1. Hiểu thế nào về hàng hóa made in Vietnam?

"Made in Vietnam" là một nhãn hiệu quan trọng đồng thời cũng là biểu tượng cho chất lượng và sự đổi mới. Khi nhìn thấy dòng chữ này trên một sản phẩm, chúng ta biết ngay rằng đó là một sản phẩm đến từ đất nước Việt Nam với mọi yếu tố liên quan đến nó. Nhãn xuất xứ này không chỉ đơn thuần là một dấu hiệu về nơi sản xuất, mà còn đại diện cho quá trình nội địa hóa, chất lượng đạt chuẩn quốc tế, và sự phát triển của nền kinh tế trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

"Made in Vietnam" không chỉ đồng nghĩa với sự xuất phát từ một quốc gia, mà còn đại diện cho lòng tự hào về sự thành công và sự cống hiến của người lao động Việt Nam. Nó tạo ra một tầm nhìn tích cực về sự phát triển công nghiệp và sự đổi mới, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế. Nhãn "Made in Vietnam" trở thành một niềm tin và một sự đánh giá cao từ các thị trường quốc tế, bởi vì nó thể hiện sự cam kết của Việt Nam trong việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm và tăng cường sự phát triển kinh tế của đất nước. Sự gia tăng năng suất và sự chuyển đổi công nghệ đã đẩy mạnh sự phát triển của các ngành công nghiệp khác nhau tại Việt Nam, và nhãn "Made in Vietnam" là minh chứng cho những thành tựu đáng kể này.

Từ việc sản xuất các sản phẩm điện tử tiên tiến, quần áo thời trang đến hàng tiêu dùng và nông sản, "Made in Vietnam" đã trở thành một dấu ấn không thể thiếu trong thị trường toàn cầu. Sự đa dạng và sự sáng tạo trong sản phẩm "Made in Vietnam" đã thu hút được sự quan tâm và niềm tin từ khách hàng trên khắp thế giới. Với sự tăng trưởng không ngừng và cam kết về chất lượng, "Made in Vietnam" không chỉ là một nhãn hiệu, mà còn là một biểu tượng của sự thành công và sự tiến bộ. Việt Nam đã khẳng định mình là một trong những quốc gia sản xuất hàng hóa chất lượng cao và đáng tin cậy trên thị trường quốc tế. Nhãn "Made in Vietnam" đã trở thành một niềm tự hào và là một sự đánh giá cao về sự phát triển kinh tế và sự cống hiến của người lao động Việt Nam.

2. Hàng hóa được xem là made in Vietnam cần đáp ứng điều kiện gì?

Hiện nay, theo quy định thì có thể hiểu rằng hàng hóa Việt Nam có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

* Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam để hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết hội nhập kinh tế quốc tế:

Đối với các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam, chúng ta có thể liên tưởng ngay đến các quy định về chỉ dẫn địa lý được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005. Các quy định này giải thích những điều sau đây:

- Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có nguồn gốc địa lý từ một khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng với chỉ dẫn địa lý đó. Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và phát triển tại một địa điểm cụ thể, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa sản phẩm và địa lý của vùng đất nơi nó được tạo ra.

- Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý có danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính chủ yếu được xác định bởi các yếu tố địa lý của khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tương ứng với chỉ dẫn địa lý đó. Điều này nghĩa là các đặc điểm địa lý đặc thù đã tạo ra một ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng, chất lượng và tính độc đáo của sản phẩm. Ví dụ, một khu vực có khí hậu, đất đai hoặc nguồn tài nguyên đặc biệt có thể ảnh hưởng đến chất lượng và độc đáo của sản phẩm đến mức nó trở thành một đặc điểm định danh quan trọng.

Những quy định này không chỉ giúp xác định nguồn gốc địa lý của sản phẩm mà còn tạo ra một liên kết vững chắc giữa sản phẩm và vùng đất nơi nó được sản xuất. Chúng cũng nhấn mạnh sự quan trọng của yếu tố địa lý trong việc định hình danh tiếng, chất lượng và đặc tính độc đáo của các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam.

* Hàng hóa có công đoạn sản xuất tại Việt Nam:

- Điều kiện để hàng hóa được coi là có xuất xứ thuần túy hoặc được sản xuất toàn bộ tại một nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ. Cụ thể:

+ Cây trồng và các sản phẩm từ cây trồng được trồng và thu hoạch tại nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này yêu cầu rằng cây trồng và các sản phẩm từ cây trồng phải được trồng và thu hoạch hoàn toàn trong nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó. Điều này đảm bảo rằng nguồn gốc cây trồng và các sản phẩm từ cây trồng được liên kết chặt chẽ với địa điểm trồng và thu hoạch.

+ Động vật sống được sinh ra và nuôi dưỡng tại nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này yêu cầu rằng động vật sống phải được sinh ra và nuôi dưỡng hoàn toàn trong nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó. Điều này đảm bảo rằng nguồn gốc động vật và các sản phẩm từ động vật được liên kết với địa điểm nuôi dưỡng.

+ Các sản phẩm từ động vật sống được nêu trên: Điều này áp dụng cho các sản phẩm là kết quả từ việc chế biến động vật sống. Điều kiện yêu cầu rằng các sản phẩm này cũng phải có nguồn gốc từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng.

+ Các sản phẩm thu được từ săn bắn, đặt bẫy, đánh bắt, nuôi trồng, thu lượm hoặc săn bắt tại nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này áp dụng cho các sản phẩm được thu được từ các hoạt động như săn bắn, đặt bẫy, đánh bắt, nuôi trồng, thu lượm tại nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng. Điều này đảm bảo rằng nguồn gốc và quy trình thu nhận sản phẩm này nằm trong phạm vi địa lý cụ thể.

+ Cáckhoáng sản và các chất sản sinh tự nhiên, được chiết xuất hoặc lấy ra từ đất, nước, đáy biển hoặc dưới đáy biển của một nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này áp dụng cho các khoáng sản và chất sản sinh tự nhiên được chiết xuất hoặc lấy từ nguồn tài nguyên tự nhiên như đất, nước, đáy biển hoặc dưới đáy biển trong nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng. Điều này đảm bảo rằng nguồn gốc và quá trình khai thác các tài nguyên này liên quan trực tiếp đến địa điểm đó.

+ Các sản phẩm lấy từ nước, đáy biển hoặc dưới đáy biển bên ngoài lãnh hải của một nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ, với Điều kiện nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó có quyền khai thác đối với vùng nước, đáy biển và dưới đáy biển theo luật pháp quốc tế: Điều này đòi hỏi rằng các sản phẩm lấy từ nước, đáy biển hoặc dưới đáy biển bên ngoài lãnh hải của một nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ phải tuân thủ luật pháp quốc tế. Điều kiện tiên quyết là nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ có quyền khai thác và quản lý vùng nước, đáy biển và dưới đáy biển đó theo quy định của luật pháp quốc tế.

+ Các sản phẩm đánh bắt và các hải sản khác đánh bắt từ vùng biển cả bằng tàu được đăng ký ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó và được phép treo cờ của nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này yêu cầu rằng các sản phẩm đánh bắt và các hải sản khác được đánh bắt từ vùng biển cả phải được thực hiện bằng tàu được đăng ký ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng. Tàu phải có quyền treo cờ của nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó, đồng nghĩa với việc tuân thủ quy định và quyền lợi của quốc gia trong việc quản lý và khai thác tài nguyên biển.

+ Các sản phẩm được chế biến hoặc được sản xuất ngay trên tàu từ các sản phẩm nêu trên được đăng ký ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó và được phép treo cờ của nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này áp dụng cho các sản phẩm được chế biến hoặc sản xuất ngay trên tàu từ các sản phẩm đã được nêu trong điều kiện trước đó. Các sản phẩm này phải được đăng ký ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng và được phép treo cờ của quốc gia đó. Điều này xác định rằng quốc gia có quyền kiểm soát và quản lý hoạt động sản xuất và chế biến trên tàu của mình.

+ Các vật phẩm thu được trong quá trình sản xuất hoặc tiêu dùng ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó hiện không còn thực hiện được chức năng ban đầu, không thể sửa chữa hay khôi phục được và chỉ có thể vứt bỏ hoặc dùng làm các nguyên liệu, vật liệu thô, hoặc sử dụng vào Mục đích tái chế: Điều này áp dụng cho các vật phẩm mà trong quá trình sử dụng hoặc sản xuất ở nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng, chúng đã không còn thực hiện được chức năng ban đầu và không thể sửa chữa hoặc khôi phục. Thay vào đó, chúng chỉ có thể được vứt bỏ hoặc sử dụng làm nguyên liệu, vật liệu thô hoặc tái chế cho mục đích khác.

+ Các hàng hóa thu được hoặc được sản xuất từ các sản phẩm nêu trên tại nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ đó: Điều này áp dụng cho các hàng hóa được thu được hoặc sản xuất từ các sản phẩm đã được nêu trong các điều kiện trước đó. Điều này xác định rằng các sản phẩm này, sau quá trình chế biến hoặc sảnxuất, đã trở thành hàng hóa độc lập và có nguồn gốc từ nước, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ tương ứng. Các hàng hóa này có thể được tiếp thị và sử dụng trên thị trường, đồng thời đáp ứng các quy định và yêu cầu pháp lý của quốc gia đó.

- Hàng hóa có xuất xứ không thuần túy hoặc không được sản xuất toàn bộ tại lãnh thổ của một quốc gia, nhóm nước hoặc vùng lãnh thổ, nhưng nếu hàng hóa đáp ứng tiêu chí xuất xứ trong Danh mục Quy tắc cụ thể mặt hàng tại Thông tư 05/2018/TT-BCT về xuất xứ hàng hóa. Cụ thể: Thông tư 05 là một quy định pháp luật về xuất xứ hàng hóa, và Danh mục Quy tắc cụ thể mặt hàng trong thông tư này cung cấp các tiêu chí cụ thể để xác định xuất xứ của hàng hóa. Theo nội dung trích dẫn, hàng hóa có thể được coi là có xuất xứ thuộc Danh mục Quy tắc cụ thể nếu nó đáp ứng các tiêu chí trong danh mục này, mặc dù không được sản xuất hoàn toàn tại một lãnh thổ cụ thể.

Điều này cho thấy rằng xuất xứ hàng hóa không chỉ dựa trên tiêu chí "thuần túy" hoặc "sản xuất toàn bộ tại một lãnh thổ", mà còn dựa trên các quy tắc cụ thể được xác định trong Danh mục Quy tắc mặt hàng. Các tiêu chí này có thể bao gồm quy trình sản xuất, thành phần nguyên liệu, xử lý hoặc chế biến, và có thể thay đổi tùy thuộc vào loại hàng hóa. Việc xác định xuất xứ hàng hóa dựa trên các quy tắc cụ thể này cho phép việc thương mại và hoạt động xuất khẩu nhập khẩu linh hoạt hơn, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định về xuất xứ. Điều này cũng đưa ra một cách tiếp cận linh hoạt hơn trong việc xem xét xuất xứ hàng hóa và thúc đẩy hoạt động thương mại quốc tế

* Hàng hóa có thương hiệu của Việt Nam:

Theo quy định tại Điều 4 Quyết định 984/QĐ-BCT thì các tiêu chí chủ yếu để sản phẩm tham gia Chương trình mang Biểu trưng Thương hiệu quốc gia. Cụ thể:

- Là kết quả của quy trình sản xuất và quản trị kinh doanh hiện đại, đáp ứng các yêu cầu, quy định của các cơ quan chức năng có thẩm quyền trong từng thời kỳ: Điều này đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và quản lý theo các tiêu chuẩn hiện đại và tuân thủ các quy định của cơ quan chức năng. Điều này bao gồm việc tuân thủ quy định về an toàn, chất lượng, quyền lao động và môi trường trong quá trình sản xuất và kinh doanh.

- Được sản xuất và cung ứng bằng công nghệ tiên tiến, thân thiện môi trường, sử dụng nguyên vật liệu trong nước và có khả năng xuất khẩu và thay thế sản phẩm nhập khẩu: Tiêu chí này đảm bảo rằng sản phẩm sử dụng công nghệ tiên tiến, tận dụng nguồn tài nguyên trong nước và đáp ứng tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường. Sản phẩm cũng có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế, có khả năng xuất khẩu và thay thế sản phẩm nhập khẩu.

- Chất lượng sản phẩm được đảm bảo bằng hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến và được công nhận theo các quy định của pháp luật hiện hành: Tiêu chí này nhấn mạnh việc đảm bảo chất lượng sản phẩm thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng tiên tiến và tuân thủ các quy định pháp luật. Sản phẩm cần được công nhận và chứng nhận bởi các tổ chức có thẩm quyền để đảm bảo sự tin cậy và uy tín của sản phẩm trên thị trường.

- Thiết kế và công năng sử dụng có tính ưu việt và sáng tạo: Tiêu chí này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sản phẩm có thiết kế độc đáo, hấp dẫn và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Sản phẩm cần có tính sáng tạo và mang lại lợi ích, giá trGiải trí và trải nghiệm tốt cho người dùng. Sự ưu việt trong thiết kế và công năng sử dụng giúp sản phẩm nổi bật và tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

- Thương hiệu sản phẩm được đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam và được sở hữu bởi các doanh nghiệp, tổ chức kinh doanh thành lập tại Việt Nam: Điều này yêu cầu sản phẩm có thương hiệu phải được đăng ký và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Sở hữu thương hiệu này thuộc về các doanh nghiệp và tổ chức kinh doanh được thành lập tại Việt Nam, tạo nền tảng pháp lý và bảo vệ cho thương hiệu.

- Có chiến lược xây dựng, phát triển và bảo vệ thương hiệu; có bộ máy chuyên trách quản trị thương hiệu: Tiêu chí này đề cao vai trò của việc xây dựng, phát triển và bảo vệ thương hiệu. Cần có một chiến lược tổng thể để xác định hướng phát triển và quản lý thương hiệu. Đồng thời, cần có một bộ máy chuyên trách quản trị thương hiệu để đảm bảo thương hiệu được phát triển và quản lý một cách hiệu quả.

- Chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường nội địa và trong kim ngạch xuất khẩu: Tiêu chí này nhấn mạnh sự quan trọng của thương hiệu trên thị trường nội địa và xuất khẩu. Sản phẩm cần có sự hiện diện mạnh mẽ và chiếm tỷ trọng lớn trên thị trường trong nước. Đồng thời, cần có khả năng cạnh tranh và tiếp cận các thị trường xuất khẩu để tăng kim ngạch xuất khẩu.

- Được người tiêu dùng bình chọn: Tiêu chí cuối cùng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đánh giá từ phía người tiêu dùng. Sản phẩm cần được người tiêu dùng công nhận và đánh giá cao. Điều này thể hiện sự tín nhiệm và lòng tin của khách hàng đối với thương hiệu và sản phẩm.

3. Một số lưu ý về hàng hóa made in Vietnam

Trường hợp một công ty sản xuất hàng hóa tại Việt Nam, và việc xác định sản phẩm có được coi là "Made in Vietnam" hay không. Cụ thể để xem xét sản phẩm có được coi là "Made in Vietnam" hay không, cần phải xác định xem sản phẩm thuộc một trong ba trường hợp sau:

- Sản phẩm được sản xuất toàn bộ tại Việt Nam: Điều này đồng nghĩa với việc tất cả các giai đoạn sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến quy trình chế biến và hoàn thiện, đều được thực hiện trong lãnh thổ Việt Nam.

- Sản phẩm được lắp ráp từ các linh kiện nhập khẩu, nhưng quá trình lắp ráp và hoàn thiện được thực hiện tại Việt Nam: Trong trường hợp này, một phần của sản phẩm có thể nhập khẩu từ các quốc gia khác, nhưng công đoạn lắp ráp và hoàn thiện cuối cùng diễn ra tại Việt Nam.

- Sản phẩm được chế tạo từ các linh kiện nhập khẩu, nhưng có sự gia công và chế tạo đáng kể tại Việt Nam: Điều này ám chỉ rằng sản phẩm có thể sử dụng các linh kiện nhập khẩu, nhưng quá trình gia công và chế tạo tại Việt Nam đóng góp đáng kể vào giá trị và đặc điểm của sản phẩm.

Tuy nhiên, nếu sản phẩm chỉ đơn giản là nhập toàn bộ từ nước ngoài và chỉ thay đổi nhãn mác để đưa ra là "Made in Vietnam", thì nó không thể coi là "Made in Vietnam" theo nghĩa đúng. Việc này sẽ bất hợp pháp và không tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn xuất xứ. Phân tích này nhấn mạnh tính minh bạch và sự chính xác trong việc xác định xuất xứ hàng hóa. Điều này quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về xuất xứ hàng hóa.

Ngoài nội dung trên, quý khách có thể tham khảo bài viết sau: Phân tích và so sánh hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế với trong nước. Nếu còn vướng mắc nào vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.