1. Cơ quan ban hành Bộ Quy tắc Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam

Theo Điều 5 của Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam, Hội đồng Luật sư toàn quốc được giao nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng trong việc quản lý và điều hành nghề nghiệp luật sư tại Việt Nam. Một số nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của Hội đồng Luật sư toàn quốc theo Điều 5 Điều lệ Liên đoàn Luật sư Việt Nam bao gồm:
- Ban hành Bộ Quy tắc Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam: Hội đồng Luật sư toàn quốc chịu trách nhiệm ban hành và duyệt Bộ Quy tắc Đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư tại Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo rằng các luật sư tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp. Nhờ sự quản lý chặt chẽ của Hội đồng Luật sư toàn quốc và việc tuân thủ của các luật sư, người dân và tổ chức có thể có niềm tin hoàn toàn vào hệ thống pháp lý và các dịch vụ pháp lý được cung cấp bởi luật sư. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng luật pháp và công lý được thực hiện và duy trì một cách công bằng và hiệu quả tại Việt Nam.
- Quyết định những chủ trương, biện pháp nhằm thực hiện nghị quyết và các quyết định của Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc: Hội đồng Luật sư toàn quốc đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các quyết định và nghị quyết được đưa ra tại Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc.
- Thông qua báo cáo công tác, báo cáo tài chính và chương trình hoạt động hằng năm của Liên đoàn: Hội đồng Luật sư toàn quốc tham gia vào quá trình theo dõi và đánh giá hoạt động của Liên đoàn Luật sư và đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong tài chính và hoạt động.
- Hướng dẫn việc bầu đại biểu tham dự Đại hội, chuẩn bị các văn kiện, quy trình đề cử, ứng cử: Hội đồng Luật sư toàn quốc có trách nhiệm hướng dẫn quy trình và tiến trình liên quan đến việc bầu cử các chức vụ quan trọng trong Liên đoàn Luật sư.
- Quyết định việc triệu tập Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc: Hội đồng Luật sư toàn quốc quyết định và tổ chức việc triệu tập Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc, một sự kiện quan trọng để quyết định các vấn đề quan trọng về nghề nghiệp luật sư tại Việt Nam.
- Quy định khung phí tập sự hành nghề luật sư, khung phí gia nhập Đoàn Luật sư, mức phí thành viên: Hội đồng Luật sư toàn quốc có quyền quy định về các loại phí liên quan đến hành nghề luật sư và việc tham gia Đoàn Luật sư.
- Các nhiệm vụ và quyền hạn khác theo quy định của Điều lệ này hoặc do Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc giao: Hội đồng Luật sư toàn quốc cũng có nhiệm vụ và quyền hạn khác mà có thể được quy định bởi Điều lệ hoặc tại Đại hội đại biểu Luật sư toàn quốc.
Như vậy, Hội đồng Luật sư toàn quốc đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành nghề nghiệp luật sư tại Việt Nam, đảm bảo tính đạo đức và ứng xử trong nghề nghiệp luật sư và giúp tạo ra môi trường công bằng và minh bạch cho luật sư và người dân.
 

2. Theo Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư xung đột lợi ích được hiểu là như thế nào?

Theo Quy tắc 15 của Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, được ban hành kèm theo Quyết định 201/QĐ-HĐLSTQ năm 2019, xung đột về lợi ích là một trường hợp quan trọng trong lĩnh vực luật sư. Đây là tình huống phát sinh do ảnh hưởng từ quyền lợi của luật sư, nghĩa vụ của luật sư đối với các khách hàng, bao gồm cả khách hàng hiện tại, khách hàng cũ, và các bên thứ ba.
Xung đột về lợi ích có thể xảy ra khi luật sư đối diện với sự đối nghịch giữa các yêu cầu đối với quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Trong trường hợp này, luật sư có thể gặp khó khăn hoặc có khả năng bị hạn chế trong việc thực hiện nghĩa vụ bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Một ví dụ cụ thể về xung đột về lợi ích có thể là khi luật sư đại diện cho hai khách hàng có một tranh chấp giữa họ. Trong tình huống này, luật sư phải đảm bảo rằng anh ta không chỉ bảo vệ quyền lợi của mỗi khách hàng một cách hợp pháp mà còn phải giữ bí mật thông tin của từng bên. Điều này đòi hỏi luật sư phải thực hiện nghiên cứu kỹ lưỡng và thực hiện các biện pháp để tránh xung đột không mong muốn giữa các nghĩa vụ của mình đối với từng bên.
Xung đột về lợi ích không chỉ đặt ra thách thức đối với nghề nghiệp luật sư mà còn đòi hỏi họ phải tuân theo các quy định đạo đức và ứng xử nghiêm ngặt để đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm trong việc đại diện cho khách hàng của họ.
 

3. Giữa Luật sư và thân chủ của mình có thể xảy ra những xung đột lợi ích nào?

Theo Quy tắc 15 của Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, xung đột về lợi ích là một vấn đề quan trọng và phải tuân theo một số quy định cụ thể.
- Xung đột về lợi ích xảy ra khi quyền lợi và nghĩa vụ của luật sư đối với khách hàng hiện tại, khách hàng cũ hoặc bên thứ ba ảnh hưởng đến khả năng của luật sư thực hiện nhiệm vụ bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng cũng như nghĩa vụ giữ bí mật thông tin của khách hàng. Trong trường hợp này, luật sư không được nhận hoặc thực hiện vụ việc trừ khi có sự phê duyệt của pháp luật hoặc theo quy định của Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam
- Luật sư phải cố gắng tránh xung đột về lợi ích trong quá trình thực hiện vụ việc. Nếu xung đột về lợi ích xảy ra ngoài ý muốn, luật sư phải thông báo ngay cho khách hàng để tìm cách giải quyết.
- Luật sư phải từ chối nhận hoặc tiếp tục thực hiện vụ việc trong các trường hợp sau đây:
+ Khi các khách hàng có quyền lợi đối lập nhau.
+ Khi khách hàng mới có quyền lợi đối lập với khách hàng hiện tại, hoặc khi khách hàng hiện tại đã từng có quyền lợi đối lập với khách hàng hiện tại trong một vụ việc khác mà luật sư đã thực hiện.
+ Khi khách hàng mới có quyền lợi đối lập với khách hàng cũ trong cùng một vụ việc hoặc một vụ việc khác có liên quan trực tiếp mà luật sư đã từng tham gia giải quyết cho khách hàng cũ.
+ Khi vụ việc của khách hàng đối lập với quyền lợi của luật sư, cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em của luật sư.
+  Khi luật sư đã tham gia giải quyết vụ việc dưới tư cách người tiến hành tố tụng, cán bộ công chức khác trong cơ quan nhà nước, trọng tài viên, hoà giải viên.
+ Khi khách hàng của luật sư là người trong gia đình, bao gồm cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh, chị, em của luật sư, và đang cung cấp dịch vụ pháp lý có quyền lợi đối lập với khách hàng của luật sư.
+ Khi luật sư không được phép nhận hoặc thực hiện vụ việc cho khách hàng theo các quy định của Quy tắc 15.3, thì luật sư khác trong cùng tổ chức hành nghề luật sư cũng không được nhận hoặc thực hiện vụ việc, ngoại trừ trường hợp quy định tại Quy tắc 15.3.4 và 15.3.6.
- Tuy nhiên, luật sư vẫn có thể nhận hoặc thực hiện vụ việc trong các trường hợp quy định tại Quy tắc 15.3 nếu có sự đồng ý bằng văn bản từ khách hàng, trừ một số trường hợp cụ thể như được cấm bởi pháp luật hoặc theo quy định của Quy tắc.
Vì vậy, khi có xung đột lợi ích như quy định trong các điều khoản trên, luật sư và khách hàng của mình sẽ phải tuân theo những nguyên tắc quy định để đảm bảo tính đạo đức và ứng xử nghề nghiệp của luật sư trong quá trình thực hiện công việc luật sư.

Xem thêm bài viết: Nguyên tắc “Bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự”. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, liên hệ hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn