1.Top 3 mẫu bài cảm nhận về bài thơ Thương vợ chọn lọc hay nhất
Bài cảm nhận về bài thơ Thương vợ - Mẫu số 1
Trần Tế Xương là một trong những gương mặt tiêu biểu của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX. Thơ ông là sự hòa quyện giữa trữ tình và trào phúng, trong đó tình cảm chân thành luôn là cội nguồn sâu xa. Thương vợ là một trong những bài thơ đặc sắc nhất của ông, không chỉ thể hiện tình yêu thương, sự trân trọng đối với người vợ tần tảo mà còn phản ánh bi kịch của một trí thức trong xã hội nửa thực dân nửa phong kiến. Qua tám câu thơ ngắn gọn nhưng hàm súc, Tú Xương đã khắc họa chân dung bà Tú với tất cả nỗi nhọc nhằn, hi sinh và đồng thời bộc lộ sự tự ý thức đầy day dứt của chính mình.
Hai câu đề mở ra bức tranh đời sống mưu sinh đầy vất vả của bà Tú:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
Từ “quanh năm” gợi sự liên tục, triền miên, không một ngày ngơi nghỉ. Công việc buôn bán vốn đã nhọc nhằn, lại diễn ra ở “mom sông” – một khoảng đất nhô ra chênh vênh, đầy rủi ro. Không gian ấy không chỉ là địa điểm mưu sinh mà còn là ẩn dụ cho cuộc đời bấp bênh của người phụ nữ. Câu thơ thứ hai càng làm nổi bật gánh nặng trên vai bà Tú. Bà phải “nuôi đủ năm con với một chồng”. Cách đếm ấy vừa tự nhiên vừa cay đắng. Nhà thơ đặt mình ngang hàng với con cái, tự nhận mình như một gánh nặng. Đó là tiếng cười tự trào nhưng ẩn chứa nỗi xót xa và lòng thương vợ sâu sắc.
Hai câu thực tiếp tục khắc họa cụ thể hơn sự cơ cực của bà Tú:
“Lặn lội thân cò nơi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.”
Hình ảnh “thân cò” gợi nhớ đến ca dao xưa, nhưng ở đây không còn là biểu tượng chung mà trở thành thân phận cụ thể của bà Tú. Từ “lặn lội” được đảo lên đầu câu nhấn mạnh sự lam lũ, nhọc nhằn. “Quãng vắng” gợi sự heo hút, cô đơn, tiềm ẩn nhiều hiểm nguy. Sang câu sau, cảnh “đò đông” với tiếng “eo sèo” cho thấy sự chen lấn, xô bồ, tranh giành. Dù ở nơi vắng vẻ hay chốn đông người, bà Tú vẫn phải đối diện với khó khăn. Qua những chi tiết ấy, ta cảm nhận được sự quan sát tinh tế và tấm lòng thương cảm chân thành của nhà thơ.
Đến hai câu luận, nhà thơ đi sâu vào phẩm chất và đức hi sinh của vợ:
“Một duyên hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng mười mưa, dám quản công.”
Thành ngữ “một duyên hai nợ” cho thấy trong hạnh phúc hôn nhân, phần “nợ” dường như nhiều hơn “duyên”. Bà Tú chấp nhận tất cả với thái độ “âu đành phận” – một sự cam chịu lặng lẽ mà bền bỉ. “Năm nắng mười mưa” gợi sự vất vả chồng chất theo thời gian. Dù nắng hay mưa, dù khó khăn đến đâu, bà vẫn “dám quản công”, không hề kêu ca. Ẩn sau lời thơ là sự cảm phục và biết ơn sâu sắc của người chồng đối với người vợ hi sinh cả đời cho gia đình.
Hai câu kết là điểm bùng nổ cảm xúc của toàn bài:
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hờ hững cũng như không!”
Câu thơ thứ bảy vang lên như một tiếng chửi đời đầy phẫn uất. Nhà thơ không chỉ thương vợ mà còn oán trách xã hội đã đẩy mình vào cảnh vô dụng, khiến vợ phải gánh vác tất cả. Câu cuối cùng là lời tự thú cay đắng. Ông tự nhận mình là người chồng “hờ hững”, “cũng như không”. Đó không phải là sự vô tâm trong tình cảm, bởi nếu vô tâm ông đã không viết nên những dòng thơ đầy yêu thương này. Đó là sự bất lực trước thời cuộc, là nỗi đau của một người đàn ông không làm tròn vai trò trụ cột. Sự tự phán xét ấy cho thấy nhân cách cao đẹp và ý thức trách nhiệm của nhà thơ.
Thương vợ là bài thơ giàu giá trị nhân đạo. Tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam tần tảo, hi sinh và đồng thời thể hiện sự trân trọng, yêu thương chân thành của người chồng. Đặc biệt, việc dám tự nhận khuyết điểm, dám tự phê phán mình là một nét mới mẻ trong văn học trung đại, cho thấy sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân đầy tự ý thức. Bằng ngôn ngữ giản dị, đậm chất dân gian, kết hợp giữa trữ tình và trào phúng, Tú Xương đã để lại một bài thơ ngắn gọn mà sâu sắc.
Đọc Thương vợ, ta không chỉ xúc động trước hình ảnh bà Tú mà còn cảm phục tấm lòng của nhà thơ. Tình thương vợ chân thành cùng nỗi day dứt trước bi kịch thời đại đã làm nên sức sống lâu bền cho tác phẩm trong lòng nhiều thế hệ bạn đọc.
(4).jpg)
Bài cảm nhận về bài thơ Thương vợ - Mẫu số 2
Trong dòng chảy văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX, Trần Tế Xương hiện lên như một tiếng thơ đặc biệt. Ông vừa trào phúng sắc sảo, vừa trữ tình sâu lắng. Nếu ở nhiều bài thơ khác, tiếng cười châm biếm chiếm ưu thế thì ở Thương vợ, giọng điệu trữ tình lại thấm đẫm từ đầu đến cuối. Bài thơ không chỉ là lời yêu thương dành cho người vợ tần tảo mà còn là tiếng tự vấn đầy đau đớn của một trí thức trước bi kịch thời đại và thân phận của chính mình.
Hai câu thơ mở đầu đã dựng lên hình ảnh người phụ nữ với gánh nặng mưu sinh:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
“Quanh năm” gợi nhịp thời gian lặp lại, đều đặn, kéo dài triền miên. Công việc buôn bán không phải ngày một ngày hai mà diễn ra suốt bốn mùa. Địa điểm “mom sông” gợi sự chênh vênh, bấp bênh, như chính cuộc đời của người đàn bà lam lũ. Ẩn sau không gian ấy là biết bao hiểm nguy, vất vả. Đặc biệt, câu thơ thứ hai gây ấn tượng mạnh bởi cách nói “năm con với một chồng”. Người chồng tự đặt mình ngang hàng với con cái, như một miệng ăn cần được “nuôi”. Đó là tiếng cười tự trào chua chát, đồng thời cũng là sự tự ý thức sâu sắc về sự bất lực của bản thân.
Đến hai câu thực, bức tranh mưu sinh hiện lên rõ nét hơn:
“Lặn lội thân cò nơi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.”
Hình ảnh “thân cò” gợi nhớ đến ca dao xưa nhưng đã được cụ thể hóa, gắn với thân phận riêng của bà Tú. Từ “lặn lội” được đảo lên đầu câu làm nổi bật sự nhọc nhằn, cơ cực. “Quãng vắng” gợi sự heo hút, cô đơn, tiềm ẩn nguy hiểm. Sang câu sau, không gian chuyển sang “buổi đò đông” với âm thanh “eo sèo” gợi cảnh chen chúc, xô đẩy, tranh giành. Dù ở nơi vắng vẻ hay chốn đông người, bà Tú vẫn phải đối diện với gian truân. Qua đó, ta cảm nhận được ánh nhìn đầy thương cảm và sự thấu hiểu sâu sắc của nhà thơ.
Hai câu luận tiếp tục làm nổi bật vẻ đẹp tâm hồn của người vợ:
“Một duyên hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng mười mưa, dám quản công.”
Thành ngữ “một duyên hai nợ” cho thấy trong cuộc hôn nhân này, phần trách nhiệm và gánh nặng dường như nhiều hơn niềm vui. Bà Tú chấp nhận tất cả với thái độ “âu đành phận”, một sự cam chịu lặng lẽ nhưng bền bỉ. Cụm từ “năm nắng mười mưa” gợi những tháng ngày vất vả nối tiếp nhau. Trước bao khó khăn, bà vẫn “dám quản công”, không hề than thở. Đằng sau những câu thơ giản dị ấy là niềm cảm phục và lòng biết ơn sâu sắc của người chồng đối với sự hi sinh thầm lặng của vợ.
Hai câu kết là điểm lắng sâu nhất của cảm xúc:
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hờ hững cũng như không!”
Câu thơ thứ bảy vang lên như một tiếng chửi đời đầy phẫn uất. Nhà thơ không chỉ thương vợ mà còn oán trách xã hội đã đẩy mình vào cảnh thất thế, khiến vợ phải một mình gánh vác gia đình. Đến câu cuối, giọng điệu chuyển thành lời tự trách. Ông tự nhận mình là người chồng “hờ hững”, “cũng như không”. Đó là sự tự phán xét đầy đau đớn. Thực ra, ông không hờ hững trong tình cảm, bởi tình thương vợ đã thấm đẫm từng câu chữ. Cái “hờ hững” ở đây là sự bất lực trước vai trò trụ cột gia đình. Chính sự tự ý thức ấy đã làm nên chiều sâu nhân cách của nhà thơ.
Thương vợ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam tần tảo mà còn thể hiện một tư tưởng nhân văn mới mẻ. Tú Xương dám viết về vợ khi bà còn sống, dám trân trọng lao động của vợ và dám tự nhận khuyết điểm của mình. Ngôn ngữ thơ giản dị, đậm chất dân gian, kết hợp hài hòa giữa trữ tình và trào phúng đã làm cho bài thơ trở nên gần gũi mà sâu sắc.
Qua Thương vợ, ta thêm hiểu và cảm phục tấm lòng của Trần Tế Xương. Bài thơ là lời tri ân chân thành dành cho người vợ hi sinh, đồng thời là tiếng lòng đau đáu của một con người ý thức sâu sắc về bi kịch cá nhân và thời đại. Chính điều đó đã làm nên giá trị bền vững của tác phẩm trong nền văn học dân tộc.
Bài cảm nhận về bài thơ Thương vợ - Mẫu số 3
Trong nền văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX, Trần Tế Xương là một gương mặt đặc biệt. Ông nổi tiếng với giọng thơ trào phúng sắc sảo, nhưng ẩn sau tiếng cười ấy luôn là một tâm hồn nhạy cảm và giàu yêu thương. Thương vợ là bài thơ tiêu biểu cho mạch cảm xúc trữ tình của ông. Qua tám câu thơ ngắn gọn, tác giả không chỉ khắc họa hình ảnh người vợ tần tảo, hi sinh mà còn bộc lộ nỗi day dứt, tự trách của một người chồng ý thức sâu sắc về sự bất lực của mình trước hoàn cảnh thời đại.
Hai câu đề mở ra bức tranh đời sống mưu sinh đầy nhọc nhằn:
“Quanh năm buôn bán ở mom sông,
Nuôi đủ năm con với một chồng.”
Chỉ hai câu thơ mà hiện lên cả một gánh nặng đè lên đôi vai người phụ nữ. “Quanh năm” gợi vòng quay thời gian liên tục, không nghỉ ngơi. “Mom sông” là mảnh đất nhô ra chênh vênh, gợi sự bấp bênh, nguy hiểm. Không gian ấy như một ẩn dụ cho cuộc đời đầy sóng gió của bà Tú. Đặc biệt, câu thơ “Nuôi đủ năm con với một chồng” chứa đựng nỗi niềm sâu xa. Nhà thơ tự đặt mình ngang hàng với con cái, như một đối tượng cần được “nuôi”. Cách nói ấy vừa hóm hỉnh vừa cay đắng, thể hiện sự tự trào và nỗi xót xa của một người chồng không làm tròn vai trò trụ cột.
Hai câu thực tiếp tục khắc họa cụ thể hơn nỗi vất vả của bà Tú:
“Lặn lội thân cò nơi quãng vắng,
Eo sèo mặt nước buổi đò đông.”
Hình ảnh “thân cò” gợi nhắc đến ca dao, biểu tượng cho người phụ nữ lam lũ. Nhưng ở đây, “thân cò” không còn là hình ảnh chung chung mà gắn với thân phận cụ thể của bà Tú. Từ “lặn lội” được đặt lên đầu câu nhấn mạnh sự gian truân. “Quãng vắng” gợi sự cô đơn, heo hút, còn “buổi đò đông” với tiếng “eo sèo” lại gợi cảnh chen chúc, ồn ào, xô bồ. Dù ở nơi vắng vẻ hay giữa đám đông, bà Tú vẫn phải đối mặt với khó khăn. Qua những chi tiết ấy, ta thấy được ánh nhìn đầy yêu thương và sự thấu hiểu sâu sắc của nhà thơ đối với từng bước chân mưu sinh của vợ.
Hai câu luận đi sâu vào vẻ đẹp tâm hồn và đức hi sinh của người phụ nữ:
“Một duyên hai nợ, âu đành phận,
Năm nắng mười mưa, dám quản công.”
Thành ngữ “một duyên hai nợ” gợi lên sự ràng buộc của hôn nhân, trong đó phần trách nhiệm dường như nặng nề hơn niềm vui. Bà Tú chấp nhận tất cả với thái độ “âu đành phận”, không oán than, không trách móc. “Năm nắng mười mưa” gợi những tháng ngày vất vả chồng chất. Trước bao gian truân, bà vẫn “dám quản công”, sẵn sàng hi sinh vì chồng con. Qua đó, nhà thơ bày tỏ niềm cảm phục và lòng biết ơn sâu sắc đối với người vợ đã âm thầm gánh vác cả gia đình.
Hai câu kết là điểm nhấn giàu cảm xúc của bài thơ:
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc,
Có chồng hờ hững cũng như không!”
Câu thơ thứ bảy vang lên như một tiếng chửi đời đầy phẫn uất. Đó không chỉ là lời trách móc xã hội đã đối xử bất công mà còn là sự phản kháng trước hoàn cảnh đã khiến người trí thức như ông trở nên lạc lõng, vô dụng. Câu thơ cuối là lời tự trách đầy cay đắng. Ông tự nhận mình là người chồng “hờ hững”, “cũng như không”. Cách nói cường điệu ấy thể hiện nỗi đau sâu sắc của một con người tự ý thức rõ sự bất lực của bản thân. Chính sự dám tự nhận khuyết điểm ấy đã làm sáng lên nhân cách của nhà thơ.
Thương vợ là bài thơ giàu giá trị nhân văn. Tác phẩm ca ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam tần tảo, đảm đang, hi sinh vì gia đình. Đồng thời, bài thơ còn cho thấy sự trỗi dậy của cái tôi cá nhân trong văn học, khi nhà thơ dám nhìn thẳng vào chính mình để tự phê phán. Ngôn ngữ giản dị, đậm chất dân gian, kết hợp giữa trữ tình và trào phúng đã tạo nên sức hấp dẫn riêng cho tác phẩm.
Đọc Thương vợ, ta không chỉ cảm động trước hình ảnh bà Tú mà còn thấu hiểu tấm lòng của Trần Tế Xương. Bài thơ là lời tri ân chân thành dành cho người vợ hi sinh, đồng thời là tiếng nói tự vấn đầy day dứt của một con người trước bi kịch thời đại. Chính sự chân thành và sâu sắc ấy đã làm cho Thương vợ sống mãi trong lòng người đọc nhiều thế hệ.
2. Dàn ý bài cảm nhận về bài thơ Thương vợ
Mở bài
Giới thiệu tác giả Trần Tế Xương – một gương mặt độc đáo của văn học Việt Nam cuối thế kỉ XIX với phong cách thơ kết hợp giữa trữ tình và trào phúng, trong đó chất trữ tình là gốc.
Giới thiệu bài thơ Thương vợ – tác phẩm tiêu biểu thể hiện tình yêu thương, sự trân trọng của nhà thơ dành cho vợ, đồng thời phản ánh bi kịch của người trí thức trong xã hội nửa thực dân nửa phong kiến.
Nêu định hướng cảm nhận: Bài thơ không chỉ là lời thương vợ mà còn là tiếng tự vấn, tự ý thức sâu sắc của nhà thơ trước bi kịch thời đại và thân phận cá nhân.
Thân bài
Hai câu đề: Gánh nặng mưu sinh và bi kịch tự trào
Hai câu thơ mở ra hoàn cảnh lao động vất vả của bà Tú: “Quanh năm buôn bán ở mom sông”.
– “Quanh năm” gợi sự triền miên, không ngơi nghỉ.
– “Mom sông” là không gian chênh vênh, bấp bênh, ẩn dụ cho cuộc mưu sinh đầy rủi ro.
Câu thơ “Nuôi đủ năm con với một chồng” thể hiện rõ gánh nặng gia đình.
– Cách đếm “năm con với một chồng” đặt người chồng ngang hàng với con cái, cho thấy sự tự trào cay đắng của tác giả.
– Nhà thơ ý thức sâu sắc mình là một gánh nặng, qua đó bộc lộ nỗi xót xa và lòng thương vợ chân thành.
Hai câu thực: Bức tranh mưu sinh cơ cực
Hình ảnh “lặn lội thân cò nơi quãng vắng” gợi nhắc ca dao nhưng được cá nhân hóa thành “thân cò”, nhấn mạnh thân phận cụ thể của bà Tú.
– Đảo ngữ “lặn lội” đặt ở đầu câu làm nổi bật sự lam lũ.
– “Quãng vắng” gợi cảnh heo hút, tiềm ẩn hiểm nguy.
Câu thơ “Eo sèo mặt nước buổi đò đông” khắc họa cảnh chen lấn, xô bồ.
– Từ láy “eo sèo” gợi âm thanh cãi vã, tranh giành.
– Phép đối giữa “quãng vắng” và “đò đông” cho thấy dù ở hoàn cảnh nào bà Tú cũng đối diện với nhọc nhằn, không có chốn bình yên.
Qua đó, nhà thơ thể hiện sự quan sát tỉ mỉ và tấm lòng thương cảm sâu sắc.
Hai câu luận: Đức hi sinh và sự cam chịu
Thành ngữ “Một duyên hai nợ” gợi quan niệm dân gian về hôn nhân.
– “Một” và “hai” tạo thế đối lập: hạnh phúc thì ít, gánh nặng lại nhiều.
– “Âu đành phận” cho thấy sự chấp nhận, cam chịu của người phụ nữ trước số phận.
“Năm nắng mười mưa, dám quản công” nhấn mạnh sự vất vả chồng chất.
– Các số từ tăng tiến gợi sự nhọc nhằn ngày càng nhiều.
– “Dám quản công” thể hiện đức hi sinh thầm lặng, không một lời than thở.
Nhà thơ bộc lộ niềm cảm phục và lòng biết ơn sâu sắc đối với vợ.
Hai câu kết: Tiếng chửi đời và lời tự phán xét
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc” là tiếng chửi phẫn uất hướng vào xã hội.
– “Thói đời” tượng trưng cho xã hội thực dân nửa phong kiến đã đẩy người trí thức vào cảnh vô dụng, khiến người phụ nữ phải gánh vác gia đình.
– Từ nỗi đau cá nhân, nhà thơ nâng lên thành sự phê phán xã hội.
“Có chồng hờ hững cũng như không” là lời tự thú đầy cay đắng.
– “Hờ hững” không phải là vô tâm trong tình cảm, mà là bất lực trong vai trò trụ cột.
– Cách nói “cũng như không” thể hiện sự tự ý thức sâu sắc, dám nhận khuyết điểm.
Hai câu kết làm nổi bật bi kịch của nhà thơ: yêu thương vợ tha thiết nhưng bất lực trước thời cuộc.
Giá trị nội dung và nghệ thuật
Bài thơ thể hiện giá trị nhân đạo sâu sắc: trân trọng người phụ nữ lao động, đề cao đức hi sinh, đồng thời bộc lộ cái tôi tự ý thức mạnh mẽ.
Tác phẩm có nhiều sáng tạo nghệ thuật:
– Việt hóa thể thơ Đường luật, đưa đời sống đời thường vào thơ.
– Sử dụng chất liệu dân gian linh hoạt, sáng tạo.
– Kết hợp hài hòa giữa trữ tình và trào phúng, giữa tiếng cười và nước mắt.
Kết bài
Khẳng định Thương vợ là một bài thơ giàu giá trị nhân văn, vừa chan chứa tình yêu thương, vừa thấm đẫm nỗi đau thời đại.
Qua hình ảnh bà Tú, nhà thơ đã khắc họa vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam tần tảo, hi sinh vì gia đình.
Đồng thời, tác phẩm cũng cho thấy sự tự ý thức sâu sắc của một trí thức trước bi kịch cá nhân và xã hội, góp phần làm nên sức sống lâu bền của bài thơ trong lòng người đọc.
