Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khoản tiền cần chuẩn bị khi thực hiện việc làm di chúc vào năm nay.
1. Di chúc là gì?
Di chúc là biểu hiện thể hiện ý muốn chân thành và sâu sắc của mỗi cá nhân, nhằm tạo điều kiện cho việc truyền đạt tài sản của mình cho những người khác sau khi hành trình cuộc đời kết thúc, điều này được quy định rõ trong Điều 624 của Bộ luật dân sự.
Việc lập di chúc mang đến quyền tự chủ và quyền quyết định cho người tạo ra di chúc, mở ra khả năng:
- Xác định người được phong làm thừa kế, tạo điều kiện cho sự chuyển giao trọn vẹn của tài sản đến tay người được ưu ái.
- Cưỡng chế quyền hưởng di sản của những người được xác định là thừa kế, tương đương việc từ chối quyền thừa kế của một số người.
- Tạo sự cân bằng và công bằng trong việc phân phối tài sản, chia thành từng phần riêng biệt cho mỗi người thừa kế, dựa trên ý muốn cụ thể của người lập di chúc.
- Dành riêng một phần tài sản trong khối di sản để dùng cho mục đích di tặng hay thờ cúng, từ đó thể hiện lòng kính trọng và tôn sùng tới những truyền thống tâm linh.
- Giao phận nhiệm vụ, nghĩa vụ cụ thể cho người được phân định là thừa kế, tạo ra một sự ràng buộc phù hợp với ý muốn của người lập di chúc.
- Xác định người được ủy quyền giữ gìn và thực hiện di chúc, người được giao trách nhiệm quản lý tài sản thừa kế, và người được chỉ định để tiến hành việc phân chia di sản.
Khi một người quyết định lập di chúc để định rõ tương lai tài sản của mình, thì di chúc sẽ chỉ có hiệu lực và tác động kể từ thời điểm bắt đầu thừa kế, nghĩa là thời điểm người sở hữu tài sản qua đời, hoặc khi Tòa án ra quyết định xác nhận tình trạng đã mất theo quy định. Điều này thể hiện rằng di chúc không chỉ là một biểu hiện của ý muốn cá nhân mà còn mang theo một sự ràng buộc và hiệu lực pháp lý chặt chẽ.
2. Di chúc hợp pháp theo quy định
Chủ thể có quyền lập di chúc bao gồm những cá nhân sau đây:
- Những người trưởng thành với trí tuệ minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập di chúc; đảm bảo không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép.
- Những người có độ tuổi từ mười lăm đến chưa đủ mười tám, nếu có sự đồng thuận từ phía cha mẹ hoặc người giám hộ, được phép lập di chúc.
- Người lập di chúc bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ, phải có người làm chứng thực hiện việc lập thành văn bản và có thêm thủ tục công chứng hoặc chứng thực.
Phần nội dung của di chúc:
– Nội dung di chúc không được vi phạm các quy định cấm của pháp luật và phải tuân thủ đạo đức xã hội:
Quy định cấm là những điều mà pháp luật không cho phép chủ thể thực hiện. Đạo đức xã hội là tập hợp các nguyên tắc ứng xử trong xã hội, được sự công nhận và tôn trọng từ phía cộng đồng.
– Nội dung của di chúc bao gồm:
Ngày, tháng, năm lập di chúc. Họ, tên và địa chỉ cư trú của người lập di chúc. Họ, tên của người được chỉ định là người thụ hưởng tài sản, bao gồm cả cơ quan hoặc tổ chức nếu có. Danh sách tài sản được để lại và nơi chúng được lưu giữ. Ngoài những điểm nêu trên, di chúc còn có thể bao gồm các nội dung khác.
– Di chúc không được viết bằng tắt hoặc sử dụng ký hiệu. Trong trường hợp di chúc bao gồm nhiều trang, mỗi trang cần phải được đánh số thứ tự và phải có chữ ký hoặc dấu chỉ của người lập di chúc.
Nếu di chúc có bất kỳ sửa đổi hoặc thay đổi nào, người lập di chúc hoặc nhân chứng di chúc phải ký tên bên cạnh những phần bị tẩy xóa hoặc chỉnh sửa.
Về hình thức của di chúc:
Di chúc có thể được lập dưới các hình thức sau đây:
- Di chúc miệng.
- Di chúc bằng văn bản, bao gồm:
Di chúc bằng văn bản với sự tham gia của nhân chứng. Di chúc bằng văn bản không có sự tham gia của nhân chứng. Di chúc bằng văn bản có xác nhận công chứng hoặc chứng thực. Di chúc bằng văn bản không có xác nhận công chứng hoặc chứng thực.
3. Làm di chúc có mất tiền không?
Theo quy định rõ ràng tại Điều 627 và Điều 628 của Bộ luật Dân sự, chúng ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng hiện nay, có hai phương thức tiến hành việc lập di chúc, đó là lập di chúc bằng văn bản và lập di chúc miệng, mỗi hình thức này mang trong mình những đặc điểm và quy trình riêng biệt.
Trong trường hợp của di chúc bằng văn bản, ta có thể tạo ra di chúc với sự hiện diện của người làm chứng hoặc thiếu người làm chứng, cũng như với việc di chúc được công chứng hoặc chứng thực. Trong số này, khi di chúc được lập có sự tham gia của người làm chứng hoặc thiếu người làm chứng, thì thường người sáng lập di chúc sẽ tự thực hiện việc lập di chúc, tự lưu giữ nó và không phải bận tâm về việc xin xác nhận từ bất kỳ tổ chức hoặc cá nhân nào. Do đó, trong trường hợp này, không có sự mất chi phí nào liên quan đến việc lập di chúc.
Tuy nhiên, đối với di chúc được công chứng hoặc chứng thực, thì người lập di chúc phải tới các tổ chức có thẩm quyền như các cơ sở hành nghề công chứng hoặc Uỷ ban nhân dân cấp xã để yêu cầu xác nhận tính hợp pháp của di chúc. Như vậy, trong những tình huống này, việc lập di chúc sẽ đòi hỏi một khoản phí để thực hiện việc công chứng hoặc chứng thực.
Nhìn chung, có thể thấy rằng quá trình lập di chúc với việc sử dụng văn bản và có hay không sự tham gia của người làm chứng sẽ ảnh hưởng đến việc phải trả chi phí hay không. Trong khi đó, việc lập di chúc miệng cũng có thể được xem xét trong ngữ cảnh này. Điều này nhấn mạnh rằng sự lựa chọn hình thức lập di chúc và các yếu tố kèm theo liên quan đến chi phí sẽ phụ thuộc vào mục đích và tình hình cụ thể của mỗi người.
4. Làm di chúc hết khoảng bao nhiêu tiền?
Trong bản đăng trước đây, chúng ta đã thấu hiểu rằng việc công chứng và thực hiện các thủ tục liên quan đến di chúc là một quy trình phức tạp và yêu cầu sự tư duy kỹ càng. Bây giờ, hãy đi sâu hơn vào những chi tiết quan trọng và mức phí cụ thể mà các tổ chức hành nghề công chứng áp đặt cho các dịch vụ này.
Như đã được nêu rõ theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, phí công chứng di chúc tại các tổ chức hành nghề công chứng đã được xác định cụ thể là 50.000 đồng mỗi di chúc. Tuy nhiên, mức thù lao công chứng lại không được quy định cố định, mà sự thỏa thuận giữa người yêu cầu công chứng và các tổ chức hành nghề công chứng đóng vai trò quan trọng. Điều này có nghĩa là các bên có thể tương thỏa để xác định mức thù lao phù hợp, nhưng không được vượt quá mức trần do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành.
Hãy xem xét ví dụ cụ thể ở một số thành phố lớn. Tại Hà Nội, phí soạn thảo di chúc tối đa là 01 triệu đồng, trong khi tại TP.HCM, mức phí soạn thảo di chúc đơn giản tối đa là 70.000 đồng, còn di chúc phức tạp có thể lên đến 300.000 đồng. Ngoài ra, mỗi trang văn bản khi được đánh máy sẽ gây một khoản phí là 15.000 đồng, còn sao chụp giấy tờ và tài liệu lại có giá 1000 đồng cho mỗi trang A4.
Chưa dừng lại ở đó, tại Đà Nẵng, việc lập di chúc cũng phải tuân theo các mức trần cụ thể. Việc soạn thảo, đánh máy và in văn bản có mức thu 60.000 đồng cho các văn bản đơn giản (dưới 2 trang), và 100.000 đồng cho những văn bản phức tạp (3 trang trở lên). Hơn nữa, nếu có nhu cầu in thêm văn bản, phí đánh máy cũng được xác định tùy theo kích thước giấy, từ 10.000 đồng/trang A4 cho đến 20.000 đồng/trang đối với giấy khác ngoài A3 và A4.
Thậm chí, khi cần công chứng di chúc ngoài trụ sở tổ chức hành nghề công chứng, như theo quy định trong Luật Công chứng 2014, mức phí cũng phải theo các mức trần khác nhau tùy theo vị trí địa lý. Ví dụ, tại TP.HCM, nếu khoảng cách từ trụ sở tổ chức đến địa điểm công chứng dưới 5km, mức phí là 500.000 đồng/lần, và nếu cách xa hơn 5km thì phí là 500.000 đồng cộng thêm 30.000 đồng cho mỗi km vượt quá 5km, nhưng không quá 1,2 triệu đồng. Nếu công chứng di chúc ngoài phạm vi TP.HCM, các mức phí cũng được xác định dựa trên khoảng cách và thời gian đi lại.
Ngoài các khoản phí liên quan trực tiếp đến việc lập và công chứng di chúc, còn phí nhận lưu giữ di chúc cũng được quy định trong Thông tư 256. Mỗi trường hợp sẽ đòi hỏi một khoản phí là 100.000 đồng để tiến hành việc nhận lưu giữ di chúc.
Cuối cùng, khi chọn phương thức chứng thực di chúc, bạn sẽ chỉ phải trả một khoản phí nhỏ là 50.000 đồng. Tuy nhiên, khi lựa chọn lập di chúc với người làm chứng hoặc không có người làm chứng, bạn sẽ không phải mất chi phí nào.
Tóm lại, việc lập và công chứng di chúc là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết về các quy định pháp luật liên quan. Hãy luôn cân nhắc các khoản phí cụ thể để đảm bảo rằng quyết định của bạn được thực hiện một cách thận trọng và hợp lý.
5. Mức phí công chứng di chúc
Khi xem xét sâu hơn về việc lập di chúc và các yếu tố liên quan, chúng ta thấy rằng việc này không chỉ đơn giản là việc giao tài sản sau khi người để lại qua đời. Thực tế, các biến cố và rủi ro liên quan đến di chúc miệng hay di chúc có người làm chứng đang ngày càng trở nên phức tạp và thách thức. Một số tình huống xung quanh việc thực hiện di chúc này đã làm bộc lộ sự cần thiết của việc xem xét và áp dụng các quy định pháp luật một cách cẩn trọng.
Trong thực tế, để đảm bảo sự hợp pháp và tính pháp lý của di chúc, nhiều người hiện nay đã thay đổi quan niệm và lựa chọn lập di chúc bằng việc công chứng. Theo quy định của Luật Công chứng năm 2014, người lập di chúc sẽ phải đối mặt với một loạt khoản tiền phải trả, bao gồm:
- Phí công chứng di chúc: Theo Điều 66 Luật Công chứng, một phần quan trọng của việc công chứng di chúc liên quan đến phí công chứng di chúc, phí lưu giữ và phí công bố di chúc. Trong đó, mức phí công chứng di chúc đã được quy định cụ thể bởi Thông tư 257/2016/TT-BTC:
- Phí công chứng di chúc: 50.000 đồng cho mỗi di chúc.
- Phí lưu giữ di chúc: 100.000 đồng cho mỗi di chúc.
- Phí công bố di chúc: Tính chất phức tạp khiến việc quy định mức phí này vẫn đang được xem xét.
Với việc lựa chọn công chứng di chúc, người lập di chúc không chỉ phải đối mặt với các khoản phí trên, mà còn phải cân nhắc đến các yếu tố khác liên quan đến công chứng di chúc tại văn phòng công chứng.
- Thù lao công chứng tại văn phòng công chứng: Thù lao này phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Khi người lập di chúc yêu cầu văn phòng công chứng thực hiện các dịch vụ như soạn thảo, đánh máy, sao chụp, dịch giấy tờ và văn bản liên quan đến di chúc, họ phải thanh toán một khoản thù lao theo thỏa thuận với văn phòng/Phòng công chứng. Mức thù lao này được quy định bởi Uỷ ban nhân dân tỉnh, không được vượt quá mức trần do họ đề ra. Ví dụ, tại Hà Nội, mức trần cho việc soạn thảo di chúc là 01 triệu đồng, còn tại TP.HCM, thù lao soạn thảo di chúc đơn giản tối đa là 70.000 đồng và di chúc phức tạp là 300.000 đồng. Ngoài ra, mỗi trang văn bản đánh máy lại có một mức giá 15.000 đồng.
Đối với việc công chứng ngoài trụ sở, khi người lập di chúc không thể trực tiếp đến văn phòng công chứng để yêu cầu thực hiện công chứng, việc mời công chứng viên đến nhà hoặc địa điểm khác để tiến hành công chứng cũng đòi hỏi sự đóng góp thêm về chi phí. Mức thù lao công chứng ngoài trụ sở được thỏa thuận dựa trên tình hình cụ thể. Thật dễ thấy rằng, việc này đòi hỏi công chứng viên bỏ ra thời gian và công sức nhiều hơn, vì vậy mức thù lao phải phản ánh đúng giá trị của dịch vụ.
Trong thực tế, chúng ta thấy rằng việc lựa chọn công chứng di chúc không chỉ giúp đảm bảo tính hợp pháp và pháp lý của di chúc, mà còn đồng nghĩa với việc phải thanh toán một loạt khoản phí phù hợp với các dịch vụ và yếu tố liên quan. Hiểu rõ những khoản phí này và cách tính toán chính xác là một phần quan trọng trong quá trình lập di chúc, giúp bạn đưa ra quyết định thông thái và thận trọng.
Công ty Luật Minh Khuê đặt mục tiêu tận tụy mang đến cho quý khách hàng những kiến thức tư vấn độc đáo và thiết thực, nhằm giúp quý vị hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến pháp luật. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý vị trong mọi tình huống pháp lý mà quý vị đang phải đối mặt.
Nếu quý vị đang đối diện với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có những thắc mắc cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến với số hotline độc quyền: 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia tận tâm của chúng tôi sẽ nhanh chóng và chi tiết tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc của quý vị.
Ngoài ra, quý vị cũng có thể gửi chi tiết yêu cầu và câu hỏi của mình qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ quý vị trong thời gian ngắn nhất, đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin tư vấn.
Chúng tôi trân trọng sự tin tưởng và hợp tác của quý vị, và hy vọng có cơ hội được đồng hành và giúp đỡ quý vị trong mọi vấn đề pháp lý cần thiết.