- 1. Chính thể cộng hòa là gì? Khái niệm và bản chất quyền lực nhà nước
- 1.1. Hình thức chính thể là gì?
- 1.2. Chính thể cộng hòa là gì?
- 1.3. Bản chất quyền lực trong chính thể cộng hòa
- 1.4. Chính thể cộng hòa ở Việt Nam
- 2. Phân biệt chính thể cộng hòa và chính thể quân chủ
- 3. Các hình thức chính thể cộng hòa phổ biến trên thế giới
- 3.1. Cộng hòa tổng thống
- 3.2. Cộng hòa đại nghị
- 3.3. Cộng hòa hỗn hợp
- 3.4. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa
- 4. Đặc điểm nhận diện chế độ cộng hòa trong hệ thống chính trị hiện đại
- Thứ nhất, chức vụ nguyên thủ không mang tính cha truyền con nối
- Thứ hai, quyền lực được thể chế hóa bằng Hiến pháp và pháp luật
- Thứ ba, tồn tại cơ chế đại diện
- Thứ tư, quyền lực có tính nhiệm kỳ và trách nhiệm
- Thứ năm, có cơ chế kiểm soát việc thực hiện quyền lực
- 5. Vai trò của chính thể cộng hòa đối với sự phát triển của quốc gia
- 5.1. Xác lập quyền lực công không phải tài sản riêng của cá nhân
- 5.2. Tạo cơ chế thay đổi người lãnh đạo bằng phương thức pháp lý
- 5.3. Thúc đẩy trách nhiệm của cơ quan và người thực hiện quyền lực
- 5.4. Tạo điều kiện cho sự tham gia của công dân
- 5.5. Tạo khuôn khổ cho kiểm soát quyền lực và pháp quyền
- 5.6. Chính thể cộng hòa không tự động bảo đảm dân chủ và phát triển
- Kết luận
Chính thể cộng hòa là một trong những hình thức chính thể phổ biến trên thế giới hiện nay. Khác với chính thể quân chủ, chức vụ nguyên thủ quốc gia trong một nước cộng hòa không được xác lập theo nguyên tắc cha truyền con nối mà được hình thành thông qua cơ chế bầu cử trực tiếp hoặc gián tiếp trong một nhiệm kỳ nhất định.
Tuy nhiên, việc một quốc gia mang danh xưng “cộng hòa” chưa đủ để kết luận quốc gia đó có mức độ dân chủ cao hay thấp. Muốn đánh giá một hệ thống chính trị cần xem xét đồng thời cách thức tổ chức quyền lực, cơ chế kiểm soát quyền lực, mức độ bảo đảm quyền con người, quyền công dân, pháp quyền và trách nhiệm của các cơ quan nhà nước.
1. Chính thể cộng hòa là gì? Khái niệm và bản chất quyền lực nhà nước
1.1. Hình thức chính thể là gì?
Trong lý luận về nhà nước và pháp luật, hình thức chính thể được hiểu là cách thức tổ chức và trình tự thành lập các cơ quan quyền lực nhà nước tối cao, đồng thời thể hiện mối quan hệ cơ bản giữa các cơ quan này với nhau và với nhân dân.
Thông qua hình thức chính thể có thể xác định những vấn đề như:
- Nguyên thủ quốc gia được hình thành bằng bầu cử hay kế vị;
- Quyền lực của nguyên thủ tồn tại theo nhiệm kỳ hay suốt đời;
- Chính phủ được thành lập và chịu trách nhiệm trước chủ thể nào;
- Cơ quan đại diện của nhân dân có vị trí như thế nào;
- Mối quan hệ giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp được tổ chức ra sao.
Dựa trên phương thức tổ chức quyền lực tối cao, khoa học pháp lý thường phân biệt hai nhóm chính thể cơ bản là chính thể quân chủ và chính thể cộng hòa.
1.2. Chính thể cộng hòa là gì?
Thuật ngữ “cộng hòa” có nguồn gốc từ cụm từ Latinh “res publica”, thường được hiểu là “công việc chung” hay “công việc của công chúng”.
Theo cách hiểu phổ biến trong lý luận nhà nước, chính thể cộng hòa là hình thức chính thể mà trong đó cơ quan quyền lực nhà nước tối cao hoặc nguyên thủ quốc gia được hình thành thông qua bầu cử trực tiếp hoặc gián tiếp và hoạt động trong một nhiệm kỳ nhất định.
Đây là điểm giúp phân biệt cộng hòa với quân chủ, bởi trong chính thể quân chủ, chức vụ nguyên thủ quốc gia về nguyên tắc được xác lập bằng cơ chế kế vị.
Nguyên thủ của một nước cộng hòa có thể mang những tên gọi khác nhau như Tổng thống hoặc Chủ tịch nước. Phương thức lựa chọn cũng không giống nhau giữa các quốc gia.
Có nước để cử tri trực tiếp bầu Tổng thống; có nước sử dụng cơ chế bầu cử gián tiếp; cũng có quốc gia để nghị viện hoặc một hội nghị bầu cử lựa chọn nguyên thủ.
Vì vậy, yếu tố cốt lõi không phải nguyên thủ phải được toàn thể nhân dân trực tiếp bầu, mà là chức vụ đó không mang tính thế tập và được xác lập theo cơ chế pháp lý có nhiệm kỳ.
1.3. Bản chất quyền lực trong chính thể cộng hòa
Một trong những tư tưởng quan trọng gắn với sự phát triển của chính thể cộng hòa hiện đại là nguyên tắc quyền lực công không phải tài sản riêng của một cá nhân hay một dòng họ.
Quyền lực nhà nước được thực hiện thông qua các thiết chế được Hiến pháp và pháp luật quy định.
Trong lịch sử tư tưởng chính trị, Montesquieu phân biệt cộng hòa, quân chủ và chuyên chế. Khi bàn về nền cộng hòa, ông đặc biệt đề cao “đức hạnh chính trị”, được hiểu theo nghĩa tinh thần công dân, ý thức tôn trọng pháp luật và đặt lợi ích chung trong mối quan hệ với lợi ích cá nhân.
Trong nhà nước hiện đại, tư tưởng cộng hòa còn được thể hiện thông qua những nguyên tắc như giới hạn quyền lực bằng Hiến pháp, xác định trách nhiệm của người thực hiện quyền lực và thiết lập những cơ chế kiểm soát quyền lực phù hợp với từng mô hình nhà nước.
1.4. Chính thể cộng hòa ở Việt Nam
Lịch sử lập hiến Việt Nam thể hiện rõ nguyên tắc quyền lực thuộc về Nhân dân.
Điều 1 Hiến pháp năm 1946 xác định Việt Nam là một nước Dân chủ Cộng hòa và “tất cả quyền bính trong nước là của toàn thể nhân dân Việt Nam”.
Hiện nay, Điều 2 Hiến pháp năm 2013 xác định:
“Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân.”
Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 đồng thời xác định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Như vậy, khi nghiên cứu chính thể Việt Nam cần đặt hình thức cộng hòa trong nguyên tắc tổ chức quyền lực cụ thể được Hiến pháp quy định, thay vì áp dụng máy móc mô hình phân quyền của một quốc gia khác.
2. Phân biệt chính thể cộng hòa và chính thể quân chủ
Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa cộng hòa và quân chủ nằm ở cách thức xác lập chức vụ nguyên thủ quốc gia.
Có thể so sánh khái quát như sau:
| Tiêu chí | Chính thể cộng hòa | Chính thể quân chủ |
|---|---|---|
| Nguyên thủ quốc gia | Tổng thống, Chủ tịch nước hoặc chức danh tương đương | Vua, Nữ hoàng, Quốc vương, Hoàng đế hoặc chức danh tương đương |
| Cách hình thành chức vụ nguyên thủ | Bầu cử trực tiếp hoặc gián tiếp | Chủ yếu theo nguyên tắc kế vị |
| Thời gian giữ chức | Theo nhiệm kỳ | Thông thường cho đến khi qua đời hoặc thoái vị |
| Tính thế tập | Không | Là đặc trưng phổ biến |
| Nguồn gốc thẩm quyền | Được xác lập theo Hiến pháp, pháp luật và cơ chế lựa chọn tương ứng | Gắn với quy tắc kế vị và Hiến pháp, pháp luật của quốc gia |
| Vị trí thực tế của nguyên thủ | Khác nhau tùy mô hình cộng hòa | Khác nhau rất lớn giữa quân chủ tuyệt đối và quân chủ lập hiến |
Tuy nhiên, không nên đồng nhất “cộng hòa” với “dân chủ” và “quân chủ” với “không dân chủ”.
Đây là hai vấn đề khác nhau.
Cộng hòa hay quân chủ trước hết phản ánh hình thức chính thể, đặc biệt là phương thức hình thành nguyên thủ quốc gia. Mức độ dân chủ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như bầu cử, pháp quyền, quyền công dân, trách nhiệm giải trình và cơ chế kiểm soát quyền lực.
Chẳng hạn, Anh, Nhật Bản và Thụy Điển vẫn duy trì chế độ quân chủ nhưng thuộc mô hình quân chủ lập hiến hoặc quân chủ đại nghị. Trong những hệ thống này, quân vương chủ yếu thực hiện chức năng biểu tượng, trong khi hoạt động quản trị quốc gia được thực hiện thông qua nghị viện, chính phủ và các thiết chế hiến định khác.
Do đó, khi so sánh hai chính thể cần tránh kết luận đơn giản rằng cộng hòa luôn dân chủ hơn quân chủ.
3. Các hình thức chính thể cộng hòa phổ biến trên thế giới
Trong phạm vi nghiên cứu luật hiến pháp so sánh, các nước cộng hòa có thể được phân loại theo mối quan hệ giữa nguyên thủ quốc gia, chính phủ và nghị viện.
Ba mô hình thường gặp là cộng hòa tổng thống, cộng hòa đại nghị và cộng hòa hỗn hợp. Bên cạnh đó, trong lý luận nhà nước tại Việt Nam còn nghiên cứu chính thể cộng hòa xã hội chủ nghĩa với những nguyên tắc tổ chức quyền lực riêng.
3.1. Cộng hòa tổng thống
Đây là mô hình trong đó Tổng thống thường đồng thời là nguyên thủ quốc gia và người đứng đầu hành pháp.
Hoa Kỳ là ví dụ điển hình.
Đặc điểm đáng chú ý của mô hình này là sự phân định tương đối rõ giữa hành pháp và lập pháp. Tổng thống và nghị viện có nguồn chính danh riêng và nhiệm kỳ được xác định tương đối độc lập.
Chính phủ không tồn tại dựa trên tín nhiệm chính trị thường xuyên của nghị viện theo cách của chế độ đại nghị. Ngược lại, Tổng thống cũng thường không có quyền tùy ý giải tán nghị viện.
Ưu điểm của mô hình này là tạo ra vị trí hành pháp tương đối ổn định trong một nhiệm kỳ xác định.
Tuy nhiên, khi Tổng thống và đa số trong cơ quan lập pháp thuộc những lực lượng chính trị đối lập, hệ thống có thể xuất hiện tình trạng xung đột hoặc bế tắc giữa hành pháp và lập pháp.
3.2. Cộng hòa đại nghị
Trong cộng hòa đại nghị, nghị viện giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong việc hình thành và duy trì chính phủ.
Nguyên thủ quốc gia thường là Tổng thống nhưng chủ yếu đảm nhiệm chức năng đại diện, nghi lễ hoặc một số thẩm quyền hiến định nhất định.
Thủ tướng mới là người trực tiếp đứng đầu chính phủ và điều hành hoạt động hành pháp.
Chính phủ cần duy trì sự tín nhiệm của nghị viện. Khi không còn nhận được sự ủng hộ cần thiết, chính phủ có thể phải từ chức hoặc bị thay thế theo thủ tục hiến định.
Đức, Italia và Ấn Độ là những ví dụ thường được nhắc đến khi nghiên cứu mô hình này.
Ưu điểm nổi bật là khả năng điều chỉnh chính phủ tương đối linh hoạt khi tương quan chính trị trong nghị viện thay đổi. Ngược lại, tại những hệ thống đảng phái phân tán, việc thành lập hoặc duy trì liên minh cầm quyền đôi khi có thể gặp khó khăn.
3.3. Cộng hòa hỗn hợp
Cộng hòa hỗn hợp, thường được gọi là cộng hòa bán tổng thống hoặc cộng hòa lưỡng tính, kết hợp một số đặc điểm của cộng hòa tổng thống và cộng hòa đại nghị.
Pháp dưới nền Đệ ngũ Cộng hòa là ví dụ tiêu biểu.
Trong mô hình này tồn tại đồng thời Tổng thống và Thủ tướng.
Tổng thống có những thẩm quyền chính trị đáng kể, trong khi Thủ tướng đứng đầu Chính phủ và Chính phủ phải chịu trách nhiệm chính trị trước nghị viện theo quy định của Hiến pháp.
Do đó, quyền lực hành pháp được phân bổ giữa hai trung tâm.
Mức độ ảnh hưởng thực tế của Tổng thống và Thủ tướng còn phụ thuộc vào thiết kế hiến pháp và tương quan chính trị trong nghị viện.
3.4. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa
Trong lý luận nhà nước và pháp luật tại Việt Nam, cộng hòa xã hội chủ nghĩa có những đặc trưng tổ chức quyền lực khác với các mô hình cộng hòa tổng thống hoặc đại nghị.
Đối với Việt Nam, khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013 quy định quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Quốc hội là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại.
Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp và là cơ quan chấp hành của Quốc hội.
Vì vậy, mô hình Việt Nam không được xây dựng trên nguyên tắc tam quyền phân lập theo nghĩa các nhánh quyền lực hoàn toàn độc lập và đối trọng với nhau, mà trên nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất kết hợp phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực.
4. Đặc điểm nhận diện chế độ cộng hòa trong hệ thống chính trị hiện đại
Không thể nhận diện một nước cộng hòa chỉ bằng việc tìm chữ “Cộng hòa” trong quốc hiệu.
Về mặt hình thức chính thể, đặc điểm quan trọng nhất là nguyên thủ quốc gia không nắm giữ chức vụ theo nguyên tắc thế tập mà được lựa chọn theo một thủ tục bầu cử hoặc cơ chế hiến định có tính nhiệm kỳ.
Từ đó có thể nhận diện một số đặc điểm thường gặp.
Thứ nhất, chức vụ nguyên thủ không mang tính cha truyền con nối
Đây là dấu hiệu cơ bản nhất giúp phân biệt cộng hòa với quân chủ.
Khi nhiệm kỳ kết thúc, việc tiếp tục giữ chức hoặc lựa chọn người khác phải thực hiện theo thủ tục do Hiến pháp và pháp luật quy định.
Thứ hai, quyền lực được thể chế hóa bằng Hiến pháp và pháp luật
Người giữ chức vụ nhà nước không sở hữu quyền lực với tư cách cá nhân.
Thẩm quyền của Tổng thống, Chủ tịch nước, nghị viện, chính phủ hoặc tòa án đều phải được xác định bởi hệ thống pháp luật.
Đây là cơ sở để xác định giới hạn quyền lực và trách nhiệm của người thực hiện quyền lực công.
Thứ ba, tồn tại cơ chế đại diện
Trong các nhà nước cộng hòa hiện đại, cơ quan đại diện thường được hình thành thông qua bầu cử.
Thông qua đại biểu và các cơ chế tham gia chính trị được pháp luật quy định, công dân tham gia vào quá trình tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước.
Thứ tư, quyền lực có tính nhiệm kỳ và trách nhiệm
Việc thiết lập nhiệm kỳ tạo ra giới hạn thời gian đối với chức vụ được bầu.
Tùy từng hệ thống, người giữ chức vụ còn phải chịu những hình thức trách nhiệm chính trị hoặc pháp lý khác nhau.
Thứ năm, có cơ chế kiểm soát việc thực hiện quyền lực
Cách kiểm soát không giống nhau giữa các quốc gia.
Hoa Kỳ phát triển mạnh cơ chế kiềm chế và đối trọng; các nước đại nghị sử dụng trách nhiệm của Chính phủ trước Nghị viện; trong khi Hiến pháp Việt Nam xác định nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước khi thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Vì vậy, kiểm soát quyền lực là mục tiêu chung nhưng phương thức thực hiện phụ thuộc vào mô hình hiến pháp của từng quốc gia.
5. Vai trò của chính thể cộng hòa đối với sự phát triển của quốc gia
Không thể khẳng định chỉ cần lựa chọn chính thể cộng hòa thì một quốc gia đương nhiên sẽ phát triển, dân chủ hoặc thịnh vượng.
Hình thức chính thể chỉ là một bộ phận của cấu trúc thể chế. Hiệu quả phát triển còn phụ thuộc vào chất lượng pháp luật, năng lực quản trị, điều kiện kinh tế, văn hóa chính trị, nguồn nhân lực và nhiều yếu tố lịch sử, xã hội khác.
Tuy nhiên, khi được tổ chức và vận hành hiệu quả, những nguyên tắc của chính thể cộng hòa có thể tạo ra một số điều kiện quan trọng cho sự phát triển quốc gia.
5.1. Xác lập quyền lực công không phải tài sản riêng của cá nhân
Một ý nghĩa nền tảng của tư tưởng cộng hòa là tách quyền lực nhà nước khỏi quyền sở hữu cá nhân của người đứng đầu.
Người đảm nhiệm chức vụ nhà nước chỉ thực hiện những thẩm quyền mà Hiến pháp và pháp luật trao cho trong một khoảng thời gian và phạm vi xác định.
Điều này tạo tiền đề cho quá trình thể chế hóa quyền lực.
5.2. Tạo cơ chế thay đổi người lãnh đạo bằng phương thức pháp lý
Chế độ nhiệm kỳ và bầu cử cho phép việc thay đổi người giữ chức vụ được tiến hành thông qua thủ tục định trước thay vì dựa trên nguyên tắc huyết thống.
Khả năng chuyển giao chức vụ một cách có trật tự có ý nghĩa quan trọng đối với tính liên tục của bộ máy nhà nước.
5.3. Thúc đẩy trách nhiệm của cơ quan và người thực hiện quyền lực
Khi quyền lực được trao theo nhiệm kỳ và gắn với những cơ chế giám sát, người thực hiện quyền lực phải chịu trách nhiệm theo những hình thức được pháp luật quy định.
Cơ chế này có thể góp phần hạn chế sự tùy tiện nếu được vận hành thực chất.
5.4. Tạo điều kiện cho sự tham gia của công dân
Tư tưởng cộng hòa coi công dân là một chủ thể của đời sống công cộng chứ không đơn thuần là đối tượng chịu sự quản lý của nhà nước.
Thông qua bầu cử và các hình thức tham gia được pháp luật quy định, người dân có thể tham gia vào quá trình hình thành và giám sát quyền lực nhà nước ở những mức độ khác nhau.
5.5. Tạo khuôn khổ cho kiểm soát quyền lực và pháp quyền
Một nhà nước hiện đại muốn phát triển ổn định cần có khả năng bảo đảm rằng quyền lực được thực hiện trong giới hạn pháp luật.
Các cơ chế giám sát của cơ quan đại diện, trách nhiệm của Chính phủ, hoạt động xét xử, kiểm tra tính hợp pháp và các thiết chế kiểm soát khác có thể góp phần ngăn ngừa lạm quyền.
5.6. Chính thể cộng hòa không tự động bảo đảm dân chủ và phát triển
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu vấn đề này.
“Cộng hòa” trước hết là khái niệm về hình thức tổ chức nhà nước. Nó không phải một chứng nhận rằng quốc gia đó đương nhiên dân chủ, quản trị tốt hay phát triển kinh tế.
Thực tế tồn tại những nước cộng hòa có thiết chế dân chủ và pháp quyền phát triển, nhưng cũng tồn tại những nước mang hình thức cộng hòa mà quyền lực tập trung cao.
Ngược lại, một số quốc gia quân chủ lập hiến vẫn xây dựng được hệ thống nghị viện, pháp quyền và cơ chế bảo vệ quyền công dân phát triển.
Bởi vậy, khi đánh giá vai trò của chính thể cộng hòa đối với sự phát triển của một quốc gia, cần xem xét chất lượng thực tế của các thiết chế thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi của chính thể.
Kết luận
Chính thể cộng hòa là hình thức tổ chức nhà nước trong đó chức vụ nguyên thủ quốc gia không được xác lập theo nguyên tắc thế tập mà được hình thành thông qua một cơ chế bầu cử hoặc lựa chọn có nhiệm kỳ theo quy định của Hiến pháp và pháp luật.
Tùy cách tổ chức mối quan hệ giữa nguyên thủ quốc gia, nghị viện và chính phủ, các nước cộng hòa có thể được tổ chức theo mô hình tổng thống, đại nghị, hỗn hợp hoặc những mô hình có đặc trưng riêng như cộng hòa xã hội chủ nghĩa.
Giá trị quan trọng của tư tưởng cộng hòa nằm ở việc coi quyền lực nhà nước là quyền lực công, được tổ chức và thực hiện thông qua những thiết chế pháp lý chứ không phải tài sản có thể truyền lại của một cá nhân hay gia tộc. Tuy nhiên, hình thức cộng hòa tự thân không bảo đảm một quốc gia sẽ dân chủ hay thịnh vượng. Chất lượng của một nền cộng hòa cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cách quyền lực được tổ chức, kiểm soát và thực hiện trong thực tế.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: