Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, việc mượn tài sản là một hình thức hợp đồng vay, theo đó người mượn có nghĩa vụ trả lại tài sản đúng thời hạn, đúng chủng loại và số lượng. Khi người mượn không thực hiện nghĩa vụ này, họ đã vi phạm quyền sở hữu và quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu, có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự, buộc bồi thường thiệt hại. Trong một số trường hợp đặc biệt, nếu hành vi cố ý chiếm đoạt tài sản có giá trị nhất định, có dấu hiệu lừa đảo hoặc gian dối, người mượn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS), như tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc Tội chiếm đoạt tài sản.
1. Hành vi mượn tài sản
Mượn tài sản là một hình thức phổ biến trong đời sống xã hội được thiết lập chủ yếu dựa trên nguyên tắc cơ bản là sự tin tưởng lẫn nhau giữa các bên. Theo pháp luật dân sự Việt Nam, bản chất của hợp đồng mượn là giao dịch dân sự vô vụ lợi, đặt nặng yếu tố tin nhiệm. Tuy nhiên chính yếu tố này lại có nguy cơ chuyển hóa thành các hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm hợp đồng.
Xét về phạm vi của hành vi "cố tình không trả" tức là bên vi phạm đã mượn tài sản từ trước đó, đã sử dụng và sau đó không trả. Việc không trả có 02 trường hợp:
Một là, mất khả năng trả do rủi ro: bên mượn không thể trả do khó khăn tài chính, mất mát chưa có khả năng bồi thường do các sự kiện bất khả kháng, không do lỗi cố ý. Thường những trường hợp này chỉ phải chịu trách nhiệm dân sự
Hai là, cố tình không trả: tức là bên mượn cố ý trốn tránh, chây ỳ không chịu thực hiện nghĩa vụ hoặc sử dụng các thủ đoạn khác nhằm mục đích chiếm giữ, sử dụng bất hợp pháp tài sản đã mượn. Hành vi này có thể chuyển hóa từ quan hệ dân sự thuần túy sang vi phạm xử lý hành chính hoặc hình sự.
2. Mượn tài sản không trả sẽ phải chịu trách nhiệm như thế nào?
2.1. Trách nhiệm dân sự
Quan hệ dân sự là nền tảng khởi điểm cho mọi giao dịch hợp pháp bao gồm hợp đồng mượn tài sản. Khi hành vi không trả lại tài sản xảy ra nhưng không có các yếu tố gian dối, chiếm đoạt, vụ việc sẽ được giải quyết trong khuôn khổ luật Dân sự. Hoặc có thể hiểu rằng, chưa cấu thành tội phạm và chỉ dừng lại ở mức vi phạm hợp đồng, tranh chấp dân sự.
Căn cứ theo Bộ luật Dân sự 2015, nghĩa vụ của bên mượn tài sản được quy định tại Điều 496 gồm những nghĩa vụ sau
- Giữ gìn, bảo quản tài sản mượn: bên mượn không được tự ý thay đổi tình trạng của tài sản. Nếu tài sản bị hư hỏng thông thường, bên mượn phải sửa chữa.
- Sử dụng tài sản đúng mục đích: Phải sử dụng đúng mục đích đã thỏa thuận, không được cho người khác mượn lại nếu không có sự đồng ý của bên cho mượn.
- Hoàn trả tài sản Phải trả lại tài sản đúng thời hạn hoặc khi mục đích đã đạt được.
Vì vậy có thể thấy rằng, nếu không hoàn trả tức vi phạm hợp đồng dân sự. Đây là trách nhiệm nhẹ nhất mà người vi phạm phải đối mặt. Tuy nhiên trách nhiệm dân sự được xách định do không đủ các yếu tố để cấu thành tội nhưng việc giải quyết tranh chấp dân sự nếu trong trường hợp tố tụng cũng sẽ rất mất thời gian và tiêu tốn nhiều tiền bạc.
2.2. Xử phạt hành chính
Trong trường hợp hành vi vi phạm đã vượt qua khuôn khổ tranh chấp hợp đồng dân sự và xâm phạm đến trật tự quản lý xã hội nhưng chưa đủ cấp độ nguy hiểm và điều kiện cấu thành tội phạm hình sự, cư quan chức năng sẽ áp dụng các biện pháp xử phạt vi phạm hành chính.
Tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an niinh, trật tư, an toàn xã hội. Nghị định này đóng vai trò là "vùng đệm pháp lý" xử lý các hành vi vi lợi dụng giao dịch dân sự để thực hiện hành vi chiếm giữ trái phép tài sản, ngăn chặn hành vi có thể phát triển thành tội phạm. Việc áp dụng mức hình phạt hành chính được cân nhắc khi hành vi chiếm giữ tài sản là trái phép nhưng chưa có đủ bằng chứng về ý chí chiếm đoạt vĩnh viễn hoặc giá trị tài sản chưa đạt ngưỡng truy cứu hình sự.
Điểm c khoản 1 Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP đã ghi nhận: "Dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc đến thời điểm trả lại tài sản do vay, mươn, thuê tài sản của người khác hoặc nhân được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả". Hành vi này nằm trong khung 1 sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 nếu gây thiệt hại đến tài sản của tổ chức, cá nhân.
Đối với hành vi vi phạm hành chính của cá nhân liên quan đến việc không trả lại tài sản mượn, mức phạt tiền có thể được áp dụng lên đến 3.000.000 VNĐ. Đối với tổ chức có cùng hành vi vi phạm, mức phạt tiền sẽ gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân.
Quan trọng hơn, bên cạnh hình thức phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền (thường là Công an cấp xã/huyện) sẽ áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả, chủ yếu là buộc trả lại tài sản đã chiếm giữ một cách trái phép. Biện pháp này giúp người cho mượn nhanh chóng thu hồi tài sản hơn so với quy trình tố tụng dân sự kéo dài, và có tác dụng răn đe đối với bên mượn.
2.3. Truy cứ trách nhiệm hình sự
Cá nhận mượn tài sản nhưng không trả sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS) khi chứng minh được mục đích chiếm đoạt tài sản tức là ý chí tước đoạt và có sử dụng thủ đoạn để đạt được mục đích và tất nhiên lúc này sẽ không còn là "không có khả năng trả" mà là "cố tình không trả" tức lỗi cố ý.
Yếu tố quyết định ranh giới giữa dân sự và hình sự là mặt chủ quan: Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là tội cố ý trực tiếp. Mục đích của người phạm tội là mong muốn chiếm đoạt tài sản vĩnh viễn (làm cho chủ tài sản mất vĩnh viễn quyền sở hữu đối với tài sản đó). Nếu không chứng minh được mục đích này, vụ việc sẽ bị trả về giải quyết theo thủ tục Dân sự. Ngưỡng xử phạt hành chính là bước đệm đầu tiên để chuyển qua truy cứu trách nhiệm hình sự nếu trường hợp người vi phạm tái phạm. Người có hành vi "cố tình" không trả tài sản đã mượn có thể bị truy cứu một số tội dưới đây:
- Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 BLHS 2015)
Nếu giá trị của tài sản từ 4.000.000 trở lên hoặc dưới 4.000.000 đồng những có một trong các hành vi như tái phạm dù đã bị xử phạt hành chính, sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt, bỏ trốn, trốn tránh trách nhiệm, có khả năng nhưng cố tình không trả hoặc có hành vi sử dụng tài sản một cách bất hợp pháp khiến mất khả năng chi trả sẽ bị phạt án tù giam từ 06 tháng đến 20 năm và một sống hình phạt bổ sung khác.
- Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS 2015)
Mặc dù giao dịch mượn thường liên quan đến Điều 175, hành vi vẫn có thể bị truy cứu theo Điều 174 nếu thủ đoạn xảy ra trước hoặc trong quá trình giao dịch.
Trong tội lừa đảo, kẻ phạm tội dùng thủ đoạn gian dối (giả mạo giấy tờ, đưa ra thông tin sai lệch về mục đích sử dụng, khả năng trả hoặc nhân thân) để khiến bên cho mượn tự nguyên giao tài sản vì tin rằng đó là giao dịch hợp pháp và có thể thu hồi được, tóm lại sự gian dối là động lực ban đầu dẫn đến việc chuyển giao tài sản.
Trong thực tiễn xét xử, khái niệm chiếm đoạt được mở rộng. Án lệ đã xác định rằng hành vi chiếm đoạt doanh thu, lợi nhuận có được từ việc sử dụng, khai thác tài sản mượn (ví dụ: mượn xe rồi cho thuê lại nhưng chiếm đoạt toàn bộ tiền thuê) cũng cấu thành tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, dù không chiếm đoạt bản thân tài sản gốc. Điều này khẳng định sự bảo vệ pháp lý đối với cả "hoa lợi, lợi tức" phát sinh từ tài sản mượn.
Một yếu tố thực tiễn quan trọng khác là chủ thể phạm tội. Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) chỉ có thể áp dụng đối với cá nhân. Nếu bên mượn tài sản là một doanh nghiệp, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tổ chức theo tội danh này là cực kỳ khó khăn, và vụ việc thường được giải quyết bằng thủ tục Dân sự.
3. Mượn tài sản không trả khi nào là dân sự, khi nào là hình sự?
Hành vi cố tình không trả tài sản mượn là một vấn đề pháp lý phức tạp do sự chuyển hóa liên tục giữa các cấp độ xử lý. Việc xác định ranh giới giữa tranh chấp Dân sự và Tội phạm Hình sự là nhiệm vụ tối quan trọng đối với cơ quan tố tụng. Để phân biệt tranh chấp Dân sự với Tội Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản chính là sự tồn tại của mục đích chiếm đoạt vĩnh viễn tài sản.
- Nếu ý chí chỉ dừng lại ở việc trốn tránh hoặc chậm trễ do khó khăn (người mượn vẫn thừa nhận nghĩa vụ, giữ liên lạc), đó là tranh chấp Dân sự.
- Nếu ý chí hướng tới việc tước đoạt vĩnh viễn quyền sở hữu của bên cho mượn (được thể hiện qua các hành vi khách quan cụ thể), đó là Tội phạm Hình sự.
Cơ quan điều tra dựa vào các bằng chứng khách quan để suy luận về ý chí chủ quan này. Những dấu hiệu quyết định bao gồm:
| Tiêu chí phân biệt | Tranh chấp Dân sự (Chậm trả) | Tội Lạm dụng tín nhiệm (Chiếm đoạt) |
| Căn cứ phát sinh | Vi phạm nghĩa vụ hoàn trả (Điều 496 BLDS 2015). | Chiếm đoạt sau khi nhận tài sản hợp pháp (Điều 175 BLHS 2015). |
| Khả năng chi trả | Mất khả năng trả do rủi ro kinh doanh, tài chính kiệt quệ, nhưng vẫn tích cực hợp tác. | Có khả năng trả nhưng cố tình chây ì, từ chối thanh toán. |
| Hành vi bỏ trốn | Không cố ý che giấu địa chỉ, vẫn có thể liên lạc được (ví dụ: vắng mặt có thông báo). | Cố tình cắt đứt mọi liên lạc, thay đổi nơi cư trú, nơi làm việc để tránh né nghĩa vụ hoàn trả |
| Sử dụng tài sản | Sử dụng đúng mục đích ban đầu (dù có thể gây hư hỏng). | Sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng trả (ví dụ: mang tài sản đi cầm cố trái phép, đánh bạc). |
| Chủ thể | Cá nhân hoặc Tổ chức/Doanh nghiệp. | Thường chỉ áp dụng đối với cá nhân. |
Kết luận
Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng hành vi mượn tài sản của người khác mà không trả về cơ bản là vi phạm quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu, tùy theo mức độ và ý thức chủ thể mà có thể bị xử lý theo luật dân sự hoặc luật hình sự. Trong phạm vi dân sự, hành vi này dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại, khôi phục quyền sở hữu và các biện pháp bảo đảm nghĩa vụ theo hợp đồng mượn tài sản. Khi hành vi mang tính chất cố ý chiếm đoạt, có dấu hiệu gian dối hoặc lừa đảo, đặc biệt với tài sản có giá trị lớn, pháp luật hình sự sẽ can thiệp, truy cứu trách nhiệm hình sự nhằm đảm bảo tính răn đe, giáo dục và bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của công dân.
Để đảm bảo quý khách nhận được sự hỗ trợ tốt nhất, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia và luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp những tư vấn chính xác và đáng tin cậy, nhằm giúp quý khách hàng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Nếu quý khách hàng muốn gửi yêu cầu chi tiết, xin vui lòng gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Xin chân thành cảm ơn./.