1. Hành vi lấy ảnh người khác bêu rếu, làm meme có được coi là vi phạm pháp luật?

Tự ý lấy ảnh của người khác để làm meme không phải lúc nào cũng đương nhiên là hành vi phạm tội. Tuy nhiên, hành vi này có thể vi phạm quyền hình ảnh, quyền về đời sống riêng tư, danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân nếu không có sự đồng ý hoặc vượt quá giới hạn cho phép.

Việc đăng ảnh của người khác trên mạng xã hội để trêu đùa trong phạm vi hẹp, có sự đồng thuận rõ ràng và không gây tổn hại có thể không dẫn đến tranh chấp. Ngược lại, hành vi cắt ghép ảnh, thêm chú thích miệt thị, chế giễu ngoại hình, gán cho người trong ảnh hành vi xấu, công khai ảnh riêng tư hoặc kêu gọi người khác công kích có nguy cơ vi phạm pháp luật.

Ranh giới giữa “meme giải trí” và hành vi bêu rếu cần được đánh giá trên cơ sở nhiều yếu tố:

  • Người có hình ảnh có đồng ý cho sử dụng, chỉnh sửa và đăng tải hay không.
  • Nội dung meme có xúc phạm, nhục mạ, xuyên tạc hoặc bịa đặt thông tin hay không.
  • Hình ảnh có thuộc đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình hoặc có tính chất nhạy cảm hay không.
  • Phạm vi lan truyền, số lượt chia sẻ, bình luận và hậu quả đối với người bị đăng ảnh.
  • Mục đích sử dụng có nhằm quảng cáo, kiếm tiền, hạ uy tín hoặc gây áp lực cho người có hình ảnh hay không.

Việc nói “chỉ đùa thôi” không đương nhiên loại trừ trách nhiệm. Nếu nội dung làm người khác bị nhục nhã, ảnh hưởng công việc, học tập, quan hệ gia đình hoặc sức khỏe tinh thần thì người đăng có thể bị yêu cầu gỡ bỏ, xin lỗi, bồi thường, xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.

 

2. Quy định của pháp luật Việt Nam về quyền hình ảnh cá nhân

Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý. Nếu sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại, người sử dụng phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ khi các bên có thỏa thuận khác.

Pháp luật có hai trường hợp cơ bản được sử dụng hình ảnh mà không cần sự đồng ý:

  • Sử dụng hình ảnh vì lợi ích quốc gia, dân tộc hoặc lợi ích công cộng.
  • Sử dụng hình ảnh từ các hoạt động công cộng như hội nghị, hội thảo, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật và các hoạt động công cộng khác, với điều kiện không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.

Do đó, ảnh chụp tại nơi công cộng không đồng nghĩa với việc bất kỳ ai cũng có quyền cắt ghép, chế giễu hoặc dùng làm nội dung quảng cáo. Nếu ảnh bị biến thành meme mang tính bêu rếu, ngoại lệ về hoạt động công cộng không còn là căn cứ bảo vệ người đăng.

Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015 bảo vệ danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân. Người bị xâm phạm có quyền yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, gỡ thông tin, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.

Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 còn bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình. Việc công khai ảnh riêng tư, tin nhắn, hình ảnh trong mối quan hệ tình cảm hoặc hình ảnh nhạy cảm mà không được đồng ý có thể xâm phạm đồng thời nhiều quyền nhân thân.

Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã có hiệu lực. Hình ảnh có khả năng nhận diện một cá nhân có thể được xem là dữ liệu cá nhân. Việc thu thập, sử dụng, chia sẻ và đăng tải hình ảnh vì thế cần tuân thủ nguyên tắc xử lý dữ liệu đúng mục đích, đúng phạm vi và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

 

3. Các mức xử phạt hành chính đối với hành vi sử dụng ảnh người khác trái phép

Tùy tính chất hành vi, người sử dụng ảnh trái phép có thể bị xử phạt theo các quy định về viễn thông, công nghệ thông tin, an toàn thông tin mạng, quảng cáo hoặc bảo vệ trẻ em.

Đối với hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân, Điều 101 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP quy định mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với tổ chức. Cá nhân thực hiện cùng hành vi thường bị phạt bằng một nửa mức phạt áp dụng đối với tổ chức, tức từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.

Đối với hành vi thu thập, xử lý, sử dụng thông tin cá nhân của người khác khi không được đồng ý hoặc sử dụng sai mục đích, khoản 3 Điều 102 Nghị định số 15/2020/NĐ-CP có thể được áp dụng. Mức phạt quy định đối với tổ chức là từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng; cá nhân thường bị phạt bằng một nửa mức này.

Nếu cá nhân hoặc doanh nghiệp dùng ảnh của người khác để quảng cáo mà chưa được đồng ý, điểm b khoản 3 Điều 34 Nghị định số 38/2021/NĐ-CP quy định mức phạt từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Ngoài phạt tiền, người vi phạm có thể bị buộc gỡ bỏ hoặc xóa nội dung quảng cáo vi phạm.

Việc sử dụng ảnh của trẻ em cần được thận trọng hơn vì trẻ em là đối tượng được pháp luật bảo vệ đặc biệt. Khi đăng ảnh trẻ em, cần xem xét sự đồng ý phù hợp của cha mẹ, người giám hộ và quyền lợi tốt nhất của trẻ; tuyệt đối không dùng ảnh trẻ em để chế giễu, gây tổn hại danh dự, đời sống riêng tư hoặc phát tán nội dung nhạy cảm.

Mức phạt cụ thể do cơ quan có thẩm quyền quyết định căn cứ vào hành vi, hậu quả, tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ và quy định đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý. Vì vậy, không nên hiểu rằng mọi trường hợp đăng ảnh không xin phép đều bị áp dụng cùng một mức phạt.

 

4. Trách nhiệm dân sự khi sử dụng hình ảnh người khác để bêu rếu, chế ảnh

Người có hình ảnh bị sử dụng trái phép có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền nhân thân. Theo Điều 32 và Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015, các yêu cầu thường gồm:

  • Buộc chấm dứt việc sử dụng hình ảnh.
  • Buộc gỡ bỏ, xóa hoặc tiêu hủy nội dung, hình ảnh đã đăng.
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai.
  • Buộc bồi thường thiệt hại vật chất và tổn thất tinh thần.
  • Yêu cầu trả thù lao nếu hình ảnh bị khai thác vì mục đích thương mại.

Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm được xác định theo Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015. Người bị xâm phạm có thể yêu cầu chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút; các thiệt hại khác do luật quy định.

Khoản bù đắp tổn thất tinh thần trước hết do các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định mức bồi thường nhưng không vượt quá mười lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định tại thời điểm giải quyết.

Người khởi kiện cần chuẩn bị chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm, như ảnh chụp màn hình, đường dẫn bài đăng, thông tin tài khoản, thời gian đăng tải, bình luận, lượt chia sẻ, sao kê hoặc tài liệu chứng minh thiệt hại. Với trường hợp nghiêm trọng hoặc nội dung có nguy cơ bị xóa nhanh, có thể cân nhắc lập vi bằng để ghi nhận sự kiện trên mạng. Vi bằng là một nguồn chứng cứ để Tòa án xem xét cùng các tài liệu khác, không tự động quyết định thắng thua trong vụ kiện.

 

5. Dấu hiệu cấu thành tội phạm hình sự liên quan đến làm nhục người khác trên mạng xã hội

Hành vi làm meme bêu rếu có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi đủ dấu hiệu của tội làm nhục người khác theo Điều 155 Bộ luật Hình sự năm 2015 hoặc tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Tội làm nhục người khác tập trung vào hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Hành vi có thể thể hiện qua lời nói, hình ảnh, video, bài đăng, bình luận hoặc meme mang tính miệt thị, nhạo báng, hạ thấp nhân cách trước nhiều người.

Khung cơ bản của tội làm nhục người khác có thể là phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Trường hợp sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội có thể bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Nếu làm nạn nhân rối loạn tâm thần và hành vi ở mức độ luật định hoặc làm nạn nhân tự sát, mức phạt tù có thể lên đến 05 năm.

Tội vu khống áp dụng khi người vi phạm bịa đặt hoặc lan truyền điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Ví dụ, người đăng meme ghép ảnh và gán cho nạn nhân hành vi trộm cắp, lừa đảo, ngoại tình, sử dụng ma túy hoặc phạm tội trong khi biết thông tin đó không đúng sự thật.

Khung cơ bản của tội vu khống có thể là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm. Nếu dùng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để thực hiện, mức phạt có thể từ 01 năm đến 03 năm tù; trường hợp đặc biệt nghiêm trọng có thể bị phạt tù đến 07 năm.

Không phải mọi bài đăng gây khó chịu đều là tội phạm. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá nội dung, ý thức chủ quan, mức độ xúc phạm, phạm vi phát tán, hậu quả đối với nạn nhân và các chứng cứ liên quan. Đối với hành vi thuộc khoản 1 Điều 155 hoặc khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự, việc khởi tố thường cần có yêu cầu của bị hại, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

 

6. Làm gì khi bị người khác tự ý lấy ảnh làm meme bêu rếu?

Trước hết, cần lưu giữ chứng cứ ngay khi phát hiện nội dung. Nên chụp ảnh màn hình toàn bộ bài đăng, tên tài khoản, ảnh đại diện, đường dẫn, thời gian đăng, nội dung bình luận và số lượt chia sẻ. Nếu có thể, hãy quay màn hình thao tác truy cập bài đăng để thể hiện mối liên hệ giữa nội dung vi phạm và tài khoản đăng tải.

Không nên chỉ lưu một ảnh chụp đã cắt xén. Chứng cứ cần thể hiện bối cảnh đầy đủ, vì người vi phạm có thể cho rằng ảnh đã bị chỉnh sửa hoặc nội dung bị hiểu sai. Không nên tự ý đăng lại meme để phản bác nếu việc đó làm nội dung tiếp tục lan truyền.

Tiếp theo, gửi yêu cầu trực tiếp cho người đăng yêu cầu gỡ bỏ, xóa bản sao, chấm dứt sử dụng hình ảnh và xin lỗi. Yêu cầu nên được lập bằng tin nhắn, thư điện tử hoặc văn bản có thể lưu lại. Nếu người vi phạm hợp tác và việc xâm phạm chưa nghiêm trọng, đây thường là cách xử lý nhanh nhất.

Song song với đó, cần báo cáo nội dung vi phạm trên nền tảng mạng xã hội theo nhóm lý do như quấy rối, bắt nạt, xâm phạm quyền riêng tư, giả mạo hoặc nội dung nhạy cảm. Việc báo cáo sớm giúp hạn chế tốc độ lan truyền.

Nếu nội dung gây hậu quả nghiêm trọng, bị phát tán rộng, có dấu hiệu vu khống, đe dọa, tống tiền, phát tán ảnh nhạy cảm hoặc xúc phạm nghiêm trọng, người bị hại nên làm đơn tố giác gửi Công an cấp xã, cơ quan điều tra có thẩm quyền hoặc Viện kiểm sát. Đơn cần nêu rõ diễn biến sự việc, thông tin người vi phạm nếu biết, yêu cầu xử lý và danh mục chứng cứ kèm theo.

Người bị xâm phạm cũng có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu gỡ bỏ, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường. Nếu nạn nhân có dấu hiệu khủng hoảng tâm lý, bị đe dọa hoặc có nguy cơ mất an toàn, cần liên hệ người thân, cơ sở y tế hoặc cơ quan chức năng để được hỗ trợ kịp thời.

 

7. Những câu hỏi thường gặp về quyền hình ảnh và bảo vệ danh dự trên không gian mạng

Chế ảnh bạn bè để đùa vui có vi phạm không?

Nếu người trong ảnh đồng ý và nội dung không làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, uy tín thì rủi ro pháp lý thấp. Tuy nhiên, sự đồng ý nên rõ ràng, nhất là khi ảnh được đăng công khai. Khi người có hình ảnh yêu cầu gỡ bỏ, người đăng nên tôn trọng và thực hiện ngay.

Ảnh chụp ở nơi công cộng có được tự do lấy làm meme không?

Không. Pháp luật có thể cho phép sử dụng ảnh từ hoạt động công cộng trong một số trường hợp, nhưng không cho phép sử dụng theo cách làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, uy tín của người trong ảnh. Cắt ghép ảnh để bêu rếu vẫn có thể bị xử lý.

Người yêu cũ đăng ảnh riêng tư để bôi nhọ thì xử lý thế nào?

Cần lưu chứng cứ, báo cáo ngay với nền tảng, yêu cầu gỡ bỏ và trình báo cơ quan công an nếu có dấu hiệu xúc phạm, đe dọa, tống tiền, phát tán ảnh nhạy cảm hoặc xâm phạm bí mật đời tư. Không nên thỏa hiệp bằng cách tiếp tục gửi thêm ảnh, tiền hoặc thông tin riêng tư cho người vi phạm.

Có cần công chứng ảnh chụp màn hình không?

Không có quy định bắt buộc mọi ảnh chụp màn hình phải công chứng. Tuy nhiên, nên lưu nhiều dạng chứng cứ như đường dẫn, quay màn hình, tin nhắn, thông tin tài khoản và người làm chứng. Với vụ việc phức tạp, vi bằng có thể hỗ trợ ghi nhận nội dung tại thời điểm lập.

Người nổi tiếng có quyền yêu cầu gỡ meme không?

Có. Người nổi tiếng vẫn có quyền đối với hình ảnh, danh dự, nhân phẩm và uy tín như mọi cá nhân khác. Họ có thể yêu cầu gỡ bỏ meme xúc phạm, yêu cầu xin lỗi, bồi thường hoặc xử lý hành chính, hình sự khi đủ căn cứ.

Dùng ảnh người khác để quảng cáo có cần xin phép không?

Về nguyên tắc, có. Việc sử dụng hình ảnh cá nhân cho mục đích thương mại phải được người có hình ảnh đồng ý và thỏa thuận về thù lao nếu có. Tự ý dùng ảnh để quảng cáo có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự và xử phạt hành chính.

Ngoài ra quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: