- 1. Top các mẫu viết bài văn tả con rùa siêu hay Tập làm văn lớp 4
- Bài văn mẫu 1: Tả chú rùa em nuôi trong nhà
- Bài văn mẫu 2: Tả con rùa em thấy ở ao
- Bài văn mẫu 3: Tả con rùa em thấy trên truyền hình
- Bài văn mẫu 4: Tả chú rùa trong vườn bách thú
- Bài văn mẫu 5: Tả con rùa nhỏ em bắt gặp
- Bài văn mẫu 6: Tả chú rùa trong chậu nước
- Bài văn mẫu 7: Tả con rùa em nhìn thấy khi đi dã ngoại
- Bài văn mẫu 8: Tả con rùa đang ăn
- Bài văn mẫu 9: Tả con rùa phơi nắng
- Bài văn mẫu 10: Tả chú rùa em rất yêu thích
- 2. Dàn ý viết bài văn tả con rùa Tập làm văn lớp 4
- a. Mở bài: Giới thiệu con rùa và cảm xúc ban đầu
- b. Thân bài: Miêu tả chi tiết con rùa
- c. Kết bài: Nêu tình cảm và ý nghĩa
1. Top các mẫu viết bài văn tả con rùa siêu hay Tập làm văn lớp 4
Bài văn mẫu 1: Tả chú rùa em nuôi trong nhà
Nhà em có nuôi một chú rùa nhỏ rất đáng yêu. Em đặt tên cho chú là Su. Chú rùa này là món quà ông nội tặng em từ năm ngoái.
Nhìn từ xa, Su giống như một chiếc hộp nhỏ đang di chuyển. Trên lưng chú là một cái mai cứng, màu nâu sẫm, được chia thành nhiều ô đều nhau như những viên gạch nhỏ. Cái mai ấy giống như một chiếc áo giáp giúp bảo vệ chú khỏi nguy hiểm. Đầu của Su nhỏ xíu, có thể thò ra rồi lại rụt vào rất nhanh. Đôi mắt chú tròn, đen láy như hai hạt đậu. Bốn chân ngắn ngủn nhưng rất khỏe, mỗi chân đều có những móng nhỏ giúp chú bò vững vàng.
Su di chuyển rất chậm. Mỗi bước đi của chú đều chậm rãi, nhích từng chút một. Nhưng em nhận ra chú rất kiên trì, cứ đi mãi mà không bỏ cuộc. Khi ăn, chú nhai rau rào rạo, trông thật ngộ nghĩnh. Mỗi khi có tiếng động lạ, chú lại nhanh chóng rụt đầu vào mai, giống như đang trốn tìm.
Em rất yêu quý Su. Chú không chỉ là một vật nuôi mà còn là người bạn nhỏ dạy em bài học về sự kiên nhẫn trong cuộc sống.
Bài văn mẫu 2: Tả con rùa em thấy ở ao
Một lần về quê, em được nhìn thấy một chú rùa sống trong ao nhà bà. Hình ảnh ấy khiến em rất thích thú.
Chú rùa có thân hình không lớn lắm, chỉ bằng bàn tay người lớn. Cái mai của chú màu vàng nâu, nổi lên những ô hình lục giác rất đẹp. Khi bơi dưới nước, cái mai ấy lấp lánh dưới ánh nắng. Đầu chú nhỏ, cổ dài, da hơi nhăn. Đôi mắt nhỏ nhưng sáng và tinh anh.
Điều em thích nhất là cách chú rùa bơi. Bốn chân của chú xòe ra như những mái chèo nhỏ, quẫy nhẹ nhàng giúp chú lướt đi trong nước. Thỉnh thoảng, chú lại ngoi lên mặt nước để thở rồi lại lặn xuống. Khi bò lên bờ, chú di chuyển chậm chạp nhưng chắc chắn.
Em cảm thấy con rùa thật hiền lành và đáng yêu. Nhìn chú, em càng thêm yêu thiên nhiên và muốn bảo vệ các loài động vật.
Bài văn mẫu 3: Tả con rùa em thấy trên truyền hình
Trong một chương trình về thế giới động vật, em đã được xem hình ảnh một chú rùa biển rất ấn tượng.
Chú rùa có thân hình to lớn, khác hẳn những con rùa nhỏ em từng thấy. Cái mai của chú dẹt và rộng, màu nâu sẫm, được chia thành nhiều mảng đều nhau. Bốn chân của chú giống như những mái chèo lớn, giúp chú bơi rất nhanh trong nước.
Dưới làn nước trong xanh, chú rùa bơi lội thật nhẹ nhàng. Chú lướt qua những rặng san hô đầy màu sắc như một vận động viên bơi lội tài ba. Thỉnh thoảng, chú lại ngoi lên mặt nước rồi lặn xuống sâu hơn. Dù thân hình to lớn, chú vẫn di chuyển rất uyển chuyển.
Hình ảnh chú rùa biển khiến em rất thích thú. Em mong rằng các loài rùa sẽ luôn được bảo vệ để sống an toàn trong môi trường tự nhiên.
Bài văn mẫu 4: Tả chú rùa trong vườn bách thú
Cuối tuần trước, em được bố mẹ đưa đi tham quan vườn bách thú. Ở đó, em ấn tượng nhất với một chú rùa lớn.
Chú rùa có thân hình to và nặng. Cái mai trên lưng rất dày, có màu xám nâu, nổi rõ từng đường vân như những mảnh ghép chắc chắn. Đầu chú hơi dài, đôi mắt nhỏ và hiền. Bốn chân to, chắc khỏe như những cột trụ nhỏ.
Chú rùa di chuyển rất chậm, mỗi bước đi đều nặng nề nhưng vững vàng. Khi ăn, chú dùng miệng cắn từng lá rau rồi nhai từ từ. Dù chậm chạp, chú vẫn kiên trì tiến về phía trước.
Em rất thích chú rùa ấy. Nhìn chú, em hiểu rằng không cần nhanh, chỉ cần kiên trì thì vẫn có thể đạt được mục tiêu.
Bài văn mẫu 5: Tả con rùa nhỏ em bắt gặp
Một buổi chiều, em bắt gặp một chú rùa nhỏ đang bò ngoài sân sau cơn mưa.
Chú rùa nhỏ xíu, chỉ bằng lòng bàn tay. Cái mai của chú màu xanh nâu, hơi bóng và có những đường vân đẹp mắt. Đầu chú nhỏ, cổ dài, thỉnh thoảng lại thò ra rồi rụt vào. Đôi mắt chú sáng, như đang quan sát mọi thứ xung quanh.
Chú bò rất chậm, từng bước một như đang dò đường. Khi em đến gần, chú liền rụt đầu vào mai, trông thật buồn cười. Một lúc sau, thấy an toàn, chú lại từ từ thò đầu ra.
Em thấy chú rùa thật đáng yêu. Em nhẹ nhàng đưa chú về gần bụi cây để chú có thể tiếp tục cuộc sống của mình.
.png)
Bài văn mẫu 6: Tả chú rùa trong chậu nước
Nhà em có một chú rùa nhỏ được nuôi trong chậu nước trước hiên nhà. Mỗi ngày đi học về, em đều ra ngắm chú.
Chú rùa không to lắm, chỉ bằng bàn tay em. Trên lưng chú là một cái mai cứng, màu nâu sẫm, có nhiều ô vuông nhỏ xếp đều nhau. Cái mai ấy trông như một chiếc khiên bảo vệ. Đầu chú nhỏ, có thể thò ra rồi rụt vào rất nhanh. Đôi mắt chú đen và sáng, lúc nào cũng như đang quan sát xung quanh.
Chú thường nằm yên dưới nước, thỉnh thoảng mới bơi nhẹ nhàng. Khi em thả rau vào, chú liền bơi đến và ăn rất chậm rãi. Mỗi lần có tiếng động lớn, chú lại rụt đầu vào mai trông rất ngộ nghĩnh.
Em rất thích chú rùa này. Mỗi ngày nhìn chú, em cảm thấy thật vui và thư giãn.
Bài văn mẫu 7: Tả con rùa em nhìn thấy khi đi dã ngoại
Trong chuyến dã ngoại cùng lớp, em đã nhìn thấy một chú rùa đang bò gần bờ suối.
Chú rùa có thân hình nhỏ nhắn, cái mai màu vàng nâu nổi bật giữa nền đất ẩm. Mai của chú có những đường vân rất đẹp, nhìn giống như những ô cửa nhỏ. Đầu chú hơi dài, cổ có nhiều nếp nhăn. Đôi mắt nhỏ nhưng nhanh nhẹn.
Chú bò rất chậm, từng bước một như đang dò đường. Khi có người lại gần, chú liền rụt đầu vào mai để tự bảo vệ. Một lúc sau, thấy yên tĩnh, chú lại từ từ thò đầu ra và tiếp tục di chuyển.
Em thấy chú rùa thật thú vị. Chuyến đi hôm ấy giúp em hiểu thêm về cuộc sống của các loài vật trong tự nhiên.
Bài văn mẫu 8: Tả con rùa đang ăn
Em có dịp quan sát một chú rùa khi nó đang ăn và cảm thấy rất thích thú.
Chú rùa có cái mai cứng màu nâu, hơi bóng dưới ánh nắng. Đầu chú nhỏ, miệng giống như một cái mỏ nhỏ. Đôi mắt tròn xoe nhìn rất hiền.
Khi ăn, chú dùng miệng cắn từng miếng rau rồi nhai chậm rãi. Tiếng nhai nghe rào rạo rất vui tai. Chú ăn từ tốn, không vội vàng. Dù có nhiều thức ăn trước mặt, chú vẫn kiên nhẫn ăn từng chút một.
Nhìn chú rùa ăn, em thấy thật dễ thương. Em học được rằng làm việc gì cũng nên bình tĩnh và kiên trì.
Bài văn mẫu 9: Tả con rùa phơi nắng
Một buổi sáng, em thấy chú rùa nhà hàng xóm đang phơi nắng ngoài sân.
Chú rùa nằm yên trên một tảng đá nhỏ. Cái mai của chú màu nâu vàng, ánh lên dưới ánh nắng mặt trời. Những ô trên mai nổi rõ, trông rất đẹp. Đầu chú hơi nhô ra, mắt lim dim như đang nghỉ ngơi.
Chú gần như không cử động, chỉ thỉnh thoảng khẽ nhúc nhích. Dù nằm im, nhưng em thấy chú vẫn rất cảnh giác. Khi có tiếng động, chú lập tức rụt đầu vào mai.
Hình ảnh chú rùa phơi nắng thật yên bình. Em cảm thấy thiên nhiên quanh mình thật nhẹ nhàng và đáng yêu.
Bài văn mẫu 10: Tả chú rùa em rất yêu thích
Trong số các con vật, em thích nhất là con rùa vì nó hiền lành và đáng yêu.
Chú rùa em từng thấy có thân hình nhỏ, cái mai tròn và cứng. Mai có màu nâu sẫm, được chia thành nhiều ô đều nhau. Đầu chú nhỏ, cổ dài, da hơi nhăn. Đôi mắt đen, sáng và hiền.
Chú di chuyển rất chậm, từng bước một chắc chắn. Khi gặp nguy hiểm, chú nhanh chóng rụt đầu và chân vào trong mai. Khi ở dưới nước, chú bơi nhẹ nhàng như đang lướt đi.
Em rất yêu quý con rùa. Em nghĩ rằng mỗi người cần biết bảo vệ các loài vật để thiên nhiên luôn tươi đẹp.
2. Dàn ý viết bài văn tả con rùa Tập làm văn lớp 4
a. Mở bài: Giới thiệu con rùa và cảm xúc ban đầu
Học sinh có thể lựa chọn một trong hai cách mở bài:
- Mở bài trực tiếp:
Giới thiệu ngay con rùa mà em định tả. Đó có thể là chú rùa em nuôi trong nhà, thấy ở vườn, trong ao hoặc quan sát qua truyền hình. Có thể nêu ngắn gọn nguồn gốc và thời gian gắn bó. - Mở bài gián tiếp:
Dẫn dắt bằng một câu chuyện, kỷ niệm hoặc hình ảnh quen thuộc như truyện “Rùa và Thỏ”, chương trình thế giới động vật,… rồi giới thiệu đến chú rùa mà em muốn miêu tả.
Kết thúc mở bài bằng cảm xúc ban đầu: thích thú, tò mò hoặc yêu mến.
b. Thân bài: Miêu tả chi tiết con rùa
Khái quát chung:
Giới thiệu sơ lược về kích thước, màu sắc, hình dáng tổng thể của con rùa (to nhỏ ra sao, màu nâu hay vàng, nhìn giống vật gì).
Miêu tả từng bộ phận:
- Cái mai:
Là đặc điểm nổi bật nhất. Mai cứng, có nhiều ô hình lục giác, màu sắc rõ ràng. Có thể liên tưởng như một chiếc áo giáp bảo vệ cơ thể. - Đầu và mắt:
Đầu nhỏ, có thể thò ra rồi rụt vào. Mắt bé, sáng, nhanh nhẹn. Da cổ thường nhăn nheo. - Chân và đuôi:
Chân ngắn, có móng hoặc giống mái chèo (nếu là rùa nước). Đuôi nhỏ. Miêu tả cách di chuyển của chân khi bò hoặc bơi.
Miêu tả hoạt động và tập tính:
- Cách di chuyển: chậm chạp, nhích từng bước nhưng kiên trì.
- Khi gặp nguy hiểm: rụt đầu, rụt chân vào mai.
- Khi ăn: nhai chậm rãi, kiên nhẫn.
- Khi ở dưới nước: bơi nhẹ nhàng, linh hoạt (nếu là rùa nước).
Lồng ghép cảm xúc và nhận xét:
Trong khi miêu tả, có thể xen vào suy nghĩ của bản thân: thấy rùa hiền lành, đáng yêu, cẩn thận, kiên trì.
c. Kết bài: Nêu tình cảm và ý nghĩa
- Khẳng định lại tình cảm của em đối với con rùa: yêu quý, thích thú, coi như một người bạn nhỏ.
- Nêu suy nghĩ hoặc bài học rút ra: học được đức tính kiên trì, chậm mà chắc.
- Có thể bày tỏ mong muốn chăm sóc tốt hoặc ý thức bảo vệ các loài vật trong tự nhiên.
