1. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì? Khái niệm cơ bản

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là hạt nhân lý luận của triết học Mác – Lênin, đồng thời là một thế giới quan và phương pháp luận khoa học để con người nhận thức, giải thích và cải tạo thế giới. Gọi là “duy vật” vì học thuyết này khẳng định vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau và ý thức do vật chất quyết định. Gọi là “biện chứng” vì học thuyết xem xét sự vật, hiện tượng không trong trạng thái cô lập, đứng im, mà trong mối liên hệ phổ biến, trong vận động, phát triển và chuyển hóa lẫn nhau.

Nói ngắn gọn, chủ nghĩa duy vật biện chứng trả lời hai vấn đề rất cơ bản. Thứ nhất, thế giới vật chất tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người. Thứ hai, con người có khả năng nhận thức được thế giới ấy thông qua hoạt động thực tiễn và tư duy khoa học. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng với các quan điểm duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần hay lực lượng siêu nhiên quyết định thế giới.

Trong học tập và đời sống, hiểu đúng khái niệm này giúp con người tránh được hai khuynh hướng sai lầm. Một là tuyệt đối hóa ý chí, cho rằng chỉ cần quyết tâm là đủ mà không cần điều kiện vật chất. Hai là nhìn sự vật một cách cứng nhắc, tách rời, không thấy được quy luật vận động và phát triển của chúng.

 

2. Nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng

Nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng thể hiện ở ba phương diện lớn: quan điểm về vật chất và ý thức, quan điểm về mối liên hệ phổ biến, và quan điểm về sự phát triển.

Trước hết, học thuyết khẳng định vật chất là cái có trước và quyết định ý thức. Điều đó có nghĩa là tự nhiên, xã hội và các điều kiện sinh hoạt vật chất của con người tồn tại khách quan. Ý thức không tự sinh ra, mà là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người thông qua lao động, ngôn ngữ và hoạt động xã hội. Tuy nhiên, ý thức không hoàn toàn thụ động; khi phản ánh đúng hiện thực và được con người vận dụng vào thực tiễn, nó có thể tác động trở lại vật chất theo hướng tích cực hoặc tiêu cực.

Thứ hai, chủ nghĩa duy vật biện chứng cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều tồn tại trong mối liên hệ phổ biến. Không có sự vật nào tồn tại hoàn toàn biệt lập. Một hiện tượng kinh tế có thể liên quan đến chính trị, pháp luật, văn hóa, khoa học kỹ thuật; một vấn đề trong giáo dục có thể liên quan đến gia đình, xã hội, môi trường học tập và cơ chế quản lý. Vì vậy, muốn nhận thức đúng bản chất sự vật phải nhìn nó trong hệ thống quan hệ của nó.

Thứ ba, học thuyết khẳng định thế giới vật chất luôn vận động và phát triển. Sự phát triển không diễn ra ngẫu nhiên, tùy tiện, mà tuân theo các quy luật khách quan. Ba quy luật cơ bản thường được nhấn mạnh là quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại; quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; quy luật phủ định của phủ định. Đây là những quy luật giúp giải thích cách thức, nguồn gốc và khuynh hướng của sự phát triển.

Ngoài ra, chủ nghĩa duy vật biện chứng còn sử dụng hệ thống các cặp phạm trù như cái riêng và cái chung, nguyên nhân và kết quả, tất nhiên và ngẫu nhiên, bản chất và hiện tượng, nội dung và hình thức, khả năng và hiện thực. Những phạm trù này giúp con người phân tích sự vật một cách sâu hơn, tránh nhìn nhận hời hợt hoặc phiến diện.

 

3. Các phương pháp luận cơ bản trong chủ nghĩa duy vật biện chứng

Từ những nguyên lý và quy luật nêu trên, chủ nghĩa duy vật biện chứng hình thành một hệ phương pháp luận khoa học rất quan trọng.

Phương pháp luận đầu tiên là quan điểm khách quan. Khi xem xét bất kỳ sự việc nào, con người phải xuất phát từ hiện thực khách quan, tôn trọng sự thật, tôn trọng quy luật, không lấy mong muốn chủ quan thay thế cho điều kiện thực tế. Đây là cơ sở để chống bệnh chủ quan duy ý chí trong học tập, quản lý và lãnh đạo.

Phương pháp luận thứ hai là quan điểm toàn diện. Vì mọi sự vật đều có nhiều mặt, nhiều mối liên hệ, nên muốn đánh giá đúng phải xem xét nó trên nhiều chiều cạnh. Chẳng hạn, khi đánh giá chất lượng giáo dục không thể chỉ nhìn vào điểm số, mà còn phải xem xét môi trường học tập, năng lực giáo viên, điều kiện gia đình, động cơ học tập và mục tiêu đào tạo.

Phương pháp luận thứ ba là quan điểm lịch sử – cụ thể. Mỗi sự vật tồn tại trong một không gian, thời gian và điều kiện cụ thể. Do đó, không thể áp dụng máy móc cùng một cách hiểu hoặc cùng một biện pháp cho mọi nơi, mọi lúc. Một chính sách hợp lý ở giai đoạn này có thể không còn phù hợp ở giai đoạn khác; một mô hình quản lý hiệu quả ở đơn vị này chưa chắc phù hợp nguyên vẹn với đơn vị khác.

Phương pháp luận thứ tư là quan điểm phát triển. Khi nhận thức và hành động, con người phải thấy được xu hướng vận động đi lên của sự vật, nhận ra cái mới đang hình thành, cái cũ đang dần lỗi thời. Quan điểm này giúp tránh tư tưởng bảo thủ, trì trệ, đồng thời nuôi dưỡng niềm tin khoa học vào khả năng đổi mới và tiến bộ.

Phương pháp luận thứ năm là quan điểm thực tiễn. Thực tiễn vừa là cơ sở, vừa là mục đích, vừa là tiêu chuẩn kiểm nghiệm chân lý. Một nhận định chỉ thực sự có giá trị khi được thực tiễn kiểm chứng. Vì vậy, học tập triết học không chỉ để nhớ khái niệm mà quan trọng hơn là biết vận dụng vào giải quyết vấn đề thực tế.

 

4. Ví dụ thực tiễn về chủ nghĩa duy vật biện chứng trong đời sống

Trong đời sống hằng ngày, chủ nghĩa duy vật biện chứng không phải điều gì quá xa vời, mà thể hiện ngay trong cách con người suy nghĩ và hành động.

Ví dụ thứ nhất là trong học tập. Một học sinh học yếu không nên bị nhìn nhận như một trường hợp “bản chất kém” cố định. Nếu tiếp cận theo quan điểm biện chứng, cần xem xét em đó trong nhiều mối liên hệ như phương pháp học, tâm lý, hoàn cảnh gia đình, chất lượng giảng dạy, môi trường lớp học và động lực cá nhân. Khi điều chỉnh đúng các yếu tố đó, kết quả học tập có thể chuyển biến rõ rệt. Đây chính là cách nhìn phát triển thay cho cách nhìn tĩnh tại.

Ví dụ thứ hai là trong y học. Khi một người bị đau đầu, bác sĩ không chỉ nhìn vào triệu chứng đau đầu như một hiện tượng riêng lẻ, mà phải tìm nguyên nhân ở nhiều hệ cơ quan khác nhau như thần kinh, tim mạch, nội tiết, giấc ngủ hoặc căng thẳng tâm lý. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm toàn diện và mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng.

Ví dụ thứ ba là trong sản xuất và kinh doanh. Một doanh nghiệp muốn phát triển không thể chỉ tăng số lượng lao động hay tăng vốn một cách cơ học, mà phải tích lũy dần dần các yếu tố về công nghệ, quản trị, thị trường, chất lượng nhân sự. Đến một “điểm nút” nhất định, doanh nghiệp có thể có bước nhảy về chất, từ quy mô nhỏ lên quy mô lớn, từ quản lý thủ công sang quản lý số hóa. Đây là biểu hiện của quy luật lượng đổi dẫn đến chất đổi.

Ví dụ thứ tư là trong các mối quan hệ xã hội. Mâu thuẫn giữa các cá nhân, tập thể hay giữa yêu cầu cũ và nhiệm vụ mới không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nếu được nhận diện và giải quyết đúng cách, mâu thuẫn sẽ trở thành động lực của phát triển. Trong tập thể lớp học, cơ quan hay đơn vị quân đội, những khác biệt về quan điểm nếu được trao đổi thẳng thắn, có nguyên tắc, có mục tiêu chung, thì tập thể sẽ trưởng thành hơn sau khi giải quyết mâu thuẫn.

 

5. So sánh chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử đều thuộc hệ thống triết học Mác – Lênin, có quan hệ chặt chẽ với nhau nhưng không đồng nhất.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng là lý luận chung về tự nhiên, xã hội và tư duy. Nó nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển phổ biến nhất của thế giới. Nói cách khác, đây là nền tảng thế giới quan và phương pháp luận chung để nhận thức mọi lĩnh vực của hiện thực.

Trong khi đó, chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng vào lĩnh vực đời sống xã hội, đặc biệt là vào việc nghiên cứu các quy luật vận động và phát triển của xã hội loài người. Nếu chủ nghĩa duy vật biện chứng trả lời câu hỏi thế giới vận động như thế nào nói chung, thì chủ nghĩa duy vật lịch sử trả lời câu hỏi xã hội loài người phát triển theo quy luật nào, vì sao các hình thái kinh tế – xã hội thay thế nhau, vai trò của sản xuất vật chất, giai cấp, nhà nước và đấu tranh xã hội ra sao.

Có thể hiểu đơn giản rằng chủ nghĩa duy vật biện chứng là cơ sở lý luận chung, còn chủ nghĩa duy vật lịch sử là sự cụ thể hóa cơ sở đó trong lĩnh vực xã hội. Hai bộ phận này thống nhất với nhau: không có chủ nghĩa duy vật biện chứng thì không có nền tảng phương pháp luận cho chủ nghĩa duy vật lịch sử; ngược lại, chủ nghĩa duy vật lịch sử là bằng chứng sinh động cho sức sống của phép biện chứng duy vật khi đi vào giải thích lịch sử và xã hội.

 

6. Ý nghĩa của chủ nghĩa duy vật biện chứng trong xây dựng quân đội và quản lý nhà nước

Trong xây dựng quân đội, chủ nghĩa duy vật biện chứng có ý nghĩa rất thiết thực trước hết ở việc hình thành thế giới quan khoa học cho cán bộ, chiến sĩ. Nó giúp mỗi quân nhân nhận thức đúng mối quan hệ giữa điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan, giữa nhiệm vụ trước mắt và mục tiêu lâu dài, giữa kỷ luật tổ chức và tính chủ động sáng tạo cá nhân. Từ đó, quân đội không rơi vào bảo thủ, giáo điều nhưng cũng không sa vào tùy tiện, chủ quan.

Về công tác chỉ huy và huấn luyện, phương pháp biện chứng đòi hỏi phải xuất phát từ tình hình thực tiễn, đánh giá đúng đặc điểm của từng đơn vị, từng địa bàn, từng loại nhiệm vụ. Trong huấn luyện, không thể áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc cho mọi đối tượng; phải kết hợp giữa yêu cầu chung và điều kiện cụ thể, giữa rèn luyện thể lực, kỹ thuật, chiến thuật với xây dựng bản lĩnh chính trị và tinh thần kỷ luật. Quan điểm toàn diện và lịch sử – cụ thể giúp nâng cao chất lượng tổ chức lực lượng, bảo đảm tính linh hoạt, hiệu quả trong sẵn sàng chiến đấu.

Đối với quản lý nhà nước, chủ nghĩa duy vật biện chứng giúp cơ quan quản lý nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, toàn diện và gắn với thực tiễn. Một chính sách công muốn hiệu quả phải dựa trên điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa, pháp lý cụ thể; đồng thời phải tính đến tác động qua lại giữa các lĩnh vực. Chẳng hạn, khi ban hành chính sách về giáo dục, không thể tách rời vấn đề ngân sách, đội ngũ giáo viên, cơ sở vật chất, chuyển đổi số và điều kiện vùng miền.

Học thuyết này còn giúp quản lý nhà nước nâng cao năng lực dự báo và điều chỉnh chính sách. Vì xã hội luôn vận động, nên quản lý nhà nước không thể dừng ở việc giữ nguyên hiện trạng, mà phải phát hiện sớm mâu thuẫn mới nảy sinh, nắm bắt xu thế phát triển, từ đó đổi mới thể chế, tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát phù hợp. Nói cách khác, chủ nghĩa duy vật biện chứng góp phần làm cho hoạt động quản lý nhà nước bớt chủ quan, bớt phiến diện và ngày càng khoa học hơn.

 

7. Câu hỏi thường gặp về phép biện chứng và quan điểm duy vật

Nhiều người thường hỏi phép biện chứng có phải chỉ là tranh luận, phản biện hay cãi lý hay không. Câu trả lời là không. Phép biện chứng không đồng nhất với việc tranh cãi bằng lời nói, mà là cách nhận thức khoa học xem xét sự vật trong vận động, liên hệ và phát triển. Nó giúp con người hiểu vì sao sự vật thay đổi và phải hành động như thế nào cho phù hợp với quy luật ấy.

Một câu hỏi khác là mâu thuẫn trong phép biện chứng có phải lúc nào cũng xấu không. Thực ra, mâu thuẫn là nguồn gốc của vận động và phát triển. Điều quan trọng không phải là né tránh mâu thuẫn, mà là nhận diện đúng và giải quyết đúng mâu thuẫn. Trong học tập, lao động hay quản lý, nhiều mâu thuẫn nếu được xử lý tốt sẽ tạo ra bước tiến mới.

Cũng có người thắc mắc vì sao nói vật chất quyết định ý thức nhưng vẫn nhấn mạnh vai trò của ý thức. Điều này không mâu thuẫn. Vật chất quyết định ý thức về nguồn gốc và nội dung phản ánh, nhưng ý thức đúng đắn khi đi vào thực tiễn có thể định hướng hành động của con người, qua đó tác động trở lại hiện thực vật chất. Vì vậy, không được tuyệt đối hóa ý thức, nhưng cũng không được xem nhẹ vai trò của tư duy, tri thức và ý chí.

Một băn khoăn phổ biến nữa là học chủ nghĩa duy vật biện chứng có ứng dụng gì trong đời sống hiện nay. Câu trả lời là rất nhiều. Nó giúp con người suy nghĩ có căn cứ hơn, tránh nhìn vấn đề một chiều, biết phân tích nguyên nhân sâu xa của sự việc, biết đánh giá cái mới, cái cũ và biết kết hợp giữa mục tiêu với điều kiện thực tế. Đây là năng lực rất cần thiết trong học tập, nghề nghiệp, lãnh đạo, quản lý và cả trong ứng xử hằng ngày.

Cuối cùng, cần phân biệt rõ giữa vận dụng biện chứng với ngụy biện. Vận dụng biện chứng là tôn trọng sự thật khách quan, phân tích sự vật theo quy luật của nó. Ngụy biện là cố tình dùng lý lẽ lắt léo để che giấu sai lầm hoặc bóp méo sự thật. Vì thế, học phép biện chứng không phải để nói cho khéo, mà để nghĩ cho đúng và làm cho hiệu quả.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: