1. Hướng dẫn cách tính tăng tuổi nghỉ hưu với công chức, viên chức 

Theo Điều 169 của Bộ Luật Lao Động năm 2019, việc quy định về tuổi nghỉ hưu cho người lao động được thực hiện dựa trên một lộ trình cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo rằng người lao động có đủ thời gian để tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội và nhận lương hưu sau khi đạt đủ tuổi nghỉ hưu.

Theo quy định, người lao động trong điều kiện lao động bình thường sẽ có tuổi nghỉ hưu khác nhau tùy theo giới tính và thời điểm nghỉ hưu. Hiện tại, người lao động nam cần đạt đủ 60 tuổi và 3 tháng để được nghỉ hưu, trong khi người lao động nữ cần đạt đủ 55 tuổi và 4 tháng. Tuy nhiên, theo lộ trình, tuổi nghỉ hưu sẽ tăng dần theo thời gian. Đến năm 2028, người lao động nam sẽ cần đủ 62 tuổi, trong khi người lao động nữ sẽ cần đủ 60 tuổi vào năm 2035.

Ngoài ra, Điều 169 Bộ luật Lao động năm 2019 cũng quy định rằng có những trường hợp đặc biệt, như người lao động bị suy giảm khả năng lao động, làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm hoặc ở các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, có thể nghỉ hưu ở tuổi thấp hơn, nhưng không quá 5 tuổi so với quy định chung tại khoản 2. Tương tự, người lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao và các trường hợp đặc biệt cũng có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn, nhưng không quá 5 tuổi so với quy định chung.

Mọi chi tiết cụ thể về việc điều chỉnh tuổi nghỉ hưu và các trường hợp đặc biệt sẽ được Chính phủ quy định chi tiết. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và phù hợp với tình hình thực tế của người lao động và xã hội.

Theo Điều 46 Luật Viên Chức năm 2010, chế độ hưu trí của viên chức được quy định trong tương lai dựa trên các quy định của pháp luật về lao động và pháp luật về bảo hiểm xã hội. Điều này có nghĩa rằng viên chức sẽ được hưởng chế độ hưu trí tương tự như người lao động trong xã hội.

Hiện nay, theo quy định của Bộ Luật Lao Động năm 2019, tuổi nghỉ hưu của viên chức cũng sẽ được điều chỉnh theo lộ trình quy định cho người lao động chung. Tuổi nghỉ hưu của viên chức sẽ tương ứng với giới tính và thời điểm nghỉ hưu, như quy định cho người lao động bình thường. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và đồng đều trong việc hưởng chế độ hưu trí cho tất cả viên chức, đồng thời đồng bộ hóa với quy định của pháp luật về lao động và bảo hiểm xã hội.

Mọi chi tiết cụ thể về việc điều chỉnh tuổi nghỉ hưu của viên chức sẽ phụ thuộc vào quy định chi tiết của Chính phủ và các cơ quan có thẩm quyền, nhằm đảm bảo rằng chế độ hưu trí cho viên chức được thực hiện một cách công bằng và phù hợp với tình hình thực tế của hệ thống viên chức.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 31 của Luật Cán bộ, công chức 2008 và khoản 1 Điều 60 Luật Cán bộ, công chức 2008, tuổi nghỉ hưu của cán bộ, công chức được thực hiện theo Bộ Luật Lao Động 2019. Điều này đồng nghĩa với việc áp dụng lộ trình tuổi nghỉ hưu như đã quy định trong Bộ Luật Lao Động 2019 cho người lao động chung.

Theo lộ trình này, từ năm 2021, người lao động, cán bộ, công chức, và viên chức trong điều kiện lao động bình thường cần đạt đủ 60 tuổi và 3 tháng để được nghỉ hưu nếu là nam và 55 tuổi và 4 tháng nếu là nữ. Mỗi năm sau đó, tuổi nghỉ hưu sẽ tăng thêm 3 tháng đối với nam và 4 tháng đối với nữ.

Ví dụ, vào năm 2023, người lao động nam làm việc trong điều kiện bình thường sẽ đủ tuổi nghỉ hưu khi đạt 60 tuổi và 9 tháng, trong khi người lao động nữ làm việc trong điều kiện bình thường sẽ đủ tuổi nghỉ hưu khi đạt 56 tuổi. Điều này nhằm đảm bảo rằng chế độ nghỉ hưu cho cán bộ, công chức, và viên chức được điều chỉnh theo tiến trình tăng tuổi nghỉ hưu trong xã hội và phù hợp với tình hình thực tế của họ.

2. Những đối tượng nào được nghỉ hưu ở độ tuổi cao hơn mức quy định?

Theo quy định tại Điều 2 của Nghị định 83/2022/NĐ-CP, một số cán bộ, công chức Nhà nước được ưu đãi về tuổi nghỉ hưu so với tuổi nghỉ hưu thông thường, nhằm công nhận và đánh giá đóng góp lớn lao của họ đối với công việc và sự phát triển của đất nước. Cụ thể, các cán bộ, công chức nữ giữ các chức vụ quan trọng sau đây sẽ được nghỉ hưu ở tuổi cao hơn:

- Các chức vụ trong cơ quan Đảng Trung ương như Phó trưởng ban hoặc Phó giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Phó tổng biên tập báo Nhân dân, Phó tổng biên tập tạp chí Cộng sản.

- Các vị trí quan trọng trong MTTQVN như Phó Chủ tịch UBTW MTTQVN.

- Các chức vụ trong quản lý và lập pháp quốc gia như Phó chủ tịch Hội đồng dân tộc, Phó chủ nhiệm Ủy ban Quốc hội, Phó chủ nhiệm văn phòng Quốc hội.

- Các vị trí quan trọng trong hệ thống tư pháp như Phó chánh Tòa án nhân dân tối cao, Phó viện trưởng VKSND tối cao.

- Cấp phó và Thứ trưởng cơ quan ngang bộ.

- Các chức vụ quan trọng liên quan đến lãnh đạo và quản lý như Phó chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước, Phó tổng Kiểm toán Nhà nước.

- Chức vụ quan trọng trong tổ chức chính trị xã hội cấp Trung ương.

- Các vị trí quan trọng trong tổ chức Đảng và quản lý địa phương như Phó bí thư tỉnh ủy, thành ủy, đảng ủy khối trực thuộc TW, Chủ tịch HĐND, Chủ tịch UBND tỉnh, thành phố trực thuộc TW.

- Các Ủy viên Ủy ban kiểm tra TW.

- Chức vụ quan trọng trong lĩnh vực văn hóa và giáo dục như Giám đốc NXB Chính trị quốc gia Sự thật.

- Vị trí lãnh đạo các tổ chức nghiên cứu và lập pháp như Viện trưởng Viện Nghiên cứu lập pháp thuộc UBTVQH.

- Các vị trí quan trọng trong hệ thống giáo dục đại học như Giám đốc ĐHQGHN, Giám đốc ĐHQG TP.HCM, Tổng giám đốc BHXH Việt Nam.

- Chức vụ quan trọng trong lãnh đạo địa phương như Phó chủ tịch HĐND, Phó chủ tịch UBND thành phố Hà Nội và thành phố HCM.

- Ủy viên Thường trực Hội đồng dân tộc và các Ủy ban Quốc hội.

- Ủy viên ban thường vụ kiêm trưởng các ban Đảng Thành ủy thành phố Hà Nội và Thành phố HCM.

- Ủy viên ban thường vụ tỉnh ủy, thành ủy là người dân tộc thiểu số.

- Công chức là Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc Kiểm sát viên của VKSND tối cao.

Ngoài ra, Nghị định 83/2022/NĐ-CP không áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt khác như các Bộ trưởng, Ủy viên TW Đảng, và trợ lý của các chức vụ cao cấp như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính Phủ. Quy định này nhằm thể hiện sự công bằng và khuyến khích các cán bộ, công chức nữ nắm giữ các vị trí quan trọng trong hệ thống nhà nước, đồng thời thúc đẩy sự đóng góp của họ cho sự phát triển của đất nước.

3. Có được tiếp tục làm việc khi đã đến tuổi nghỉ hưu hay không?

Theo Điều 148 của Bộ Luật Lao Động 2019 về người lao động cao tuổi, người lao động cao tuổi là những người tiếp tục lao động sau khi đạt độ tuổi nghỉ hưu theo quy định tại Khoản 2, Điều 169 . Điều này tạo cơ hội cho người lao động cao tuổi tiếp tục góp phần vào lực lượng lao động và sự phát triển của xã hội.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù pháp luật cho phép người lao động cao tuổi tiếp tục làm việc, Nhà nước cũng rất quan tâm đến sức khỏe và trạng thái làm việc của họ. Do đó, Nhà nước khuyến khích các lao động cao tuổi chỉ nên tiếp tục làm việc với một cường độ công việc phù hợp với tình trạng sức khỏe của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng họ có thể duy trì sức khỏe tốt hơn và tiếp tục đóng góp cho xã hội trong thời gian dài.

Ngoài ra, Điều 148 Bộ Luật Lao Động 2019 cũng cho phép người lao động cao tuổi thỏa thuận với người sử dụng lao động về việc rút ngắn thời gian làm việc hàng ngày hoặc làm việc không trọn thời gian. Điều này giúp họ có sự linh hoạt trong công việc và thời gian nghỉ ngơi, phù hợp với nhu cầu cá nhân và tình trạng sức khỏe của họ.

Tóm lại, quy định về người lao động cao tuổi trong Bộ Luật Lao Động 2019 là một sự kết hợp giữa quyền lợi của người lao động cao tuổi và quan tâm đến sức khỏe và phù hợp với nhu cầu của họ trong quá trình tiếp tục làm việc. Điều này nhằm đảm bảo rằng họ có môi trường làm việc thích hợp để duy trì cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc sau thời gian nghỉ hưu.

Xem thêm bài viết: Mức công tác phí được khoán theo tháng cho cán bộ, công chức, viên chức là bao nhiêu?