1. Những đối tượng nào được cấp thị thực NG3?
The quy định tại Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014 thì thị thực NG3, trong ngữ cảnh này, là một loại giấy phép nhập cảnh được cấp phép đặc biệt dành cho các thành viên thuộc cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức lãnh sự, tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc, cũng như cơ quan đại diện liên chính phủ. Đặc điểm nổi bật của thị thực này là khả năng cung cấp quyền nhập cảnh không chỉ cho các đại diện chính thức mà còn bao gồm vợ, chồng, con dưới 18 tuổi và người giúp việc đi cùng trong suốt thời kỳ nhiệm vụ. Điều này tạo ra một cơ hội đặc biệt cho gia đình và nhân viên hỗ trợ để tham gia và chia sẻ trải nghiệm trong các sự kiện quan trọng và nhiệm vụ quốc tế.
Về mặt thời hạn, các quy định liên quan đến thị thực NG3 được chi tiết rõ trong khoản 4 Điều 9 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014. Tuy nhiên, quy định này đã trải qua các sửa đổi và điều chỉnh đáng kể từ điểm b của khoản 4 Điều 1 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2019 và từ khoản 2 Điều 2 của Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, có sự sửa đổi vào năm 2023.
Theo quy định chi tiết, thị thực ký hiệu NG1, NG2, NG3, NG4, LV1, LV2, ĐT4, DN1, DN2, NN1, NN2, NN3, DH, PV1, PV2, TT sẽ có thời hạn không quá 01 năm. Điều này áp dụng đối với tất cả các loại thị thực nêu trên, bao gồm cả thị thực NG3. Điều này giúp đảm bảo rằng người nước ngoài, đặc biệt là những người có liên quan đến các cơ quan đại diện, tổ chức quốc tế, và những nhiệm vụ quan trọng, có thể duy trì tình trạng nhập cảnh một cách thuận lợi trong khoảng thời gian có hạn mà không gặp phải nhiều rắc rối pháp lý.
2. Bộ ngoại giao cấp thị thực NG3 cho người nước ngoài cư trú tại Việt Nam?
Tại Điều 48 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, nhiệm vụ và trách nhiệm của Bộ Ngoại giao được quy định một cách rõ ràng như sau:
- Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm phối hợp chặt chẽ với Bộ Công an để thực hiện các hoạt động quản lý liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Sự hợp tác mạnh mẽ giữa hai Bộ này đảm bảo sự hiệu quả cao trong việc quản lý an ninh và an toàn quốc gia.
- Bộ Ngoại giao có trách nhiệm thực hiện quy trình cấp, sửa đổi, bổ sung, và hủy bỏ thị thực. Ngoài ra, Bộ cũng đảm nhiệm việc cấp, hủy bỏ thẻ tạm trú và thực hiện quy trình gia hạn tạm trú cho người nước ngoài theo các quy định được đề cập trong Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Điều này đặt ra một cơ chế linh hoạt để điều chỉnh tình trạng cư trú của người nước ngoài phù hợp với yêu cầu và điều kiện thực tế, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình quản lý hành vi nhập cảnh và cư trú.
- Bằng việc chỉ đạo cơ quan có thẩm quyền tại nước ngoài, Bộ Ngoại giao của Việt Nam đảm bảo rằng quy định của pháp luật liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện một cách chặt chẽ và linh hoạt. Chính sự chỉ đạo này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh và an toàn quốc gia, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập cảnh và cư trú của cộng đồng quốc tế.
- Bộ Ngoại giao không chỉ giữ vai trò chỉ đạo mà còn chủ động đề xuất cho cơ quan có thẩm quyền việc ký kết và gia nhập các điều ước quốc tế liên quan đến nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam. Việc tham gia tích cực vào các hiệp ước này không chỉ nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam mà còn giúp tạo ra một hệ thống pháp luật toàn cầu hỗ trợ và minh bạch, đồng thời giúp Việt Nam định rõ các quy tắc và tiêu chuẩn quốc tế trong lĩnh vực quản lý nhập cảnh và cư trú.
3. Được cấp thị thực NG3 cư trú tại Việt Nam đi du lịch hoặc khám chữa bệnh phải xin phép?
Tại điều 44, khoản 1 của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam năm 2014, quy định rất chi tiết về quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài khi nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, và cư trú tại Việt Nam. Quyền và Nghĩa vụ của Người Nước Ngoài:
- Người nước ngoài, trong quá trình cư trú tại Việt Nam, được đảm bảo quyền bảo hộ tính mạng, danh dự, và tài sản theo các quy định của pháp luật Việt Nam. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi người nước ngoài đều được đối xử công bằng và tôn trọng, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng theo luật pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Người nước ngoài có thẻ tạm trú được quyền thăm Việt Nam dưới sự bảo lãnh của ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, con. Đồng thời, họ cũng được bảo lãnh để cùng vợ, chồng, con dưới 18 tuổi ở lại trong thời hạn thẻ tạm trú nếu có sự mời gọi và bảo lãnh từ cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền, và người đó đã đồng ý với việc bảo lãnh. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa nhập và tương tác tích cực trong cộng đồng quốc tế, cũng như giữ cho các mối quan hệ gia đình mạnh mẽ và ổn định trong thời gian cư trú.
- Người nước ngoài sở hữu thẻ thường trú đặc quyền được bảo lãnh để thăm quan Việt Nam bởi ông, bà, cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con. Điều này mở ra cơ hội cho việc tăng cường giao lưu văn hóa, tạo ra các kỷ niệm đáng nhớ và tận hưởng sự ấm áp từ mối quan hệ gia đình khi đặt chân đến đất nước xinh đẹp của Việt Nam.
- Người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam được thừa nhận quyền tự do di chuyển trên toàn lãnh thổ Việt Nam mà không cần xin phép. Họ có quyền kết hợp các hoạt động như du lịch, thăm người thân, hay thậm chí là chữa bệnh mà không gặp rắc rối với thủ tục xin phép. Trong trường hợp họ cần tiếp cận khu vực cấm hoặc hạn chế đi lại, họ sẽ tuân theo đúng quy định của pháp luật, đồng thời giữ cho hành trình cư trú của họ tuân thủ mọi quy định pháp luật, góp phần vào sự thuận lợi và an ninh trong quản lý di chuyển trên đất nước.
- Thuyền viên trên các tàu và thuyền khi nhập cảnh Việt Nam được ưu tiên quyền đi bờ trong phạm vi của tỉnh hoặc thành phố trực thuộc trung ương nơi mà tàu, thuyền neo đậu. Trong trường hợp muốn rời khỏi phạm vi này hoặc xuất cảnh khỏi lãnh thổ Việt Nam thông qua các cửa khẩu khác, họ sẽ được xét cấp thị thực để thực hiện hành trình một cách thuận lợi và tuân thủ các quy định hải quan và an ninh.
- Vợ, chồng, và con cái đi theo thành viên của cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện tổ chức quốc tế thuộc Liên hợp quốc, cơ quan đại diện tổ chức liên chính phủ sẽ có quyền lao động nếu có giấy phép lao động, trừ trường hợp không yêu cầu giấy phép lao động. Họ cũng được hỗ trợ trong việc học tập, miễn là có văn bản chấp nhận từ phía nhà trường hoặc cơ sở giáo dục. Điều này tạo điều kiện cho sự hòa nhập và phát triển cá nhân của gia đình trong thời gian nhiệm kỳ, đồng thời đảm bảo rằng họ có đủ điều kiện để tham gia vào các hoạt động lao động và học tập.
- Người đang theo học tại các trường hoặc cơ sở giáo dục theo các điều ước và thỏa thuận quốc tế đặc biệt được phép kết hợp hoạt động lao động, với điều kiện có văn bản cho phép từ nhà trường hoặc cơ sở giáo dục. Điều này tạo ra một cơ hội tuyệt vời để họ không chỉ nâng cao kiến thức mà còn phát triển kỹ năng và trải nghiệm thực tế trong môi trường lao động.
- Người không quốc tịch, đang thường trú ở nước ngoài, được hưởng quyền nhập cảnh Việt Nam để thực hiện các hoạt động du lịch và thăm người thân. Điều này mang lại không chỉ cơ hội cho họ khám phá vẻ đẹp của Việt Nam mà còn giúp kết nối với gia đình và tận hưởng những khoảnh khắc quan trọng trong cuộc sống. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để tạo ra các liên kết văn hóa và nhân cách đặc biệt trong quá trình thăm quan.
Dựa theo quy định này, trong trường hợp người được cấp thị thực NG3 quyết định cư trú tại Việt Nam và có địa vị cư trú hợp pháp, họ có đặc quyền tự do kết hợp các hoạt động như du lịch, thăm người thân, hay chữa bệnh mà không cần phải làm thủ tục xin phép. Nếu họ muốn thực hiện cư trú trong khu vực cấm hoặc khu vực có hạn chế đi lại, họ sẽ tuân theo mọi quy định của pháp luật. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho họ để khám phá vẻ đẹp và đa dạng của Việt Nam mà còn giúp bảo vệ quyền lợi và tự do cá nhân trong quá trình cư trú.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Hướng dẫn viết mẫu tờ khai đề nghị cấp thị thực Việt Nam (NA1) bản song ngữ mới nhất theo đúng quy định của pháp luật. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.