1. Mẫu bảng tình hình đầu tư tài chính của ngân hàng là gì, mục đích của mẫu bảng?

Luật tổ chức tín dụng quy định rằng Ngân hàng không chỉ là một tổ chức tài chính mà còn là trung gian quan trọng trong việc thực hiện các hoạt động tài chính. Chúng có trách nhiệm chấp nhận tiền gửi từ khách hàng và điều hướng số tiền này vào các hoạt động cho vay, có thể trực tiếp hoặc thông qua thị trường tài chính. Điều này giúp Ngân hàng là cầu nối giữa những người có nhu cầu vay vốn và những người có thừa hụt vốn, tạo điều kiện để thu về lợi nhuận từ việc này. Thêm vào đó, vai trò của Ngân hàng còn nằm ở việc cung cấp cơ hội tín dụng cho cá nhân và tổ chức, hỗ trợ họ trong việc đầu tư tài chính thông qua nhiều phương thức và hình thức đầu tư khác nhau. Qua các dịch vụ này, Ngân hàng không chỉ là một tổ chức tài chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và thúc đẩy sự phát triển tài chính của cộng đồng.Đầu tư tài chính là một hình thức đầu tư phổ biến và mang lại lợi nhuận và xoay vòng vốn nhanh hiện nay. Đầu tư tài chính chủ yếu thông qua hình thức mua chứng khoán hoặc các công cụ tài chính khác.

Tại sao nhà đầu tư tài chính thường tập trung vào việc thu lợi nhuận và phát triển thông qua mua bán công cụ đầu tư mà ít khi quan tâm đến việc nâng cao giá trị thực của công ty?

Mục tiêu chính của nhà đầu tư tài chính thường là tối đa hóa lợi nhuận từ đầu tư của họ. Họ thường đặt trọng điểm vào việc mua bán cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các công cụ tài chính khác với hi vọng có lợi nhuận trong thời gian ngắn hoặc trung hạn. Sự tập trung này có thể làm cho họ ít quan tâm đến việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và tăng giá trị thực của công ty mà họ đầu tư.

Thực tế, trong một số trường hợp, việc theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn có thể làm giảm sự tập trung vào các chiến lược phát triển dài hạn của công ty. Các nhà đầu tư tài chính thường theo dõi chỉ số lợi nhuận ngắn hạn như cổ tức hoặc tăng trưởng giá cổ phiếu mà không đánh giá quá trình quản lý công ty hay chiến lược phát triển dài hạn của nó.

Bảng tình hình đầu tư tài chính của ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép và theo dõi cách ngân hàng quản lý vốn đầu tư của mình. Nó cung cấp thông tin chi tiết về việc vốn được đầu tư vào các doanh nghiệp, tỷ lệ cổ tức nhận được, và tỷ lệ sở hữu trong các dự án đầu tư khác. Điều này giúp đánh giá hiệu suất và rủi ro của ngân hàng trong việc quản lý vốn và đầu tư tài chính.

Mục tiêu của mẫu bảng tình hình đầu tư tài chính của ngân hàng là tạo ra một công cụ ghi chép chi tiết về các hoạt động đầu tư vào các công ty. Khi ngân hàng thực hiện các giao dịch đầu tư tài chính, bảng mẫu này có nhiệm vụ ghi lại đầy đủ các chi tiết về các giao dịch này.

Chức năng chính của bảng mẫu này là thống kê lại các số liệu liên quan đến quá trình đầu tư tài chính. Điều này hỗ trợ ngân hàng và các cơ quan có thẩm quyền trong việc xem xét, đánh giá và thống kê các hoạt động đầu tư. Nó không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về các giao dịch đầu tư mà còn là cơ sở để so sánh và đối chiếu với các số liệu khác trong quá trình đầu tư tài chính của ngân hàng.

Thông qua việc ghi chép chi tiết và cung cấp dữ liệu cụ thể, bảng tình hình đầu tư tài chính này giúp tạo ra sự minh bạch và trích rõ ràng về các hoạt động đầu tư của ngân hàng, đồng thời là công cụ hữu ích trong quá trình kiểm soát và quản lý rủi ro tài chính.

- Minh bạch: Bằng cách ghi chép chi tiết về số liệu đầu tư, bảng tài chính đem lại một cái nhìn toàn diện về cách ngân hàng sử dụng vốn và đầu tư vào các dự án. Điều này tạo ra sự minh bạch trong quá trình quản lý và giúp xây dựng niềm tin từ phía cổ đông và các bên liên quan.

- Rõ ràng: Thông tin chi tiết và cụ thể trong bảng tài chính giúp làm rõ các giao dịch, rủi ro và tiềm ẩn trong các hoạt động đầu tư. Điều này tạo điều kiện cho việc đánh giá hiệu suất và rủi ro một cách cụ thể và khoa học hơn.

- Kiểm soát rủi ro tài chính: Bằng việc có cái nhìn tổng quan và chi tiết về các dự án đầu tư, ngân hàng có thể xác định và quản lý rủi ro tài chính một cách hiệu quả hơn. Các thông tin trong bảng này hỗ trợ quá trình đánh giá và áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro một cách đúng đắn và kịp thời.    

 

2. Mẫu bảng tình hình đầu tư tài chính của ngân hàng

Phụ biểu số 01c/TYRR-TCNH
TÌNH HÌNH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG
Đơn vị tính:
STT Tên doanh nghiệp Số vốn cam kết góp Số cổ phần đến cuối năm báo cáo Vón góp theo mệnh giá đến cuối năm báo cáo Tỷ lệ vốn góp/Vốn điều lệ (%) Tỷ lệ vốn góp/Tổng đầu tư (%) Lợi nhuận sau thuế Cổ túc được chia năm báo cáo bằng cổ phiếu Cổ tức được chia năm báo cáo bằng tiền Tạm ứng cổ tức được chia năm báo cáo
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
I Công ty con                  
                     
                     
II Công ty liên doanh, liên kết                  
                     
III Đầu tư khác                  
                     
  Tổng cộng                  

>>> Tải về: TÌNH HÌNH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG

 

3. Hướng dẫn soạn thảo mẫu bảng

Người lập bảng mẫu tình hình đầu tư tài chính của ngân hàng phải chịu trách nhiệm cao trong việc ghi chép đúng và chính xác các số liệu liên quan đến các giao dịch đầu tư. Sự chính xác này là cực kỳ quan trọng để tránh những sai sót có thể dẫn đến các hậu quả không mong muốn. Để đảm bảo điều này, cần lưu ý những điểm sau đối với từng mục trong bảng:

Cột 1: Đánh số thứ tự cho bảng báo cáo;

Cột 2: Tên doanh nghiệp: bao gồm các công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 3: Số vốn cam kết góp của công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 4: Số cổ phần đến cuối năm báo cáo của công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 5: Vốn góp theo mệnh giá đến cuối năm báo cáo công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 6: Tỷ lệ vốn góp/Vốn điều lệ (%) công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 7: Tỷ lệ vốn góp/Tổng đầu tư  (%) công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 8: Lợi nhuận sau thuế công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 9: Cổ tức được chia năm báo cáo bằng cổ phiếu công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 10: Cổ tức được chia năm báo cáo bằng tiền công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác;

Cột 11: Tạm ứng Cổ tức được chia năm báo cáo công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác.

Lưu ý đối với những khoản đầu tư cần ghi chính xác và cùng một loại tiền tệ. 

 Để đảm bảo điều này, cần lưu ý những điểm sau đối với từng mục trong bảng:

- Số vốn đầu tư: Ghi chính xác số tiền vốn đầu tư vào từng công ty hoặc dự án, bao gồm cả số vốn ban đầu và các khoản bổ sung nếu có. Số liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng để tránh sai sót về số tiền đầu tư.

- Số cổ phần và vốn góp: Ghi rõ số lượng cổ phần, tỷ lệ sở hữu và số vốn góp vào từng doanh nghiệp hoặc dự án. Chính xác ở đây đảm bảo rằng thông tin về quyền lực quyết định và tỷ lệ sở hữu được phản ánh chính xác.

- Cổ tức và lợi nhuận: Ghi rõ số liệu về cổ tức và lợi nhuận thu được từ các đầu tư. Đây là một phần quan trọng để đánh giá hiệu suất đầu tư và cũng cung cấp thông tin về lợi ích thu được từ các hoạt động này.    .   

Các thông tin phụ trợ: Ngoài các số liệu chính, cần ghi rõ các thông tin hỗ trợ như thời gian đầu tư, loại hình đầu tư (cổ phiếu, trái phiếu, hoặc các công cụ tài chính khác), và bất kỳ điều kiện đặc biệt nào liên quan đến giao dịch.

Việc chính xác và đầy đủ thông tin trong bảng tình hình đầu tư tài chính không chỉ cần thiết cho việc quản lý mà còn là yếu tố quyết định trong việc đánh giá và ra quyết định về chiến lược đầu tư của ngân hàng.                 

Trên đây là bài viết của Luật Minh Khuê, by vọng bài viết trên đã mang đến thông tin cũng như đáp án hữu ích dành cho bạn đọc. Xin trân trọng cảm ơn!