1. Top 3 mẫu bài cảm nhận về nhân vật Chí Phèo chọn lọc hay nhất
Bài cảm nhận về nhân vật Chí Phèo - Mẫu số 1
Nam Cao là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn 1930–1945. Ông không chỉ phản ánh chân thực bộ mặt xã hội nông thôn trước Cách mạng mà còn đặc biệt quan tâm đến những bi kịch tinh thần của con người bị đẩy vào bước đường cùng. Truyện ngắn Chí Phèo là kiệt tác tiêu biểu cho phong cách ấy. Nhân vật Chí Phèo hiện lên không chỉ như một “con quỷ dữ của làng Vũ Đại” mà còn là hình ảnh đau đớn của một con người bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người. Qua nhân vật này, Nam Cao đã thể hiện giá trị hiện thực sâu sắc và tấm lòng nhân đạo đầy day dứt.
Trước hết, Chí Phèo là nạn nhân của một xã hội tàn bạo đã đẩy người nông dân lương thiện vào con đường tha hóa. Ngay từ khi sinh ra, Chí đã là một đứa trẻ bị bỏ rơi ở cái lò gạch cũ, không cha mẹ, không họ hàng, không một chỗ dựa. Tuổi thơ bơ vơ ấy báo trước một cuộc đời nhiều bất hạnh. Tuy vậy, khi lớn lên, Chí từng là một anh canh điền hiền lành, chăm chỉ, có lòng tự trọng và ước mơ rất đỗi bình dị: một mái nhà nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải, cuộc sống tuy nghèo mà yên ổn.
Bi kịch bắt đầu khi Chí bị Bá Kiến đẩy vào tù chỉ vì một cơn ghen tuông vô cớ. Nhà tù thực dân không cải tạo con người mà biến họ thành công cụ của tội ác. Bảy, tám năm trong tù đã làm Chí thay đổi hoàn toàn: từ một anh nông dân hiền lành trở thành kẻ lưu manh với gương mặt đầy sẹo, ánh mắt dữ tợn và những cơn say triền miên. Khi trở về làng, Chí không còn được nhìn nhận như một con người. Hắn sống bằng rượu, bằng những tiếng chửi và những lần rạch mặt ăn vạ. Hắn trở thành tay sai cho Bá Kiến, làm những việc tàn nhẫn với chính những người nông dân nghèo khổ.
Tiếng chửi ở đầu tác phẩm là một chi tiết đặc sắc. Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại rồi chửi “đứa nào đẻ ra hắn”. Đó không chỉ là tiếng chửi của kẻ say mà còn là tiếng kêu tuyệt vọng của một con người bị tước đoạt quyền giao tiếp. Hắn chửi để mong có người đáp lại, để được thừa nhận sự tồn tại. Nhưng đáp lại hắn chỉ là sự im lặng. Cả làng Vũ Đại không ai coi hắn là người. Chính sự cô độc ấy đã đẩy Chí lún sâu hơn vào con đường tha hóa.
Tuy nhiên, điều làm nên chiều sâu tư tưởng của tác phẩm không chỉ là quá trình tha hóa mà còn là sự thức tỉnh đầy cảm động của nhân vật. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở – người đàn bà xấu xí, ngẩn ngơ – đã trở thành bước ngoặt của cuộc đời Chí Phèo. Lần đầu tiên sau bao năm, hắn được chăm sóc bằng một tấm lòng chân thành. Bát cháo hành giản dị mà Thị mang đến đã đánh thức trong hắn những cảm xúc tưởng như đã mất.
Sau cơn say, Chí nghe thấy tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, những âm thanh quen thuộc của cuộc sống mà bấy lâu hắn không để ý. Hắn nhận ra mình đã già, cô độc và khao khát một mái ấm. Hắn cảm động trước bát cháo hành, thấy “lòng thành trẻ con” và “mắt hình như ươn ướt”. Con quỷ dữ đã biết rung động, biết ước mơ, biết thèm lương thiện. Hắn mong được làm hòa với mọi người, được sống như một con người đúng nghĩa.
Nhưng bi kịch không dừng lại ở đó. Khi Chí vừa khao khát hoàn lương thì xã hội lại thẳng tay cự tuyệt. Bà cô Thị Nở – đại diện cho định kiến khắc nghiệt của làng xã – đã ngăn cản mối quan hệ giữa Thị và Chí. Thị Nở quay lưng, cánh cửa trở về cuộc sống lương thiện khép lại. Chí Phèo rơi vào tuyệt vọng.
Trong cơn đau đớn tột cùng, Chí xách dao đến nhà Bá Kiến. Hành động ấy không phải của kẻ say mù quáng mà của một con người đã ý thức rõ kẻ thù đã hủy hoại cuộc đời mình. Lời kêu gào “Tao muốn làm người lương thiện! Ai cho tao lương thiện?” vang lên như một bản cáo trạng đanh thép tố cáo xã hội đã tước đoạt quyền làm người của hắn. Giết Bá Kiến rồi tự sát, Chí Phèo lựa chọn cái chết như một cách giữ lại chút nhân tính vừa hồi sinh. Hắn không thể quay lại làm quỷ dữ, cũng không được phép làm người lương thiện. Cái chết trở thành lối thoát duy nhất.
Hình ảnh cái lò gạch cũ ở cuối tác phẩm gợi lên nỗi ám ảnh về một vòng luẩn quẩn không lối thoát. Bi kịch của Chí Phèo có thể sẽ lặp lại nếu xã hội ấy không thay đổi. Qua đó, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực tàn nhẫn mà còn bày tỏ nỗi xót xa trước số phận con người.
Nhân vật Chí Phèo vì thế là một hình tượng điển hình cho bi kịch của người nông dân trong xã hội cũ. Qua cuộc đời đầy đau đớn của Chí, Nam Cao đã khẳng định một chân lý nhân đạo sâu sắc: dù bị đẩy xuống đáy cùng của xã hội, con người vẫn khao khát lương thiện và xứng đáng được làm người. Tác phẩm để lại trong lòng người đọc niềm thương cảm và sự day dứt lâu dài về quyền sống, quyền được thừa nhận của mỗi con người trong cuộc đời.
(7).jpg)
Bài cảm nhận về nhân vật Chí Phèo - Mẫu số 2
Trong dòng văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930–1945, Nam Cao là cây bút có khả năng đi sâu vào những ngóc ngách tinh vi nhất của tâm hồn con người. Nếu nhiều nhà văn cùng thời chủ yếu phản ánh cái đói, cái nghèo thì Nam Cao còn truy tìm nguyên nhân và khám phá bi kịch tinh thần ẩn sâu phía sau những số phận ấy. Truyện ngắn Chí Phèo là minh chứng tiêu biểu cho tài năng và tấm lòng của ông. Nhân vật Chí Phèo hiện lên không đơn thuần là một kẻ lưu manh, mà là hình ảnh đau đớn của một con người bị xã hội đẩy vào con đường tha hóa, rồi lại bị chính xã hội cự tuyệt khi muốn trở về làm người lương thiện.
Ấn tượng đầu tiên về Chí Phèo là tiếng chửi mở đầu tác phẩm. “Hắn vừa đi vừa chửi.” Cách mở truyện độc đáo ấy lập tức đặt người đọc trước một hình ảnh dữ dội: một kẻ say rượu, ngang tàng, đầy thù hận. Nhưng càng phân tích, ta càng nhận ra tiếng chửi ấy chứa đựng nỗi cô độc sâu sắc. Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại rồi chửi “đứa nào đẻ ra hắn”. Đối tượng chửi thu hẹp dần, như một hành trình tìm kiếm người đối thoại. Thế nhưng, đáp lại hắn chỉ là sự im lặng. Không ai lên tiếng. Không ai coi hắn là một con người để giao tiếp. Đó chính là bi kịch: Chí Phèo tồn tại giữa làng Vũ Đại mà như bị tước bỏ tư cách làm người.
Để hiểu vì sao Chí trở thành “con quỷ dữ”, Nam Cao đã ngược dòng thời gian tìm về quá khứ. Chí sinh ra đã là một đứa trẻ bị bỏ rơi ở cái lò gạch cũ. Không gia đình, không nguồn cội, Chí lớn lên nhờ sự cưu mang của làng xóm. Khi trưởng thành, anh là một người nông dân khỏe mạnh, hiền lành, có lòng tự trọng và ước mơ rất đỗi bình dị. Anh từng thấy nhục khi bị bà ba Bá Kiến gọi bóp chân. Anh từng mơ về một gia đình nhỏ, cuộc sống lao động lương thiện.
Nhưng xã hội thực dân phong kiến đã không cho anh cơ hội sống đúng với ước mơ ấy. Chỉ vì cơn ghen tuông của Bá Kiến, Chí bị đẩy vào tù. Nhà tù thực dân đã biến anh nông dân hiền lành thành kẻ lưu manh. Khi trở về làng, Chí mang trên mình những vết sẹo chằng chịt, sống trong men rượu và thù hận. Bá Kiến lại khéo léo biến hắn thành tay sai, dùng chính hắn để trấn áp dân làng. Từ nạn nhân, Chí trở thành công cụ của cái ác.
Sự tha hóa của Chí không chỉ ở ngoại hình mà còn ở nhân tính. Hắn triền miên trong những cơn say, sống bằng nghề rạch mặt ăn vạ, gieo rắc nỗi sợ hãi. Cả làng Vũ Đại gọi hắn là “con quỷ dữ”. Đó là kết quả tất yếu của một xã hội đã đẩy con người đến bước đường cùng rồi lại khước từ họ.
Thế nhưng, điều làm nên giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm chính là sự thức tỉnh bất ngờ và cảm động của nhân vật. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở đã làm thay đổi cuộc đời Chí Phèo. Thị xấu xí, ngẩn ngơ, cũng bị cả làng xa lánh. Nhưng chính người đàn bà ấy lại mang đến cho Chí thứ mà hắn chưa từng có: tình thương chân thành.
Sau đêm gặp Thị, Chí tỉnh rượu và lần đầu tiên cảm nhận rõ cuộc sống xung quanh. Hắn nghe tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, những âm thanh bình dị mà bấy lâu hắn đã bỏ quên. Hắn nhận ra mình đã già, đã cô độc. Hắn thấy lòng mềm lại khi ăn bát cháo hành Thị nấu. Bát cháo hành giản dị mà ấm áp ấy trở thành biểu tượng của tình người. Nó không chỉ giúp Chí khỏe lại mà còn đánh thức phần lương thiện đã bị vùi lấp. Hắn “thèm lương thiện”, khao khát được làm hòa với mọi người, được sống như một con người bình thường.
Nhưng bi kịch chưa dừng lại. Khi Chí vừa tìm thấy ánh sáng, xã hội lại dập tắt nó. Bà cô Thị Nở, đại diện cho định kiến khắt khe của làng xã, đã ngăn cản mối quan hệ ấy. Thị Nở quay lưng với Chí. Cánh cửa trở về làm người lương thiện đóng sập trước mắt hắn.
Trong đau đớn và tuyệt vọng, Chí xách dao đến nhà Bá Kiến. Hắn không còn say mù quáng mà tỉnh táo nhận ra kẻ đã đẩy mình vào con đường tội lỗi. Lời kêu “Tao muốn làm người lương thiện! Ai cho tao lương thiện?” vang lên đầy uất nghẹn. Đó là câu hỏi day dứt về quyền làm người, đồng thời là lời tố cáo xã hội tàn nhẫn đã tước đoạt quyền ấy. Giết Bá Kiến rồi tự sát, Chí Phèo chọn cái chết như một cách giải thoát. Hắn không thể quay lại làm quỷ dữ, cũng không được xã hội chấp nhận làm người. Cái chết của hắn là cái chết của một con người trong khát vọng lương thiện.
Khép lại tác phẩm là hình ảnh cái lò gạch cũ thoáng hiện trong suy nghĩ của Thị Nở. Hình ảnh ấy gợi lên nỗi ám ảnh về sự lặp lại của bi kịch. Chừng nào xã hội còn bất công, còn những Bá Kiến và định kiến làng xã, chừng ấy sẽ còn những Chí Phèo khác ra đời.
Nhân vật Chí Phèo vì thế là một hình tượng giàu sức ám ảnh của văn học Việt Nam hiện đại. Qua cuộc đời đau đớn của Chí, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực tàn nhẫn mà còn bày tỏ niềm tin sâu sắc vào bản chất lương thiện của con người. Dù bị vùi dập đến đâu, con người vẫn khao khát được sống tử tế và được thừa nhận. Chính điều đó đã làm nên giá trị bền vững và sức sống lâu dài của tác phẩm.
Bài cảm nhận về nhân vật Chí Phèo - Mẫu số 3
Nam Cao là nhà văn có đóng góp đặc biệt quan trọng cho văn học Việt Nam hiện đại, nhất là trong việc phản ánh số phận người nông dân trước Cách mạng tháng Tám. Ông không nhìn con người từ bên ngoài mà luôn đi sâu vào thế giới nội tâm, phát hiện những bi kịch tinh thần đau đớn ẩn sau vẻ ngoài xấu xí, thô ráp. Truyện ngắn Chí Phèo là tác phẩm tiêu biểu cho phong cách ấy. Nhân vật Chí Phèo không chỉ khiến người đọc ám ảnh bởi hành động say rượu, chửi bới, rạch mặt ăn vạ, mà còn day dứt bởi bi kịch bị tước đoạt và cự tuyệt quyền làm người.
Chí Phèo xuất hiện ngay từ đầu tác phẩm bằng tiếng chửi dữ dội. “Hắn vừa đi vừa chửi” – một hình ảnh gây sốc, khiến người đọc lập tức chú ý. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở bề mặt, ta sẽ dễ coi Chí là một kẻ lưu manh đáng sợ. Đi sâu vào tiếng chửi ấy, ta mới nhận ra đó là tiếng kêu đau đớn của một con người bị cô lập tuyệt đối. Chí chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại rồi chửi “đứa nào đẻ ra hắn”. Càng chửi, đối tượng càng thu hẹp, thể hiện khát khao được giao tiếp, được thừa nhận. Nhưng không ai đáp lại. Sự im lặng của cả làng đã biến tiếng chửi thành biểu hiện sâu sắc nhất của nỗi cô độc và bi kịch tồn tại.
Ngược dòng thời gian, Nam Cao cho người đọc thấy Chí Phèo không sinh ra đã là “con quỷ dữ”. Chí là đứa trẻ bị bỏ rơi ở cái lò gạch cũ, lớn lên trong sự cưu mang hờ hững của làng xã. Khi trưởng thành, Chí từng là một anh canh điền hiền lành, khỏe mạnh, chăm chỉ và có lòng tự trọng. Anh từng mơ ước về một cuộc sống bình dị với mái ấm gia đình, lao động lương thiện. Đó là những ước mơ rất đỗi con người, cho thấy bản chất tốt đẹp vốn có của Chí Phèo.
Bi kịch ập đến khi Chí bị Bá Kiến đẩy vào tù chỉ vì một cơn ghen tuông vô cớ. Nhà tù thực dân đã trở thành nơi hủy hoại con người, biến Chí từ một anh nông dân hiền lành thành kẻ lưu manh. Khi trở về làng, Chí mang trên mình những vết sẹo chằng chịt, sống trong những cơn say triền miên. Bá Kiến tiếp tục lợi dụng hắn, biến hắn thành công cụ để cai trị dân làng. Từ nạn nhân, Chí bị đẩy thành kẻ gây tội ác, bị cả làng căm ghét và xa lánh.
Sự tha hóa của Chí Phèo là kết quả tất yếu của một xã hội tàn bạo. Không chỉ bị hủy hoại về nhân hình, Chí còn bị tước đoạt nhân tính. Hắn không còn được sống như một con người đúng nghĩa, mà tồn tại như một nỗi ám ảnh của làng Vũ Đại. Qua đó, Nam Cao đã vạch trần bộ mặt phi nhân tính của xã hội thực dân phong kiến, nơi cái ác không chỉ bóc lột mà còn hủy diệt con người.
Tuy nhiên, điểm sáng đầy nhân văn của tác phẩm nằm ở sự thức tỉnh nhân tính của Chí Phèo. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở đã trở thành bước ngoặt trong cuộc đời hắn. Thị Nở xấu xí, ngẩn ngơ, cũng là người bị xã hội ruồng bỏ, nhưng lại mang đến cho Chí tình thương chân thành và mộc mạc. Lần đầu tiên sau bao năm, Chí tỉnh rượu và cảm nhận được cuộc sống xung quanh.
Sau khi ăn bát cháo hành, Chí nghe thấy tiếng chim hót, tiếng người đi chợ, những âm thanh quen thuộc của đời sống bình dị. Hắn nhận ra tuổi tác, sự cô đơn và khao khát được sống lương thiện. Bát cháo hành không chỉ là món ăn giải cảm mà còn là biểu tượng của tình người. Nó đánh thức phần lương thiện bị vùi lấp, khiến Chí “thèm lương thiện” và mong muốn được làm hòa với mọi người. Qua chi tiết này, Nam Cao thể hiện niềm tin sâu sắc vào bản chất tốt đẹp của con người: dù bị tha hóa đến đâu, con người vẫn có khả năng hồi sinh khi được yêu thương.
Nhưng bi kịch của Chí Phèo đạt đến đỉnh điểm khi khát vọng hoàn lương bị xã hội cự tuyệt. Bà cô Thị Nở, đại diện cho định kiến làng xã, đã ngăn cản mối quan hệ giữa Thị và Chí. Thị Nở quay lưng, đồng nghĩa với việc cánh cửa trở về làm người lương thiện bị đóng sập. Chí rơi vào tuyệt vọng tột cùng.
Trong cơn đau đớn ấy, Chí xách dao đến nhà Bá Kiến. Lần này, hắn không hành động trong cơn say mù quáng mà trong sự tỉnh táo của một con người ý thức được kẻ thù đã hủy hoại cuộc đời mình. Lời kêu “Ai cho tao lương thiện?” vang lên như một tiếng khóc xé lòng, tố cáo xã hội đã tước đoạt quyền làm người của hắn. Giết Bá Kiến rồi tự sát, Chí Phèo chọn cái chết như cách duy nhất để giữ lại nhân tính vừa hồi sinh.
Hình ảnh cái lò gạch cũ xuất hiện ở cuối tác phẩm tạo nên một vòng tròn bi kịch khép kín. Nó gợi lên sự bế tắc của xã hội cũ và nỗi lo về sự tái diễn của những số phận như Chí Phèo. Đây chính là lời cảnh báo mạnh mẽ của Nam Cao về một xã hội phi nhân tính.
Nhân vật Chí Phèo là hình tượng mang giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Qua số phận bi thảm của Chí, Nam Cao không chỉ tố cáo xã hội tàn bạo mà còn khẳng định khát vọng lương thiện, khát vọng được làm người là bản chất không thể mất đi của con người. Chính chiều sâu tư tưởng ấy đã làm cho Chí Phèo trở thành nhân vật bất hủ, để lại dư âm day dứt trong lòng nhiều thế hệ người đọc.
2. Dàn ý bài cảm nhận về nhân vật Chí Phèo
Mở bài
Giới thiệu khái quát về Nam Cao – cây bút xuất sắc của dòng văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930–1945, nhà văn luôn “đào sâu vào những bi kịch tinh thần” của con người. Truyện ngắn Chí Phèo là một kiệt tác tiêu biểu, phản ánh chân thực bức tranh nông thôn Việt Nam trước Cách mạng với những mâu thuẫn gay gắt và số phận bi thảm của người nông dân.
Dẫn dắt vào nhân vật trung tâm: Chí Phèo không chỉ là hình ảnh một kẻ lưu manh, say rượu, chuyên rạch mặt ăn vạ, mà là điển hình cho bi kịch của con người bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người. Cảm nhận về nhân vật Chí Phèo là hành trình khám phá chiều sâu bi kịch ấy, đồng thời nhận ra giá trị hiện thực và nhân đạo mới mẻ trong ngòi bút Nam Cao.
Thân bài
Khúc dạo đầu bi thảm: Tiếng chửi và nỗi cô độc tuyệt đối
Tác phẩm mở đầu bằng tiếng chửi độc đáo: “Hắn vừa đi vừa chửi”. Cách vào truyện đảo ngược thời gian đã đặt nhân vật vào ngay kết quả của quá trình tha hóa.
Phân tích hệ thống tiếng chửi: từ chửi trời, chửi đời, chửi cả làng Vũ Đại đến chửi “đứa nào đẻ ra hắn”. Trật tự ấy cho thấy sự thu hẹp dần đối tượng, bộc lộ một tâm trạng tuyệt vọng. Ẩn sau tiếng chửi không chỉ là sự hung hãn mà còn là khát khao được giao tiếp, được người khác thừa nhận sự tồn tại.
Bi kịch lớn nhất nằm ở sự im lặng của làng Vũ Đại. Không ai đáp lại, không ai coi hắn như một con người. Tiếng chửi rơi vào hư vô, tô đậm nỗi cô độc tuyệt đối của một kẻ đã bị xã hội gạt ra ngoài lề.
Hành trình bi kịch thứ nhất: Quá trình tha hóa
Điểm xuất phát là hình ảnh “cái lò gạch cũ” – biểu tượng cho sự ra đời bơ vơ, bị bỏ rơi. Chí Phèo lớn lên không gia đình, không chỗ dựa, nhưng từng là một anh canh điền hiền lành, chăm chỉ, có lòng tự trọng và ước mơ giản dị về một mái ấm nhỏ.
Nguyên nhân tha hóa bắt nguồn từ xã hội thực dân phong kiến tàn bạo. Bá Kiến vì ghen tuông đã đẩy Chí vào tù. Nhà tù thực dân không cải tạo mà hủy hoại con người, biến anh nông dân lương thiện thành kẻ lưu manh.
Sau khi ra tù, bằng sự lọc lõi của kẻ cường hào, Bá Kiến đã biến Chí thành tay sai. Từ nạn nhân, Chí trở thành công cụ của cái ác. Hắn bị hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính: gương mặt đầy sẹo, sống trong men rượu, chuyên rạch mặt ăn vạ. Hắn bị gọi là “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”.
Quá trình ấy cho thấy quy luật tha hóa nghiệt ngã: xã hội tàn bạo đã đẩy người nông dân vào con đường không lối thoát.
Phút lóe sáng của thiên lương: Sự thức tỉnh nhân tính
Bước ngoặt đến từ cuộc gặp gỡ với Thị Nở – người đàn bà xấu xí nhưng mang trong mình tình thương mộc mạc. Lần đầu tiên sau bao năm chìm trong say rượu, Chí Phèo được chăm sóc bằng một tấm lòng chân thành.
Diễn biến tâm lý sau cơn say cho thấy sự hồi sinh của nhân tính: hắn nghe thấy âm thanh cuộc sống, nhận ra tuổi tác, cô độc, và đặc biệt là cảm động trước bát cháo hành. Hắn thấy “lòng thành trẻ con”, muốn làm nũng và “mắt hình như ươn ướt”.
Bát cháo hành không chỉ là món ăn giải cảm mà còn là biểu tượng của tình người. Nó đánh thức phần lương thiện đã bị vùi lấp, khiến Chí “thèm lương thiện”, khao khát được làm hòa với mọi người, mong ước một mái ấm bình dị.
Qua chi tiết này, Nam Cao khẳng định: bản chất lương thiện không mất đi, chỉ bị che lấp; chỉ cần một chút tình thương cũng có thể làm sống dậy phần người trong con quỷ dữ.
Hành trình bi kịch thứ hai: Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người
Khi Chí Phèo vừa khao khát hoàn lương thì xã hội lại đóng sập cánh cửa trước mặt hắn. Bà cô Thị Nở – đại diện cho định kiến làng xã – đã ngăn cản mối quan hệ ấy. Sự quay lưng của Thị Nở đồng nghĩa với việc hy vọng cuối cùng bị dập tắt.
Bi kịch lúc này sâu sắc hơn: Chí đã ý thức được giá trị của lương thiện nhưng không ai chấp nhận hắn trở lại làm người. Trong cơn tuyệt vọng, hắn xách dao đến nhà Bá Kiến. Hành động ấy không phải của kẻ say mà của một con người tỉnh táo đi đòi quyền sống.
Lời kêu gào “Tao muốn làm người lương thiện! Ai cho tao lương thiện?” là bản cáo trạng đanh thép tố cáo xã hội đã tước đoạt quyền làm người của hắn. Giết Bá Kiến rồi tự sát, Chí chọn cái chết như một cách bảo toàn chút nhân tính vừa hồi sinh. Hắn chết trong tư cách một con người, không phải một con quỷ.
Ý nghĩa hình ảnh cái lò gạch cũ
Hình ảnh cái lò gạch cũ xuất hiện ở đầu và cuối tác phẩm tạo nên kết cấu vòng tròn ám ảnh. Nó gợi sự bế tắc, quẩn quanh của xã hội cũ. Đồng thời, nó cảnh báo về khả năng một Chí Phèo khác sẽ lại ra đời nếu xã hội ấy không thay đổi.
Kết bài
Nhân vật Chí Phèo là một hình tượng điển hình cho bi kịch của người nông dân trong xã hội thực dân phong kiến: từ một con người lương thiện bị đẩy vào con đường tha hóa, đến khi thức tỉnh nhân tính lại bị cự tuyệt quyền làm người.
Qua nhân vật này, Nam Cao không chỉ vạch trần bản chất tàn bạo của xã hội cũ mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc: cảm thông với số phận con người, trân trọng phần lương thiện dù nhỏ bé nhất và tin vào sức mạnh của tình thương. Chí Phèo vì thế trở thành hình tượng bất hủ của văn học Việt Nam hiện đại, để lại trong lòng người đọc niềm day dứt về quyền được sống, được làm người của mỗi cá nhân.
