1. Đào ngũ là gì? Khái niệm tội đào ngũ

Trong thời bình, Đào ngũ được hiểu là rời bỏ đơn vị hoặc không trở lại đơn vị nơi đang đóng quân nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ.

Trong thời chiến, Đào ngũ được xem là hành vi rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ bắt buộc, người đào ngũ đã bị kỷ luật về hành vi này mà còn tái phạm gây hậu quả nghiêm trọng sẽ bị xử lý hình sự theo điều 402, bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 hiện đang có hiệu lực.

Như vậy, Đào ngũ được hiểu là hành vi của quân nhân, binh sĩ rời bỏ hàng ngũ trong quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ quân sự bắt buộc trong thời chiến hoặc thời bình.

Tội đào ngũ là hành vi tự ý rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ quân sự trong thời chiến, làm suy yếu kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của quân đội nhân dân Việt Nam.

 

2. Các yếu tố cấu thành tội đào ngũ

Tội đào ngũ được cấu thành bởi 04 yếu tố sau:

Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội đào ngũ thể hiện ở hành vi "rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ". Hành vi này có thể được thực hiện bằng hành động (tự ý rời khỏi đơn vị, nơi công tác, hoặc nơi điều trị mà không được phép của người chỉ huy) hoặc bằng không hành động (không có mặt tại đơn vị một cách trái phép để nhận nhiệm vụ). Tội phạm được coi là hoàn thành ngay khi quân nhân rời bỏ hoặc không có mặt tại đơn vị đúng hạn với mục đích trốn tránh nghĩa vụ, nếu hành vi đó thuộc một trong ba dấu hiệu định tội bắt buộc sau đây:  

  • Rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ trong thời chiến: Đây là dấu hiệu nguy hiểm nhất. "Thời chiến" là khoảng thời gian đang có chiến tranh ở nước ta, được Chủ tịch nước công bố theo quyết định của Quốc hội hoặc Ủy ban Thường vụ Quốc hội.  
  • Đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm: Đây là dấu hiệu phức tạp nhất trong thực tiễn áp dụng trong thời bình. Hành vi đào ngũ chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đã bị xử lý kỷ luật trước đó nhưng vẫn tiếp tục vi phạm. Một trường hợp cụ thể là khi một quân nhân tự ý rời đơn vị, sau đó đã bị xử lý kỷ luật và bị buộc phải quay trở lại nhưng vẫn cố tình không chấp hành. Theo quy định, nếu quân nhân vắng mặt mà không tự kiểm điểm, đơn vị vẫn có thể tiến hành xác minh và lập biên bản để đưa ra quyết định kỷ luật vắng mặt. Nếu sau 30 ngày kể từ ngày thông báo mà người đó vẫn không trở lại, hành vi này được coi là "đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm".  
  • Gây hậu quả nghiêm trọng: Hậu quả nghiêm trọng có thể là vật chất (thiệt hại về tài sản, vũ khí) hoặc phi vật chất (ảnh hưởng xấu đến tinh thần, kỷ luật, khả năng sẵn sàng chiến đấu của đơn vị). Hậu quả này phải có mối quan hệ nhân quả với hành vi đào ngũ. 

Hành vi đào ngũ trong thời bình là một loại tội phạm đòi hỏi phải có tiền sự, tức là hành vi vi phạm kỷ luật quân đội là một điều kiện tiên quyết để hành vi đó trở thành tội phạm hình sự. Sự phân tầng này trong hệ thống xử lý vi phạm của quân đội cho thấy một quy trình chặt chẽ: từ xử lý kỷ luật nhẹ, đến kỷ luật nặng, và cuối cùng mới là truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này giúp hệ thống pháp luật quân sự trở nên linh hoạt và công bằng hơn, tránh hình sự hóa những vi phạm kỷ luật thông thường, đồng thời bảo đảm tính răn đe đối với những hành vi có mức độ nguy hiểm cao hơn.

Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội đào ngũ là chế độ nghĩa vụ quân sự và chế độ phục vụ tại ngũ trong quân đội. Cụ thể hơn, tội danh này xâm phạm đến những quy định pháp luật về việc phục vụ của quân nhân, bao gồm hạ sĩ quan, binh sĩ thực hiện nghĩa vụ quân sự theo Luật Nghĩa vụ quân sự 2015 và sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp phục vụ tại ngũ theo Luật Sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam và Luật Quân nhân chuyên nghiệp, công nhân và viên chức quốc phòng.  

Hành vi đào ngũ không chỉ vi phạm nghĩa vụ cá nhân của người phạm tội mà còn trực tiếp làm suy giảm sức mạnh chiến đấu, khả năng sẵn sàng chiến đấu của đơn vị và ảnh hưởng đến việc hoàn thành nhiệm vụ chung của toàn quân.  

Mặt chủ quan của tội phạm

Mặt chủ quan của tội đào ngũ được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi rời bỏ hàng ngũ quân đội của mình là nguy hiểm cho xã hội và vi phạm pháp luật, thấy trước hậu quả có thể xảy ra nhưng mong muốn hậu quả đó xảy ra. Mục đích trốn tránh nghĩa vụ phục vụ trong quân đội là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Yếu tố mục đích là điểm cốt lõi để phân biệt hành vi đào ngũ với hành vi vắng mặt trái phép thông thường (chỉ bị xử lý kỷ luật).

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội đào ngũ là chủ thể đặc biệt, chỉ những người đang là quân nhân tại ngũ mới có thể thực hiện tội phạm này. Theo quy định, chủ thể bao gồm sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, hạ sĩ quan và binh sĩ đang phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Các đối tượng không phải là quân nhân tại ngũ (ví dụ: công dân chưa nhập ngũ) sẽ bị xử lý theo tội danh khác (như Tội trốn tránh nghĩa vụ quân sự theo Điều 332 BLHS).  

 

3. Khung hình phạt tội đào ngũ

Tội đào ngũ được quy định tại Điều 402 Bộ luật hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2017 như sau:

Điều 402. Tội đào ngũ

1. Người nào rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ trong thời chiến hoặc đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:

a) Là chỉ huy hoặc sĩ quan;

b) Lôi kéo người khác phạm tội;

c) Mang theo, vứt bỏ vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự hoặc tài liệu bí mật quân sự;

d) Gây hậu quả rất nghiêm trọng.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:

a) Trong chiến đấu;

b) Trong khu vực có chiến sự;

c) Trong khi thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn;

d) Trong tình trạng khẩn cấp;

đ) Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

3.1 Khung hình phạt cơ bản và tăng nặng

Điều 402 BLHS 2015, sửa đổi 2017 quy định ba khung hình phạt cụ thể, phân hóa mức độ xử lý dựa trên tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội.  Khung hình phạt cơ bản (Khoản 1 Điều 402)

Khoản 1 (khung hình phạt cơ bản): Người nào phạm tội đào ngũ trong thời chiến, hoặc đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.  

Khoản 2 và 3 quy định các tình tiết định khung tăng nặng, phản ánh chính sách hình sự có tính phân hóa cao của Nhà nước. Việc phân chia này dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi đối với an ninh, quốc phòng.

Khoản 2 (khung hình phạt tăng nặng): Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:​​​

  • Là chỉ huy hoặc sĩ quan.  
  • Lôi kéo người khác phạm tội.  
  • Mang theo, vứt bỏ vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự hoặc tài liệu bí mật quân sự.  
  • Gây hậu quả rất nghiêm trọng.  

Khoản 3 (khung hình phạt tăng nặng): Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:​

  • Trong chiến đấu.  
  • Trong khu vực có chiến sự
  • Trong khi thực hiện nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn.  
  • Trong tình trạng khẩn cấp. 
  • Gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. 

Mức độ tăng nặng hình phạt ở các khoản trên cho thấy pháp luật đặc biệt quan tâm đến mối liên hệ nhân quả và mức độ nguy hiểm của hành vi. Việc một người có chức vụ chỉ huy hoặc sĩ quan mà đào ngũ (Khoản 2) được coi là nghiêm trọng hơn so với một binh sĩ đào ngũ, vì hành vi của họ có thể gây ra hậu quả xấu hơn về mặt tinh thần, tổ chức và sự ổn định của đơn vị. Tương tự, hành vi đào ngũ "trong chiến đấu" (Khoản 3) là tình huống nguy hiểm nhất, khi sự đào ngũ có thể trực tiếp gây ra tổn thất lớn về sinh mạng và tài sản, ảnh hưởng đến thắng bại của trận đánh, do đó mức hình phạt cao nhất được áp dụng.

3.2. Các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự

Ngoài các tình tiết định khung tăng nặng, việc quyết định hình phạt cuối cùng còn căn cứ vào các tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 và Điều 52 BLHS 2015. Các tình tiết giảm nhẹ phổ biến trong thực tiễn xét xử tội đào ngũ bao gồm: thành khẩn khai báo, tự thú , hoặc tự nguyện ra đầu thú. Việc áp dụng các tình tiết này thể hiện chính sách hình sự nhân đạo, khuyến khích người phạm tội ăn năn hối cải và hợp tác với cơ quan tố tụng.  

3.3. Ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu hình sự

3.4 Tham khảo hình phạt qua các vụ án điển hình

Việc nghiên cứu các bản án thực tế giúp làm rõ cách thức áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Dưới đây là hai vụ án điển hình về Tội đào ngũ:

  • Bản án số 11/2023/HS-ST - Vụ án Nguyễn Phùng Nam S: Bị cáo Nguyễn Phùng Nam S, nhập ngũ tháng 2/2021, đã trốn khỏi đơn vị vào tháng 5/2021 vì cảm thấy gò bó và không muốn tiếp tục phục vụ trong quân đội. Sau gần hai năm bị truy nã, bị cáo đã ra đầu thú. Vụ án này minh họa rõ hành vi "rời bỏ hàng ngũ quân đội nhằm trốn tránh nghĩa vụ" trong thời bình. Bản án cho thấy ý thức coi thường pháp luật và kỷ luật quân đội là một trong những động cơ chính của hành vi vi phạm.  
  • Vụ án Lê Văn Phong: Binh nhì Lê Văn Phong tự ý rời đơn vị để gặp bạn gái, sau đó cố tình không quay lại. Dù đã bị kỷ luật giáng cấp, Phong vẫn tiếp tục hành vi vi phạm. Cuối cùng, Phong bị truy tố và Tòa án đã tuyên phạt 21 tháng tù theo khoản 1 Điều 402 Bộ luật Hình sự. Vụ án này làm nổi bật quy trình xử lý đa tầng, bắt đầu từ kỷ luật nội bộ, sau đó chuyển sang truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi tái diễn, thể hiện sự kiên quyết của pháp luật trong việc xử lý các vi phạm kỷ luật quân đội.  
  • Bản án Lê Thế T: Bản án này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa xử lý kỷ luật và xử lý hình sự. Bị cáo T đã đào ngũ nhiều lần, bị đơn vị xử lý kỷ luật bằng hình thức giáng cấp bậc quân hàm. Sau khi bị kỷ luật, T vẫn tiếp tục đào ngũ thêm ba lần. Do đó, Tòa án đã có đủ căn cứ pháp lý để truy tố và tuyên phạt T 24 tháng tù về tội đào ngũ theo Khoản 1 Điều 402 BLHS.  
  • Bản án Lê Xuân T: Đây là một ví dụ điển hình cho tình tiết "đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm". Bị cáo T là một bác sĩ quân y, đã bị kỷ luật cảnh cáo hai lần vì vắng mặt trái phép. Sau khi đơn vị xử lý kỷ luật lần thứ hai và thông báo về địa phương, T vẫn không chấp hành và bị truy nã. Tòa án đã kết luận hành vi của T phạm tội "Đào ngũ" theo Khoản 2 Điều 402 BLHS và tuyên phạt 03 năm tù.

5.1. Hậu quả pháp lý và xã hội

Một bản án về Tội đào ngũ mang lại những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài cho người phạm tội, không chỉ về mặt pháp lý mà còn về mặt xã hội.

  • Hậu quả pháp lý trực tiếp: Người bị kết án Tội đào ngũ sẽ phải chấp hành hình phạt tù theo các khung hình phạt tại Điều 402 Bộ luật Hình sự. Mức phạt cụ thể do Tòa án quyết định dựa trên tính chất, mức độ vi phạm và các tình tiết giảm nhẹ hay tăng nặng.  
  • Hậu quả pháp lý bổ sung: Ngoài án tù, người có tiền án hình sự có thể phải đối mặt với các hình phạt bổ sung và các hạn chế về quyền công dân. Theo quy định của pháp luật, người bị kết án tù có thể bị tước một số quyền công dân như quyền ứng cử đại biểu cơ quan quyền lực nhà nước, quyền thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp. Các hạn chế này có thể kéo dài ngay cả sau khi đã chấp hành xong bản án và chưa được xóa án tích.  
  • Tác động xã hội: Hành vi đào ngũ không chỉ gây tổn hại đến bản thân người vi phạm mà còn ảnh hưởng nặng nề đến danh dự của gia đình và dòng họ. Người có tiền án hình sự sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, tái hòa nhập cộng đồng và tham gia các hoạt động xã hội khác. Việc xét xử công khai và nghiêm minh các vụ án đào ngũ cũng là một biện pháp răn đe, giáo dục chung, góp phần củng cố ý thức chấp hành pháp luật và kỷ luật quân đội trong toàn quân và xã hội.  

5.2. Khó khăn, vướng mắc và đề xuất hoàn thiện

Mặc dù BLHS 2015 đã cụ thể hóa và hoàn thiện tội danh "Đào ngũ," việc áp dụng trên thực tế vẫn còn tồn tại một số vướng mắc.

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định tình tiết "đã bị xử lý kỷ luật mà còn vi phạm" khi quân nhân đào ngũ mà không thể liên lạc được. Theo quy định tại Thông tư 16/2020/TT-BQP, đơn vị vẫn có thể lập biên bản xác minh, công bố hình thức kỷ luật vắng mặt và gửi thông báo về địa phương. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp đơn vị không thể gặp được quân nhân vi phạm để động viên họ quay trở lại, khiến việc xác định căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự trở nên phức tạp.  

Có một khoảng trống pháp lý khi người đào ngũ đã bị đơn vị cắt quân số, nhưng hành vi của họ chưa đủ cấu thành tội phạm hình sự. Lúc này, họ không còn thuộc thẩm quyền xử lý kỷ luật của quân đội, nhưng lại không có cơ quan dân sự nào được trao quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi này. Điều này gây ra khó khăn cho chính quyền địa phương và tạo ra một lỗ hổng pháp lý, khiến nhiều người vi phạm "thoát" khỏi mọi chế tài, gây bất bình trong xã hội.  

Sự tồn tại của khoảng trống này là một vấn đề nhức nhối. Trong khi người trốn tránh nghĩa vụ quân sự (công dân chưa nhập ngũ) có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 120/2013/NĐ-CP, thì người đào ngũ (đã là quân nhân) lại không có cơ chế xử phạt hành chính tương tự khi họ quay về địa phương và chưa đủ dấu hiệu để truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này tạo ra sự không công bằng trong hệ thống pháp luật.

Để hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý và xử lý, báo cáo này đưa ra một số kiến nghị:

  • Hoàn thiện pháp luật cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn, đặc biệt là về tiêu chí xác định "hậu quả nghiêm trọng" trong bối cảnh quân sự, nhằm đảm bảo tính nhất quán trong xét xử.
  • Nâng cao công tác phòng ngừa cần tăng cường các biện pháp giáo dục pháp luật và kỷ luật, song song với việc đẩy mạnh các hoạt động tư vấn, hỗ trợ tâm lý cho quân nhân, đặc biệt trong giai đoạn đầu nhập ngũ, để kịp thời giải quyết những khó khăn, vướng mắc cá nhân, từ đó giảm thiểu nguy cơ vi phạm.
  • Kết hợp xử lý và giáo dục việc xét xử các vụ án đào ngũ không chỉ nhằm mục đích trừng trị mà còn phải mang tính giáo dục, răn đe. Các vụ án cần được xét xử công khai (khi phù hợp) để làm gương, đồng thời cần có các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người đã chấp hành xong án phạt, giúp họ trở thành công dân có ích cho xã hội.

Kết luận

Tội danh "Đào ngũ" theo quy định tại Điều 402 BLHS 2015, sửa đổi 2017 là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện sự nghiêm minh của Nhà nước đối với việc duy trì kỷ luật và sức mạnh của Quân đội nhân dân. Pháp luật đã có sự tiến bộ đáng kể so với trước đây trong việc cụ thể hóa các yếu tố cấu thành tội phạm và phân hóa trách nhiệm hình sự, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc xử lý các hành vi vi phạm.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ một số vướng mắc, đặc biệt là khoảng trống pháp lý trong việc xử lý hành chính đối với các trường hợp đào ngũ chưa đủ mức truy cứu trách nhiệm hình sự, cũng như sự phức tạp trong việc xác định các tình tiết định tội. Để bảo đảm tính công bằng, thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật, việc tiếp tục hoàn thiện các văn bản dưới luật và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan là yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật mà còn củng cố nền tảng kỷ luật vững mạnh của quân đội, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.

Mọi vướng mắc, Hãy gọi: 1900.6162 để được Luật Minh Khuê tư vấn pháp luật trực tuyến.