1. Mục đích, yêu cầu trong hiện đại hóa Ngành Khí tượng Thủy văn?

Theo quy định tại Mục I Quyết định 372/QĐ-BTNMT 2024 thì mục đích, yêu cầu trong hiện đại hóa Ngành Khí tượng Thủy văn được quy định như sau:

* Về mục đích:

- ​Phối hợp chặt chẽ với các cơ quan liên quan để đảm bảo việc triển khai kịp thời theo đúng hướng dẫn của Quyết định 1261/QĐ-TTg 2023. Xây dựng và duyệt kế hoạch triển khai chi tiết, đặc trưng cho từng nhiệm vụ và giải pháp được quy định, đồng thời thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu suất rõ ràng.

​- Tạo ra một danh mục chi tiết về các nhiệm vụ và dự án ưu tiên, đồng thời phân loại chúng theo độ ưu tiên và độ quan trọng. Phát triển các kịch bản và kế hoạch dự phòng để ứng phó với các tình huống không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình triển khai.

​- Phân chia trách nhiệm và nhiệm vụ cho từng đơn vị liên quan, đảm bảo rõ ràng và minh bạch. Gắn trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan và đơn vị trong việc tổ chức và theo dõi thực hiện Đề án.

​- Tổ chức các cuộc họp định kỳ để đảm bảo sự liên kết chặt chẽ và sự hiểu biết đầy đủ giữa các đơn vị triển khai. Thúc đẩy sự chia sẻ thông tin và kinh nghiệm để tăng cường sự đồng thuận và hiệu suất trong quá trình triển khai.

* Về yêu cầu:

- ​Xác định rõ nội dung công việc, thời hạn, và tiến độ hoàn thành để đảm bảo mọi hoạt động diễn ra đúng kế hoạch. Chỉ đạo các cơ quan, tổ chức liên quan về trách nhiệm cụ thể của họ trong quá trình triển khai, đồng thời tăng cường sự phối hợp để đạt được kết quả toàn diện.

​- Khuyến khích sự sáng tạo và ứng dụng các công nghệ mới, hiện đại để cải thiện công tác dự báo, quan trắc và thông tin khí tượng thủy văn. Đảm bảo rằng các sản phẩm đầu ra đạt được chất lượng cao và mang lại giá trị thực tế trong lĩnh vực khí tượng thủy văn.

​- Các cơ quan, đơn vị liên quan cần tự chủ động bố trí và sử dụng nguồn kinh phí một cách thông minh để thực hiện nhiệm vụ và dự án theo đúng tiến độ và chất lượng yêu cầu. Tạo điều kiện cho sự chuyển động linh hoạt và thích ứng nhanh chóng với bất kỳ thay đổi nào trong quá trình triển khai.

​- Xây dựng và tổ chức thực hiện kế hoạch một cách phù hợp với chức năng, nhiệm vụ, và điều kiện cụ thể của Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng các cơ quan, đơn vị liên quan. Đảm bảo sự tương thích và hỗ trợ giữa các hoạt động để tối đa hóa hiệu suất toàn diện.

 

2. Mục tiêu cụ thể với mạng lưới trạm quan trắc khí tượng thủy văn quốc gia?

Tiếp theo quy định chi tiết tại tiểu mục 2 Mục I của Quyết định 1261/QĐ-TTg 2023, đặt ra những mục tiêu vô cùng quan trọng để nâng cao chất lượng và quản lý hiệu quả của mạng lưới trạm quan trắc khí tượng thủy văn quốc gia. 

​- Tăng cường vai trò của nhà nước trong quản lý khí tượng thủy văn, đặc biệt là đối với mạng lưới trạm khí tượng thủy văn thuộc các Bộ, ngành, địa phương, tổ chức và cá nhân liên quan. Phát triển và thực hiện các chính sách, quy định để đảm bảo sự tuân thủ và đồng bộ hóa trong quản lý mạng lưới trạm quan trắc.

​- Tiến hành đầu tư và hiện đại hóa hệ thống kiểm định, hiệu chuẩn phương tiện đo khí tượng thủy văn để đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao nhất. Áp dụng các công nghệ mới để nâng cao khả năng đo lường và theo dõi trong môi trường khí tượng thủy văn.

​- Đầu tư mạnh mẽ để hiện đại hóa hệ thống quan trắc, theo dõi, giám sát thiên tai chuyên dùng, đặc biệt là đối với mưa, bão, lũ, lũ quét, ngập lụt, sạt lở đất, sạt lở bờ sông, và bờ biển. Xây dựng cơ sở hạ tầng mạnh mẽ để đảm bảo khả năng phòng ngừa và ứng phó nhanh chóng với tình hình thời tiết khẩn cấp.

​- Phát triển cơ chế và chính sách để khuyến khích sự tham gia tích cực của tổ chức và cá nhân trong nước trong việc cung cấp dịch vụ và công nghệ liên quan đến khí tượng thủy văn. Hỗ trợ sản xuất và lắp ráp các phương tiện đo, trang thiết bị để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của mạng lưới trạm khí tượng thủy văn quốc gia.

- Đặt ra một tầm nhìn táo bạo, với mục tiêu nâng cao chất lượng và khả năng quan trắc khí tượng thủy văn đến mức cao mới vào năm 2030. Trong chiến lược đổi mới này, hướng đến việc đạt được 95% tổng số trạm tự động trên toàn mạng lưới, đặc biệt là các trạm khí tượng, đo mực nước, đo mưa, đo gió trên cao. Đồng thời, không quên nhiệm vụ hiện đại hóa tối thiểu 40% các trạm đo lưu lượng nước, nhằm nâng cao khả năng dự báo và giám sát về mực nước.

Để đạt được những mục tiêu này, đặt sự chú trọng lớn vào việc nghiên cứu và áp dụng công nghệ quan trắc từ xa. Đây không chỉ là một bước tiến lớn mà còn là sự mở đầu cho một cách tiếp cận hoàn toàn mới trong hoạt động quan trắc. Bằng cách tích hợp sự tiên tiến của vệ tinh, camera, viễn thám, IoT và AI, mở ra một thế giới mới với khả năng giám sát và dự báo trên diện rộng.

​+ Triển khai các trạm tự động đa dạng và linh hoạt, từ khí tượng đến đo mực nước, đo mưa, và đo gió trên cao để đảm bảo sự đa chiều và toàn diện của mạng lưới.

​+ Kết hợp sức mạnh của vệ tinh, camera, viễn thám và IoT để tạo ra một hệ thống quan trắc độc đáo, có khả năng theo dõi mọi biến động của thời tiết và môi trường.

​+ Áp dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích và hiểu dữ liệu quan trắc một cách nhanh chóng, chính xác và linh hoạt, từ đó cung cấp dự báo và thông tin giám sát chất lượng cao.

​+ Tận dụng sức mạnh của IoT để kết nối vạn vật, tạo ra một hệ thống thông tin hoàn chỉnh và đồng bộ, giúp quản lý mạng lưới trạm trở nên hiệu quả và thuận tiện.

- Bước vào thời kỳ đầy thách thức và tiềm năng, với quyết tâm mạnh mẽ để tăng cường đáng kể mảng quan trắc khí tượng thủy văn của Việt Nam. Trong tầm nhìn đồng đội này, đặt ra những mục tiêu quan trọng để thúc đẩy sự hiện đại hóa và mở rộng phạm vi của hệ thống:

​+ Mục tiêu không chỉ là tăng cường mật độ trạm khí tượng trên đất liền, mà còn là bổ sung 13 trạm ra-đa thời tiết cho các khu vực trên biên giới, các đảo và quần đảo thuộc chủ quyền Việt Nam. Điều này không chỉ là một bước tiến về số lượng mà còn là sự bổ sung chiều sâu thông tin từ những vùng quan trọng, đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về thời tiết và môi trường đa dạng của đất nước.

​+ Đưa vào hoạt động và mở rộng mạng lưới trạm khí tượng hải văn tự động, tập trung vào các vùng biển và cảng biển để cung cấp dữ liệu chính xác và chi tiết về khí tượng và thủy văn liên quan đến các hoạt động hàng hải và biển đảo.

​+ Kết hợp mạng lưới quan trắc tài nguyên và môi trường quốc gia với mạng lưới trạm khí tượng thủy văn quốc gia, tạo ra một hệ thống đồng bộ, linh hoạt, giúp đánh giá sự ảnh hưởng của thời tiết và môi trường đối với tài nguyên và sinh quyển.

​+ Áp dụng và tích hợp các công nghệ quan trắc mới, hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), và vận dụng các phương tiện như vệ tinh và camera để nâng cao khả năng dự báo và giám sát biến đổi khí hậu. Bằng cách này, có thể thu thập dữ liệu đa chiều và đa nguồn, mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác về thời tiết và môi trường.

 

3. Yêu cầu khi lắp đặt phương tiện đo khí tượng thủy văn tự động

Trong khoản 1 của Điều 5 Thông tư 29/2023/TT-BTNMT, nhiệm vụ lắp đặt phương tiện đo khí tượng thủy văn tự động được đặt ra với những yêu cầu cụ thể và chi tiết để đảm bảo chất lượng và độ ổn định trong quá trình vận hành. 

​- Phương tiện đo và thiết bị phụ trợ phải tuân thủ đầy đủ các đặc tính và thông số kỹ thuật được quy định tại Phụ lục I của Thông tư. Cần duy trì ổn định và đảm bảo rằng chúng giữ nguyên đặc tính kỹ thuật quy định suốt quá trình sử dụng. Điều này đặt ra một yêu cầu cao về bảo dưỡng và theo dõi định kỳ.

​- Tháp (cột) quan trắc, nơi lắp đặt các phương tiện đo, phải đảm bảo thẳng đứng và chắc chắn để đảm bảo khả năng chịu đựng mọi cấp gió. Cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo cấu trúc ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các vật che chắn xung quanh.

​- Quá trình lắp đặt phải tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo sự chắc chắn và an toàn. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên môn để đảm bảo phương tiện đo không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố xung quanh và môi trường.

​- Quy trình bảo dưỡng và điều chỉnh phải được thực hiện định kỳ để đảm bảo rằng phương tiện đo giữ nguyên độ chính xác và độ ổn định theo thời gian. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng dữ liệu mà còn kéo dài tuổi thọ và khả năng hoạt động của thiết bị.

- Chất lượng dữ liệu trong lĩnh vực khí tượng thủy văn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra dự báo chính xác và đáng tin cậy. Trước khi chúng được đưa vào sử dụng, các phương tiện đo khí tượng thủy văn tự động phải trải qua quy trình kiểm định và hiệu chuẩn đồng bộ, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Điều 19 Luật Khí tượng thủy văn 2015.

​+ Các phương tiện đo khí tượng thủy văn thuộc danh mục sẽ được kiểm định và hiệu chuẩn theo quy định chặt chẽ của pháp luật về đo lường. Quy trình này không chỉ đảm bảo độ chính xác mà còn giữ cho các thiết bị duy trì được độ nhạy và độ ổn định theo thời gian.

​+ Đối với những phương tiện không thuộc danh mục, việc kiểm định và hiệu chuẩn đòi hỏi hồ sơ rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ cùng với các đặc tính kỹ thuật phù hợp theo quy chuẩn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Những yêu cầu này đặt ra một tiêu chí cao về tính minh bạch và đảm bảo chất lượng của thiết bị.

​+ Các cơ sở kiểm định, hiệu chuẩn thực hiện quá trình này phải đáp ứng đầy đủ điều kiện được quy định trong pháp luật về đo lường. Điều này bao gồm cả việc sở hữu thiết bị và nguồn nhân lực chuyên nghiệp để thực hiện các quy trình kiểm định và hiệu chuẩn một cách chính xác và đáng tin cậy.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hiện tượng nào được coi là hiện tượng khí tượng thủy văn nguy hiểm. Còn khúc mắc,  liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.