- 1. Top 3+ mẫu phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo chọn lọc hay nhất
- Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 1
- Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 2
- Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 3
- 2. Dàn ý phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo
1. Top 3+ mẫu phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo chọn lọc hay nhất
Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 1
Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám. Ông luôn hướng ngòi bút của mình vào những số phận con người nhỏ bé, bị chà đạp trong xã hội cũ, để từ đó bộc lộ tấm lòng nhân đạo sâu sắc. Trong truyện ngắn Chí Phèo, Nam Cao đã xây dựng thành công hình tượng một con người mang bi kịch lớn nhất của đời người: bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người. Đây không chỉ là bi kịch của riêng Chí Phèo mà còn là bi kịch chung của người nông dân nghèo trong xã hội thực dân nửa phong kiến.
Trước hết, bi kịch của Chí Phèo bắt nguồn từ một xuất thân bất hạnh và mờ mịt. Chí Phèo sinh ra đã bị bỏ rơi bên lò gạch cũ, không cha mẹ, không quê quán, không họ hàng thân thích. Ngay từ khi xuất hiện, Chí Phèo đã không được thừa nhận như một con người trọn vẹn, mà bị xã hội đối xử như một vật thể vô danh. Tuổi thơ của Chí là chuỗi ngày bị “chuyền tay” từ nhà này sang nhà khác, sống nhờ lòng thương hại. Hoàn cảnh ấy khiến Chí Phèo không có điểm tựa tinh thần, không có một chỗ đứng vững chắc trong cộng đồng. Bi kịch làm người của Chí vì thế đã manh nha từ khi hắn chưa kịp ý thức về cuộc đời mình.
Tuy nhiên, bi kịch của Chí Phèo không dừng lại ở xuất thân. Trước khi vào tù, Chí Phèo vốn là một anh nông dân hiền lành, chất phác, chăm chỉ làm ăn và có những ước mơ rất đỗi bình thường: có một gia đình nhỏ, chồng cày thuê cuốc mướn, vợ dệt vải, nuôi một con lợn làm vốn liếng. Nhưng chính xã hội tàn bạo đã đẩy Chí Phèo từ con đường lương thiện vào con đường tha hóa. Chỉ vì cơn ghen tuông và sự hiểm độc của Bá Kiến, Chí Phèo bị tống vào nhà tù thực dân – nơi đã hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính của con người. Khi trở về làng Vũ Đại, Chí Phèo không còn là anh canh điền hiền lành ngày nào, mà trở thành một kẻ lưu manh với hình dạng gớm ghiếc, hành vi hung hãn, sống triền miên trong cơn say. Xã hội không chỉ bỏ rơi mà còn lợi dụng Chí Phèo, biến hắn thành công cụ để phục vụ cho lợi ích của tầng lớp thống trị. Từ đây, Chí Phèo chính thức bị gạt ra ngoài cộng đồng những con người lương thiện, bị coi như một “con quỷ dữ” chứ không phải một con người.
Đỉnh điểm của bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người được thể hiện rõ nhất khi Chí Phèo khao khát hoàn lương. Cuộc gặp gỡ với Thị Nở và bát cháo hành giản dị đã làm sống dậy phần người tưởng như đã chết trong Chí Phèo. Lần đầu tiên sau bao năm sống trong men rượu và bạo lực, Chí Phèo biết sợ bệnh tật, biết buồn vì cô độc, biết thèm khát một mái ấm và sự yêu thương. Hắn muốn trở về làm người lương thiện, muốn được sống hòa nhập với cộng đồng. Nhưng khi Chí Phèo vừa kịp tỉnh thức thì xã hội lại lạnh lùng đóng sập cánh cửa trở về. Lời từ chối của bà cô Thị Nở không chỉ là sự ngăn cản một mối quan hệ, mà là tiếng nói đại diện cho định kiến xã hội, thẳng thừng phủ nhận quyền làm người của Chí Phèo. Trong con mắt xã hội, Chí Phèo mãi mãi chỉ là một kẻ lưu manh, không xứng đáng được yêu thương hay làm lại cuộc đời.
Bị cự tuyệt quyền làm người, Chí Phèo rơi vào bi kịch tuyệt vọng không lối thoát. Hắn tìm đến Bá Kiến – kẻ đã đẩy hắn vào con đường tha hóa – như một phản xạ cuối cùng của một con người bị dồn đến đường cùng. Hành động giết Bá Kiến rồi tự sát không chỉ là sự trả thù cá nhân, mà là tiếng kêu đau đớn đòi quyền sống, quyền được làm người. Cái chết của Chí Phèo là kết cục tất yếu của một xã hội vô nhân đạo, nơi con người bị chà đạp đến mức không còn con đường nào khác ngoài sự hủy diệt.
Qua bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo, Nam Cao đã tố cáo mạnh mẽ xã hội thực dân nửa phong kiến tàn bạo đã bóp nghẹt con đường sống của người nông dân nghèo. Đồng thời, nhà văn cũng thể hiện tấm lòng nhân đạo sâu sắc khi trân trọng khát vọng lương thiện và quyền được làm người của những con người khốn khổ nhất. Bi kịch của Chí Phèo vì thế vẫn còn nguyên giá trị cảnh tỉnh, nhắc nhở con người hôm nay biết cảm thông, thấu hiểu và không tước đoạt cơ hội làm lại cuộc đời của bất kỳ ai.
.jpg)
Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 2
Nam Cao là nhà văn hiện thực lớn có tư tưởng nhân đạo sâu sắc, mới mẻ và độc đáo. Ông là nhà văn hiện thực xuất sắc, giàu tinh thần nhân đạo, chuyên viết về hai đề tài: người trí thức nghèo sống cuộc sống mòn mỏi, bế tắc trong xã hội cũ và người nông dân bị bần cùng hóa trước Cách mạng tháng Tám. Trong đó Chí Phèo là một kiệt tác của văn xuôi Việt Nam hiện đại được nhà văn Nam Cao viết năm 1941. Truyện kể về cuộc đời của một người đàn ông cùng khổ tên là Chí Phèo. Chí Phèo là biểu hiện sống động của bi kịch sinh ra là người nhưng không được làm người. Truyện có nhiều bi kịch, nhưng trên hết, quá trình thức tỉnh, và sau đó lại bị cự tuyệt khỏi xã hội đầy bi kịch của Chí Phèo trong tác phẩm là một trong những đoạn thể hiện sâu sắc ý nghĩa nhân văn, giá trị nhân đạo mà Nam Cao muốn truyền đạt qua tác phẩm của mình.
Chí Phèo, nguyên là đứa con hoang, khi mới sinh ra đã bị bỏ rơi trong cái lò gạch cũ. Chí Phèo vốn là một người nông dân hiền lành, chân chất nhưng lại bị xã hội phong kiến bóc lột, áp bức trở thành "con quỷ làng Vũ Đại". Bá Kiến - lao cường hào ác độc đã đẩy Chí Phèo vào tù, biến Chí từ một nông dân tốt bụng trở thành một tên du côn và trở thành tay sai đắc lực cho bọn cường hào trong làng. Chí sống gần như vô thức, bị xã hội ruồng bỏ, bị tước đoạt quyền làm người, bị tước đoạt cả nhân hình lẫn nhân tính. Và cứ thế, Chí Phèo say triền miên, để quên mất quyền con người, để làm những việc được giao, đốt phá, cướp bóc, đe dọa... những người lương thiện. Cơn say của hắn tràn ngập, trong miên man, miên man, ăn say, tỉnh vẫn say… Hắn chẳng bao giờ tỉnh, và có lẽ hắn cũng chưa bao giờ tỉnh táo để nhớ mình còn sống ở đời.
Cứ tưởng Chí Phèo sẽ sống kiếp thú vật mãi, để rồi cuối cùng vùi xác ở một bờ bụi nào đó. Nhưng bằng tài nghệ và trên hết là bằng trái tim nhân văn của một nhà văn lớn, Nam Cao đã để Chí Phèo trở lại kiếp người. Con đường trở về của Chí được diễn tả không thể tự nhiên và bình dị hơn. Nam Cao đã soi rọi ánh sáng của tình yêu thương vào sâu trong tâm hồn đen tối của con quỷ làng Vũ Đại. Trong một đêm say, hắn gặp Thị Nở - một người đàn bà xấu xí, và quá già nên lỡ dở. Đêm đó họ ăn nằm cùng nhau, sự chung đụng ngẫu nhiên mang bản năng của một người đàn ông trong cơn say. Những phẩm chất của một người nông dân lao động ẩn sâu trong hắn bỗng thức tỉnh. Chút quan tâm chăm sóc mộc mạc, tự nhiên, giản dị từ Thị Nở đã đánh thức ý thức, đánh thức bản chất lương thiện vốn có trong con người Chí. Chính nhờ cuộc gặp gỡ này đã đánh thức phần người trong con người Chí, giúp Chí thoát khỏi lớp vỏ quỷ dữ để trở lại cuộc sống làm người, với khao khát hoàn lương và được làm lương thiện.
Đoạn văn miêu tả tâm trạng Chí Phèo sau khi gặp Thị Nở chứng tỏ Nam Cao xứng đáng là bậc thầy về phân tích tâm lý nhân vật. Tỉnh táo lại, Chí thấy lòng mình chợt buồn man mác. Những lần trước, khi tỉnh táo, hắn vẫn uống, nên lần sau hắn ta càng say. Vậy mà lần này, Chí Phèo tỉnh táo với một trạng thái khác hẳn “người thì bủn rủn, chân tay không buồn nhấc; hay là đói rượu, hắn hơi rùng mình. Ruột gan lại nôn nao lên một tí. Hắn sợ rượu như những người ốm sợ cơm”. Sau bao nhiêu năm, lần đầu tiên trong đời Chí tỉnh dậy, chợt thấy bên ngoài nắng chói chang làm sao. Trong căn lều ẩm thấp, nghe đủ mọi âm thanh của cuộc sống: tiếng chim hót ngoài kia nghe thật sống động, rồi tiếng thuyền chài khua mái chèo đuổi cá trên sông, tiếng người đi chợ bán vải... Những âm thanh quen thuộc ấy không còn nữa, nhưng hôm nay Chí cảm nhận và nghe thấy chúng. Bởi lẽ hôm nay Chí đã hết say rồi. Phải chăng những âm thanh ấy là tiếng gọi rạo rực, thiết tha, tiếng gọi thôi thúc của cuộc đời đã vang vọng trong tâm hồn mới bừng tỉnh của Chí… Rồi Chí sực tỉnh, nhìn lại cuộc đời mình, từ quá khứ, hiện tại và tương lai. Cái mơ ước bình dị ngày nào "có một gia đình nho nhỏ, chồng cuốc mướn cày thuê, vợ dệt vải…" chợt hiện về trong Chí. Chí tỉnh rượu và được đánh thức với các giác quan và lương tâm của mình. Chí thấy hiện tại thật buồn khi nghĩ đến tuổi tác vì “ hắn đã tới cái dốc bên kia của cuộc đời ”. Tương lai đối với hắn còn buồn hơn, khi sợ vì cảm nhận được “tuổi già, đói rét, bệnh tật” và trên hết là nỗi "cô độc”. Sau những tháng ngày sống gần như vô thức, Chí đã tỉnh táo để trở nên triền miên trong suy nghĩ và cảm xúc. Như vậy, với sự trở lại của lý trí và nhận thức về bản thân, cũng như tình cảm, cảm xúc của một con người, Chí hoàn toàn bừng tỉnh cả về ý thức lẫn ý thức và bắt đầu hồi sinh để trở lại kiếp người. Ngòi bút Nam Cao ở đây chợt ấm áp lạ thường trong mạch chuyện, thể hiện hết những biểu hiện thức thời của Chí Phèo. Ông thực sự yêu quý những người lao động chân chất, thương cho số phận của họ: vì hoàn cảnh mà họ bị đẩy vào con đường tội lỗi. Nhưng ngay cả khi bị cuộc đời làm biến dạng nhân hình và làm méo mó nhân tính thì Nam Cao vẫn nhìn thấy vẻ đẹp trong sáng luôn tiềm ẩn trong con người họ. Họ chỉ cần gặp điều kiện thuận lợi thì phần người sẽ bừng dậy một cách mạnh mẽ.
Đúng lúc ấy, Thị Nở bưng cho Chí Phèo bát cháo hành nghi ngút khói. Và nếu không có Thị Nở ghé qua, có lẽ hắn đã khóc được mất. Hành động này của thị đã khiến Chí đi từ “ngạc nhiên” đến xúc động “thấy mắt mình như ươn ướt” chỉ vì một lý do rất đơn giản “lần đầu tiên hắn được người ta cho…” mà chỉ toàn đi cướp, “đời hắn chưa bao giờ được săn sóc bởi bàn tay đàn bà" nay lại được một người đàn bà săn sóc cho một bát cháo hành. Anh cũng cảm nhận được mùi vị của cháo hành, thơm và ngon. Thị Nở cũng cảm thấy nét tính cách của hắn trở nên hiền hòa hơn. Dưới ánh sáng của tình yêu, Thị Nở bỗng trở thành một người phụ nữ đa tình, cũng biết mê đắm, biết e ấp, biết ngại ngùng mà thinh thích khi nghe đến hai từ "vợ chồng”. Trái tim tưởng như sắt đá của Chí Phèo dần hồi sinh. Phần người trong hắn cũng hồi sinh. Chí sống đúng với con người thật của mình, trở về nguyên hình nguyên dạng một anh nông dân canh điền chất phác ngày xưa. Hành động yêu thương chăm sóc ấy đã chuyển tâm trạng của Chí từ xúc động sang ăn năn, bồi hồi. Tình yêu của Thị Nở đã mở đường cho Chí Phèo trở lại làm người: “Trời ơi! Hắn thèm lương thiện, hắn muốn làm hòa với mọi người biết bao.. Thị có thể sống yên ổn với hắn thì sao người khác lại không thể được". Cùng với khát khao được làm người lương thiện, Chí khao khát hạnh phúc, mái ấm gia đình. Và anh ấy nói: “Giá cứ như thế này mãi thì thích nhỉ?”. Lúc này, nội tâm của Chi đã thức tỉnh, ý thức đã thức tỉnh và kích thích cảm xúc của thị. Hắn rất muốn "thế này" tức là được ăn cháo hành, được ở cạnh Thị Nở, được thị quan tâm, chăm sóc, được yêu thương, làm nũng với thị. "Hay là mình sang đây ở với tớ một nhà cho vui" như một lời ngỏ của một người đàn ông bình thường khi muốn một mái ấm hạnh phúc. Câu nói này là như lời cầu hôn của Chí với Thị Nở - một lời cầu hôn rất gọn gàng, giản dị và đơn giản. Chí muốn được sống như một con người thực thụ, khao khát được trở lại cuộc sống đời thường, được hòa đồng với mọi người, Thị Nở sẽ là cầu nối giữa Chí và và cuộc sống. Chí Phèo vừa bâng khuâng, lại háo hức nghĩ đến một tương lai tràn ngập ánh sáng của sự hạnh phúc. Chính tấm lòng nhân từ của Thị Nở đã đánh thức và hồi sinh nhân tính trong Chí Phèo, thế mới biết sức mạnh cảm hóa của tình yêu kỳ diệu đến nhường nào! Khám phá và miêu tả quá trình thức tỉnh của Chí Phèo là một thành tựu nghệ thuật đặc sắc của Nam Cao. Tác giả đã khéo léo lựa chọn những chi tiết rất chân thực, khắc họa sinh động tâm lý nhân vật, từ đó cảm nhận về sự đổi mới chính là sự khẳng định sức sống của lòng nhân ái, sự lương thiện.
Thế nhưng, bi kịch và đau đớn thay, cánh cửa cuộc đời vừa hé mở đã lập tức đóng lại trước mắt Chí Phèo, để rồi cuối cùng, ngay cả một chút tình thương của Thị Nở cũng không đủ sức để hắn cứu vãn. Câu nói của bà cô Thị Nở như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt Chí Phèo, dập tắt ngọn lửa vừa mới được thắp lên trong Chí. “ Ai lại đâm đầu đi lấy một thằng không cha không mẹ như cái thằng Chí Phèo ” đã trở thành định kiến khắc nghiệt cản đường Chí trở về. Cũng như mọi người dân làng Vũ Đại, bà từng coi Chí là một tên du côn, hơn nữa là một con quỷ dữ. Thế là Thị Nở, người đàn bà mà anh đặt trọn niềm hy vọng, nghe lời thím anh đã “ rướn cái môi vĩ đại mà ném vào hắn bao lời chửi mắng ”. Như thế, Chí Phèo thực sự lại rơi vào bi kịch tinh thần đau đớn. Đó là bi kịch của một người chết đứng trên bờ vực trở về với cuộc sống lương thiện. Niềm hạnh phúc nhỏ nhoi, ước mong được trở về cuộc sống lương thiện cuối cùng đã không đến với Chí Phèo. Và khó thay, khi bản chất con người Chí Phèo lộ ra, đó là lúc Chí Phèo nhận ra mình không thể quay lại làm người lương thiện được nữa. Định kiến xã hội qua bà cô thị Nở không cho hắn đặt chân lên nhịp cầu hy vọng. Hơn nữa, xã hội thực dân nửa phong kiến này đã tước đi quyền làm người của Chí và sẽ không bao giờ trả lại được. Nó đã phá hủy và làm gãy chiếc cầu nối Chí với cuộc đời.
Chí Phèo lại một lần nữa bị hắt hủi và bị ruồng bỏ một cách phũ phàng. Chí Phèo uống rượu trong tuyệt vọng, đau đớn tột cùng “ôm mặt khóc rưng rức”. Chí Phèo uống rất say, nhưng lần này không giống như những lần khác, càng say, Chí càng tỉnh, càng tỉnh, càng nhận ra bi kịch của đời mình. Cay đắng và tuyệt vọng, Chí cầm dao đến nhà Thị Nở, trong ý định Chí định về nhà đâm chết con "khọm già” và “đĩ Nở”, nhưng sự thức tỉnh về thân phận và bi kịch đã khiến hắn rẽ ngang, dẫn thẳng đến nhà Bá Kiến. Hơn ai hết lúc này Chí hiểu rõ tội ác của kẻ đã tước đoạt quyền làm người của mình: kẻ bắt hắn cải trang thành quỷ, kẻ đẩy hắn qua nỗi khốn cùng này chính là Bá Kiến. Hắn càng thấu hiểu tội ác của kẻ đã tước đoạt quyền làm người của anh, đã cướp đi khuôn mặt và linh hồn của anh. Chí Phèo đến nhà Bá Kiến như một tên nô lệ thức tỉnh, đòi quyền làm người. Đáng tiếc là tiếng kêu của Chí Phèo ở cuối truyện: “Tao muốn làm người lương thiện!… Ai cho tao lương thiện? Làm thế nào để tôi có thể loại bỏ những vết chai trên mặt?… Làm thế nào cho mất được những mảnh vết chai trên mặt này?… Tao không thể làm người lương thiện nữa! Biết không! Chỉ có một cách… biết không!". Đây là những câu hỏi lơ lửng một cách cay đắng và không có câu trả lời. Câu hỏi chất chứa nỗi đau phẫn uất của một người thấu hiểu nỗi đau vô cùng trước bi kịch cá nhân. Câu hỏi như cứa vào tâm can người đọc về một thân phận con người cay đắng trong xã hội xưa. Lòng căm thù và không có lối thoát. Chí Phèo giết Bá Kiến rồi tự sát, lấy sự hủy diệt của cuộc đời mình để giải quyết bế tắc của số phận. Chí chết khi cánh cổng cuộc đời khép lại trước mặt không cho anh quay về. Đó là sự thức tỉnh về quyền sống, không còn chấp nhận cuộc sống của một con quỷ, hắn muốn trở về với hoàn lương mà xã hội không cho, bởi khát vọng làm người mãnh liệt đã vụt tắt.
Lương thiện có trong mỗi người là di sản tinh thần của mỗi người. Vậy tại sao phải đi đòi lương thiện? Thì ra là vì Chí đã bị cái xã hội vô nhân tính ấy cướp mất. Khốn nạn thay cho Chí, ngay cả cái quyền được làm một con người cũng bị xã hội người ăn thịt người ấy bóp nát. Cái chết bi thảm của Chí Phèo là lời tố cáo mãnh liệt thứ xã hội vô nhân đạo thực dân nửa phong kiến ấy. Ấy là cái chết của con người trong bi kịch đau đớn trước ngưỡng cửa về cuộc làm người, là tiếng kêu cứu về quyền làm người, cũng là tiếng gọi của nhà văn: Hãy cứu lấy con người! Hãy yêu thương con người!
Với nhân vật Chí Phèo, Nam Cao đã thuật lại bi kịch đau đớn của người nông dân trước cách mạng: con người sinh ra là người mà không được làm người. Tác phẩm chính là sự cảm thông sâu sắc của Nam Cao với khát vọng lương thiện trong con người và sự bế tắc của những khát vọng trong hiện thực xã hội ấy. "Chí Phèo" mang ý nghĩa triết lý sâu sắc được thể hiện dưới hình thức nghệ thuật vô cùng độc đáo. Bằng sự chọn lọc và kết hợp tài tĩnh những chi tiết rất chân thực, miêu tả tâm lý nhân vật, xây dựng nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình cộng với cốt truyện với các tình tiết hấp dẫn đã khiến câu chuyện về hành trình cuộc đời Chí tưởng chừng khô khan nhưng lại biến hóa bất ngờ.
Tác phẩm Chí Phèo thông qua quá trình thức tỉnh hồi sinh và bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của nhân vật chính, nhà văn Nam Cao đã mang đến những giá trị nhân văn cao đẹp. Tác phẩm đã lên án, tố cáo tội ác của chế độ thực dân nửa phong kiến đã đàn áp và bóc lột nhân dân lao động. Qua đó Nam Cao thể hiện nỗi lòng đồng cảm với khổ đau, đày đọa và sự bế tắc của những khát vọng của người nông dân xã hội cũ. Đồng thời nhà văn cũng kịp thời phát hiện và trân trọng trước vẻ đẹp tâm hồn của nhân vật và khao khát thay đổi thực tại để mang đến một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo - Mẫu số 3
Nam Cao là nhà văn hiện thực tiêu biểu, nổi bật với khả năng khắc họa số phận con người trong xã hội phong kiến nửa thực dân. Truyện ngắn Chí Phèo là tác phẩm đặc sắc phản ánh bi kịch của những người nông dân nghèo, trong đó bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo là trung tâm, tạo nên sức ám ảnh và chiều sâu nhân đạo cho truyện.
Chí Phèo sinh ra và lớn lên trong một xã hội bỏ rơi những con người không có chỗ dựa. Là đứa trẻ bị bỏ rơi, không quê quán, không gia đình, Chí Phèo đã ngay lập tức đứng ngoài cộng đồng, không được thừa nhận như một con người. Hoàn cảnh ấy đặt nền móng cho bi kịch về quyền làm người của hắn, từ khi chưa kịp ý thức về cuộc đời mình, Chí Phèo đã phải đối mặt với sự cô lập và vô nhân tính.
Bi kịch càng trở nên nghiêm trọng khi Chí Phèo bị tha hóa trong tù thực dân. Từ một nông dân hiền lành, chăm chỉ, biết thương yêu mẹ, Chí Phèo trở về làng với hình dáng dữ tợn, hành vi lưu manh, say sưa và chửi bới. Xã hội không công nhận hắn là con người nữa; ngược lại, Chí Phèo bị gạt ra ngoài lề, trở thành công cụ phục vụ cho Bá Kiến. Sự tha hóa và sự gạt ra ngoài vòng nhân tính của xã hội là những yếu tố quyết định bi kịch của hắn.
Cao trào bi kịch xuất hiện khi Chí Phèo gặp Thị Nở. Lần đầu tiên sau bao năm, hắn cảm nhận được tình người, ý thức về khát vọng được làm người, được hòa nhập và được yêu thương. Bát cháo hành giản dị như một cú hích đánh thức phần người trong Chí Phèo. Hắn muốn trở lại làm người lương thiện, muốn tìm cơ hội sống một cuộc đời bình thường. Nhưng xã hội, thông qua lời từ chối của Thị Nở, đã cự tuyệt quyền ấy. Sự từ chối không chỉ là phản ứng cá nhân mà là tiếng nói của định kiến xã hội: Chí Phèo, dù đã thức tỉnh, vẫn không được công nhận là con người.
Bi kịch kết thúc bằng cái chết của Chí Phèo – vừa là phản kháng vừa là tiếng kêu đòi quyền làm người. Hắn giết Bá Kiến để trả thù cho số phận bị chà đạp, rồi tự sát vì không còn lối thoát. Cái chết ấy vừa bi thương, vừa tố cáo sự tàn nhẫn của xã hội. Nó khẳng định thông điệp của Nam Cao: quyền được làm người không phải ai cũng có trong xã hội bất công, và khi xã hội tước đi quyền ấy, bi kịch là tất yếu.
Qua bi kịch Chí Phèo, Nam Cao đã tố cáo xã hội phong kiến nửa thực dân tàn nhẫn, đồng thời trân trọng khát vọng sống, khát vọng làm người của con người. Tác phẩm nhắc nhở mỗi người hôm nay về sự cảm thông, thấu hiểu và trách nhiệm với quyền làm người của những mảnh đời bất hạnh, đồng thời khẳng định giá trị nhân đạo sâu sắc trong văn học hiện thực Việt Nam.
2. Dàn ý phân tích bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo
I. Mở bài
– Giới thiệu khái quát về Nam Cao và truyện ngắn Chí Phèo – một tác phẩm tiêu biểu của văn học hiện thực phê phán giai đoạn trước Cách mạng.
– Dẫn vào vấn đề nghị luận: bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo là bi kịch trung tâm, thể hiện sâu sắc giá trị hiện thực và nhân đạo của tác phẩm.
II. Thân bài
Nền tảng xuất phát của bi kịch: Chí Phèo sinh ra đã ở ngoài “vòng tròn nhân tính” của xã hội
– Chí Phèo là một đứa trẻ bị bỏ rơi, không cha không mẹ, không quê quán, không gốc gác rõ ràng.
– Ngay từ khi xuất hiện, Chí Phèo đã không được xã hội thừa nhận như một con người đầy đủ, chỉ được “chuyền tay” như một vật sở hữu.
– Hoàn cảnh xuất thân ấy đặt Chí Phèo ở vị trí thấp nhất trong xã hội làng Vũ Đại, báo hiệu một số phận dễ bị chà đạp, tước đoạt quyền sống làm người.

Bi kịch bị tha hóa: từ người nông dân lương thiện đến “con quỷ dữ của làng Vũ Đại”
– Trước khi vào tù, Chí Phèo là một anh canh điền hiền lành, có ước mơ giản dị về một mái ấm gia đình, về cuộc sống lao động lương thiện.
– Nhà tù thực dân đã biến Chí Phèo từ một con người thành kẻ lưu manh hóa cả nhân hình lẫn nhân tính.
– Khi trở về làng, Chí Phèo không còn được nhìn nhận như một con người: hắn say rượu, chửi bới, rạch mặt ăn vạ, trở thành công cụ cho Bá Kiến.
– Xã hội không chỉ dung túng mà còn lợi dụng sự tha hóa ấy, chính thức gạt Chí Phèo ra ngoài cộng đồng người lương thiện.
→ Bi kịch ở giai đoạn này là bi kịch bị tước đoạt nhân hình và nhân tính, bị xã hội biến thành “vật thể” gây sợ hãi hơn là một con người đáng cảm thông.
Bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người khi Chí Phèo khao khát hoàn lương
– Cuộc gặp gỡ với Thị Nở và bát cháo hành đã đánh thức phần người còn sót lại trong Chí Phèo.
– Lần đầu tiên sau chuỗi ngày dài sống trong men rượu và bạo lực, Chí Phèo ý thức được sự cô độc, đau khổ và khát vọng được trở lại làm người lương thiện.
– Chí Phèo chủ động hướng về cộng đồng, mong muốn được sống một cuộc đời bình thường, được yêu thương và chấp nhận.
– Tuy nhiên, định kiến xã hội, đại diện là bà cô Thị Nở, đã thẳng thừng từ chối con đường hoàn lương của Chí Phèo.
– Sự cự tuyệt ấy không chỉ là lời từ chối hôn nhân, mà là sự phủ nhận tư cách làm người của Chí Phèo trong mắt xã hội.
→ Đây là bi kịch đau đớn nhất: khi con người đã thức tỉnh nhân tính thì xã hội lại không cho họ cơ hội trở về với nhân tính.
Cao trào bi kịch: cái chết như một tiếng kêu đòi quyền làm người
– Sau khi bị cự tuyệt, Chí Phèo rơi vào bế tắc tuyệt đối, không còn lối thoát.
– Hành động giết Bá Kiến không chỉ là sự trả thù cá nhân mà là sự phản kháng tuyệt vọng của một con người bị dồn đến đường cùng.
– Cái chết của Chí Phèo là kết cục tất yếu của bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người, đồng thời là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội thực dân nửa phong kiến vô nhân đạo.

III. Kết bài
– Khái quát lại bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người của Chí Phèo như một bi kịch mang tính phổ quát của người nông dân nghèo trong xã hội cũ.
– Khẳng định giá trị hiện thực sâu sắc và tấm lòng nhân đạo lớn lao của Nam Cao: nhà văn không chỉ tố cáo xã hội tàn bạo mà còn trân trọng, bênh vực khát vọng làm người chính đáng của con người.
– Liên hệ ý nghĩa thời đại: tác phẩm nhắc nhở con người hôm nay về trách nhiệm cảm thông, thấu hiểu và không tước đoạt cơ hội làm lại cuộc đời của người khác.