1. Hoạt động sau tương ứng với dịch vụ nào của Điện toán đám mây?

Hoạt động sau tương ứng với dịch vụ nào của Điện toán đám mây?

A. Dịch vụ cung cấp máy chủ của Điện toán đám mây.

B. Dịch vụ hội nghị trực tuyến của Điện toán đám mây.

C. Dịch vụ lưu trữ của Điện toán đám mây.

D. Dịch vụ thư tín điện tử của Điện toán đám mây.

>>>> Đáp án: C

 

2. Khái niệm điện toán đám mây là gì?

Theo Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Mỹ (NIST), điện toán đám mây được định nghĩa như sau: "Cloud Computing là mô hình dịch vụ cho phép người truy cập tài nguyên điện toán dùng chung (mạng, server, lưu trữ, ứng dụng, dịch vụ) thông qua kết nối mạng một cách dễ dàng, mọi lúc, mọi nơi, theo yêu cầu. Tài nguyên điện toán đám mây có thể được thiết lập hoặc hủy bỏ nhanh chóng bởi người dùng mà không cần sự can thiệp của Nhà cung cấp dịch vụ".

Mạng xã hội Facebook, ra đời vào năm 2004, cùng với sàn thương mại điện tử Amazon là những minh chứng rõ ràng về tầm quan trọng của Điện toán Đám mây (ĐTĐM) đối với hầu hết các lĩnh vực liên quan đến mạng Internet.

Các dịch vụ như Google Drive, Dropbox, OneDrive, iCloud... là những ví dụ điển hình của Điện toán Đám mây. Người dùng có thể đăng ký tài khoản và sử dụng dịch vụ miễn phí hoặc trả phí theo nhu cầu của bản thân. Họ có thể lưu trữ các tài liệu lên tài khoản “đám mây” của mình và truy cập vào chúng từ bất kỳ vị trí nào có kết nối mạng. Điều này mang lại cho người dùng sự linh hoạt cao và tiện lợi trong việc quản lý và truy cập dữ liệu cá nhân hay công việc từ xa.

Tóm lại, Điện toán Đám mây (ĐTĐM) là một mô hình dịch vụ linh hoạt cho phép người dùng truy cập và sử dụng các tài nguyên điện toán (như mạng, server, lưu trữ, ứng dụng và dịch vụ) thông qua internet một cách dễ dàng và linh hoạt. Các dịch vụ ĐTĐM như Google Drive, Dropbox, OneDrive, và iCloud mang lại cho người dùng khả năng lưu trữ, chia sẻ và truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu và bất kỳ khi nào, chỉ cần có kết nối internet. Sự phát triển của mạng xã hội như Facebook và sàn thương mại điện tử Amazon càng làm nổi bật tầm quan trọng của ĐTĐM trong các lĩnh vực liên quan đến internet và kinh doanh. ĐTĐM không chỉ mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cho người dùng mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho doanh nghiệp và tổ chức trong việc tối ưu hóa công việc và tài nguyên.

 

3. Đặc điểm của Điện toán đám mây

Điện toán đám mây (ĐTĐM) được phân biệt với các hình thức máy chủ khác trước đây thông qua năm đặc trưng cơ bản sau:

- Tự phục vụ nhu cầu (On-demand self-service):

+ Dịch vụ ĐTĐM cung cấp cho người dùng tất cả các yếu tố cần thiết khi sử dụng tài nguyên số như mạng, server, lưu trữ, ứng dụng, và dịch vụ khác.

+ Người dùng có khả năng tự chủ động sử dụng các tài nguyên mà không cần phụ thuộc vào nhà cung cấp hosting hoặc phải chờ đợi phê duyệt từ phía nhà cung cấp.

- Truy cập mọi lúc mọi nơi (Broad network access):

+ Người dùng có thể truy cập vào tài khoản ĐTĐM và làm việc từ bất kỳ đâu, bất kỳ thời điểm nào mà không cần phải đến văn phòng hoặc phải truy cập vào máy chủ vật lý của công ty.

+ Cung cấp tính linh hoạt và thuận tiện cho người dùng khi có thể làm việc trực tuyến từ mọi nơi chỉ cần có kết nối Internet và thiết bị đầu cuối.

- Hồ chứa tài nguyên (Resource pooling):

+ Các nhà cung cấp dịch vụ ĐTĐM thường sở hữu và quản lý các trung tâm dữ liệu với cơ sở hạ tầng hiện đại.

+ Họ tổ chức và quản lý tài nguyên dưới dạng hồ chứa, cho phép chia sẻ và sử dụng chúng theo cách linh hoạt và hiệu quả nhất để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

- Co giãn nhanh chóng (Rapid elasticity or expansion):

+ Dịch vụ cloud cho phép người dùng linh hoạt nâng cấp hoặc giảm lượng tài nguyên cần sử dụng theo nhu cầu của họ.

+ Điều này có nghĩa là người dùng có thể mở rộng tài nguyên khi nhu cầu tăng cao và thu nhỏ chúng khi không cần nhiều tài nguyên hơn, mà không gặp phải sự chậm trễ hoặc gián đoạn trong dịch vụ.

- Đo lường dịch vụ (Measured service):

+ Dịch vụ ĐTĐM thường có hệ thống ghi và báo cáo về lượng sử dụng tài nguyên của khách hàng.

+ Điều này cho phép khách hàng có thể đo lường và theo dõi chính xác lượng tài nguyên họ sử dụng, giúp họ quản lý chi phí và điều chỉnh việc sử dụng tài nguyên theo cách hiệu quả nhất.

Tóm lại, điện toán đám mây (ĐTĐM) đã đem lại một cuộc cách mạng trong lĩnh vực công nghệ thông tin bằng cách cung cấp năm đặc trưng cơ bản giúp phân biệt nó với các hình thức máy chủ truyền thống. Tính linh hoạt và tự chủ động của việc sử dụng tài nguyên, khả năng truy cập từ bất kỳ đâu và bất kỳ khi nào, cùng với khả năng chia sẻ và quản lý tài nguyên hiệu quả, tạo ra một môi trường làm việc tiện lợi và hiệu quả hơn cho người dùng. Sự mở rộng và thu nhỏ tài nguyên một cách linh hoạt, kết hợp với khả năng đo lường và quản lý chi phí, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và đảm bảo tính khả dụng của hệ thống. Tất cả những điều này đều làm cho điện toán đám mây trở thành một lựa chọn hấp dẫn và tiên tiến hơn so với các hình thức máy chủ truyền thống.

 

4. Phân loại trong Điện toán đám mây

Phân loại điện toán đám mây theo mô hình cung cấp và phương pháp triển khai là một phần quan trọng để người dùng có thể lựa chọn loại hình phù hợp nhất với nhu cầu của họ.

Khi nói đến mô hình cung cấp dịch vụ ĐTĐM, ba loại chính là IaaS, PaaS và SaaS. Infrastructure as a Service (IaaS) tập trung vào cung cấp các tính năng cơ bản nhất như mạng, máy tính ảo, không gian lưu trữ dữ liệu, CPU, RAM, HDD/SSD,... Với IaaS, người dùng có thể sử dụng máy chủ ảo trên không gian đám mây mà không cần quan tâm tới các chi tiết về vị trí máy chủ hay hạ tầng mạng. Platform as a Service (PaaS) cho phép người dùng triển khai và sử dụng các phần mềm mà không cần quan tâm tới việc cập nhật các phiên bản mới, RAM, CPU,... Software as a Service (SaaS) cho phép người dùng truy cập và sử dụng các phần mềm mà không cần kiến thức về cài đặt hay yếu tố kỹ thuật.

Phân loại theo phương pháp triển khai của ĐTĐM bao gồm Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud và Community Cloud. Public Cloud là hạ tầng được dùng chung cho tất cả các khách hàng của nhà cung cấp dịch vụ, phù hợp với các tổ chức có quy mô vừa và nhỏ, và dữ liệu không yêu cầu bảo mật ở mức cao. Private Cloud, ngược lại, phục vụ cho các doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu sử dụng máy chủ ảo đám mây riêng, mà không chia sẻ với người ngoài, phù hợp với các tổ chức lớn với nhu cầu bảo mật cao. Hybrid Cloud là sự kết hợp giữa public cloud và private cloud, cho phép người dùng lựa chọn các dịch vụ phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ. Community Cloud phục vụ cho các doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu chia sẻ hạ tầng và dữ liệu với những tổ chức và cá nhân khác, nhằm mục đích chia sẻ thông tin nhanh chóng. Điều này giúp người dùng có thể tận dụng tối đa các lợi ích của điện toán đám mây phù hợp với nhu cầu và yêu cầu cụ thể của họ.

Trong ngành công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn và triển khai các mô hình điện toán đám mây là một phần không thể thiếu để đáp ứng nhu cầu và mục tiêu kinh doanh của các tổ chức và cá nhân. Phân loại theo mô hình cung cấp và phương pháp triển khai cung cấp một cách tiếp cận cụ thể và phân chia rõ ràng các dịch vụ và tùy chọn cho người dùng.

Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mỗi tổ chức hay người dùng, họ có thể chọn từ ba mô hình cung cấp chính là IaaS, PaaS và SaaS để đáp ứng nhu cầu về cơ sở hạ tầng, nền tảng phần mềm và ứng dụng sẵn có. Đồng thời, việc lựa chọn phương pháp triển khai như Public Cloud, Private Cloud, Hybrid Cloud và Community Cloud giúp người dùng điều chỉnh được mức độ kiểm soát, bảo mật và linh hoạt tương ứng với quy mô và tính chất của tổ chức hoặc công việc của họ.

Kết quả là, việc hiểu và áp dụng các phân loại này giúp tối ưu hóa quản lý và sử dụng tài nguyên điện toán đám mây, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và hiệu quả của các hoạt động kinh doanh và công việc trên nền tảng số hóa.

Quý khách xem thêm bài viết sau: 

- Điều kiện làm đại lý xổ số tự chọn số điện toán là gì?

- Điện toán đám mây là gì? Pháp luật Việt Nam quy định ra sao về điện toán đám mây trong hoạt động an ninh mạng?