Công suất điện là đại lượng không còn quá xa lạ với người tiêu dùng khi muốn tìm mua các thiết bị điện. Công suất là một đại lượng trong vật lý đo lường khả năng làm việc hoặc chuyển đổi năng lượng trong một khoảng thời gian cụ thể. Công suất điện được đo bằng nhiều loại đơn vị đo lường khác nhau tại các khu vực khác nhau trên thế giới.

 

1. Đơn vị công suất được ký hiệu là gì

Watt là đơn vị công suất cơ bản và thông dụng nhất trong hệ đo lường Quốc tế (SI). Đây là đơn vị chính xác để đo công suất và thường được sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh. Là một trong những đơn vị đo lường quốc tế được lấy theo tên của nhà phát minh, kỹ sư người Scotland – James Watt. Công suất cho chúng ta biết được lượng điện năng tiêu thụ (ΔE) trong một khoảng thời gian (Δt). Hay nói cách khác, 1W chính là biểu thị sự thay đổi của 1 Joule (Jun) trong 1 giây.

Trong đơn vị Watt còn có một số tiền tố để thể hiện những mức độ lớn nhỏ khác nhau của công suất như kW, mW,… Cụ thể, cách quy đổi sẽ như sau:

1 miliwatt (mW) = 0,001 W

1 kilowatt (kW) = 1 000 W: Kilowatt là một đơn vị phổ biến được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Nó thường được sử dụng để đo công suất của các thiết bị gia đình như máy lạnh, máy phát điện nhỏ, máy tính, và nhiều ứng dụng công nghiệp.

1 megawatt (MW) = 1 000 000 W: Nó thường được sử dụng để đo công suất của các nhà máy điện, trạm biến áp, và các dự án điện lớn.

1 gigawatt (GW) = 1 000 000 000 W: Đơn vị này thường được sử dụng để đo công suất của các nhà máy điện lớn, đặc biệt là các trạm nhiệt điện hoặc điện mặt trời lớn.

 

2. Đơn vị mã lực (CV)

Đơn vị mã lực (CV) là một đơn vị đo công suất không thuộc hệ đo lường Quốc tế (SI). Tên gọi "mã lực" xuất phát từ tiếng Pháp "cheval-vapeur," có nghĩa là "ngựa sức" hoặc "sức ngựa" trong tiếng Anh. Đơn vị này thường được sử dụng để đo công suất trong ngành công nghiệp và trong ngữ cảnh liên quan đến động cơ đốt trong và các ứng dụng xe hơi. Đơn vị này thường được ký hiệu là "CV."

Một mã lực (CV) tương đương với khoảng 0,7457 kilowatt (kW). Tức là: 1 mã lực (CV) ≈ 0,7457 kW

Công thức chuyển đổi chính xác từ mã lực sang kilowatt là: Công suất (kW) = Công suất (CV) x 0,7457

Ví dụ, nếu bạn có một động cơ có công suất là 100 mã lực (CV), thì công suất của nó sẽ tương đương với khoảng 74,57 kilowatt (kW).

Một số ứng dụng phổ biến của đơn vị mã lực (CV):

+ Ô tô và Xe Hơi: Công suất của động cơ ô tô và xe hơi thường được biểu thị bằng mã lực (CV). Công suất này cho biết khả năng của động cơ tạo ra lực để di chuyển xe và vận hành các thiết bị điện tử trong xe. Ví dụ, bạn có thể thấy thông tin về công suất động cơ trên biển số của một chiếc xe ô tô.

+ Máy phát điện: Công suất của các máy phát điện thường được đo và biểu thị bằng mã lực (CV) hoặc kilowatt (kW). Điều này cho phép bạn biết được khả năng cung cấp điện trong trường hợp cắt điện hay khi cần nguồn điện dự phòng.

+ Công nghiệp: Trong ngành công nghiệp, đơn vị mã lực (CV) được sử dụng để đo công suất của các máy móc và thiết bị như máy nén, máy phay, máy tiện, và nhiều loại thiết bị công nghiệp khác.

+ Sản xuất nhiệt và nhiệt điện: Trong các quá trình sản xuất nhiệt hoặc nhiệt điện, đơn vị mã lực (CV) có thể được sử dụng để đo công suất của các lò nung, nồi hơi, và các thiết bị tạo nhiệt khác.

+ Các Ứng Dụng Đặc Biệt: Đơn vị mã lực (CV) cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt khác như trong hàng không, thủy lợi, và nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác.

 

3. Đơn vị mã lực (HP)

Mã lực (viết tắt là HP – horsepower) là một đơn vị dùng để chỉ công suất. Nó được định nghĩa là công cần thiết để nâng một khối lượng 75kg lên cao 1 mét trong thời gian 1 giây hay 1HP = 75 kg·m/s. Đây là một đơn vị đo công suất cũ, thường được nhắc đến khi nói tới thông số của máy móc, xe cộ như ô tô, xe máy,… Mã lực và kW có thể chuyển đổi qua lại một cách đơn giản nhờ vào các hệ số tương đối.

Một mã lực (HP) tương đương với khoảng 0,7457 kilowatt (kW). Tức là: 1 mã lực (HP) ≈ 0,7457 kW

Công thức chuyển đổi chính xác từ mã lực sang kilowatt là: Công suất (kW) = Công suất (HP) x 0,7457

Ví dụ, nếu bạn có một động cơ có công suất là 100 mã lực (HP), thì công suất của nó sẽ tương đương với khoảng 74,57 kilowatt (kW).

 

4. Đơn vị VA

VA là viết tắt của "Volt-Ampere," và nó là một đơn vị đo công suất ứng dụng trong lĩnh vực điện học và điện tử. Đơn vị VA đo lường sản phẩm của điện áp (Volt) và dòng điện (Ampere) trong một hệ thống điện. Khái niệm VA quan trọng để hiểu về hiệu suất và công suất trong các thiết bị điện.

VA thường được sử dụng để đo công suất ứng dụng trong các thiết bị điện không tạo ra công suất tiêu chuẩn (công suất thực tế). Cụ thể, công suất VA đo lường công suất ứng dụng trong các thiết bị điện mà dòng điện và điện áp không nằm trong pha đồng điệu (power factor không bằng 1).

kVA: Khác với động cơ điện hay máy phát điện, trong mạng lưới điện xoay chiều (thường gặp ở máy biến áp) chúng ta còn biết đến đơn vị công suất kVA (kilô Volt Ampe). Nó biểu thị cho công suất biểu kiến, được tính bằng vecto công suất thực P cộng với công suất phản kháng Q. 1 kVA = 1000 VA.  Nhưng trong thực tế, người ta chỉ quan tâm tới công suất thực là kW. Đây là nguồn năng lượng có ích, có thể chuyển đổi sang cơ năng và nhiệt năng phục vụ cho đời sống và sản xuất.

Power factor (PF) là một số từ 0 đến 1, thể hiện mức độ hiệu suất của hệ thống điện. Công suất thực tế (công suất được sử dụng thực tế) được tính bằng cách nhân công suất VA với power factor:

Công suất thực tế (kW) = Công suất VA (kVA) x Power Factor (PF)

Ví dụ, nếu bạn có một thiết bị điện có công suất VA là 1000 VA và power factor của thiết bị đó là 0,8, thì công suất thực tế của nó sẽ là:

Công suất thực tế (kW) = 1000 VA x 0,8 = 800 W (hoặc 0,8 kW)

Công suất VA thường được sử dụng khi thiết kế hệ thống điện để đảm bảo rằng đủ công suất ứng dụng và dòng điện có thể được cung cấp, ngay cả khi power factor không phải lúc nào cũng bằng 1.

 

5. Đơn vị BTU

BTU là viết tắt của "British Thermal Unit" (Đơn vị Nhiệt lượng Anh), và nó là một đơn vị đo lường nhiệt lượng trong hệ thống đo lường Anh và hệ thống đo Imperial. BTU được sử dụng để đo lượng nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound (đồng cân) của nước một độ Fahrenheit tại áp suất không khí ở mức biểu chuẩn.

Giá trị chính xác của BTU có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, một BTU tương đương với khoảng 1055,06 joule. BTU thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

+ Système International (SI): BTU không phải là một đơn vị chuẩn trong hệ SI. Trong hệ SI, nhiệt lượng thường được đo bằng joule (J) hoặc kilojoule (kJ).

+ Hệ thống làm lạnh và sưởi ấm: BTU thường được sử dụng để đo năng lượng làm lạnh và nhiệt lượng sưởi ấm trong hệ thống điều hòa không khí, máy nhiệt lạnh và các thiết bị tạo nhiệt. Công suất làm lạnh hoặc sưởi ấm của các thiết bị như máy điều hòa thường được biểu thị bằng BTU/giờ.

+ Công nghiệp dầu và khí: BTU cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu và khí để đo nhiệt lượng và năng lượng trong các quá trình sản xuất và chế biến.

+ Lĩnh vực nấu ăn và nấu nướng: Trong ngữ cảnh nấu ăn, BTU thường được sử dụng để đo công suất bếp và hiệu suất lò nướng.

Có một số đơn vị con của BTU như "MBTU" (đơn vị nhiệt lượng triệu BTU) và "MMBTU" (đơn vị nhiệt lượng triệu triệu BTU) được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp lớn hơn.

Bài viết trên chỉ mang tính chất tham khảo. Bạn đọc nếu tìm hiểu hãy hỏi qua thầy cô và bạn bè để thông tin được chính xác. Bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Công thức tính công và Cách tính công suất tiêu thụ điện