1. Hiệu quả thị trường là gì?

Hiệu quả thị trường (market performance) là hiệu quả của các thị trường trong việc phân bổ và sử dụng nguồn lực khan hiếm để tạo ra hàng hoá và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Nói cách khác, khái niệm này hàm ý thị trường hoạt động tốt tới mức nào trong việc tối ưu hoá phúc lợi kinh tế.

Hiệu quả thị trường phản ánh mức độ mà các nhà giao dịch và nhà đầu tư có thể tìm hiểu và sử dụng thông tin để đưa ra các quyết định giao dịch. Nếu thị trường hiệu quả, các thông tin mới sẽ nhanh chóng được phản ánh trong giá cả và không có cơ hội để tạo ra lợi nhuận dựa trên thông tin đó. Nói cách khác, không có cách nào để dự đoán hoặc tìm ra các mẫu giá cả lặp lại trong thời gian dài.

Performance Marketing, đúng như tên gọi của nó, là chiến lược Digital Marketing dựa trên kết quả. Marketer có thể tính toán được chi phí cần bỏ ra để tiếp cận và tương tác với khách hàng. Chính vì thế, loại hình này được coi là lý tưởng cho các công ty đang tìm cách tiếp cận đối tượng mục tiêu trên quy mô lớn. 

Performance Marketing cũng có thể hiểu là một hình thức Digital Marketing theo hướng dịch vụ. Nghĩa là doanh nghiệp chỉ trả tiền cho các nhà cung cấp dịch vụ Marketing khi họ đáp ứng hoặc hoàn thành chỉ tiêu đề ra.

Những chỉ tiêu đó có thể bao gồm: phần trăm click chuột, khả năng tăng sale hay thu về bao nhiêu khách hàng tiềm năng. Nói cách khác, đây là Marketing dựa trên sự hiệu quả. 

 

2. Mức độ, tiêu chuẩn hiệu quả thị trường

2.1. Mức độ hiệu quả thị trường

Có ba mức độ hiệu quả thị trường chính:

  1. Hiệu quả thị trường mạnh (strong market efficiency): Đây là mức độ cao nhất của hiệu quả thị trường. Thị trường được coi là hiệu quả mạnh khi giá cả tài sản hiện tại phản ánh tất cả các thông tin có sẵn, bao gồm cả thông tin công khai và thông tin ẩn. Điều này đồng nghĩa với việc không có bất kỳ phương pháp nào có thể tạo ra lợi nhuận bất thường hoặc vượt qua thị trường.
  2. Hiệu quả thị trường bán kỳ (semi-strong market efficiency): Ở mức độ này, thị trường phản ánh tất cả thông tin công khai hiện có. Điều này có nghĩa là thông tin công bố, tin tức, báo cáo tài chính và thông tin công khai khác được phản ánh trong giá cả tài sản một cách nhanh chóng và chính xác. Nhưng thông tin ẩn không được phản ánh trong giá cả, do đó, các nhà đầu tư có thể tìm kiếm lợi nhuận bằng cách nghiên cứu và phân tích thông tin ẩn.
  3. Hiệu quả thị trường yếu (weak market efficiency): Ở mức độ này, thị trường chỉ phản ánh thông tin lịch sử trong giá cả tài sản. Các mẫu giá cả lặp lại hoặc thông tin lịch sử có thể được sử dụng để dự đoán

 

2.2. Tiêu chuẩn hiệu quả thị trường

Người ta thường nêu ra 5 tiêu chuẩn về hiệu quả thị trường: (1) hiệu quả sản xuất, (2) hiệu quả phân phối, (3) hiệu quả phân bổ, (4) tiến bộ công nghệ và (5) hiệu quả (hay chất lượng) sản phẩm.

Những tiêu chuẩn này được dùng để đánh giá khả năng của thị trường trong việc sản xuất và phân phối những sản phẩm hiện có với chi phí thấp nhất và giá bán cho người tiêu dùng phù hợp với mức chi phí này. Hiểu theo nghĩa năng động, hiệu quả thị trường còn có thể được đánh giá bằng việc các doanh nghiệp có vận dụng phương pháp sản xuất, phân phối mới làm giảm chi phí và chất lượng sản phẩm có được cải thiện theo thời gian hay không.

Trong lý thuyết về thị trường, hiệu quả thị trường được xác định bởi sự tương tác giữa cấu trúc thị trường và cách ứng xử thị trường; và ngược lại, hiệu quả thị trường cũng tác động tới cấu trúc thị trường và cách ứng xử thị trường.

 

3. Đặc điểm hiệu quả thị trường

Nhìn chung, có hiệu quả thị trường thường được xem là một đề xuất khá trung lập. Một khoản đầu tư được ưa thích sẽ là một khoản đầu tư có lợi suất kì vọng vượt trội hơn, hoặc tốt hơn so với mức trung bình của thị trường. 

Xếp hạng "hiệu quả thị trường" cũng như các xếp hạng như "nắm giữ" hoặc có "hiệu quả tường đồng", đều chỉ trạng thái trung lập của giá chứng khoán kì vọng.   

Tuy nhiên cách xếp hạng sẽ khác nhau tùy theo mỗi công ty, một số công ty không sử dụng hiệu suất thị trường để xếp hạng, một số khác lại đưa ra đề xuất có hiệu suất thị trường dựa trên các khung thời gian khác nhau. 

Đề xuất có "hiệu quả thị trường" khi được nhà phân tích của một công ty đưa ra, thường chỉ mức lợi nhuận trung bình của thị trường trong 12 tháng. 

Dù vậy, các nhà phân tích khác cũng có thể sử dụng lợi nhuận trung bình 3 tháng hoặc 6 tháng, thậm chí lên tới 24 tháng. Tuy nhiên những khung thời gian dài hơn thường được biểu diễn với một phạm vi giá hơn. 

Ví dụ, hiệu quả thị trường với phạm vi giá có thể là dự đoán giá cổ phiếu sẽ nằm trong khoảng trên/ dưới 10% mức trung bình của thị trường trong 24 tháng tới. 

 

4. Hiệu suất thị trường và các đề xuất phân tích đầu tư khác

Hai loại xếp hạng đầu tư quan trọng nhất là "Mua" và "Bán". 

Các đề xuất mua nói chung thương đẩy mạnh thị trường hơn một chút và họ có thể làm tăng giá một cổ phiếu. 

Mặt khác, dù đề xuất bán cũng có thể dẫn đến giá cổ phiếu tăng tốc, nhưng nó hiển thị rõ ràng cổ phiếu đó đã không còn được ưu tiên bởi thị trường. 

Hiệu quả thị trường nằm giữa hai thái cực đối lập này, vì vậy nó có thể được hiểu là mua hoặc bán.   

Như đã nêu ở trên, hiệu suất thị trường là đề xuất trung lập cho một cổ phiếu với một lời khen mờ nhạt. Điều này đặc biệt đúng khi nhà phân tích trước đó đã đề xuất "Mua", rồi chuyển sang "Hiệu quả thị trường". 

Tình huống này gọi là nhà phân tích chưa hoàn toàn sẵn sàng để đưa ra tín hiệu bán, nhưng cũng đang gần đến quyết định này. 

Ngược lại, nếu đề xuất trước đó là bán, khi nhà phân tích đánh giá cổ phiếu có hiệu suất thị trường, nhiều người sẽ xem nó là một tín hiệu để mua. 

Vì vậy, điều quan trọng là phải nắm được đề xuất trước đó của nhà phân tích để đánh giá ý nghĩa thực sự của xếp hạng hiệu quả thị trường.

 

5. Ví dụ về hiệu quả thị trường

  1. Hiệu quả thị trường mạnh: Giả sử có một công ty công bố thông tin quan trọng về việc phát hiện một khối lượng dầu lớn trên một cánh đồng dầu mỏ. Trong trường hợp thị trường tài chính hiệu quả mạnh, giá cổ phiếu của công ty sẽ nhanh chóng phản ánh thông tin này. Các nhà đầu tư không có cơ hội tạo ra lợi nhuận bất thường từ thông tin này, vì giá cổ phiếu đã được điều chỉnh đầy đủ theo thông tin mới.
  2. Hiệu quả thị trường bán kỳ: Giả sử một công ty công bố kết quả tài chính quý đầu tiên với kết quả lợi nhuận tốt hơn dự kiến. Trong trường hợp thị trường tài chính bán kỳ, giá cổ phiếu sẽ nhanh chóng phản ánh thông tin này sau khi thông tin được công bố công khai. Nhưng các nhà đầu tư nghiên cứu thông tin này và tìm hiểu các yếu tố khác để tìm kiếm lợi nhuận bằng cách đánh giá lại giá trị công ty.
  3. Hiệu quả thị trường yếu: Giả sử có một mẫu giá cả lặp lại trong thị trường chứng khoán. Ví dụ, mỗi thứ Hai sáng sớm, giá cổ phiếu của một công ty luôn tăng mạnh trong vòng 30 phút đầu tiên. Trong trường hợp thị trường tài chính yếu, các nhà đầu tư có thể nhận ra mẫu này và tận dụng nó để tạo ra lợi nhuận bằng cách mua cổ phiếu vào cuối ngày làm việc hôm trước và bán vào sáng thứ Hai. Mẫu này chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn trước khi người tham gia thị trường khác nhận ra và thay đổi hành vi giao dịch.

Lưu ý rằng ví dụ trên chỉ minh họa và thực tế có thể phức tạp hơn. Hiệu quả thị trường cũng có thể thay đổi theo thời gian và được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như sự thông tin, kỹ thuật giao dịch, và hành vi tham gia thị trường

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Chức năng của thị trường là gì? Thị trường có mấy chức năng?

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!