1. Định nghĩa lãi suất chiết khấu (discount rate)
Lãi suất chiết khấu (discount rate) là một khái niệm trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, đó là mức lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng khi cung cấp vốn cho các ngân hàng thương mại. Lãi suất này thường được sử dụng như một công cụ chính sách tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế. Lãi suất chiết khấu thường được tính dựa trên các yếu tố như rủi ro, lãi suất thị trường và thời gian. Nó thường được sử dụng để tính toán giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai, ví dụ như các khoản tiền thu được từ đầu tư hoặc doanh thu trong tương lai của một doanh nghiệp.
Cụ thể, khi các ngân hàng thương mại có nhu cầu vay vốn tại ngân hàng trung ương, họ sẽ phải trả cho ngân hàng trung ương một khoản tiền tương ứng với lãi suất chiết khấu áp dụng. Tuy nhiên, việc sử dụng lãi suất chiết khấu như một công cụ chính sách tiền tệ cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ lãi suất của các khoản vay tại các ngân hàng thương mại và các tỷ giá hối đoái.
2. Lãi suất chiếu khấu có tác động như thế nào?
Lãi suất chiết khấu là một lãi suất mà ngân hàng trung ương sử dụng để ảnh hưởng đến hoạt động của các ngân hàng thương mại. Để đáp ứng nhu cầu vay tiền của khách hàng, các ngân hàng thương mại phải có đủ tiền mặt và dự trữ tiền gửi của khách hàng để đảm bảo an toàn trong hoạt động của mình. Tỷ lệ giữa tiền mặt và tiền gửi được quy định bởi ngân hàng trung ương và phụ thuộc vào tình hình kinh doanh của ngân hàng thương mại. Khi tỷ lệ dự trữ tiền mặt giảm xuống đến gần mức an toàn tối thiểu, ngân hàng thương mại phải cân nhắc việc có tiếp tục cho vay hay không. Nếu lãi suất chiết khấu bằng hoặc thấp hơn lãi suất thị trường, ngân hàng thương mại sẽ tiếp tục cho vay đến khi tỷ lệ dự trữ tiền mặt giảm đến mức tối thiểu cho phép.
Tuy nhiên, nếu lãi suất chiết khấu cao hơn lãi suất thị trường, các ngân hàng thương mại không thể để cho tỷ lệ dự trữ tiền mặt giảm xuống đến mức tối thiểu cho phép và phải dự trữ thêm tiền mặt để tránh phải vay tiền từ ngân hàng trung ương với lãi suất cao hơn lãi suất thị trường khi phát sinh nhu cầu tiền mặt bất thường từ phía khách hàng. Do đó, ngân hàng trung ương có thể sử dụng lãi suất chiết khấu để điều chỉnh lượng tiền tệ trong nền kinh tế. Khi lãi suất chiết khấu giảm, các ngân hàng thương mại có thể giảm tỷ lệ dự trữ tiền mặt và tăng cung tiền trong nền kinh tế. Ngược lại, khi lãi suất chiết khấu tăng, các ngân hàng thương mại phải tăng tỷ lệ dự trữ tiền mặt và giảm cung tiền. Cụ thể hơn, khi lãi suất chiết khấu giảm xuống, ngân hàng trung ương cũng có thể giảm lãi suất cho các khoản vay mà các ngân hàng thương mại thực hiện tại quầy của nó. Việc giảm lãi suất này sẽ thúc đẩy các ngân hàng thương mại cho vay nhiều hơn, do đó làm tăng lượng tiền trong nền kinh tế. Tuy nhiên, nếu ngân hàng trung ương giảm lãi suất quá nhiều, lượng tiền tăng lên quá nhanh sẽ dẫn đến tình trạng lạm phát.
=> Lãi suất chiết khấu là một trong những công cụ quan trọng của ngân hàng trung ương trong việc điều tiết nền kinh tế. Việc quyết định lãi suất chiết khấu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của các ngân hàng thương mại và lượng tiền trong nền kinh tế. Do đó, việc quản lý lãi suất chiết khấu là một trong những trách nhiệm quan trọng của ngân hàng trung ương và cần được thực hiện cẩn thận và khoa học.
3. Ý nghĩa của lãi suất chiết khấu
Hình thức cho vay chiết khấu là một cách mà ngân hàng trung ương có thể tạo ra tiền tệ và kiểm soát cung ứng tiền tệ trong nền kinh tế. Khi ngân hàng thương mại không đủ dự trữ bắt buộc, chúng sẽ phải vay tiền từ ngân hàng trung ương để đáp ứng nhu cầu cho vay của khách hàng hoặc để đảm bảo tính thanh khoản của mình. Trong trường hợp này, ngân hàng trung ương sẽ cho vay tiền cho ngân hàng thương mại với mức lãi suất chiết khấu, nghĩa là ngân hàng thương mại sẽ trả cho ngân hàng trung ương một khoản tiền nhỏ hơn số tiền được vay. Khi nhận được khoản tiền vay, ngân hàng thương mại sẽ có thể sử dụng nó để đáp ứng nhu cầu vay của khách hàng hoặc tăng cường tính thanh khoản của mình.
Tuy nhiên, ngân hàng thương mại phải trả lại khoản vay và lãi suất chiết khấu cho ngân hàng trung ương trong một khoảng thời gian nhất định, thường là trong vòng một đến ba tháng. Nếu không thể trả lại khoản vay và lãi suất chiết khấu trong thời hạn này, ngân hàng thương mại sẽ phải trả một khoản phạt lớn. Vì vậy, hình thức cho vay chiết khấu có thể tạo ra một sức ép lên các ngân hàng thương mại để duy trì tính thanh khoản của mình và đảm bảo rằng họ sẽ có đủ dự trữ để đáp ứng nhu cầu vay của khách hàng trong tương lai. Ngoài ra, bằng cách điều chỉnh lãi suất chiết khấu, ngân hàng trung ương có thể kiểm soát cung ứng tiền tệ và duy trì ổn định kinh tế trong nước.
4. Công thức tính lãi suất chiết khấu
Để tính lãi suất chiết khấu chính xác nhất, ta có thể sử dụng công thức trung bình trọng số chi phí vốn (WACC). Công thức này tính toán trung bình chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp bằng cách lấy tỷ lệ trọng số giữa chi phí vốn vay và chi phí vốn cổ phần. Công thức WACC được viết như sau:
WACC = re * E/(E+D) + rD(1-TC)* D/(E+D)
Trong đó:
- re: tỷ suất thu nhập mong muốn của cổ đông
- rD: lãi suất mong muốn của chủ nợ
- E: giá trị thị trường của cổ phiếu doanh nghiệp
- D: giá trị thị trường của nợ của doanh nghiệp
Tỷ suất thu nhập mong muốn của cổ đông (re) có thể tính bằng tỷ lệ cổ tức (Div0) cộng với tỷ lệ tăng trưởng dự kiến của cổ tức (g), chia cho giá cổ phiếu của doanh nghiệp tại thời điểm gốc (P0):
re = [Div0(1+g)/P0] + g
Trong đó:
- P0 là giá cổ phiếu của doanh nghiệp tại thời điểm gốc
- Div0 là cổ tức của cổ phiếu doanh nghiệp tại thời điểm gốc
- g: tỷ lệ tăng trưởng dự kiến của cổ tức.
Lãi suất mong muốn của chủ nợ (rD) có thể tính bằng lãi suất của khoản vay nhân với tỷ lệ thuế suất (TC) trên lợi nhuận trước thuế:
rD = lãi suất của khoản vay * (1 - thuế suất)
Khi tính WACC, ta cần tìm giá trị thị trường của cổ phiếu và nợ của doanh nghiệp. Giá trị thị trường của cổ phiếu có thể tính bằng số lượng cổ phiếu nhân với giá cổ phiếu trên thị trường. Giá trị thị trường của nợ có thể tính bằng tổng số tiền vay của doanh nghiệp.
5. Ví dụ về lãi suất chiết khấu
Giả sử doanh nghiệp muốn tính giá trị hiện tại của một khoản đầu tư trị giá 100 triệu đồng sẽ trả về sau 5 năm với lãi suất 10% mỗi năm. Để tính giá trị hiện tại của khoản đầu tư này, doanh nghiệp cần sử dụng lãi suất chiết khấu để chiết khấu giá trị tương lai của nó về giá trị hiện tại. Nếu doanh nghiệp sử dụng chi phí huy động vốn làm lãi suất chiết khấu, lãi suất này sẽ phụ thuộc vào chi phí để gọi vốn của bạn. Nếu chi phí để gọi vốn của bạn là 12%, thì lãi suất chiết khấu sẽ là 12%. Sau đó, có thể tính giá trị hiện tại của khoản đầu tư bằng cách áp dụng công thức:
PV = FV / (1 + r)^n
Trong đó:
PV là giá trị hiện tại của khoản đầu tư FV là giá trị tương lai của khoản đầu tư sau 5 năm, tức là 100 triệu đồng r là lãi suất chiết khấu, trong trường hợp này là 12% n là số năm tính từ giờ đến khi khoản đầu tư trả về, trong trường hợp này là 5 năm.
=> Giá trị hiện tại của khoản đầu tư này sẽ là: PV = 100,000,000 / (1 + 0.12)^5 = 54,281,502 đồng
Từ đó, nếu doanh nghiệp muốn đầu tư 54,281,502 đồng vào thời điểm hiện tại, và sử dụng lãi suất chiết khấu 12%, sau 5 năm sẽ thu được 100 triệu đồng.
Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Lãi suất cho vay là gì? Quy định về lãi suất cho vay
Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng.