nghĩa biểu tượng sâu sắc. Không phải “Mẹ và con”, tác giả chọn “Mẹ và quả”. Hình ảnh “quả” khiến ta liên tưởng đến thành quả của quá trình gieo trồng, chăm sóc bền bỉ. Như vậy, người mẹ hiện lên không chỉ là đấng sinh thành mà còn là người lao động cần mẫn trong “khu vườn” đời mình. Con là “quả”, là kết tinh của mồ hôi, công sức và cả tuổi xuân của mẹ. Cách gọi ấy giản dị mà gợi suy ngẫm, đặt nền móng cho toàn bộ triết lí của bài thơ.

Bốn câu thơ đầu mở ra trước mắt người đọc hình ảnh những “mùa quả” nối tiếp nhau. Từ “những” cho thấy sự lặp lại bền bỉ, kéo dài qua nhiều năm tháng. Hình ảnh “tay mẹ vun trồng” làm nổi bật sự chủ động, cần cù của người mẹ. Mẹ tin vào đôi tay mình, tin vào sức lao động và tình yêu thương âm thầm. Đặc biệt, phép so sánh “Những mùa quả lặn rồi lại mọc / Như mặt trời, khi như mặt trăng” đã nâng tầm những mùa quả lên ngang tầm quy luật của tự nhiên. Mặt trời và mặt trăng thay nhau chiếu sáng, vận hành không ngừng nghỉ; cũng như thế, tình mẹ âm thầm mà bền bỉ, lặng lẽ mà vĩnh hằng. Qua đó, nhà thơ khẳng định: yêu thương và hi sinh của mẹ là một quy luật không đổi của đời người.

Sang khổ thơ tiếp theo, cảm xúc chuyển dần sang chiều sâu của sự đánh đổi. “Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên / Còn những bí và bầu thì lớn xuống” – hai hình ảnh đối lập đặt cạnh nhau tạo nên sự liên tưởng đầy ý nghĩa. “Lớn lên” gợi sự phát triển, vươn cao của con; còn “lớn xuống” lại gợi sức nặng trĩu xuống, oằn mình của giàn bầu, giàn bí. Qua đó, tác giả kín đáo bày tỏ: sự trưởng thành của con luôn đi kèm với sự nhọc nhằn của mẹ. Thành quả vật chất hay tinh thần đều kết tinh từ “giọt mồ hôi mặn”. Câu thơ “Rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi” khiến người đọc không khỏi lặng đi. Mẹ không than thở, không kể công; mọi hi sinh đều được giấu kín trong “lòng thầm lặng”. Chính sự lặng lẽ ấy làm cho tình mẹ càng thêm lớn lao, cao cả.

Đến khổ thơ cuối, bài thơ đạt tới chiều sâu triết lí và cảm xúc. Người con tự nhận mình là “một thứ quả trên đời”. Cách nói ấy vừa giản dị, vừa hàm chứa nỗi trăn trở. Mẹ đã “bảy mươi tuổi”, đã dành cả đời chờ đợi ngày “được hái” – tức là được thấy con chín chắn, trưởng thành. Nhưng thời gian của mẹ không còn dài nữa. Hình ảnh “bàn tay mẹ mỏi” gợi sự già nua, sự hữu hạn của đời người. Trong khoảnh khắc ấy, người con “hoảng sợ”. Đó là nỗi sợ sâu xa khi nhận ra mình có thể vẫn còn “non xanh”, chưa đủ chín để mẹ yên lòng. “Quả non xanh” là biểu tượng của sự thiếu chín chắn, chưa hoàn thiện, chưa thực sự đền đáp công ơn sinh thành. Nỗi hoảng sợ ấy không phải bi quan, mà là sự thức tỉnh mạnh mẽ, thúc giục con người phải sống có trách nhiệm hơn với đấng sinh thành.

Bài thơ thành công bởi ngôn ngữ giản dị, gần gũi nhưng giàu sức gợi. Hệ thống hình ảnh ẩn dụ xuyên suốt và nhất quán tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm. Thể thơ linh hoạt, giọng điệu suy tư giúp cảm xúc được bộc lộ tự nhiên mà thấm thía. Đặc biệt, cách kết thúc bằng một câu tự vấn đã khiến bài thơ không dừng lại ở cảm xúc cá nhân mà trở thành lời nhắc chung cho mỗi người.

Mẹ và quả vì thế không chỉ là bài thơ viết về tình mẹ, mà còn là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng mà sâu sắc. Mẹ đã dành cả đời để “vun trồng”, còn người con phải có trách nhiệm “chín” kịp thời. Đọc bài thơ, ta không chỉ thấy bóng dáng người mẹ tảo tần mà còn thấy chính mình trong hình ảnh “quả non xanh”. Và từ đó, mỗi người biết trân trọng hơn thời gian còn được ở bên mẹ, biết sống trưởng thành hơn để không phải một ngày nào đó “hoảng sợ” vì những điều chưa kịp làm.

 

Bài cảm nhận về bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm - Mẫu số 3

Trong dòng chảy của thơ ca Việt Nam hiện đại, Nguyễn Khoa Điềm là nhà thơ giàu suy tư và chiều sâu triết lí. Thơ ông thường xuất phát từ những điều bình dị của đời sống nhưng lại gợi mở những vấn đề lớn lao về con người và trách nhiệm. Mẹ và quả là một bài thơ như thế. Qua hình ảnh ẩn dụ độc đáo, tác giả không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng mà còn gửi gắm nỗi tự vấn sâu sắc về sự trưởng thành của người con trước bước đi khắc nghiệt của thời gian.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã tạo ấn tượng đặc biệt. Không phải “Mẹ và con”, cách gọi quen thuộc và trực tiếp, mà là “Mẹ và quả”. Hình ảnh “quả” gợi liên tưởng đến thành quả của quá trình gieo trồng, chăm sóc bền bỉ. Như vậy, mối quan hệ mẹ – con được nhìn nhận dưới ánh sáng của lao động và sự vun trồng. Mẹ là người gieo hạt, chăm cây; con là “quả” kết tinh từ bao mồ hôi, công sức và hi sinh. Nhan đề giản dị nhưng hàm chứa một triết lí sâu xa: liệu “quả” ấy đã thực sự chín để xứng đáng với cả một đời mẹ tảo tần?

Khổ thơ đầu mở ra khung cảnh quen thuộc của những “mùa quả”. Từ “những” cho thấy đó không phải là một mùa đơn lẻ mà là nhiều mùa nối tiếp nhau, tượng trưng cho cả cuộc đời lao động bền bỉ của mẹ. Hình ảnh “tay mẹ vun trồng” khắc họa rõ nét dáng vẻ cần mẫn, tin tưởng vào sức lao động của mình. Đặc biệt, phép so sánh “Những mùa quả lặn rồi lại mọc / Như mặt trời, khi như mặt trăng” đã nâng tầm sự hi sinh ấy lên thành quy luật của tự nhiên. Mặt trời và mặt trăng tuần hoàn bất tận; cũng như thế, tình mẹ lặng lẽ mà bền bỉ, âm thầm mà vĩnh hằng. Qua đó, người đọc cảm nhận được tình mẫu tử không chỉ là cảm xúc riêng tư mà là một chân lí không đổi của đời sống.

Đến khổ thơ thứ hai, bài thơ đi sâu hơn vào cái giá của sự trưởng thành. “Lũ chúng tôi từ tay mẹ lớn lên / Còn những bí và bầu thì lớn xuống” – hai hình ảnh đối lập đặt cạnh nhau gợi nhiều suy nghĩ. “Lớn lên” là vươn cao, phát triển; “lớn xuống” là trĩu nặng, oằn mình. Sự trưởng thành của con đồng nghĩa với sự nặng nhọc của mẹ. Những “bí và bầu” mang “dáng giọt mồ hôi mặn” – thành quả của bao vất vả. Hình ảnh “rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi” càng làm nổi bật sự hi sinh âm thầm. Mồ hôi không chỉ thấm xuống đất mà như thấm vào tận đáy lòng người mẹ. Mẹ chấp nhận tất cả trong im lặng, không một lời than vãn. Chính sự thầm lặng ấy làm cho tình mẹ trở nên bao dung và lớn lao hơn bao giờ hết.

Cao trào cảm xúc dồn tụ ở khổ thơ cuối. Người con ý thức rõ mình là “một thứ quả trên đời” mà mẹ đã chờ đợi suốt bảy mươi năm. Con số “bảy mươi tuổi” gợi sự hữu hạn của đời người, nhắc nhở rằng thời gian của mẹ không còn nhiều. Hình ảnh “bàn tay mẹ mỏi” là một hoán dụ giản dị mà ám ảnh, tượng trưng cho tuổi già và sức lực cạn dần. Trước thực tại ấy, người con “hoảng sợ”. Đó không chỉ là nỗi buồn mà là sự giật mình thức tỉnh khi nhận ra mình có thể vẫn còn là “quả non xanh”. “Non xanh” là chưa chín chắn, chưa trưởng thành, chưa đủ vững vàng để mẹ an lòng. Nỗi hoảng sợ ấy chính là biểu hiện của tình yêu và lòng hiếu thảo, bởi chỉ khi thực sự trân trọng mẹ, con người ta mới sợ mình chưa kịp làm điều gì đó xứng đáng.

Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hệ thống ẩn dụ xuyên suốt và nhất quán. Hình ảnh mẹ – người vun trồng, con – quả, trưởng thành – chín, già yếu – tay mỏi được triển khai tự nhiên, tạo nên chiều sâu suy tưởng. Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi như lời tâm sự, nhưng đằng sau đó là một triết lí thấm thía về trách nhiệm và thời gian. Giọng điệu suy tư, trầm lắng giúp cảm xúc lan tỏa nhẹ nhàng mà bền bỉ trong lòng người đọc.

Mẹ và quả không chỉ là khúc ca về tình mẫu tử mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về bổn phận làm con. Sự trưởng thành không thể trì hoãn, bởi thời gian của mẹ là hữu hạn. Đọc bài thơ, mỗi chúng ta đều có thể tự hỏi: mình đã thực sự “chín” hay vẫn còn “non xanh”? Chính câu hỏi ấy khiến tác phẩm trở thành một lời tự vấn âm thầm mà lay động, thôi thúc con người sống có trách nhiệm hơn với mẹ, với gia đình và với chính cuộc đời mình.

 

2. Dàn ý bài cảm nhận về bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm

​I. Mở bài

  • Giới thiệu khái quát về tác giả Nguyễn Khoa Điềm – nhà thơ giàu chất suy tư, triết lý, thường gửi gắm những chiêm nghiệm sâu sắc về con người và cuộc sống qua những hình ảnh giản dị.
  • Giới thiệu bài thơ Mẹ và quả – một tác phẩm tiêu biểu viết về tình mẫu tử nhưng không chỉ dừng lại ở cảm xúc ngợi ca mà còn đặt ra vấn đề về trách nhiệm và sự trưởng thành của người con.
  • Nêu định hướng cảm nhận: Bài thơ là lời tri ân công lao của mẹ, đồng thời là tiếng tự vấn đầy day dứt của người con trước quy luật thời gian và bổn phận phải “chín” để xứng đáng với sự vun trồng thầm lặng ấy.

II. Thân bài

Nhan đề và hình ảnh ẩn dụ trung tâm

  • Phân tích nhan đề “Mẹ và quả”: không phải “Mẹ và con” mà là “Mẹ và quả”, gợi một tầng nghĩa biểu tượng sâu sắc.
  • “Mẹ” là người vun trồng, chăm bẵm; “quả” là thành quả của quá trình lao động bền bỉ.
  • Ẩn dụ chuyển hóa quan hệ tình cảm thành quan hệ lao động: con là “quả” được kết tinh từ mồ hôi, công sức và cả cuộc đời mẹ.
  • Từ đó đặt ra câu hỏi xuyên suốt bài thơ: liệu “quả” ấy đã chín hay vẫn còn non xanh?

Quy luật vĩnh hằng của tình mẹ (khổ thơ đầu)

  • Hình ảnh “những mùa quả” gợi sự lặp lại bền bỉ, kéo dài suốt cả đời người mẹ.
  • Cụm từ “tay mẹ vun trồng” khắc họa sự cần mẫn, chủ động, niềm tin vào lao động và tình yêu thương của mẹ.
  • Phép so sánh “như mặt trời, khi như mặt trăng” nâng tầm những mùa quả lên thành quy luật của tự nhiên.
  • Tình mẹ vì thế hiện lên như một quy luật vĩnh cửu, tuần hoàn, bền bỉ và không bao giờ vơi cạn.

Sự đánh đổi thầm lặng cho sự trưởng thành của con (khổ thơ giữa)

  • Hình ảnh đối lập “lũ chúng tôi… lớn lên” và “bí và bầu… lớn xuống” tạo nên chiều sâu biểu tượng.
  • “Lớn lên” gợi sự phát triển, vươn cao của con; “lớn xuống” gợi sức nặng, sự oằn mình của mẹ.
  • Qua đó thể hiện sự đánh đổi: sự trưởng thành của con được bồi đắp bằng sự nhọc nhằn của mẹ.
  • Hình ảnh “giọt mồ hôi mặn / rỏ xuống lòng thầm lặng mẹ tôi” nhấn mạnh sự hi sinh âm thầm.
  • Mẹ không kể công, không than thở; mọi nhọc nhằn đều lặng lẽ chảy vào “lòng thầm lặng”, làm nên chiều sâu nhân cách của người mẹ.

Sự thức tỉnh và nỗi day dứt của người con (khổ thơ cuối)

  • Hình ảnh “một thứ quả trên đời” tiếp tục hoàn thiện ẩn dụ: con ý thức rõ mình là thành quả mẹ mong chờ.
  • “Bảy mươi tuổi mẹ đợi chờ được hái” gợi sự hữu hạn của thời gian và niềm mong mỏi tha thiết của mẹ.
  • “Bàn tay mẹ mỏi” là hoán dụ cho tuổi già, cho sự cạn dần của thời gian sống.
  • Từ “hoảng sợ” diễn tả cú giật mình mạnh mẽ, không chỉ là buồn thương mà là nỗi lo ân hận nếu bản thân chưa trưởng thành kịp lúc.
  • Hình ảnh “quả non xanh” là lời tự vấn: người con sợ mình chưa đủ chín chắn, chưa đủ vững vàng để đền đáp công lao của mẹ.

Thông điệp và giá trị tư tưởng

  • Bài thơ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, bền bỉ và giàu đức hi sinh.
  • Đồng thời gửi gắm lời nhắc nhở sâu sắc: trưởng thành là trách nhiệm của người con.
  • Sự “chín” không chỉ là thành công vật chất mà còn là nhân cách, sự tự lập, lòng hiếu thảo và ý thức sống có trách nhiệm.
  • Trưởng thành phải kịp thời, trước khi “bàn tay mẹ mỏi”, trước khi thời gian không còn chờ đợi.

III. Kết bài

  • Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Mẹ và quả là khúc suy tư lắng đọng về tình mẹ và sự trưởng thành của con.
  • Nhấn mạnh chiều sâu triết lý được thể hiện qua hệ thống ẩn dụ nhất quán, ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi.
  • Liên hệ bản thân: Mỗi người đọc cần tự soi lại mình, xem mình đã thực sự “chín” hay vẫn còn “non xanh”, từ đó sống có trách nhiệm hơn để xứng đáng với sự vun trồng thầm lặng của mẹ.