- 1. Chính thể quân chủ là gì? Khái niệm và bản chất quyền lực nhà nước
- 1.1. Chính thể quân chủ là gì?
- 1.2. Bản chất quyền lực trong chính thể quân chủ
- 2. Phân loại các hình thức chính thể quân chủ phổ biến hiện nay
- 2.1. Căn cứ vào mức độ quyền lực của quân vương
- 2.2. Căn cứ vào cơ chế phân chia quyền lực
- 2.3. Căn cứ vào phương thức xác lập ngôi vị
- 3. Đặc trưng của chính thể quân chủ tuyệt đối và quân chủ hạn chế
- 3.1. Chính thể quân chủ tuyệt đối
- 3.2. Chính thể quân chủ hạn chế
- 3.3. Khác biệt cơ bản giữa hai mô hình
- 4. So sánh chi tiết chính thể quân chủ đại nghị và quân chủ nhị nguyên
- 4.1. Về vị trí của quân vương
- 4.2. Về quyền lập pháp
- 4.3. Về quyền hành pháp
- 4.4. Về việc thành lập chính phủ
- 4.5. Về trách nhiệm của chính phủ
- 4.6. Về quyền giải tán nghị viện
- 4.7. Bảng so sánh khái quát
- 5. Vai trò của các cơ quan nhà nước trong hình thức chính thể quân chủ
- 5.1. Quân vương
- 5.2. Nghị viện
- 5.3. Chính phủ
- 5.4. Tòa án
Chính thể quân chủ là một trong những hình thức chính thể xuất hiện sớm và tồn tại lâu dài trong lịch sử nhà nước. Tuy nhiên, quân chủ ngày nay không đồng nghĩa với việc mọi quyền lực đều tập trung vào nhà vua. Có quốc gia mà quân vương vẫn giữ quyền lực chính trị đáng kể, trong khi tại nhiều nước khác, Quốc vương hoặc Nữ vương chủ yếu giữ vai trò nguyên thủ mang tính biểu tượng, còn quyền lực thực tế được thực hiện bởi nghị viện và chính phủ.
Vì vậy, khi nghiên cứu chính thể quân chủ cần xem xét không chỉ cách xác lập ngôi vị của nguyên thủ quốc gia mà quan trọng hơn là mức độ quyền lực thực tế của quân vương, mối quan hệ giữa quân vương với nghị viện và chính phủ, cơ chế trách nhiệm chính trị cũng như giới hạn mà hiến pháp đặt ra đối với quyền lực nhà nước.
1. Chính thể quân chủ là gì? Khái niệm và bản chất quyền lực nhà nước
1.1. Chính thể quân chủ là gì?
Trong lý luận về nhà nước và pháp luật, hình thức chính thể phản ánh cách thức tổ chức, trình tự thành lập các cơ quan quyền lực nhà nước tối cao và mối quan hệ giữa các cơ quan đó.
Xét trên phương diện này, chính thể quân chủ là hình thức chính thể trong đó người đứng đầu nhà nước là quân vương, với những tước hiệu khác nhau tùy từng quốc gia như Vua, Nữ vương, Hoàng đế, Sultan, Thân vương hoặc Đại Công tước.
Đặc trưng truyền thống của chính thể quân chủ là ngôi vị nguyên thủ thường được xác lập theo nguyên tắc thế tập, tức được chuyển giao theo những quy tắc kế vị của hoàng gia.
Tuy nhiên, thế tập không phải dấu hiệu tuyệt đối.
Trong lịch sử và hiện tại vẫn tồn tại những mô hình quân chủ mà người đứng đầu được lựa chọn thông qua một cơ chế bầu cử đặc biệt. Vì vậy, dấu hiệu quan trọng hơn để nhận diện chính thể quân chủ là sự tồn tại của thiết chế quân vương với địa vị nguyên thủ quốc gia được xác lập theo những quy tắc riêng của chế độ quân chủ.
1.2. Bản chất quyền lực trong chính thể quân chủ
Bản chất quyền lực quân chủ đã thay đổi rất lớn trong lịch sử.
Trong các nhà nước quân chủ cổ đại và trung đại, quyền lực thường được cá nhân hóa mạnh mẽ vào quân vương. Nhà vua không chỉ là nguyên thủ mà có thể trực tiếp nắm quyền lập pháp, điều hành hành chính, chỉ huy quân đội và giữ địa vị tối cao đối với hoạt động xét xử.
Quyền lực ấy từng được giải thích bằng những học thuyết thần quyền hoặc quan niệm về thiên mệnh. Trong nhiều xã hội, quân vương được nhìn nhận như người nhận quyền cai trị từ một quyền lực siêu nhiên chứ không phải từ sự ủy quyền của nhân dân.
Sự phát triển của tư tưởng về chủ quyền nhân dân, khế ước xã hội, chủ nghĩa hợp hiến và phân chia quyền lực đã từng bước làm thay đổi mô hình này.
Trong nhiều nhà nước quân chủ hiện đại, quyền lực không còn được coi là quyền riêng của cá nhân quân vương. Hiến pháp xác định thẩm quyền của các cơ quan nhà nước, còn quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp được giao cho những thiết chế khác nhau thực hiện.
Quá trình đó dẫn tới sự chuyển đổi từ việc cá nhân hóa quyền lực sang thể chế hóa quyền lực. Ngai vàng vẫn tồn tại nhưng địa vị và quyền hạn của người giữ ngai vàng được đặt trong một khuôn khổ pháp lý nhất định.
Đây chính là cơ sở hình thành nhiều dạng chính thể quân chủ khác nhau trong thế giới hiện đại.
2. Phân loại các hình thức chính thể quân chủ phổ biến hiện nay
Không phải mọi quốc gia có vua đều có cách tổ chức quyền lực giống nhau. Khoa học pháp lý có thể phân loại chính thể quân chủ dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
2.1. Căn cứ vào mức độ quyền lực của quân vương
Theo tiêu chí này, có thể chia thành quân chủ tuyệt đối và quân chủ hạn chế.
Quân chủ tuyệt đối là mô hình mà quyền lực nhà nước tập trung ở mức rất cao vào quân vương. Nhà vua giữ vai trò quyết định đối với việc tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước.
Quân chủ hạn chế là mô hình trong đó quyền lực của quân vương bị giới hạn bởi hiến pháp, pháp luật và các thiết chế khác trong bộ máy nhà nước.
Trong quân chủ hạn chế lại có thể phân biệt quân chủ nhị nguyên và quân chủ đại nghị tùy vào mức độ thực quyền còn lại của quân vương.
2.2. Căn cứ vào cơ chế phân chia quyền lực
Quân chủ nhị nguyên là mô hình mà quyền lực được phân chia giữa quân vương và nghị viện. Quân vương vẫn giữ thực quyền đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực hành pháp.
Quân chủ đại nghị là mô hình mà quyền lực quản trị thực tế chủ yếu thuộc về chính phủ và nghị viện. Quân vương là nguyên thủ quốc gia nhưng nhìn chung không trực tiếp điều hành chính sách hằng ngày.
Đây là điểm tạo nên nguyên tắc thường được dùng để mô tả quân chủ đại nghị: quân vương trị vì nhưng không trực tiếp cai trị.
2.3. Căn cứ vào phương thức xác lập ngôi vị
Có thể phân thành quân chủ thế tập và quân chủ bầu cử.
Quân chủ thế tập là hình thức phổ biến nhất. Ngôi vị được chuyển giao theo quy định về kế vị của hoàng gia.
Trong quân chủ bầu cử, người đứng đầu được lựa chọn bởi một tập thể đặc biệt.
Malaysia là một trường hợp đáng chú ý: Quốc vương liên bang được Hội đồng các Nhà cầm quyền lựa chọn theo cơ chế riêng với nhiệm kỳ nhất định.
Vatican cũng có tính chất đặc thù khi Giáo hoàng đồng thời là nguyên thủ của Thành quốc Vatican và được lựa chọn thông qua cơ chế bầu cử của Hồng y đoàn.
Do đó, nhận định rằng “quân chủ bắt buộc phải cha truyền con nối” là chưa đầy đủ.
3. Đặc trưng của chính thể quân chủ tuyệt đối và quân chủ hạn chế
3.1. Chính thể quân chủ tuyệt đối
Quân chủ tuyệt đối, còn được gọi trong một số tài liệu là quân chủ chuyên chế, là mô hình trong đó quyền lực của quân vương rất lớn và không tồn tại cơ chế phân chia, kiểm soát quyền lực theo mức độ tương tự các nền quân chủ lập hiến hiện đại.
Đặc điểm nổi bật nhất là sự tập trung quyền lực.
Về lập pháp, quân vương có thể giữ vai trò quyết định trong việc ban hành các quy phạm pháp luật.
Về hành pháp, quân vương trực tiếp đứng đầu hoặc kiểm soát bộ máy hành chính, bổ nhiệm các chức vụ quan trọng và quyết định những chính sách lớn.
Đối với tư pháp, địa vị của quân vương và mức độ độc lập của tòa án phụ thuộc vào cấu trúc pháp luật cụ thể của từng nước, nhưng nhìn chung cơ chế kiểm soát quyền lực của quân vương hạn chế hơn nhiều so với quân chủ lập hiến đại nghị.
Trong mô hình quân chủ tuyệt đối, nếu tồn tại các cơ quan đại diện hoặc tham vấn thì quyền hạn của chúng cũng không tương đương với một nghị viện nắm thực quyền lập pháp trong nền dân chủ nghị viện.
3.2. Chính thể quân chủ hạn chế
Quân chủ hạn chế được hình thành khi quyền lực của quân vương không còn mang tính tuyệt đối mà chịu những giới hạn pháp lý và thể chế.
Hiến pháp có vai trò đặc biệt quan trọng.
Thay vì mọi quyền lực đều quy tụ về quân vương, quyền lực nhà nước được phân chia hoặc chia sẻ giữa các thiết chế.
Nghị viện đảm nhiệm chức năng lập pháp ở những mức độ khác nhau.
Chính phủ thực hiện chức năng hành pháp.
Tòa án thực hiện quyền tư pháp theo quy định pháp luật.
Quân vương vẫn là nguyên thủ quốc gia nhưng phạm vi thực quyền phụ thuộc vào từng mô hình cụ thể.
3.3. Khác biệt cơ bản giữa hai mô hình
Điểm khác biệt cốt lõi không nằm ở việc quốc gia “có vua hay không”, bởi cả hai đều có quân vương.
Khác biệt nằm ở câu hỏi: quyền lực của quân vương bị giới hạn đến đâu?
Trong quân chủ tuyệt đối, quân vương là trung tâm thực quyền của bộ máy nhà nước.
Trong quân chủ hạn chế, quyền lực của quân vương được đặt trong khuôn khổ hiến pháp và được phân chia hoặc chia sẻ với nghị viện, chính phủ và các thiết chế khác.
Bởi vậy, cùng mang danh nghĩa “vương quốc”, nhưng cơ chế vận hành quyền lực của các quốc gia có thể hoàn toàn khác nhau. Những tiêu chí phân biệt cơ bản giữa hai mô hình được thể hiện qua nguồn gốc quyền lực, cơ chế phân quyền, vai trò của hiến pháp, nghị viện và trách nhiệm chính trị.
4. So sánh chi tiết chính thể quân chủ đại nghị và quân chủ nhị nguyên
Quân chủ đại nghị và quân chủ nhị nguyên đều thuộc nhóm quân chủ hạn chế. Điểm chung là quyền lực của quân vương không còn tuyệt đối.
Tuy nhiên, mức độ chuyển giao thực quyền từ quân vương sang nghị viện và chính phủ lại rất khác nhau.
4.1. Về vị trí của quân vương
Trong quân chủ đại nghị, quân vương chủ yếu là nguyên thủ mang tính biểu tượng, đại diện cho tính liên tục của nhà nước và thực hiện các chức năng nghi lễ, hiến định.
Quân vương về nguyên tắc không trực tiếp quyết định đường lối chính trị hằng ngày.
Trong quân chủ nhị nguyên, quân vương vẫn là một trung tâm thực quyền.
Nhà vua có thể trực tiếp tham gia vào hoạt động hành pháp, bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm các chức vụ chính phủ và có ảnh hưởng đáng kể tới quá trình hoạch định chính sách.
4.2. Về quyền lập pháp
Trong quân chủ đại nghị, nghị viện giữ vị trí trung tâm trong hoạt động lập pháp.
Ở một số nước, quân vương vẫn thực hiện thủ tục công bố hoặc chuẩn thuận luật về mặt hình thức, nhưng quyền này được vận hành theo những quy tắc hiến định và thông lệ khiến quân vương không thể tùy ý thay thế ý chí của nghị viện.
Trong quân chủ nhị nguyên, nghị viện cũng thực hiện chức năng lập pháp nhưng quân vương có thể giữ những quyền can thiệp thực chất hơn, chẳng hạn quyền phủ quyết hoặc những thẩm quyền liên quan đến giải tán nghị viện theo quy định của từng quốc gia.
4.3. Về quyền hành pháp
Đây là một trong những điểm phân biệt rõ nhất.
Trong quân chủ đại nghị, chính phủ do Thủ tướng đứng đầu thực hiện quyền hành pháp trên thực tế.
Quân vương đứng đầu nhà nước về danh nghĩa nhưng không trực tiếp điều hành công việc thường nhật của chính phủ.
Trong quân chủ nhị nguyên, quân vương vẫn giữ hoặc chi phối đáng kể quyền hành pháp.
Do đó, quân vương không chỉ “trị vì” mà còn có khả năng trực tiếp tác động đến hoạt động “cai trị”.
4.4. Về việc thành lập chính phủ
Trong quân chủ đại nghị, chính phủ gắn chặt với tương quan lực lượng trong nghị viện. Thủ tướng thường là người có khả năng nhận được sự tín nhiệm của đa số trong cơ quan lập pháp.
Việc quân vương bổ nhiệm Thủ tướng về hình thức phải tuân theo các quy tắc hiến pháp và thực tiễn chính trị đó.
Trong quân chủ nhị nguyên, quyền lựa chọn hoặc bổ nhiệm người đứng đầu chính phủ của quân vương lớn hơn. Mức độ cụ thể phụ thuộc hiến pháp của từng quốc gia.
4.5. Về trách nhiệm của chính phủ
Đây là tiêu chí đặc biệt quan trọng trong lý luận chính thể.
Trong quân chủ đại nghị, chính phủ chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện.
Nếu mất sự tín nhiệm theo cơ chế hiến định, chính phủ có thể phải từ chức hoặc dẫn tới những thủ tục chính trị khác theo pháp luật của quốc gia đó.
Trong quân chủ nhị nguyên, chính phủ chịu ảnh hưởng và trách nhiệm đáng kể trước quân vương. Vị trí của chính phủ vì thế phụ thuộc nhiều hơn vào quan hệ với người đứng đầu nhà nước.
4.6. Về quyền giải tán nghị viện
Trong quân chủ đại nghị, quyền giải tán nghị viện nếu được quy định cho nguyên thủ thường phải được thực hiện trong khuôn khổ hiến pháp, theo tư vấn hoặc những điều kiện pháp lý nhất định.
Trong quân chủ nhị nguyên, quân vương thường có mức độ chủ động lớn hơn trong vấn đề này.
4.7. Bảng so sánh khái quát
| Tiêu chí | Quân chủ đại nghị | Quân chủ nhị nguyên |
|---|---|---|
| Vị trí quân vương | Chủ yếu mang tính đại diện, biểu tượng | Giữ thực quyền đáng kể |
| Lập pháp | Nghị viện giữ vai trò trung tâm | Nghị viện lập pháp nhưng quân vương có khả năng can thiệp lớn hơn |
| Hành pháp | Chính phủ thực hiện trên thực tế | Quân vương giữ hoặc chi phối đáng kể |
| Thành lập chính phủ | Gắn với tương quan và tín nhiệm của nghị viện | Quân vương có quyền quyết định lớn hơn |
| Trách nhiệm chính trị | Chính phủ chịu trách nhiệm trước nghị viện | Chính phủ chịu ảnh hưởng hoặc trách nhiệm lớn trước quân vương |
| Vai trò chính trị của quân vương | Hạn chế | Chủ động hơn |
| Ví dụ thường được nhắc đến | Anh, Nhật Bản, Thụy Điển, Hà Lan, Na Uy | Jordan, Maroc, Monaco, Liechtenstein |
Sự khác biệt giữa hai mô hình vì vậy có thể ghi nhớ bằng một câu ngắn: trong quân chủ đại nghị, trọng tâm thực quyền chuyển sang nghị viện và chính phủ; còn trong quân chủ nhị nguyên, quyền lực vẫn được chia sẻ ở mức đáng kể giữa quân vương và các thiết chế đại diện.
5. Vai trò của các cơ quan nhà nước trong hình thức chính thể quân chủ
Không thể xác định bản chất của một chính thể quân chủ chỉ bằng việc nhìn vào quyền hạn được ghi cho nhà vua. Cần xem xét đồng thời vị trí của quân vương, nghị viện, chính phủ và hệ thống tòa án.
5.1. Quân vương
Quân vương là nguyên thủ quốc gia và là dấu hiệu đặc trưng nhất của chính thể quân chủ.
Tuy nhiên, vai trò thực tế biến đổi rất lớn.
Trong quân chủ tuyệt đối, quân vương là trung tâm của quyền lực nhà nước.
Trong quân chủ nhị nguyên, quân vương vẫn có thực quyền, đặc biệt đối với hành pháp.
Trong quân chủ đại nghị, quân vương chủ yếu đại diện cho quốc gia, thực hiện chức năng nghi lễ và một số nhiệm vụ hiến định theo cơ chế được pháp luật quy định.
Do đó, việc một hiến pháp ghi rằng Quốc vương “bổ nhiệm Thủ tướng” chưa đủ để kết luận Quốc vương tự do lựa chọn bất kỳ người nào. Cần xem quyền đó được thực hiện theo ý chí độc lập hay theo kết quả bầu cử, đề nghị của cơ quan khác và thông lệ hiến pháp.
5.2. Nghị viện
Vai trò của nghị viện là một chỉ dấu quan trọng để xác định mức độ hạn chế vương quyền.
Trong quân chủ tuyệt đối, cơ quan đại diện nếu tồn tại có thể chỉ có chức năng tham vấn hoặc quyền hạn hạn chế.
Trong quân chủ nhị nguyên, nghị viện có quyền lập pháp nhưng phải chia sẻ không gian quyền lực với quân vương.
Trong quân chủ đại nghị, nghị viện trở thành trung tâm quan trọng của quyền lực chính trị, thực hiện chức năng lập pháp, giám sát chính phủ và quyết định sự tồn tại về mặt chính trị của chính phủ thông qua cơ chế tín nhiệm.
5.3. Chính phủ
Trong quân chủ tuyệt đối, các bộ trưởng về cơ bản hoạt động dưới quyền quân vương theo cơ chế của từng nước.
Trong quân chủ nhị nguyên, chính phủ có mối liên hệ đặc biệt chặt chẽ với quân vương bởi người đứng đầu nhà nước vẫn có ảnh hưởng lớn tới việc bổ nhiệm, miễn nhiệm và định hướng hành pháp.
Trong quân chủ đại nghị, chính phủ mới là chủ thể trực tiếp điều hành đất nước.
Thủ tướng và nội các hoạch định, tổ chức thực hiện chính sách và chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện.
Vì vậy, mặc dù về nghi thức một số hành vi nhà nước vẫn được thực hiện nhân danh quân vương, quyết định chính trị thực chất lại do chính phủ chịu trách nhiệm.
5.4. Tòa án
Vị trí của tòa án cũng phản ánh mức độ phát triển từ quân chủ tập quyền sang nhà nước quân chủ lập hiến.
Trong các nền quân chủ hạn chế hiện đại, độc lập tư pháp là một nguyên tắc quan trọng. Thẩm phán thực hiện chức năng xét xử theo pháp luật thay vì xử án theo ý chí cá nhân của quân vương.
Một số quốc gia còn có cơ chế tài phán hiến pháp hoặc kiểm soát tính hợp hiến bằng những phương thức riêng nhằm bảo đảm hoạt động của các cơ quan công quyền không vượt khỏi giới hạn pháp lý.
Ngay cả khi bản án về mặt truyền thống được tuyên “nhân danh Nhà vua”, điều đó không đồng nghĩa quân vương trực tiếp quyết định nội dung bản án.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: