1. Tìm hiểu hiện tượng xả rác bừa bãi trong đời sống xã hội hiện nay

Xả rác bừa bãi là hành vi vứt, thải, đổ hoặc bỏ các loại chất thải không đúng nơi quy định, không tuân thủ yêu cầu về thu gom, phân loại và xử lý rác. Hành vi này có thể xảy ra ở vỉa hè, lòng đường, công viên, trường học, khu dân cư, chợ, bến xe, khu du lịch, ao hồ, kênh rạch và nhiều không gian công cộng khác.

Rác bị xả ra môi trường rất đa dạng, gồm túi ni-lông, chai nhựa, hộp xốp, giấy, thức ăn thừa, khẩu trang, tàn thuốc lá, đồ điện tử hỏng, chất thải xây dựng và thậm chí cả chất thải nguy hại. Trong đó, rác thải nhựa là vấn đề đáng lo ngại vì khó phân hủy, dễ phát tán theo dòng nước và có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian rất dài.

Xả rác bừa bãi không chỉ là một thói quen thiếu văn minh mà còn phản ánh ý thức trách nhiệm của con người đối với cộng đồng. Một người vứt một chiếc vỏ kẹo có thể cho rằng hành vi ấy không đáng kể, nhưng nếu hàng nghìn người cùng hành động như vậy, đường phố, sông hồ và khu dân cư sẽ nhanh chóng trở thành nơi tập kết rác.

Theo số liệu được nêu trong tài liệu nghiên cứu, lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh tại Việt Nam có thể lên tới khoảng 69.400 tấn mỗi ngày; riêng Hà Nội khoảng 7.300 tấn và Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 14.000 tấn mỗi ngày. Những con số này cho thấy áp lực rất lớn đối với hệ thống thu gom, vận chuyển và xử lý rác, đặc biệt trong bối cảnh dân số đô thị tăng nhanh.

Cần phân biệt xả rác bừa bãi với việc tập kết rác đúng thời gian, đúng địa điểm để đơn vị có chức năng thu gom. Người dân có trách nhiệm đưa rác đến điểm thu gom, sử dụng bao bì phù hợp và phân loại theo hướng dẫn. Việc đặt rác sai vị trí, bỏ rác xuống cống, ném rác xuống sông hoặc đốt rác tự phát đều có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.

 

2. Các biểu hiện và thực trạng phổ biến của việc vứt rác không đúng nơi quy định

Hiện tượng xả rác diễn ra dưới nhiều hình thức, từ những hành vi tưởng như nhỏ nhặt đến các hành vi có quy mô lớn.

Trước hết là hành vi tiện tay vứt rác. Một số người sau khi sử dụng chai nước, túi bánh, vé xe, khăn giấy hoặc que kem đã bỏ ngay xuống đường, gốc cây, ghế đá mà không tìm thùng rác. Tàn thuốc lá cũng thường bị ném xuống vỉa hè, lòng đường hoặc khu vực trước cửa hàng.

Tại khu dân cư, một số hộ gia đình đem rác sinh hoạt bỏ ở bãi đất trống, chân cột điện, đầu ngõ hoặc khu vực giáp ranh giữa các địa bàn. Có nơi, người dân thường chờ đến đêm khuya để đổ rác nhằm tránh bị phát hiện. Những điểm tập kết tự phát này thường phát sinh mùi hôi, nước rỉ rác và làm mất mỹ quan.

Ở các lễ hội, chợ, sân vận động, khu vui chơi hoặc điểm du lịch, rác thường tăng mạnh sau mỗi sự kiện. Chai nhựa, cốc dùng một lần, hộp thức ăn, túi ni-lông và giấy quảng cáo có thể bị bỏ lại trên mặt đất dù nơi tổ chức đã bố trí thùng rác. Đây là biểu hiện rõ của tâm lý cho rằng nhân viên vệ sinh sẽ dọn dẹp thay mình.

Một biểu hiện nguy hiểm khác là ném rác xuống ao hồ, kênh rạch, sông suối và biển. Rác theo dòng nước gây tắc nghẽn, làm suy giảm chất lượng nguồn nước, ảnh hưởng đến thủy sinh vật và làm tăng nguy cơ ngập úng. Nhiều loại rác nhựa còn bị động vật nuốt phải hoặc mắc vào cơ thể, gây thương tích và chết.

Tại một số vùng nông thôn, rác được đổ trực tiếp ra mương, ruộng, bờ sông hoặc tự đốt tại hộ gia đình. Việc đốt nhựa, cao su và các vật liệu hỗn hợp có thể tạo khói, bụi và khí độc, ảnh hưởng đến sức khỏe của người đốt cũng như các hộ dân xung quanh.

Thực trạng xả rác không chỉ xuất hiện ở nơi công cộng mà còn tồn tại trong trường học, công sở, chung cư và phương tiện giao thông. Một số học sinh để rác dưới ngăn bàn; một số người để rác trong thang máy, hành lang hoặc cầu thang chung; hành khách ném rác qua cửa sổ xe. Những hành vi này cho thấy việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường vẫn cần được thực hiện thường xuyên, gắn với hành động cụ thể.

 

3. Hệ lụy tiêu cực của hành vi xả rác đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng

Xả rác bừa bãi gây ra nhiều hậu quả trực tiếp và lâu dài.

Đối với môi trường đất, rác thải làm thay đổi chất lượng đất, cản trở quá trình trao đổi không khí và ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Các chất độc từ pin, hóa chất, nhựa và kim loại có thể ngấm vào đất, làm suy giảm khả năng canh tác và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.

Đối với môi trường nước, rác làm giảm độ trong, gây mùi hôi và tạo điều kiện cho vi khuẩn, vi rút phát triển. Rác làm tắc dòng chảy, thu hẹp lòng cống, khiến nước mưa không thoát kịp và làm gia tăng ngập úng tại đô thị. Khi rác nhựa phân rã thành những mảnh nhỏ, chúng có thể đi vào chuỗi thức ăn và gây tác động đến hệ sinh thái.

Đối với không khí, việc đốt rác tự phát tạo ra khói bụi và các chất ô nhiễm. Đốt nhựa, cao su hoặc rác có thành phần hỗn hợp có thể phát sinh các chất độc hại. Người thường xuyên hít phải khói rác có nguy cơ bị kích ứng mắt, mũi, họng, ảnh hưởng đến hệ hô hấp và làm trầm trọng thêm bệnh hen hoặc bệnh phổi.

Rác tồn đọng còn là nơi trú ngụ của ruồi, muỗi, chuột và nhiều loại côn trùng. Đây là những tác nhân có thể truyền bệnh hoặc làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh về tiêu hóa, da liễu và hô hấp. Rác sắc nhọn như thủy tinh, kim loại, kim tiêm bị vứt bừa bãi có thể gây thương tích cho người dân và nhân viên vệ sinh.

Về kinh tế, Nhà nước và xã hội phải chi nhiều nguồn lực cho việc thu gom, vận chuyển, phân loại, xử lý và khắc phục ô nhiễm. Khi rác làm tắc cống hoặc gây ngập, người dân còn phải chịu thiệt hại về tài sản, giao thông và hoạt động kinh doanh.

Về văn hóa, xả rác làm giảm vẻ đẹp của đường phố, khu di tích, điểm du lịch và không gian sinh hoạt chung. Một địa phương sạch đẹp tạo cảm giác văn minh, an toàn; ngược lại, cảnh quan ngập rác dễ tạo ấn tượng tiêu cực với người dân và du khách.

Về giáo dục đạo đức, nếu hành vi xả rác không bị nhắc nhở và xử lý, người vi phạm có thể hình thành tâm lý coi thường quy định. Trẻ em chứng kiến người lớn vứt rác tùy tiện cũng dễ bắt chước. Từ một hành vi nhỏ, xã hội có thể hình thành thói quen vô trách nhiệm đối với tài sản và môi trường chung.

 

4. Hướng dẫn lập dàn ý chi tiết bài văn nghị luận về hiện tượng xả rác bừa bãi

Bài văn nghị luận về xả rác bừa bãi cần làm rõ bản chất hiện tượng, thực trạng, nguyên nhân, hậu quả và giải pháp. Người viết không nên chỉ kể lại những hình ảnh rác thải mà cần thể hiện quan điểm đánh giá và trách nhiệm công dân.

Mở bài:

Có thể dẫn dắt từ sự đối lập giữa những con đường hiện đại, sạch đẹp với các bãi rác tự phát; từ thực tế một số dòng sông, kênh rạch bị ô nhiễm; hoặc từ nhận thức rằng môi trường là không gian sống chung của mọi người. Sau đó, giới thiệu hiện tượng xả rác bừa bãi và nêu quan điểm: đây là hành vi thiếu ý thức, gây tổn hại đến môi trường, sức khỏe và văn hóa cộng đồng.

Thân bài:

Đoạn thứ nhất: Giải thích khái niệm.

Xả rác bừa bãi là vứt, bỏ hoặc đổ rác không đúng nơi quy định. Hành vi này thể hiện sự thiếu tôn trọng môi trường và quyền được sống trong không gian sạch sẽ của người khác.

Đoạn thứ hai: Phân tích biểu hiện và thực trạng.

Người viết có thể nêu các biểu hiện như vứt rác xuống đường, bỏ rác ở gốc cây, đổ rác xuống kênh rạch, để lại rác sau lễ hội, không phân loại rác hoặc đốt rác tùy tiện. Cần khẳng định hiện tượng xảy ra ở cả đô thị và nông thôn, trong gia đình, trường học, nơi công cộng và khu du lịch.

Đoạn thứ ba: Phân tích nguyên nhân.

Nguyên nhân chủ quan gồm sự lười biếng, tiện đâu vứt đó, tâm lý ích kỷ, thiếu hiểu biết pháp luật, thói quen bắt chước và suy nghĩ “đã có người dọn”. Nguyên nhân khách quan gồm thiếu thùng rác, điểm thu gom chưa hợp lý, công tác vệ sinh chưa kịp thời, tuyên truyền chưa thường xuyên và việc xử phạt chưa được thực hiện đồng bộ.

Đoạn thứ tư: Phân tích hậu quả.

Cần phân tích tác động đối với đất, nước, không khí, sức khỏe, giao thông, cảnh quan, du lịch, ngân sách và nếp sống văn minh. Không nên chỉ viết “gây ô nhiễm môi trường” một cách chung chung mà cần giải thích rác gây tắc cống, phát sinh mùi hôi, thu hút ruồi muỗi, làm ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến đời sống như thế nào.

Đoạn thứ năm: Đề xuất giải pháp.

Giải pháp cần được triển khai ở nhiều cấp độ: cá nhân bỏ rác đúng nơi quy định; gia đình làm gương; nhà trường tổ chức hoạt động trải nghiệm; địa phương bố trí thùng rác và điểm thu gom; cơ quan chức năng tăng cường kiểm tra; doanh nghiệp giảm bao bì nhựa; cộng đồng tham gia giám sát và dọn vệ sinh.

Đoạn thứ sáu: Mở rộng và phản biện.

Có thể phê phán quan điểm cho rằng dọn rác là trách nhiệm riêng của công nhân vệ sinh. Cũng cần khẳng định việc nhặt rác tình nguyện là đáng quý nhưng không thể thay thế ý thức tự giác của mỗi người. Dọn rác chỉ giải quyết phần ngọn; không xả rác mới là giải pháp lâu dài.

Đoạn thứ bảy: Bài học nhận thức và hành động.

Học sinh có thể liên hệ bản thân bằng những việc cụ thể: mang bình nước cá nhân, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, phân loại rác, không vứt rác trong lớp, nhắc nhở bạn bè đúng cách và tham gia hoạt động làm sạch môi trường.

Kết bài:

Khẳng định xả rác bừa bãi là hành vi thiếu văn hóa và cần được loại bỏ. Mỗi người cần bắt đầu từ việc nhỏ nhất là bỏ rác đúng chỗ, bởi môi trường sạch không thể hình thành từ khẩu hiệu mà phải được tạo nên bằng hành động hằng ngày.

 

5. Phân tích nguyên nhân chủ quan và khách quan dẫn đến hiện tượng vứt rác bừa bãi

Nguyên nhân chủ quan trước hết nằm ở nhận thức và thói quen của con người. Một số người chưa hiểu rằng không gian công cộng thuộc về tất cả mọi người và việc làm bẩn không gian ấy cũng là xâm phạm quyền lợi chung. Họ chỉ quan tâm đến sự tiện lợi trước mắt mà không nghĩ đến chi phí xử lý và hậu quả lâu dài.

Tâm lý “cha chung không ai khóc” cũng góp phần làm hành vi xả rác lan rộng. Khi một người coi đường phố, công viên hoặc dòng sông là tài sản không thuộc về mình, họ dễ đẩy trách nhiệm cho người khác. Một số người còn cho rằng mình đã đóng phí vệ sinh nên có quyền bỏ rác ở bất cứ đâu. Đây là cách hiểu sai về trách nhiệm công dân.

Một cơ chế tâm lý khác là sự lan truyền của hành vi. Khi một khu vực đã xuất hiện vài túi rác, người đi sau dễ nghĩ rằng nơi đó vốn đã bẩn và việc bỏ thêm một túi không làm thay đổi tình hình. Nếu rác không được thu gom kịp thời, sự bừa bộn có thể tiếp tục gia tăng. Ngược lại, một nơi sạch sẽ, có biển nhắc nhở và thùng rác rõ ràng thường tạo áp lực tích cực khiến mọi người giữ gìn hơn.

Một số người xả rác vì thiếu kỹ năng phân loại, chưa biết cách xử lý rác cồng kềnh, rác điện tử, dầu mỡ hoặc rác nguy hại. Tuy nhiên, thiếu hiểu biết chỉ là một phần nguyên nhân; trong nhiều trường hợp, người vi phạm đã biết quy định nhưng vẫn cố tình làm sai vì nghĩ rằng khó bị phát hiện.

Nguyên nhân khách quan là hạ tầng thu gom rác chưa đồng bộ. Có nơi thiếu thùng rác công cộng, thùng rác đặt quá xa, không có hướng dẫn phân loại hoặc thùng chứa nhanh đầy. Một số điểm tập kết chưa bảo đảm vệ sinh khiến người dân ngại tiếp cận và tiếp tục đổ rác tại vị trí thuận tiện hơn.

Công tác tuyên truyền ở một số nơi còn nặng về khẩu hiệu, thiếu hoạt động thực tế. Học sinh có thể được học về bảo vệ môi trường nhưng chưa được trải nghiệm phân loại, tái sử dụng và xử lý rác trong đời sống. Việc nêu gương của người lớn cũng chưa đồng đều.

Ngoài ra, việc phát hiện và xử lý vi phạm còn gặp khó khăn do hành vi thường diễn ra nhanh, vào thời điểm vắng người hoặc tại những nơi thiếu camera. Nếu người vi phạm không bị nhắc nhở, không phải khắc phục hậu quả và không chịu chế tài phù hợp, tâm lý coi thường quy định có thể tiếp diễn.

 

6. Các quy định pháp luật và mức xử phạt hành chính đối với hành vi xả rác tại Việt Nam

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 xác định bảo vệ môi trường là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân. Luật cũng đặt ra yêu cầu giảm thiểu, phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn, thu gom và chuyển rác đã phân loại đến đúng nơi quy định. Có thể tham khảo toàn văn tại Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

Theo Điều 25 Nghị định số 45/2022/NĐ-CP, một số hành vi vi phạm tại nơi công cộng, khu đô thị, khu dân cư bị xử phạt như sau:

Hành vi vi phạm Mức phạt đối với cá nhân
Vứt đầu, mẩu, tàn thuốc lá không đúng nơi quy định Từ 100.000 đồng đến 150.000 đồng
Tiểu tiện, đại tiện không đúng nơi quy định Từ 150.000 đồng đến 250.000 đồng
Vứt, thải, bỏ rác hoặc đổ nước thải không đúng nơi quy định tại khu chung cư, khu thương mại, dịch vụ hoặc nơi công cộng Từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng
Vứt, thải, bỏ rác trên vỉa hè, lòng đường, vào hệ thống thoát nước đô thị hoặc hệ thống thoát nước mặt; thải bỏ chất thải nhựa sinh hoạt vào ao, hồ, kênh, rạch, sông, suối, biển Từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng

Ngoài tiền phạt, người vi phạm có thể bị buộc khôi phục tình trạng ban đầu hoặc thực hiện biện pháp khắc phục ô nhiễm nếu hành vi gây ô nhiễm môi trường. Mức phạt nêu trên là mức áp dụng đối với cá nhân; tổ chức có cùng hành vi vi phạm thường bị áp dụng mức phạt bằng hai lần mức phạt đối với cá nhân theo quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong nghị định.

Nghị định số 45/2022/NĐ-CP cũng quy định phạt từ 500.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với hộ gia đình, cá nhân không phân loại chất thải rắn sinh hoạt hoặc không sử dụng bao bì chứa rác theo quy định. Tuy nhiên, việc áp dụng cần gắn với quy định về phân loại, thu gom và tổ chức thực hiện cụ thể tại từng địa phương. Thông tin chính thức về nghị định được đăng tải tại Cổng Thông tin điện tử Chính phủ.

Cần lưu ý rằng không phải mọi trường hợp ô nhiễm do rác đều chỉ bị xử lý theo Điều 25. Nếu hành vi liên quan đến đổ chất thải xây dựng, chất thải công nghiệp, chất thải nguy hại, vận chuyển vật liệu làm rơi vãi hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét điều khoản và văn bản pháp luật phù hợp hơn.

Khi phát hiện hành vi xả rác, người dân nên ghi nhận thông tin một cách an toàn, không tự ý xô xát hoặc xúc phạm người vi phạm, đồng thời phản ánh đến Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan công an, cơ quan chuyên môn về môi trường hoặc kênh tiếp nhận của địa phương. Việc xử phạt phải do người có thẩm quyền thực hiện trên cơ sở xác minh hành vi, đối tượng và tình tiết vụ việc.

 

7. Giải pháp nâng cao ý thức cộng đồng và trách nhiệm bảo vệ môi trường

Trước hết, mỗi cá nhân cần thay đổi từ những hành động hằng ngày. Rác phải được bỏ đúng nơi quy định, không ném rác qua cửa sổ, không đổ rác xuống cống, ao hồ hoặc khu đất trống. Mỗi người nên hạn chế sử dụng túi ni-lông, cốc nhựa và hộp xốp dùng một lần; ưu tiên bình nước, túi vải, hộp đựng có thể tái sử dụng.

Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên. Cha mẹ cần làm gương cho con bằng cách giữ vệ sinh nhà ở, phân loại rác, không đốt rác tùy tiện và không đổ rác ra nơi công cộng. Việc nhắc nhở trẻ cần đi kèm giải thích về hậu quả, thay vì chỉ yêu cầu máy móc.

Nhà trường nên đưa giáo dục môi trường vào hoạt động trải nghiệm. Học sinh có thể khảo sát các điểm thường xuất hiện rác quanh trường, thiết kế thùng rác phân loại, tổ chức ngày làm sạch khuôn viên, xây dựng bảng tuyên truyền và theo dõi sự thay đổi trước và sau hoạt động. Những trải nghiệm này giúp kiến thức đạo đức trở thành thói quen thực tế.

Cơ quan quản lý cần bố trí thùng rác ở vị trí dễ tiếp cận, có hướng dẫn phân loại rõ ràng và tổ chức thu gom đúng thời gian. Những khu vực thường phát sinh rác cần được chiếu sáng, lắp camera phù hợp, đặt biển nhắc nhở và có phương án vệ sinh thường xuyên. Việc làm sạch kịp thời cũng giúp ngăn tâm lý “đã bẩn thì vứt thêm”.

Các doanh nghiệp, ban quản lý chợ, khu dân cư, khu du lịch và đơn vị tổ chức sự kiện phải có phương án quản lý rác ngay từ đầu. Khi tổ chức chương trình đông người, cần bố trí đủ thùng rác, nhân viên hướng dẫn, điểm tập kết và kế hoạch thu gom sau sự kiện. Không nên chỉ huy động nhân viên vệ sinh xử lý khi rác đã tràn lan.

Pháp luật cần được tuyên truyền dễ hiểu và thực thi công bằng. Việc xử phạt không nhằm mục đích thu tiền mà nhằm bảo vệ trật tự, tạo thói quen tuân thủ và buộc người vi phạm nhận thức được trách nhiệm của mình. Cùng với xử phạt, cần chú trọng biện pháp khắc phục như nhặt, thu gom hoặc làm sạch khu vực bị ảnh hưởng trong phạm vi pháp luật cho phép.

Cộng đồng có thể phát huy các nhóm tình nguyện dọn rác, mô hình tuyến đường xanh, khu dân cư không rác và chương trình đổi rác lấy cây xanh. Tuy nhiên, hoạt động tình nguyện chỉ có ý nghĩa bền vững khi đi cùng giải pháp ngăn rác phát sinh. Không thể trông chờ vào một nhóm nhỏ phải thường xuyên dọn dẹp hậu quả do số đông gây ra.

Cuối cùng, bảo vệ môi trường cần trở thành chuẩn mực văn hóa. Mỗi người nên tự hỏi trước khi vứt một món rác: rác này sẽ đi đâu, ai phải dọn và nó có thể gây hại cho ai. Khi biết tôn trọng không gian chung, thực hiện đúng quy định và sẵn sàng nhắc nhở nhau bằng thái độ văn minh, cộng đồng sẽ từng bước hình thành lối sống sạch, xanh và có trách nhiệm.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: