1. Hệ thống phân loại đất ngập nước ở Việt Nam bao gồm mấy kiểu?

Dựa vào các quy định tại Phần 2 Phụ lục I của Thông tư 07/2020/TT-BTNMT, hệ thống phân loại đất ngập nước tại Việt Nam được biểu diễn thông qua 03 nhóm chính và tổng cộng 26 kiểu đất khác nhau. Các loại đất ngập nước này được định danh bằng các ký hiệu viết tắt tiếng Việt (bao gồm từ hai đến ba ký tự) và phản ánh các đặc điểm riêng biệt của mỗi kiểu, song song với việc áp dụng các ký hiệu được xác định theo hệ thống phân loại của Công ước Ramsar về đất ngập nước.

* Các kiểu đất ngập nước thuộc nhóm I, vùng đất ngập nước ven biển và ven đảo, tỏa sáng với sự đa dạng và độc đáo của chúng, bao gồm tổng cộng 9 kiểu:

- Vùng biển nông ven bờ, bao gồm cả vũng, vịnh (Vbn), là nơi mà biển ôm trọn bờ và những vùng vũng, vịnh, chịu trực tiếp tác động của thủy triều và sóng biển. Được giới hạn bởi độ sâu 06 mét tính từ đường mép nước biển thấp nhất, vũng và vịnh tạo ra một không gian nước khép kín, là môi trường sống đặc biệt cho nhiều sinh vật biển.

- Thảm cỏ biển (Tcb), nơi mà các loài cỏ biển nổi tiếng thống trị, sống chủ yếu dưới nước biển. Phân bố rộng rãi ở các khu vực biển nông ven bờ, ven đảo, và cả vùng vũng vịnh, thảm cỏ biển tạo ra một hệ sinh thái phong phú, hấp dẫn với sự đa dạng sinh học.

- Rạn san hô (Rsh), tạo thành từ các cấu trúc đá vôi do san hô tạo ra, không chỉ là nơi cư trú cho hàng loạt sinh vật biển mà còn là biểu tượng của sự phong phú và đẹp đẽ dưới biển. Đây là một hệ sinh thái độc đáo, với một loạt các loài động và thực vật phát triển và tương tác.

- Các vùng bờ biển có vách đá, kể cả vùng có vách đá ngoài khơi (Bvd), là nơi tiếp giáp giữa biển và đất liền hoặc đảo, với một đáy cấu thành bởi những tảng đá chắc chắn. Đây là khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thủy triều và dòng chảy ven bờ, tạo nên một môi trường đặc biệt và đầy thách thức cho các sinh vật sống dưới nước và trên bờ biển.

- Bãi vùng gian triều, đề cập đến một khu vực đặc biệt ven biển, liên tục chuyển đổi giữa việc tiếp xúc với không khí và ngập nước khi thủy triều thay đổi. Được giới hạn bởi mực nước triều cao trung bình và đường mép nước biển thấp nhất, bãi gian triều phong phú với thành phần trầm tích đa dạng, từ cát, bùn, sét đến cuội, sỏi, và cồn cát là những hòn đảo nhỏ tạo ra bởi sự chất đầy của nguồn cát. Đây cũng là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật và động vật ven biển.

- Vùng nước cửa sông (Vcs) đại diện cho khu vực hòa trộn giữa nước sông và nước biển, một môi trường phong phú và độc đáo. Ranh giới ẩm muối giữa hai dòng nước tạo ra một hệ sinh thái đa dạng, với một bản nhạc động lực liên tục giữa nước lợ và nước ngọt.

- Rừng ngập mặn (rừng tự nhiên hoặc trồng) (Rnm) là những cánh rừng bí ẩn và phong phú ở ven bờ biển và cửa sông, nơi mà nước triều mặn thường xuyên hoặc định kỳ ngập lụt. Đây là một môi trường sống độc đáo, với sự thích ứng của các loài cây và động vật với môi trường đổi động liên tục.

- Đầm, phá ven biển (Dp) đề cập đến các thủy vực ven bờ có môi trường nước mặn, lợ hoặc rất mặn, được tách biệt khỏi biển bởi các cấu trúc tự nhiên như doi cát, rạn san hô, và kết nối với biển qua một hoặc nhiều cửa sông.

- Các-xtơ và hệ thống thủy văn ngầm ven biển, ven đảo (bao gồm cả thung hoặc tùng, áng) (Cvb) là các địa hình ngầm phức tạp, phát triển từ khối đá các-xtơ phân bố ở vùng ven biển, ven đảo. Thành phần và cấu trúc của chúng được hình thành bởi sự tương tác phức tạp giữa nước dưới đất và nước bề mặt.

* Các kiểu đất ngập nước trong nhóm II, vùng đất ngập nước nội địa, mang đến sự đa dạng và phong phú với tổng cộng 8 kiểu:

- Sông và suối có nước thường xuyên (Stx): Đây là những dòng nước lớn hoặc nhỏ, luôn chảy quanh năm, nhờ vào nguồn cung cấp ổn định từ nước mặt hoặc nước ngầm. Suối thường là những nhánh nhỏ của sông, tạo ra một hệ sinh thái đa dạng và phong phú.

- Sông và suối có nước theo mùa (Stm): Đặc trưng bởi lưu lượng nước biến đổi theo mùa, từ ngập úng trong mùa mưa đến cạn kiệt trong mùa khô. Những dòng nước này tạo ra một môi trường biến động, nhưng vẫn là nơi sinh sống cho nhiều loài động và thực vật.

- Hồ tự nhiên (Htn): Những vùng trũng sâu chứa nước tự nhiên, thường hình thành từ quá trình tự nhiên của địa hình. Các hồ này thường có chế độ thủy văn ổn định và là môi trường sống của nhiều loài sinh vật độc đáo.

- Vùng đất than bùn có rừng, cây bụi hoặc không có thực vật che phủ (Tb): Đây là những vùng đất có tầng than bùn, hình thành từ các thảm thực vật mục nát sau nhiều năm. Đặc điểm của vùng đất này là sự hiện diện của rừng cây gỗ hoặc cây bụi, hoặc thậm chí không có thực vật che phủ, tạo ra một hệ sinh thái đặc biệt và độc đáo.

- Vùng ngập nước có cây bụi chiếm ưu thế và ngập nước theo mùa (Cb) là những vùng đất thấp, thường xuyên ngập nước tự nhiên, tạo ra một môi trường đa dạng và phong phú. Đây là những đầm lầy nơi các loài cây bụi hoặc cây lá nổi phát triển mạnh mẽ, tạo thành một tấm thảm xanh mát với độ che phủ lên đến hơn 30%.

- Vùng ngập nước có cây gỗ chiếm ưu thế và ngập nước theo mùa (Cg) đề cập đến những vùng đất thấp tự nhiên, thường xuyên ngập nước, nơi các loài cây thân gỗ phát triển mạnh mẽ. Thường xuất hiện ở các vùng đồng bằng ngập lũ ở vùng hạ lưu sông hoặc các vùng đầm lầy nội địa, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nước ngầm và nước lũ.

- Suối, điểm nước nóng, nước khoáng (Snn) là những nơi nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất, thường có nhiệt độ cao hoặc chứa các khoáng chất có hoạt tính sinh học. Được biết đến với tính chất dưỡng chất và nhiệt độ đặc biệt, những dòng nước này thu hút đa dạng sinh vật và làm giàu đời sống sinh thái xung quanh.

- Hệ thống thủy văn ngầm các-xtơ và hang, động nội địa (Cnd) là những địa hình ngầm phức tạp, hình thành từ khối đá các-xtơ phân bố ở trên đất liền. Sự tương tác giữa nước dưới đất và nước bề mặt tạo ra một môi trường đa dạng và phong phú, là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật độc đáo.

* Các kiểu đất ngập nước trong nhóm III, vùng đất ngập nhân tạo, mang đến một diện mạo đa dạng và phong phú với tổng cộng 9 kiểu:

- Ao, hồ, đầm nuôi trồng thủy sản nước mặn, lợ (Anm): Đây là những khu vực trũng nước mặn được tạo ra bởi con người ở ven biển, cửa sông và các bãi cát, nhằm mục đích chính là nuôi trồng các loài thủy sản phù hợp với môi trường nước mặn, lợ.

- Đồng cói (Dc): Vùng đất ngập nước ven biển được sử dụng đặc biệt để trồng cói, tạo ra một cảnh quan độc đáo và phong phú.

- Đồng muối (Dm): Là những vùng đất ven biển được con người cải tạo để sản xuất muối, đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp muối của địa phương.

- Ao, hồ, đầm nuôi trồng thủy sản nước ngọt (Ann): Đây là những khu vực trũng nước ngọt được con người đào tạo ra để nuôi trồng các loại thủy sản phù hợp với môi trường nước ngọt, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp và kinh doanh.

- Đất canh tác nông nghiệp (Dnn) đề cập đến những vùng đất được sử dụng để trồng lúa nước và các loại cây trồng khác, phù hợp với điều kiện ngập nước hoặc bán ngập nước. Đây là nền tảng quan trọng của nền nông nghiệp, tạo ra nguồn thu nhập ổn định và đóng góp vào sự đa dạng và ổn định của sản xuất lương thực.

- Hồ chứa nước nhân tạo (Hnt) là kết quả của sự can thiệp của con người, thông qua việc xây dựng đập ngăn trên dòng sông hoặc suối, nhằm mục đích chính là điều tiết dòng chảy nước. Hệ thống hồ chứa này phục vụ nhiều mục đích, từ thủy điện, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, công nghiệp đến việc cải thiện môi trường và phát triển du lịch.

- Mỏ khai thác khoáng sản (Mks) bao gồm các vùng trũng, hố đào và vũng nước rửa, hình thành do quá trình khai thác khoáng sản. Đây là những nơi đặc biệt quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu về nguyên liệu và tài nguyên cho công nghiệp và xã hội.

- Ao, hồ chứa và xử lý nước thải (Vxl) là những khu vực được tạo ra bởi con người để thu gom, chứa và xử lý nước thải trước khi được xả ra môi trường xung quanh. Đây là một phần quan trọng của quá trình xử lý nước thải, đảm bảo sự an toàn và bảo vệ môi trường.

- Sông đào, kênh, mương, rạch (Sd) là hệ thống dẫn nước được con người tạo ra nhằm phục vụ cho các hoạt động giao thông thủy, tưới tiêu, hoặc điều tiết nước phục vụ cho nông lâm ngư nghiệp và xử lý nước thải sinh hoạt. Đây là một phần quan trọng của hạ tầng cơ sở, hỗ trợ cho hoạt động sản xuất và đời sống hàng ngày của cộng đồng.

 

2. Cơ sở nào phân loại đất ngập nước ở Việt Nam thành 03 nhóm với 26 kiểu?

Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 07/2020/TT-BTNMT thì dựa trên sự phức tạp của các yếu tố thủy văn, hải văn, địa hình, địa mạo, và điều kiện thổ nhưỡng, cùng với mức độ tác động của con người và ảnh hưởng của các yếu tố biển và lục địa, các vùng đất ngập nước được phân chia thành ba nhóm chính:

- Vùng đất ngập nước ven biển, ven đảo (ký hiệu nhóm I): Đây là những vùng đất tự nhiên ngập nước, thường mặn hoặc lợ, nằm dọc theo bờ biển và các đảo. Sự giao thoa giữa nước và đất tạo ra một môi trường đặc biệt, phong phú với đời sống sinh vật đa dạng.

- Vùng đất ngập nước nội địa (ký hiệu nhóm II): Các vùng đất ngập nước này nằm ở bên trong lục địa hoặc gần ven biển, với nước ngọt tự nhiên. Đây là những môi trường quý giá, thú vị với sự đa dạng sinh học và sự phụ thuộc mạnh mẽ vào nước ngọt.

- Vùng đất ngập nước nhân tạo (ký hiệu nhóm III): Đây là những vùng đất ngập nước được tạo ra hoặc thay đổi bởi sự tác động của con người. Sự can thiệp này có thể bao gồm việc xây dựng đập, kênh mương, hoặc các công trình khai thác tài nguyên, tạo ra một môi trường mới với ảnh hưởng đa dạng đến sinh thái và đời sống của cộng đồng.

=> Dựa trên sự đa dạng và phức tạp của điều kiện địa hình, địa mạo, thủy văn, hải văn, thổ nhưỡng, thảm thực vật, yếu tố sinh vật, và hiện trạng sử dụng đất và mặt nước, Hệ thống phân loại đất ngập nước ở Việt Nam đã được tổ chức thành ba nhóm chính với tổng cộng 26 kiểu khác nhau. Cho phép chúng ta hiểu sâu hơn về độ phong phú và tính đa dạng của môi trường đất ngập nước trong nước ta, từ các bờ biển, ven sông cho đến các hồ, ao, và các vùng đất ngập nước nhân tạo.

 

3. Nguyên tắc trong công tác bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước?

Theo quy định tại Điều 3 Nghị định 66/2019/NĐ-CP, nguyên tắc bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước được định rõ như sau:

- Việc bảo tồn và sử dụng vùng đất ngập nước phải tuân thủ nguyên tắc tiếp cận hệ sinh thái, đảm bảo duy trì toàn vẹn cấu trúc, chức năng, và đặc tính sinh thái của vùng đất ngập nước, cũng như sự đa dạng sinh học của nó.

- Tăng cường vai trò và sự tham gia của cộng đồng dân cư sống trong và xung quanh vùng đất ngập nước, cùng với các bên liên quan, trong quá trình bảo tồn và sử dụng bền vững vùng đất ngập nước. Tạo ra một môi trường tương tác tích cực và bền vững giữa con người và tự nhiên.

- Đảm bảo thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và hợp lý về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các bên liên quan trong việc sử dụng dịch vụ của hệ sinh thái đất ngập nước. Phải được thực hiện một cách công bằng và minh bạch, để mọi người cảm thấy công bằng và hài lòng về sự phát triển và bảo tồn của vùng đất ngập nước.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Thống kê, kiểm kê đất ngập nước đối với nhóm 1 thực hiện thế nào. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.